viết pt phân tử , phương trình ion và phương trình ion rút gọn trong các trường …
a/HCL+NaOH
b/H2SO4+NaOH
C/HCL+Ba(OH)2
d/HCL+KOH
e/H2SO4+KOH
f/H2SO4+LOH
Đặc biệt, trong các trường hợp này, chúng ta đang xét các phản ứng trung hòa giữa axit mạnh và bazơ mạnh. Các axit mạnh, bazơ mạnh và muối tan đều là các chất điện li mạnh, sẽ phân li hoàn toàn thành ion trong dung dịch. Nước (H2O) là chất điện li rất yếu, nên sẽ được giữ nguyên ở dạng phân tử.
Hãy cùng bắt tay vào giải từng bài tập nhé!
Hướng dẫn chung:
- Bước 1: Viết phương trình phân tử. Cân bằng đầy đủ và ghi trạng thái (dung dịch – (aq), lỏng – (l)).
- Bước 2: Viết phương trình ion đầy đủ (ion).
- Các chất điện li mạnh (axit mạnh, bazơ mạnh, muối tan) sẽ được viết dưới dạng ion.
- Nước, chất kết tủa, chất khí, chất điện li yếu sẽ được giữ nguyên dưới dạng phân tử.
- Lưu ý cân bằng số lượng ion và điện tích.
- Bước 3: Viết phương trình ion rút gọn.
- Gạch bỏ các ion “khán giả” (ion không tham gia trực tiếp vào phản ứng, xuất hiện giống hệt nhau ở cả hai vế của phương trình ion đầy đủ).
- Viết lại các ion và phân tử còn lại. Đảm bảo cân bằng về số lượng nguyên tử và điện tích.
—
a/ HCl + NaOH
1. Phương trình phân tử:
HCl(aq) + NaOH(aq) → NaCl(aq) + H2O(l)
2. Phương trình ion đầy đủ:
H+(aq) + Cl–(aq) + Na+(aq) + OH–(aq) → Na+(aq) + Cl–(aq) + H2O(l)
3. Phương trình ion rút gọn:
(Gạch bỏ Na+ và Cl– ở cả hai vế)
H+(aq) + OH–(aq) → H2O(l)
—
b/ H2SO4 + NaOH
1. Phương trình phân tử:
H2SO4(aq) + 2NaOH(aq) → Na2SO4(aq) + 2H2O(l)
2. Phương trình ion đầy đủ:
2H+(aq) + SO42-(aq) + 2Na+(aq) + 2OH–(aq) → 2Na+(aq) + SO42-(aq) + 2H2O(l)
3. Phương trình ion rút gọn:
(Gạch bỏ 2Na+ và SO42- ở cả hai vế)
2H+(aq) + 2OH–(aq) → 2H2O(l)
(Ta có thể rút gọn tỉ lệ xuống tối giản nhất)
H+(aq) + OH–(aq) → H2O(l)
—
c/ HCl + Ba(OH)2
1. Phương trình phân tử:
2HCl(aq) + Ba(OH)2(aq) → BaCl2(aq) + 2H2O(l)
2. Phương trình ion đầy đủ:
2H+(aq) + 2Cl–(aq) + Ba2+(aq) + 2OH–(aq) → Ba2+(aq) + 2Cl–(aq) + 2H2O(l)
3. Phương trình ion rút gọn:
(Gạch bỏ Ba2+ và 2Cl– ở cả hai vế)
2H+(aq) + 2OH–(aq) → 2H2O(l)
(Rút gọn tỉ lệ)
H+(aq) + OH–(aq) → H2O(l)
—
d/ HCl + KOH
1. Phương trình phân tử:
HCl(aq) + KOH(aq) → KCl(aq) + H2O(l)
2. Phương trình ion đầy đủ:
H+(aq) + Cl–(aq) + K+(aq) + OH–(aq) → K+(aq) + Cl–(aq) + H2O(l)
3. Phương trình ion rút gọn:
(Gạch bỏ K+ và Cl– ở cả hai vế)
H+(aq) + OH–(aq) → H2O(l)
—
e/ H2SO4 + KOH
1. Phương trình phân tử:
H2SO4(aq) + 2KOH(aq) → K2SO4(aq) + 2H2O(l)
2. Phương trình ion đầy đủ:
2H+(aq) + SO42-(aq) + 2K+(aq) + 2OH–(aq) → 2K+(aq) + SO42-(aq) + 2H2O(l)
3. Phương trình ion rút gọn:
(Gạch bỏ 2K+ và SO42- ở cả hai vế)
2H+(aq) + 2OH–(aq) → 2H2O(l)
(Rút gọn tỉ lệ)
H+(aq) + OH–(aq) → H2O(l)
—
f/ H2SO4 + LOH
(Thầy giả định “LOH” ở đây là lỗi đánh máy và ý muốn nói đến LiOH – Liti hiđroxit, một bazơ mạnh tương tự NaOH, KOH. Nếu “L” là một nguyên tố khác, phản ứng có thể có bản chất khác).
