VII. Choose the correct answer A, B, C or D to fill each blank in the following …
I have a very interesting and (61) hobby. I make short video clips with my digital camera. It was my birthday present from my parents last year. Since then, I have (62) three short films. It’s great fun! I started asking my friends and relatives to take (63) in the films. I have tried to write the story for my video clips. When I have finished the script, 1 make copies for the “actors”. Each scene is small and they can look at the words just (64) we start filming. We film at the weekend in my neighbourhood, (65) no one has to travel far. When the video clip is finished, I invite all the “actors” and we watch the film at my house.
61. A. enjoy B. enjoyed C. enjoying D. enjoyable
62. A. done B. played C. made D. watched
63. A. part B. role C. scene D. film
64. A. before B. after C. only D. until
65. A. although B. because C. but D. so
Để làm tốt dạng bài này, chúng ta sẽ áp dụng phương pháp “đọc hiểu toàn diện” theo các bước sau đây nhé:
1. **Đọc lướt toàn bộ đoạn văn:** Để nắm được ý chính, chủ đề và ngữ cảnh chung của đoạn văn. Điều này giúp chúng ta có cái nhìn tổng thể trước khi đi vào chi tiết từng câu.
2. **Đọc kỹ từng câu có chỗ trống:** Phân tích ngữ cảnh xung quanh chỗ trống, xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, liên từ…).
3. **Xem xét các lựa chọn (A, B, C, D):** Loại bỏ các đáp án sai về ngữ pháp hoặc nghĩa, chọn đáp án phù hợp nhất.
4. **Kiểm tra lại:** Đọc lại toàn bộ đoạn văn với các từ đã điền để đảm bảo đoạn văn mạch lạc và hợp lý.
Nào, chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Đầu tiên, chúng ta hãy đọc lướt qua đoạn văn để hiểu nội dung chính. Đoạn văn kể về một sở thích thú vị: làm các video clip ngắn. Người viết nhận được máy ảnh kỹ thuật số làm quà sinh nhật, và từ đó đã làm 3 bộ phim. Người viết rủ bạn bè, người thân tham gia, viết kịch bản, và quay phim vào cuối tuần ở khu phố. Sau khi hoàn thành, mọi người sẽ cùng nhau xem phim.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu một nhé.
61. I have a very interesting and (61) _______ hobby.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh.
Trong câu này, chúng ta thấy từ “interesting” là một tính từ (thú vị) dùng để mô tả “hobby” (sở thích). Từ “and” (và) nối hai tính từ có ý nghĩa tương đồng hoặc bổ trợ cho nhau. Vì vậy, chỗ trống (61) cần một tính từ khác cũng dùng để mô tả “hobby”.
- Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. enjoy (động từ, nghĩa là “thích thú, tận hưởng”) – Không phải tính từ, không phù hợp.
- B. enjoyed (quá khứ phân từ của “enjoy”, có thể đóng vai trò như tính từ, nghĩa là “được yêu thích, đã được tận hưởng”) – Nếu dùng “enjoyed hobby”, ý nghĩa là sở thích đã được ai đó yêu thích, không tự nhiên để mô tả tính chất của sở thích.
- C. enjoying (hiện tại phân từ của “enjoy”, có thể đóng vai trò như tính từ, nghĩa là “đang tận hưởng” hoặc “gây ra sự thích thú”) – “Enjoying hobby” không đúng về ngữ pháp và nghĩa trong ngữ cảnh này, sở thích không tự nó “đang tận hưởng” điều gì.
- D. enjoyable (tính từ, nghĩa là “đáng yêu thích, thú vị, gây ra sự thích thú”) – Đây là một tính từ mô tả tính chất của sở thích, rằng sở thích này mang lại niềm vui.
- Bước 3: Chọn đáp án.
Dựa trên phân tích, “enjoyable” là tính từ phù hợp nhất để mô tả một sở thích mang lại niềm vui, tương tự như “interesting”.
- Đáp án: D. enjoyable
62. Since then, I have (62) _______ three short films.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh.
Cụm từ “Since then, I have…” cho thấy đây là thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), với cấu trúc là “have/has + quá khứ phân từ (V3/ed)”. Chỗ trống (62) cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ. Câu này nói về hành động “tạo ra” các bộ phim.
- Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. done (quá khứ phân từ của “do”) – “Do a film” không phải là cụm từ thông dụng để nói về việc tạo ra một bộ phim.
- B. played (quá khứ phân từ của “play”) – “Play a film” nghĩa là chiếu phim, không phải tạo ra phim.
- C. made (quá khứ phân từ của “make”) – “Make a film” là một cụm động từ (collocation) rất phổ biến và chính xác, nghĩa là “làm phim, sản xuất phim”.
- D. watched (quá khứ phân từ của “watch”) – “Watch a film” nghĩa là xem phim, không phải tạo ra phim.
- Bước 3: Chọn đáp án.
Để diễn tả việc tạo ra một bộ phim, chúng ta dùng cụm động từ “make a film”. Vì vậy, “made” là đáp án chính xác.
- Đáp án: C. made
63. I started asking my friends and relatives to take (63) _______ in the films.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh.
