Viết số thập phân thích hợp vào chỗ trống:
150mm=…cm
150mm=…cm
Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một bài toán về đổi đơn vị đo độ dài rất quen thuộc.
Chúng ta có bài toán sau:
150mm = … cm
Để giải quyết bài toán này, cô trò mình sẽ cùng nhau ôn lại một chút kiến thức về mối quan hệ giữa hai đơn vị đo độ dài là milimét (mm) và xentimét (cm).
Bước 1: Xác định mối quan hệ giữa milimét (mm) và xentimét (cm)
Các em còn nhớ không, đơn vị xentimét lớn hơn đơn vị milimét.
Cụ thể, chúng ta có công thức:
\[ 1 \, \text{cm} = 10 \, \text{mm} \]
Điều này có nghĩa là 1 xentimét bằng 10 milimét.
Bước 2: Tìm cách đổi từ milimét sang xentimét
Vì 1 cm = 10 mm, nên để đổi từ đơn vị nhỏ (mm) sang đơn vị lớn (cm), chúng ta sẽ thực hiện phép chia.
Cụ thể, nếu có một số đo bằng milimét, để đổi sang xentimét, chúng ta sẽ chia số đó cho 10.
Công thức có thể viết như sau:
\[ \text{Số đo (cm)} = \frac{\text{Số đo (mm)}}{10} \]
Bước 3: Áp dụng công thức vào bài toán
Trong bài toán này, chúng ta có 150mm. Chúng ta cần đổi sang đơn vị cm.
Áp dụng công thức ở Bước 2, ta có:
Số đo (cm) = 150 / 10
Bước 4: Thực hiện phép tính
150 chia cho 10 ta được 15.
\[ 150 \div 10 = 15 \]
Bước 5: Viết kết quả vào chỗ trống
Vậy, 150mm bằng 15cm.
Chúng ta điền số 15 vào chỗ trống.
150mm = 15 cm
Giải thích ngắn gọn:
Chúng ta áp dụng quy tắc đổi đơn vị đo độ dài: 1 cm = 10 mm. Khi đổi từ đơn vị nhỏ hơn (mm) sang đơn vị lớn hơn (cm), ta thực hiện phép chia cho 10. Do đó, 150 mm chia cho 10 bằng 15 cm.
Ta có \( : \)
\( 150mm = 150/10cm = 15cm \)
Vì \( 1cm = 10mm \)
\( 150mm = 150 : 10 = 15cm \)
\( ttcolor{skyblue}{Huya1} \)
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(150mm = 15cm\)
Vì \(1cm = 10mm; 150mm = 150/10 cm = 15cm\)