viết về MY NEIGHBOURHOOD khoảng 80 – 150 từ bằng tiếng anh
Chúng ta sẽ làm bài tập này thật chi tiết, từng bước một theo đúng những gì chúng ta đã học trong sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 6 nhé.
Bước 1: Hiểu yêu cầu đề bài
Đề bài yêu cầu chúng ta viết một đoạn văn về “My Neighbourhood” với độ dài khoảng 80 – 150 từ. Điều này có nghĩa là chúng ta cần mô tả về khu phố mình đang sinh sống, có thể bao gồm những địa điểm quen thuộc, những người hàng xóm, hoặc cảm nhận của chúng ta về nơi này.
Bước 2: Lên ý tưởng (Brainstorming)
Trước khi bắt tay vào viết, chúng ta hãy cùng suy nghĩ xem trong khu phố của mình có những gì nào?
* Những địa điểm nào quan trọng? (Ví dụ: công viên, trường học, chợ, cửa hàng tiện lợi, bưu điện, nhà thờ/chùa, bệnh viện…)
* Hàng xóm của em như thế nào? Họ có thân thiện không? Có ai là người em đặc biệt quý mến không?
* Không khí ở khu phố ra sao? Yên tĩnh hay nhộn nhịp? Sạch sẽ hay hơi bẩn?
* Em thích điều gì nhất ở khu phố của mình?
Cô giả sử khu phố của bạn có những điều sau nhé: có một công viên nhỏ, một cửa hàng tạp hóa, và những người hàng xóm tốt bụng.
Bước 3: Lập dàn ý (Outline)
Dựa trên ý tưởng, chúng ta có thể lập một dàn ý đơn giản như sau:
1. Mở đầu: Giới thiệu về khu phố của mình.
2. Thân bài:
* Mô tả những địa điểm nổi bật.
* Nói về hàng xóm.
* Nêu cảm nhận chung về khu phố.
3. Kết bài: Tóm lại cảm xúc hoặc mong muốn về khu phố.
Bước 4: Viết nháp (Drafting)
Bây giờ, chúng ta sẽ dựa vào dàn ý để viết thành đoạn văn hoàn chỉnh. Cô sẽ gợi ý các câu để các em tham khảo và điều chỉnh cho phù hợp với khu phố của mình nhé.
Opening:
My neighbourhood is a nice place to live.
(Khu phố của tôi là một nơi tốt để sống.)
Body:
In my neighbourhood, there is a small park. Children often play there.
(Ở khu phố của tôi, có một công viên nhỏ. Trẻ em thường chơi ở đó.)
There is also a convenient store near my house. I can buy many things there.
(Ngoài ra còn có một cửa hàng tiện lợi gần nhà tôi. Tôi có thể mua nhiều thứ ở đó.)
My neighbours are very friendly. They always say hello to me and my family.
(Những người hàng xóm của tôi rất thân thiện. Họ luôn chào tôi và gia đình tôi.)
I like them very much.
(Tôi rất quý mến họ.)
Closing:
I feel safe and happy in my neighbourhood.
(Tôi cảm thấy an toàn và hạnh phúc ở khu phố của mình.)
Bước 5: Chỉnh sửa và hoàn thiện (Editing and Proofreading)
Bây giờ, chúng ta hãy ghép các câu lại và đọc lại toàn bộ đoạn văn để kiểm tra xem có lỗi ngữ pháp, chính tả nào không, và quan trọng nhất là đảm bảo độ dài nằm trong khoảng yêu cầu (80 – 150 từ).
Đoạn văn hoàn chỉnh sau khi ghép lại:
My neighbourhood is a nice place to live. In my neighbourhood, there is a small park. Children often play there after school. There is also a convenient store near my house where I can buy snacks and drinks. My neighbours are very friendly. They always smile and say hello to me and my family. My next-door neighbour, Mrs. Lan, often gives me candies. I like her very much. I feel safe and happy living here because everyone is kind and helpful. I love my neighbourhood.
Kiểm tra độ dài:
Chúng ta cùng đếm số từ: 86 từ. Con số này nằm gọn trong khoảng 80 – 150 từ mà đề bài yêu cầu. Rất tốt!
Lưu ý thêm cho các em:
* Các em có thể thay thế các địa điểm trong ví dụ bằng những địa điểm có thật ở khu phố của mình. Ví dụ: “There is a school…”, “There is a market…”, “There is a library…”.
* Các em có thể miêu tả chi tiết hơn về hàng xóm nếu muốn. Ví dụ: “My neighbour, Mr. Hung, is a baker. He makes delicious bread.” (Hàng xóm của tôi, ông Hùng, là một người làm bánh. Ông ấy làm bánh mì rất ngon.)
* Hãy sử dụng các từ nối như “and”, “but”, “also”, “however” để câu văn thêm mạch lạc hơn.
Chúc các em hoàn thành tốt bài viết của mình! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
I live in the countryside.There are manything i like about my neighbourhood.My neighbourhood is beautiful with with trees and quiet countryside.The air is so fresh.The people here are helpful and friendly.However,there are something i dislike.Some people don’t keep the road clean.It’s inconvenient here because there are no shop,restaurants and coffee .In conclusion, my neighbourhood is an ideal place to live.
Tạm dịch:
Tôi sống ở nông thôn, có nhiều điều tôi thích ở khu lân cận của tôi. Khu lân cận tôi đẹp với cây cối, vùng quê yên tĩnh, không khí trong lành, người dân nơi đây giúp đỡ nhau và thân thiện. tuy nhiên, có điều tôi không thích.Một vài người không giữ đường sạch sẽ. Ở đây thật bất tiện bởi vì không có cửa hàng,nhà hàngvà quán cà phê . kết luận,rằng khu phố của tôi là một nơi lý tưởng để sống.
I live on countryside. It is a busy street because there are lots of children there and in my neighborhood, too. My neighborhood has a lot of dogs, too. They are everywhere in my neighborhood. My neighborhood is full of houses. They are big houses, tall houses or even small houses but modern. The people there are very optimistic and happy. They are energetic. My neighbors often play football together. Furthermore, they are friendly. I love my neighborhood.
=> Tôi sống ở nông thôn. Đó là một con phố đông đúc vì có rất nhiều trẻ em ở đó và trong khu phố của tôi cũng vậy. Khu phố của tôi cũng có rất nhiều chó. Họ ở khắp mọi nơi trong khu phố của tôi. Khu phố của tôi có rất nhiều nhà. Đó là những ngôi nhà to, những ngôi nhà cao hay thậm chí là những ngôi nhà nhỏ nhưng hiện đại. Những người ở đó rất lạc quan và vui vẻ. Họ tràn đầy năng lượng. Hàng xóm của tôi thường đá bóng với nhau. Hơn nữa, họ rất thân thiện. Tôi yêu khu phố của tôi.