Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Viết lại câu 41. My boyfriend is very short-tempered. => My boyfriend loses………….

Viết lại câu
41. My boyfriend is very short-tempered.
=> My boyfriend loses………….

Viết lại câu
41. My boyfriend is very short-tempered.
=> My boyfriend loses……….
42. You can use it as long as you like, and it won’t wear out.
=> No matter…….. ………………………………………………………………………………..
43. If the work is finished by lunchtime you can go home.
=> Get………………………………………………………………………………………..
44. That old keyboard is not worth repairing.
=> It is pointless…………………………………………………………………………………………………………….
45. I gave Ted the message, but he already knew about it.
=> I needn’t………
46. The trains couldn’t run because of the snow.
=> The snow………………………………………………………………
47. I didn’t arrive in time to see him.
=> I wasn’t early………………………………………………………….
48. I’m sorry I was rude to you yesterday.
=> I apologize……………………………………………………………..
49. She didn’t hurry, so she missed the train.
=> If……………………………………………………………………….
50. Barbara is the best tennis-player in the club.
=> No one…………………………………………………………………
Hỏi bởi: Nguyễn Ngô Kỳ Duyên
3 câu trả lời
▲ 7✔
Chào các em! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại một phần rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 10, đó là Viết lại câu. Dạng bài này giúp các em luyện tập cách diễn đạt ý tưởng bằng nhiều cấu trúc khác nhau, từ đó nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình.

Cô sẽ hướng dẫn các em chi tiết từng câu một, dựa trên kiến thức chúng ta đã học trong Sách giáo khoa. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại nhé!

—

41. My boyfriend is very short-tempered.
=> My boyfriend loses……….

Phân tích:
Câu gốc miêu tả tính cách của bạn trai là “short-tempered”, có nghĩa là dễ nổi nóng, hay cáu.
Chúng ta cần tìm một cách diễn đạt khác, bắt đầu bằng “My boyfriend loses…”.

Kiến thức áp dụng:
Cụm từ “lose one’s temper” có nghĩa là nổi nóng, mất bình tĩnh. Đây là cách diễn đạt tương đương với “short-tempered”.

Bước thực hiện:
1. Xác định ý nghĩa của “short-tempered” là dễ nổi nóng.
2. Tìm cụm từ có nghĩa tương tự và bắt đầu bằng “loses”.
3. Điền cụm từ vào chỗ trống.

Đáp án: My boyfriend loses his temper easily.
(Bạn trai của tôi dễ nổi nóng.)

—

42. You can use it as long as you like, and it won’t wear out.
=> No matter…….. ………………………………………………………………………………..

Phân tích:
Câu gốc nói rằng bạn có thể sử dụng đồ vật bao lâu tùy thích mà nó sẽ không bị hỏng.
Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “No matter”.

Kiến thức áp dụng:
Cấu trúc “No matter how/what/when/where/who + S + V” dùng để nhấn mạnh một điều kiện nào đó, bất kể điều kiện đó là gì, kết quả vẫn như nhau.
Trong trường hợp này, chúng ta muốn nhấn mạnh “how long you use it”.

Bước thực hiện:
1. Xác định phần ý nghĩa cần nhấn mạnh trong câu gốc: “as long as you like” (bao lâu bạn thích).
2. Sử dụng cấu trúc “No matter how long” để bắt đầu câu.
3. Hoàn thành phần còn lại của câu để giữ nguyên ý nghĩa gốc.

Đáp án: No matter how long you use it, it won’t wear out.
(Bất kể bạn sử dụng nó bao lâu, nó cũng sẽ không bị hỏng.)

—

43. If the work is finished by lunchtime you can go home.
=> Get………………………………………………………………………………………..

Phân tích:
Câu gốc là một câu điều kiện loại 1: “Nếu công việc hoàn thành trước bữa trưa, bạn có thể về nhà.”
Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “Get”.

Kiến thức áp dụng:
Trong câu điều kiện, mệnh đề “If” thường diễn tả điều kiện. Chúng ta có thể sử dụng các động từ khác để diễn đạt ý nghĩa tương tự, ví dụ như “get”.
“Get the work finished” có nghĩa là làm cho công việc hoàn thành.

Bước thực hiện:
1. Nhận ra câu gốc là một câu điều kiện.
2. Tìm cách diễn đạt hành động “hoàn thành công việc” bắt đầu bằng “Get”.
3. Sử dụng cấu trúc “Get + something + past participle” để diễn đạt ý nghĩa bị động hoặc hoàn thành.
4. Sắp xếp lại các thành phần để câu có nghĩa.

Đáp án: Get the work finished by lunchtime and you can go home.
(Hãy hoàn thành công việc trước bữa trưa và bạn có thể về nhà.)
Hoặc: Get the work finished by lunchtime, then you can go home.
(Hãy hoàn thành công việc trước bữa trưa, sau đó bạn có thể về nhà.)

