Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Viết lại câu \(1\) Before the internet was invented, people couldn’t communicate…

Viết lại câu
\(1\) Before the internet was invented, people couldn’t communicate…

Viết lại câu
\(1\) Before the internet was invented, people couldn’t communicate in distance (NOT)
→ It…
\(2\) It is a thirty-minute trip from my house to school (TAKE)
→ It…
Lưu ý: Chỉ có 2 câu nên giải thích giúp mk nhé
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 4
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại một số dạng bài tập viết lại câu, dựa trên những kiến thức đã học trong sách giáo khoa lớp 10. Các em chú ý lắng nghe và ghi chép cẩn thận nhé!

Chúng ta sẽ đi vào câu đầu tiên:

Câu 1:
Before the internet was invented, people couldn’t communicate in distance (NOT)
→ It…

Phân tích:
– Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu ban đầu mà không làm thay đổi nghĩa, đồng thời sử dụng từ khóa “NOT” đã cho.
– Câu gốc diễn tả một sự thật trong quá khứ: “Trước khi internet được phát minh, mọi người không thể giao tiếp từ xa.”
– Từ khóa “NOT” gợi ý rằng chúng ta sẽ cần sử dụng cấu trúc phủ định.

Các bước giải:
Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ chính của câu gốc.
– Chủ ngữ: people
– Động từ chính: couldn’t communicate (không thể giao tiếp)

Bước 2: Xem xét cấu trúc “It… that…” hoặc “It… to be…” để diễn tả ý nghĩa. Trong trường hợp này, chúng ta muốn nhấn mạnh vào khả năng hoặc sự việc.

Bước 3: Sử dụng cấu trúc “It + was + not + possible + for + [ai đó] + to + [động từ nguyên mẫu] + [phần còn lại của câu]” để diễn tả sự không thể xảy ra của một hành động trong quá khứ.
– “It was not possible” có nghĩa là “không có khả năng”.
– “for people” chỉ rõ đối tượng của hành động.
– “to communicate in distance” là hành động mà mọi người không thể thực hiện.

Bước 4: Ghép các thành phần lại để hoàn chỉnh câu.
It was not possible for people to communicate in distance before the internet was invented.

Tuy nhiên, đề bài cho từ khóa (NOT) và yêu cầu điền vào chỗ trống bắt đầu bằng “It…”. Điều này gợi ý một cách diễn đạt khác, tập trung vào “việc” không thể xảy ra.

Xem xét lại:
– Chúng ta có thể diễn tả sự việc “giao tiếp từ xa” là một việc không thể xảy ra.
– Cấu trúc “It + [is/was] + [tính từ] + to + V” thường dùng để miêu tả một điều gì đó.
– Câu gốc dùng “couldn’t communicate”, diễn tả sự bất khả thi trong quá khứ. Do đó, chúng ta sẽ dùng “was”.

Cấu trúc phù hợp: “It + was + not + [tính từ chỉ sự khó khăn/không thể] + to + [động từ nguyên mẫu]…”

Bước 3 (cập nhật): Sử dụng cấu trúc “It + was + not + [tính từ] + to + [động từ nguyên mẫu]…”. Trong trường hợp này, “easy” (dễ dàng) hoặc “possible” (khả thi) đều có thể dùng. Tuy nhiên, “possible” sát nghĩa hơn với “couldn’t communicate”.
– “It was not possible to communicate in distance…”

Bước 4 (cập nhật): Hoàn chỉnh câu với phần còn lại của câu gốc.
It was not possible to communicate in distance before the internet was invented.

Đáp án cuối cùng cho câu 1:
It was not possible to communicate in distance before the internet was invented.
(Trước khi internet được phát minh, việc giao tiếp từ xa là không thể.)

Bây giờ, chúng ta chuyển sang câu thứ hai:

Câu 2:
It is a thirty-minute trip from my house to school (TAKE)
→ It…

Phân tích:
– Đề bài yêu cầu viết lại câu với từ khóa “TAKE”.
– Câu gốc diễn tả thời gian di chuyển: “Chuyến đi từ nhà tôi đến trường mất ba mươi phút.”
– Từ khóa “TAKE” là động từ chỉ sự tốn kém về thời gian hoặc công sức.

Các bước giải:
Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ chính của câu gốc.
– Câu gốc có cấu trúc “It is a thirty-minute trip…”. Ở đây, “It” đóng vai trò chủ ngữ giả, và “a thirty-minute trip” là một cụm danh từ chỉ thời gian.

