viết pthh nếu có:
axit sunfuric đặc, nóng tác dụng với: Mg, Zn, Fe, Cu, Al, Ag, …
axit sunfuric đặc, nóng tác dụng với: Mg, Zn, Fe, Cu, Al, Ag, CuO, Al2O3, Fe2O3, NaOH, Cu(OH)2, Al(OH)3, Fe(OH)3, BaCl2, Na2SO4, NaCl, C, S, P, C12H22O11.
Hôm nay, thầy sẽ cùng các em giải một bài tập rất quan trọng và tổng quát về tính chất của axit sunfuric đặc, nóng. Đây là một trong những nội dung trọng tâm của chương trình Hóa học lớp 10, giúp chúng ta hiểu rõ về tính oxi hóa mạnh của hợp chất này.
Trước khi đi vào từng phản ứng cụ thể, chúng ta hãy cùng nhau ôn lại những tính chất hóa học đặc trưng của axit sunfuric (\( \text{H}_2\text{SO}_4 \)) đặc, nóng nhé:
1. Tính oxi hóa rất mạnh: Đây là tính chất quan trọng nhất. \( \text{H}_2\text{SO}_4 \) đặc có khả năng oxi hóa hầu hết kim loại (trừ Vàng – Au, Platin – Pt), nhiều phi kim (C, S, P,…) và nhiều hợp chất. Nguyên tố đóng vai trò oxi hóa là Lưu huỳnh có số oxi hóa cao nhất \( \text{S}^{+6} \), khi phản ứng thường bị khử xuống các mức oxi hóa thấp hơn như \( \text{S}^{+4} \) (trong \( \text{SO}_2 \)), \( \text{S}^{0} \) (S), hoặc \( \text{S}^{-2} \) (trong \( \text{H}_2\text{S} \)). Trong chương trình lớp 10, sản phẩm khử phổ biến nhất mà chúng ta xét là khí \( \text{SO}_2 \).
2. Tính axit mạnh: Thể hiện qua phản ứng với bazơ, oxit bazơ, và một số muối.
3. Tính háo nước: \( \text{H}_2\text{SO}_4 \) đặc có khả năng lấy nước từ nhiều hợp chất, đặc biệt là hợp chất hữu cơ.
Bây giờ, chúng ta sẽ xét từng trường hợp cụ thể.
Nhóm 1: Tác dụng với kim loại
Axit sunfuric đặc, nóng phản ứng với hầu hết các kim loại (trừ Au, Pt), đưa kim loại lên mức oxi hóa cao nhất và tạo ra sản phẩm khử (thường là \( \text{SO}_2 \)), muối sunfat và nước.
1. Với Magie (Mg):
Mg là kim loại hoạt động mạnh.
Mg + 2H₂SO₄(đặc, nóng) → MgSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O
2. Với Kẽm (Zn):
Zn là kim loại hoạt động.
Zn + 2H₂SO₄(đặc, nóng) → ZnSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O
3. Với Sắt (Fe):
H₂SO₄ đặc, nóng oxi hóa Fe lên số oxi hóa cao nhất là +3.
Lưu ý: Sắt bị thụ động hóa trong H₂SO₄ đặc, nguội nhưng phản ứng mạnh khi đun nóng.
2Fe + 6H₂SO₄(đặc, nóng) → Fe₂(SO₄)₃ + 3SO₂↑ + 6H₂O
4. Với Đồng (Cu):
Cu là kim loại đứng sau H trong dãy hoạt động hóa học nhưng vẫn phản ứng với H₂SO₄ đặc, nóng.
Cu + 2H₂SO₄(đặc, nóng) → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O
5. Với Nhôm (Al):
Tương tự Sắt, Nhôm cũng bị thụ động hóa trong H₂SO₄ đặc, nguội và phản ứng khi đun nóng, tạo ra muối Nhôm (III).
2Al + 6H₂SO₄(đặc, nóng) → Al₂(SO₄)₃ + 3SO₂↑ + 6H₂O
6. Với Bạc (Ag):
Ag cũng là kim loại yếu nhưng vẫn tác dụng được.
2Ag + 2H₂SO₄(đặc, nóng) → Ag₂SO₄ + SO₂↑ + 2H₂O
Nhóm 2: Tác dụng với oxit bazơ
Đây là phản ứng trao đổi thông thường, thể hiện tính axit của H₂SO₄. Nếu oxit chứa kim loại có số oxi hóa chưa cao nhất, phản ứng có thể kèm theo tính oxi hóa.
7. Với Đồng (II) oxit (CuO):
Cu trong CuO đã có số oxi hóa +2, không thể tăng thêm nên đây là phản ứng axit – bazơ đơn thuần.
CuO + H₂SO₄(đặc, nóng) → CuSO₄ + H₂O
8. Với Nhôm oxit (Al₂O₃):
Al trong Al₂O₃ đã có số oxi hóa cao nhất là +3.
Al₂O₃ + 3H₂SO₄(đặc, nóng) → Al₂(SO₄)₃ + 3H₂O
9. Với Sắt (III) oxit (Fe₂O₃):
Fe trong Fe₂O₃ đã có số oxi hóa cao nhất là +3.
Fe₂O₃ + 3H₂SO₄(đặc, nóng) → Fe₂(SO₄)₃ + 3H₂O
Nhóm 3: Tác dụng với bazơ
Đây là phản ứng trung hòa giữa axit và bazơ, tạo muối và nước.