—

44. That old keyboard is not worth repairing.
=> It is pointless…………………………………………………………………………………………………………….

Phân tích:
Câu gốc diễn tả rằng chiếc bàn phím cũ đó “không đáng để sửa”.
Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “It is pointless”.

Kiến thức áp dụng:
Cụm từ “It is pointless to V” hoặc “It is pointless + V-ing” có nghĩa là “thật vô ích khi làm gì đó”.
Đây là cách diễn đạt tương đương với “not worth repairing”.

Bước thực hiện:
1. Xác định ý nghĩa “không đáng để sửa” của câu gốc.
2. Tìm cấu trúc bắt đầu bằng “It is pointless” diễn tả sự vô ích.
3. Sử dụng động từ nguyên thể có “to” hoặc động từ thêm “ing” sau “pointless”.
4. Điền động từ “repair” vào chỗ trống.

Đáp án: It is pointless to repair that old keyboard.
(Thật vô ích khi sửa chiếc bàn phím cũ đó.)
Hoặc: It is pointless repairing that old keyboard.
(Thật vô ích khi sửa chiếc bàn phím cũ đó.)

—

45. I gave Ted the message, but he already knew about it.
=> I needn’t………

Phân tích:
Câu gốc nói rằng tôi đã đưa tin nhắn cho Ted, nhưng anh ấy đã biết rồi. Điều này có nghĩa là việc tôi đưa tin nhắn là không cần thiết.
Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “I needn’t”.

Kiến thức áp dụng:
Cấu trúc “needn’t have + past participle” dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng là không cần thiết.

Bước thực hiện:
1. Nhận ra hành động “gave Ted the message” là không cần thiết vì Ted đã biết.
2. Sử dụng cấu trúc “needn’t have + past participle” với động từ “give”.
3. Hoàn thành câu.

Đáp án: I needn’t have given Ted the message.
(Tôi không cần phải đưa tin nhắn cho Ted.)

—

46. The trains couldn’t run because of the snow.
=> The snow………………………………………………………………

Phân tích:
Câu gốc giải thích lý do tàu không chạy được là do tuyết.
Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “The snow”.

Kiến thức áp dụng:
Chúng ta có thể dùng cấu trúc “S + V + because of + N” hoặc dùng động từ “prevent”, “stop”, “cause” để diễn tả mối quan hệ nhân quả.
Ở đây, tuyết là nguyên nhân.

Bước thực hiện:
1. Xác định “the snow” là nguyên nhân.
2. Tìm động từ phù hợp để diễn tả tác động của tuyết lên việc tàu chạy.
3. Các động từ như “prevent” (ngăn cản), “stop” (dừng lại), “cause” (gây ra) có thể dùng được.
4. Sử dụng cấu trúc: The snow + V + object + to V-ing/infinitive (tùy động từ).

Đáp án: The snow prevented the trains from running.
(Tuyết đã ngăn cản tàu chạy.)
Hoặc: The snow stopped the trains from running.
(Tuyết đã làm tàu ngừng chạy.)
Hoặc: The snow caused the trains not to run.
(Tuyết đã khiến tàu không chạy được.)

—

47. I didn’t arrive in time to see him.
=> I wasn’t early………………………………………………………….

Phân tích:
Câu gốc diễn tả việc tôi không đến kịp để gặp anh ấy.
Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “I wasn’t early”.

Kiến thức áp dụng:
“Not arrive in time” có nghĩa là không đến kịp. Điều này tương đương với việc “không đủ sớm”.
Nếu bạn không đến kịp, nghĩa là bạn đã không đủ sớm.

Bước thực hiện:
1. Xác định ý nghĩa “không đến kịp” của câu gốc.
2. Liên hệ với trạng từ “early” (sớm).
3. Nếu không đến kịp thì có nghĩa là “không đủ sớm”.

Đáp án: I wasn’t early enough to see him.
(Tôi không đủ sớm để gặp anh ấy.)

—

48. I’m sorry I was rude to you yesterday.
=> I apologize……………………………………………………………..

Phân tích:
Câu gốc là lời xin lỗi vì đã thô lỗ với ai đó ngày hôm qua.
Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “I apologize”.

Kiến thức áp dụng:
Cấu trúc “I apologize for + V-ing” hoặc “I apologize for + N” dùng để xin lỗi về một hành động hoặc sự việc nào đó.

Bước thực hiện:
1. Nhận ra “I’m sorry” là một lời xin lỗi.
2. Sử dụng cấu trúc xin lỗi bắt đầu bằng “I apologize”.
3. Biến đổi hành động “was rude to you yesterday” thành dạng danh động từ (V-ing) để phù hợp với cấu trúc.

Đáp án: I apologize for being rude to you yesterday.
(Tôi xin lỗi vì đã thô lỗ với bạn ngày hôm qua.)