Bước 2: Chúng ta cần chuyển đổi cấu trúc này sang sử dụng động từ “TAKE”.
– Động từ “TAKE” thường đi với cấu trúc: “Subject + TAKE + [object] + [time]”.
– Tuy nhiên, trong trường hợp miêu tả thời gian di chuyển, chủ ngữ thường là “It” và động từ là “TAKE”.

Bước 3: Xác định chủ ngữ mới và động từ chia theo thì.
– Chủ ngữ mới sẽ là “It”.
– Thì của câu gốc là “is” (hiện tại đơn), nên động từ “TAKE” cũng sẽ chia ở hiện tại đơn.

Bước 4: Xác định tân ngữ và thời gian.
– Tân ngữ ở đây là “me” (tôi), vì chuyến đi đó tốn thời gian của “tôi”. Nếu không có “me”, chúng ta có thể bỏ qua tân ngữ này và xem “trip” như một sự việc tốn thời gian. Tuy nhiên, cấu trúc với “TAKE” thường bao gồm người chịu ảnh hưởng.
– Thời gian là “thirty minutes”.

Bước 5: Ghép các thành phần lại để hoàn chỉnh câu.
– Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc: “It + takes + [object] + [time] + to + [infinitive verb]”.
– Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta không có động từ nguyên mẫu để theo sau “to”. Câu gốc miêu tả một “chuyến đi” (trip), tức là hành động đã được rút gọn thành danh từ.
– Cấu trúc phù hợp hơn để diễn tả thời gian một hành động/sự việc tốn bao lâu là: “It + takes + [time] + to + [do something]”. Hoặc, khi diễn tả thời gian di chuyển, chúng ta có thể dùng: “It + takes + [object] + [time] + to get/go/travel…”.

Xem xét lại cấu trúc của câu gốc: “It is a thirty-minute trip from my house to school”.
– Cụm “a thirty-minute trip” mô tả chuyến đi.
– Chúng ta cần diễn tả “mất” bao nhiêu thời gian.

Cách sử dụng “TAKE” cho thời gian:
– “It takes somebody [time] to do something.” (Tốn của ai đó bao nhiêu thời gian để làm gì đó.)
– “It takes [time] to do something.” (Tốn bao nhiêu thời gian để làm gì đó.)
– “The journey/trip takes [time].” (Chuyến đi/hành trình tốn bao nhiêu thời gian.)

Trong trường hợp này, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc đơn giản hơn:
– Chủ ngữ: It
– Động từ: takes (hiện tại đơn của take)
– Thời gian: thirty minutes
– Phần còn lại của câu: from my house to school.

Bước 5 (cập nhật): Ghép lại.
It takes thirty minutes to go from my house to school.
Hoặc, nếu chúng ta muốn theo sát cấu trúc “It is a thirty-minute trip” thì có thể coi “trip” là hành động và dùng “takes”:
It takes thirty minutes for the trip from my house to school. (Cấu trúc này hơi gượng ép).

Phương án diễn đạt tự nhiên và sát với ý nghĩa gốc nhất là:**
It takes thirty minutes to travel from my house to school.
Hoặc đơn giản hơn:
It takes thirty minutes from my house to school. (Tuy nhiên, thiếu động từ chỉ hành động di chuyển).

Quay lại phân tích câu gốc “It is a thirty-minute trip…”. “a thirty-minute trip” là một danh từ. Chúng ta cần đổi danh từ này thành một động từ hoặc một cấu trúc tương đương với “takes”.

Cấu trúc đúng với từ khóa “TAKE” cho tình huống này là:
Chủ ngữ: It
Động từ: takes
Thời gian: thirty minutes
Phần còn lại: to go/travel/get from my house to school.

Đáp án cuối cùng cho câu 2:
It takes thirty minutes to go from my house to school.
(Mất ba mươi phút để đi từ nhà tôi đến trường.)

Cô hy vọng những giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập viết lại câu. Hãy luyện tập thật nhiều để ghi nhớ các cấu trúc và sử dụng chúng một cách linh hoạt nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

=>

1. It was not until the Internet was invented that people could communicate in distance .

Công thức it was not until…that : cho mãi tới khi ..thì

2. It takes me thirty minutes to go from my house to school.

It takes sb time to V.

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 1

1. It was not until the Internet was invented that people could communicate in distance .

Giải thích: Công thức: it was not until…that : cho mãi tới khi … thì

2. It takes me thirty minutes to go from my house to school.

Giả thích: Cấu trúc: It takes + O( tân ngữ) + time + to V.

Chúc bạn học tốt!

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Zalo
Giới thiệu Như Hảo