10. Với Natri hiđroxit (NaOH):
2NaOH + H₂SO₄(đặc, nóng) → Na₂SO₄ + 2H₂O
11. Với Đồng (II) hiđroxit (Cu(OH)₂):
Cu(OH)₂ + H₂SO₄(đặc, nóng) → CuSO₄ + 2H₂O
12. Với Nhôm hiđroxit (Al(OH)₃):
2Al(OH)₃ + 3H₂SO₄(đặc, nóng) → Al₂(SO₄)₃ + 6H₂O
13. Với Sắt (III) hiđroxit (Fe(OH)₃):
2Fe(OH)₃ + 3H₂SO₄(đặc, nóng) → Fe₂(SO₄)₃ + 6H₂O
Nhóm 4: Tác dụng với muối
14. Với Bari clorua (BaCl₂):
Đây là phản ứng trao đổi ion, tạo kết tủa trắng Bari sunfat (BaSO₄) không tan trong axit.
BaCl₂ + H₂SO₄(đặc) → BaSO₄↓ + 2HCl
15. Với Natri sunfat (Na₂SO₄):
Không có phản ứng xảy ra vì không tạo ra chất kết tủa, bay hơi hoặc chất điện li yếu hơn. Cả hai chất đều chứa gốc sunfat (\( \text{SO}_4^{2-} \)).
16. Với Natri clorua (NaCl):
Đây là phương pháp điều chế khí Hiđro clorua trong phòng thí nghiệm. H₂SO₄ đặc đẩy axit dễ bay hơi (HCl) ra khỏi muối của nó.
2NaCl(rắn) + H₂SO₄(đặc) → (nhiệt độ ≥ 250°C) → Na₂SO₄ + 2HCl↑
NaCl(rắn) + H₂SO₄(đặc) → (nhiệt độ < 250°C) → NaHSO₄ + HCl↑
Nhóm 5: Tác dụng với phi kim và hợp chất hữu cơ (Thể hiện tính oxi hóa và tính háo nước)
17. Với Cacbon (C):
Cacbon bị oxi hóa lên mức cao nhất là +4 (trong CO₂).
C + 2H₂SO₄(đặc, nóng) → CO₂↑ + 2SO₂↑ + 2H₂O
18. Với Lưu huỳnh (S):
Lưu huỳnh bị oxi hóa từ 0 lên +4 (trong SO₂).
S + 2H₂SO₄(đặc, nóng) → 3SO₂↑ + 2H₂O
19. Với Photpho (P):
Photpho bị oxi hóa lên mức cao nhất là +5 (trong H₃PO₄).
2P + 5H₂SO₄(đặc, nóng) → 2H₃PO₄ + 5SO₂↑ + 2H₂O
20. Với Saccarozơ (đường, C₁₂H₂₂O₁₁):
Trường hợp này thể hiện cả hai tính chất: háo nước và oxi hóa mạnh.
– Giai đoạn 1: Tính háo nước. H₂SO₄ đặc hút nước từ phân tử đường, để lại cacbon màu đen.
C₁₂H₂₂O₁₁(rắn) → (xúc tác H₂SO₄ đặc) → 12C(rắn, đen) + 11H₂O
– Giai đoạn 2: Tính oxi hóa. Cacbon sinh ra ngay lập tức bị H₂SO₄ đặc, nóng oxi hóa.
C + 2H₂SO₄(đặc, nóng) → CO₂↑ + 2SO₂↑ + 2H₂O
Hiện tượng quan sát được là đường chuyển sang màu đen và sủi bọt khí mạnh, hỗn hợp trào ra khỏi cốc.
Tóm lại, qua bài tập này, chúng ta cần ghi nhớ:
– \( \text{H}_2\text{SO}_4 \) đặc, nóng có tính oxi hóa rất mạnh, tác dụng với hầu hết kim loại, nhiều phi kim và hợp chất. Sản phẩm khử thường gặp là \( \text{SO}_2 \).
– Đối với các oxit bazơ, bazơ, muối mà kim loại đã ở số oxi hóa cao nhất, \( \text{H}_2\text{SO}_4 \) đặc, nóng chỉ thể hiện tính axit.
– Cần chú ý các trường hợp đặc biệt như tính háo nước với đường và phản ứng điều chế HCl từ NaCl rắn.
Thầy hy vọng bài giảng chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững kiến thức về axit sunfuric. Hãy làm lại bài tập này và các bài tập tương tự để củng cố kiến thức nhé.
Chúc các em học tốt
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Mg +2 H2SO4 —-> MgSO4 + SO2 + 2H2O
Zn +2 H2SO4 —-> ZnSO4 + SO2 + 2H2O
2Fe +6 H2SO4 —> Fe2(SO4)3 + 3SO2 + 6H2O
Cu +2 H2SO4 —-> CuSO4 + SO2 + 2H2O
2Al +6 H2SO4 —> Al2(SO4)3 + 3SO2 + 6H2O
2Ag +2 H2SO4 —-> Ag2SO4 + SO2 + 2H2O
CuO + H2SO4 —-> CuSO4 + H2O
Al2O3 + 3H2SO4 —–> Al2(SO4)3 + 3H2O
Fe2O3 + 3H2SO4 —–> Fe2(SO4)3 + 3H2O
2NaOH + H2SO4 —–> Na2SO4 + H2O
Cu(OH)2 + H2SO4 —-> CuSO4 +2 H2O
2Al(OH)3 + 3H2SO4 —–> Al2(SO4)3 + 6H2O
2Fe(OH)3 + 3H2SO4 —–> Fe2(SO4)3 + 6H2O
BaCl2 + H2SO4 —-> BaSO4 + 2HCl
NaCl + H2SO4 –to–> NaHSO4 + HCl
C + 2H2SO4 —> CO2 +2SO2 +2 H2O
S + 2H2SO4 —> 3SO2 +2 H2O
2P +5 H2SO4 —->2 H3PO4 + 5SO2 + 2H2O
C12H22O11 —-H2SO4 đặc—> 12C + 11H2O