—

49. She didn’t hurry, so she missed the train.
=> If……………………………………………………………………….

Phân tích:
Câu gốc là một câu điều kiện phụ lý do (vì cô ấy không vội, nên cô ấy bị lỡ tàu).
Chúng ta cần viết lại câu điều kiện bắt đầu bằng “If”.

Kiến thức áp dụng:
Chúng ta có thể chuyển đổi câu “S1 + so + S2” hoặc câu diễn tả nguyên nhân – kết quả thành câu điều kiện.
Nếu sự việc ở mệnh đề “so” (bị lỡ tàu) là kết quả, thì hành động ở mệnh đề trước “so” (không vội) là nguyên nhân.

Bước thực hiện:
1. Xác định nguyên nhân (didn’t hurry) và kết quả (missed the train).
2. Viết lại dưới dạng câu điều kiện loại 1 hoặc loại 2 tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, việc không vội là một hành động trong quá khứ dẫn đến kết quả trong quá khứ, nhưng chúng ta có thể diễn đạt nó như một điều kiện có thể xảy ra để tránh kết quả đó. Nếu cô ấy đã vội, cô ấy đã không lỡ tàu. Đây là một dạng điều kiện đối với quá khứ. Tuy nhiên, cách phổ biến và đơn giản nhất là diễn đạt: “Nếu cô ấy đã vội, thì cô ấy đã không lỡ tàu.” (Câu điều kiện loại 3 – diễn tả điều kiện trái với quá khứ).
Hoặc đơn giản hơn, chúng ta có thể xem xét mệnh đề “didn’t hurry” như một điều kiện để “missed the train”. Nếu cô ấy đã không vội, cô ấy đã lỡ tàu. Ngược lại, nếu cô ấy vội, cô ấy đã không lỡ tàu.

Đáp án: If she had hurried, she wouldn’t have missed the train.
(Nếu cô ấy đã vội, cô ấy đã không bị lỡ tàu.)

—

50. Barbara is the best tennis-player in the club.
=> No one…………………………………………………………………

Phân tích:
Câu gốc khẳng định Barbara là người chơi tennis giỏi nhất trong câu lạc bộ.
Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “No one”.

Kiến thức áp dụng:
Khi dùng “No one”, chúng ta diễn tả sự so sánh tuyệt đối: không ai khác tốt bằng.
“No one + V + so/as + adj + as + S” hoặc “No one + V + adj-er + than + S” (trong trường hợp so sánh hơn).
Ở đây, chúng ta dùng cấu trúc so sánh hơn với “better”.

Bước thực hiện:
1. Xác định ý nghĩa “giỏi nhất” của câu gốc.
2. Tìm cách diễn đạt phủ định tương đương bắt đầu bằng “No one”.
3. Sử dụng cấu trúc so sánh hơn với “better” (bởi vì “good” là tính từ bất quy tắc).

Đáp án: No one plays tennis better than Barbara in the club.
(Không ai chơi tennis giỏi hơn Barbara trong câu lạc bộ.)
Hoặc: No one in the club plays tennis better than Barbara.
(Không ai trong câu lạc bộ chơi tennis giỏi hơn Barbara.)

—

Các em thấy không, việc viết lại câu tuy có vẻ khó nhưng nếu chúng ta nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của từ vựng thì hoàn toàn có thể làm được. Quan trọng là các em phải luyện tập thường xuyên.

Các em có câu hỏi nào về bài tập hôm nay không? Nếu có, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

41. => My boyfriend loses his temper very easily.

42. => No matter how long  you can use it, it won’t wear out.

43. => Get the work finished by lunchtime or you can’t go home.

44. => It is pointless to have that old typewriter repaired.
45. => I needn’t have given Ted the massage, because he already knew about it.
46. => The snow prevented the trains from running.
47. => I wasn’t early enough to see him.
48. => I apologize for being rude to you yesterday.
49. => If she had hurried, she would have caught the train.
50. => No one in the club is better at tennis than Barbara 

CHÚC BẠN HỌC TỐT!

Trả lời bởi:
▲ 1

41. My boyfriend is very short-tempered. => My boyfriend loses his temper very easily

42. You can use it as long as you like, and it won’t wear out.

=> No matter how long you use it, it won’t wear out.

43. If the work is finished by lunchtime you can go home. 

=> Get the work finished by lunchtime and you can go home.

44. That old keyboard is not worth repairing. =>  It is pointless to repaired that old keyboard

45. i gave Ted the message, but he already knew about it. => I needn’t have given Ted the message because he already knew about it.

46. The trains couldn’t run because of the snow. => The snow prevented the trains from running.

47. I wasn’t early enough to see him

48. I  apologize for being rude to you yesterday

49. She didn’t hurry, so she missed the train.

=> If she had hurried, she would have caught the train.

50. Barbara is the best tennis-player in the club.

=> No one in the club is better at tennis than Barbara.

cho câu trả lời hay nhất 5 sao nhé

chúc bạn học tốt

Trả lời bởi: minthuw

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo