Viết ở dạng so sánh hơn happily smartlyfluentlyheavilyclearlycảefullyquicklysoun…
Viết ở dạng so sánh hơn
happily
smartly
fluently
heavily
clearly
cảefully
quickly
soundly
beautifully
skillfully
Trước tiên, các em hãy nhớ lại cho cô, trạng từ là gì và chức năng của nó trong câu? (Cô gợi ý: Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, cho biết cách thức, thời gian, nơi chốn, mức độ thực hiện hành động).
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phần chính của bài tập: biến đổi các trạng từ cho sẵn sang dạng so sánh hơn.
Các em hãy quan sát các từ được cho:
happily
smartly
fluently
heavily
clearly
carefully
quickly
soundly
beautifully
skillfully
Hầu hết các trạng từ trong Tiếng Anh có đuôi là “-ly”. Cách biến đổi sang dạng so sánh hơn của trạng từ cũng có những quy tắc tương tự như tính từ.
Quy tắc chung:
1. Trạng từ ngắn (thường có một âm tiết hoặc hai âm tiết nhưng kết thúc bằng -y, -le, -er, -ow): Chúng ta thêm đuôi “-er” vào sau trạng từ.
Ví dụ: fast (nhanh) -> faster (nhanh hơn), early (sớm) -> earlier (sớm hơn). Tuy nhiên, các từ trong bài tập của chúng ta chủ yếu là trạng từ dài.
2. Trạng từ dài (thường có hai âm tiết trở lên và không thuộc trường hợp ngoại lệ của quy tắc 1): Chúng ta thêm “more” vào trước trạng từ.
Ví dụ: politely (một cách lịch sự) -> more politely (một cách lịch sự hơn).
3. Trạng từ bất quy tắc: Một số trạng từ có dạng so sánh hơn hoàn toàn khác với dạng gốc.
Ví dụ: well (tốt) -> better (tốt hơn), badly (tệ) -> worse (tệ hơn).
Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng quy tắc này để làm từng từ một nhé.
1. happily (hạnh phúc)
Đây là một trạng từ có 3 âm tiết (hap-pi-ly) và có đuôi “-ly”. Vì vậy, nó là trạng từ dài.
Theo quy tắc 2, chúng ta thêm “more” vào trước trạng từ.
So sánh hơn của “happily” là: more happily
2. smartly (thông minh, lịch lãm)
Đây là trạng từ có 2 âm tiết (smart-ly) và có đuôi “-ly”. Nó không rơi vào trường hợp ngoại lệ của trạng từ ngắn.
Theo quy tắc 2, chúng ta thêm “more” vào trước trạng từ.
So sánh hơn của “smartly” là: more smartly
3. fluently (lưu loát)
Đây là trạng từ có 2 âm tiết (fluen-tly) và có đuôi “-ly”.
Theo quy tắc 2, chúng ta thêm “more” vào trước trạng từ.
So sánh hơn của “fluently” là: more fluently
4. heavily (nặng nề, nhiều)
Đây là trạng từ có 3 âm tiết (hea-vi-ly) và có đuôi “-ly”.
Theo quy tắc 2, chúng ta thêm “more” vào trước trạng từ.
So sánh hơn của “heavily” là: more heavily
5. clearly (rõ ràng)
Đây là trạng từ có 2 âm tiết (clear-ly) và có đuôi “-ly”.
Theo quy tắc 2, chúng ta thêm “more” vào trước trạng từ.
So sánh hơn của “clearly” là: more clearly
6. carefully (cẩn thận)
Đây là trạng từ có 3 âm tiết (care-ful-ly) và có đuôi “-ly”.
Theo quy tắc 2, chúng ta thêm “more” vào trước trạng từ.
So sánh hơn của “carefully” là: more carefully
7. quickly (nhanh chóng)
Đây là trạng từ có 2 âm tiết (quick-ly) và có đuôi “-ly”.
Theo quy tắc 2, chúng ta thêm “more” vào trước trạng từ.
So sánh hơn của “quickly” là: more quickly
8. soundly (sâu, vững chắc, ngon giấc)
Đây là trạng từ có 2 âm tiết (sound-ly) và có đuôi “-ly”.
Theo quy tắc 2, chúng ta thêm “more” vào trước trạng từ.
So sánh hơn của “soundly” là: more soundly
9. beautifully (xinh đẹp, đẹp đẽ)
Đây là trạng từ có 4 âm tiết (beau-ti-ful-ly) và có đuôi “-ly”.
Theo quy tắc 2, chúng ta thêm “more” vào trước trạng từ.
So sánh hơn của “beautifully” là: more beautifully
10. skillfully (khéo léo, tài giỏi)
Đây là trạng từ có 3 âm tiết (skill-ful-ly) và có đuôi “-ly”.
Theo quy tắc 2, chúng ta thêm “more” vào trước trạng từ.
So sánh hơn của “skillfully” là: more skillfully
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập rồi. Các em hãy ghi nhớ quy tắc này để áp dụng vào các bài tập khác nhé. Nhìn chung, các trạng từ dài thì thêm “more” phía trước, còn trạng từ ngắn thì thêm “-er” (hoặc theo quy tắc bất quy tắc nếu có).
Cô hy vọng bài hướng dẫn này giúp các em hiểu bài rõ hơn. Nếu có thắc mắc gì, các em cứ mạnh dạn hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
\(-\) Cấu trúc so sánh hơn:
\(+\) Đối với tính từ ngắn: Adj+er+than
\(+\) Đối với tính từ dài: More+adj+than
Happily \(->\) more happily than
Smartly \(->\) more smartly than
Fluently \(->\) more fluently than
Heavily \(->\) more heavily than
Clearly \(->\) more clearly than
Carefully \(->\) more carefuly than
Quickly \(->\) more quickly than
Soundly \(->\) more soundly than
Beautifully \(->\) more beautifully than
Skillfully \(->\) more skillfully than
\(————-\)
\(#khangkhonglongvong\)
\(1.\) happily \(->\) more happily
\(2.\) smartly \(->\) more smartly
\(3.\) fluently \(->\) more fluently
\(4.\) heavily \(->\) more heavily
\(5.\) clearly \(->\) more clearly
\(6.\) carefully \(->\) more carefully
\(7.\) quickly \(->\) more quickly
\(8.\) soundly \(->\) more soundly
\(9.\) beautifully \(->\) more beautifully
\(10.\) skillfully \(->\) more skillfully
\(———————-\)
\(-\) Cấu trúc so sánh hơn với tính từ \(/\) trạng từ:
\(->\) S \(+\) be/V \(+\) adj/adv-er\(/\)more + adj/adv \(+\) than \(+\) S2
\(-\) Nhưng hầu hết các câu trên đều là so sánh hơn với trạng từ.
\(-\) Cách chuyển thành phó từ: Adj \(+\) ly \(->\) Adv
\(-\) Chú ý với một số trường hợp sau khi chuyển sang so sánh hơn nhất:
\(+\) Good/Well \(->\) Better\(->\) The best
\(+\) Bad/Badly \(+\) Worse\(->\) The worst
\(+\) Far \(->\) Farther/Futher \(->\) The farthest/furthest
\(+\) Little \(->\) Less \(->\) The least
\(+\) Much/Many \(->\) More \(->\) The most
\(+\) Old \(->\) Older/Elder \(->\) The oldest/eldest