1. Phương trình phân tử:
H2SO4(aq) + 2LiOH(aq) → Li2SO4(aq) + 2H2O(l)
2. Phương trình ion đầy đủ:
2H+(aq) + SO42-(aq) + 2Li+(aq) + 2OH–(aq) → 2Li+(aq) + SO42-(aq) + 2H2O(l)
3. Phương trình ion rút gọn:
(Gạch bỏ 2Li+ và SO42- ở cả hai vế)
2H+(aq) + 2OH–(aq) → 2H2O(l)
(Rút gọn tỉ lệ)
H+(aq) + OH–(aq) → H2O(l)
—
Nhận xét về phương trình ion rút gọn của các trường hợp trên:
Qua tất cả các ví dụ từ a đến f, các em có thể thấy rằng, mặc dù các axit và bazơ ban đầu là khác nhau (HCl, H2SO4, NaOH, KOH, Ba(OH)2, LiOH), nhưng phương trình ion rút gọn cuối cùng của tất cả các phản ứng này đều giống nhau, đó là:
\[\text{H}^+\text{(aq)} + \text{OH}^-\text{(aq)} \to \text{H}_2\text{O(l)}\]
Điều này có ý nghĩa gì?
Nó cho thấy bản chất hóa học thực sự của phản ứng trung hòa giữa axit mạnh và bazơ mạnh trong dung dịch. Dù chúng ta sử dụng axit mạnh hay bazơ mạnh nào đi chăng nữa, thì quá trình hóa học cơ bản xảy ra là sự kết hợp của ion hiđro (H+) từ axit và ion hiđroxit (OH–) từ bazơ để tạo thành nước (H2O). Các ion còn lại (ion gốc axit và ion kim loại của bazơ) chỉ đóng vai trò là “ion khán giả”, chúng tồn tại trong dung dịch nhưng không tham gia trực tiếp vào sự biến đổi hóa học, hay nói cách khác là chúng không tạo thành chất kết tủa, chất khí hay chất điện li yếu khác.
Đây là một kiến thức rất cơ bản nhưng lại vô cùng quan trọng, giúp các em hình dung được cốt lõi của nhiều phản ứng hóa học trong dung dịch. Hãy ghi nhớ thật kỹ nhé!
Chúc các em học tốt!
a) HCl + NaOH → NaCl + H2O
PT ion: H+ + Cl- + Na+ + OH- → Na+ + Cl- + H2O
PT ion thu gọn: H+ + OH- → H2O
b) H2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2H2O
PT ion: 2H+ + SO4 2- + 2Na+ + 2OH- → 2Na+ + SO4 2- + 2H2O
PT ion thu gọn: H+ + OH- → H2O
c) 2HCl + Ba(OH)2 → BaCl2 + 2H2O
PT ion: 2H+ + 2Cl- + Ba2+ + 2OH- → Ba2+ + 2Cl- + 2H2O
PT ion thu gọn: H+ + OH- → H2O
d) HCl + KOH → KCl + H2O
PT ion: H+ + Cl- + K+ + OH- → K+ + Cl- + H2O
PT ion thu gọn: H+ + OH- → H2O
e) H2SO4 + 2KOH → K2SO4 + 2H2O
PT ion: 2H+ + SO4 2- + 2K+ + 2OH- → 2K+ + SO4 2- + 2H2O
PT ion thu gọn: H+ + OH- → H2O
f) 2LiOH + H2SO4 → Li2SO4 + 2H2O
PT ion: 2Li+ + 2OH- + 2H+ + SO4 2- → 2Li+ + SO4 2- + 2H2O
PT ion thu gọn: H+ + OH- → H2O
Nhận xét: Các PTHH trên có cùng PT ion rút gọn
HCl + NaOH ——> NaCl + H2O
\( H^+ + Cl^- + Na^+ + OH^- \to Na^+ +Cl^- +H_2O\)
\(H^+ + OH^- \to H_2O \)
Các phương trìnhcòn lại viết tương tự
tất cả các phương trình trên đều có PT ion thi gọn
\(H^+ + OH^- \to H_2O \)