Đây là một cụm từ cố định (idiom) rất phổ biến trong tiếng Anh: “take ___ in”. Cụm này thường dùng để diễn tả hành động tham gia vào một hoạt động nào đó.
- Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. part – Cụm “take part in” có nghĩa là “tham gia vào”. Đây là một cụm từ đúng và rất phổ biến.
- B. role – “Take a role” nghĩa là “đảm nhận một vai diễn” (thường đi với “as a character”). “Take role in” không phải là cụm từ đúng.
- C. scene – “Scene” là “cảnh quay”. “Take scene in” không có nghĩa.
- D. film – “Film” là “bộ phim”. “Take film in” không có nghĩa.
- Bước 3: Chọn đáp án.
Cụm “take part in” là cụm từ chính xác và phổ biến nhất để diễn tả việc tham gia vào một hoạt động.
- Đáp án: A. part
64. Each scene is small and they can look at the words just (64) _______ we start filming.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh.
Câu này đang nói về thời điểm mà các diễn viên xem lời thoại (“look at the words”) so với thời điểm bắt đầu quay phim (“we start filming”). Từ “just” ở đây ngụ ý một thời điểm rất gần.
- Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. before (trước khi) – “Just before” nghĩa là “ngay trước khi”. Điều này rất hợp lý, vì diễn viên thường xem lại kịch bản ngay trước khi quay.
- B. after (sau khi) – “Just after” nghĩa là “ngay sau khi”. Xem kịch bản sau khi quay thì không có ý nghĩa.
- C. only (chỉ) – “Just only we start filming” không tạo thành một cấu trúc ngữ pháp đúng trong câu này.
- D. until (cho đến khi) – “Just until we start filming” có nghĩa là xem lời thoại cho đến khi bắt đầu quay. Tuy nhiên, “just before” diễn tả sự gần kề về thời gian một cách tự nhiên và chính xác hơn trong ngữ cảnh này.
- Bước 3: Chọn đáp án.
Việc xem lại lời thoại *ngay trước khi* bắt đầu quay là hành động tự nhiên và logic nhất.
- Đáp án: A. before
65. We film at the weekend in my neighbourhood, (65) _______ no one has to travel far.
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh.
Hai vế của câu là: “We film at the weekend in my neighbourhood” (Chúng tôi quay phim vào cuối tuần ở khu phố của tôi) và “no one has to travel far” (không ai phải đi xa). Vế thứ hai giải thích lý do hoặc kết quả của vế thứ nhất. Chúng ta cần một liên từ nối hai mệnh đề này.
- Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. although (mặc dù) – Là liên từ chỉ sự đối lập. Ở đây không có sự đối lập, nên không phù hợp.
- B. because (bởi vì) – Là liên từ chỉ nguyên nhân, lý do. Quay phim ở khu phố *bởi vì* không ai phải đi xa. Điều này rất hợp lý.
- C. but (nhưng) – Là liên từ chỉ sự đối lập hoặc bổ sung. Cũng không phù hợp với ngữ cảnh chỉ lý do.
- D. so (vì vậy, do đó) – Là liên từ chỉ kết quả. Nếu dùng “so”, câu sẽ có nghĩa là “Không ai phải đi xa, *vì vậy* chúng tôi quay phim ở khu phố”, điều này ngược với logic của câu. Việc quay phim ở khu phố là *lý do* không ai phải đi xa.
- Bước 3: Chọn đáp án.
Vế “no one has to travel far” giải thích lý do cho việc “We film at the weekend in my neighbourhood”. Do đó, “because” là liên từ phù hợp nhất.
- Đáp án: B. because
Tuyệt vời! Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài điền từ này. Qua bài tập này, các em thấy rằng việc nắm vững ngữ pháp, từ vựng và các cụm từ cố định (collocations/idioms) cũng như khả năng đọc hiểu ngữ cảnh là chìa khóa để làm tốt dạng bài này. Hãy luyện tập thật nhiều để nâng cao kỹ năng của mình nhé!
61. A. enjoy B. enjoyed C. enjoying D. enjoyable(adj and adj)
62. A. done B. played C. made(làm ra 3 bộ phim ngắn) D. watched
63. A. part(take part in: tham gia vào ) B. role C. scene D. film
64. A. before B. after C. only D. until
(Trans Mỗi cảnh đều nhỏ và họ có thể nhìn vào dòng chữ ngay sau khi chúng tôi bắt đầu quay.)
65. A. although B. because C. but D. so
(Trans Chúng tôi quay phim vào cuối tuần tại khu phố của tôi, vì vậy không ai phải đi xa.)
61. a. enjoy b. enjoyed c. enjoying d. enjoyable
62. a. done b. played c. made d. watch
63. a. part b. role c. scene d. film
64. a. before b. after c. only d. until
65. a. although b. because c. but d. so
Dịch đề:
Tôi có một sở thích rất thú vị và thú vị. Tôi làm cho video clip ngắn với máy ảnh kỹ thuật số của tôi. Nó là món quà từ cha mẹ tôi sinh nhật của tôi cuối năm. Kể từ đó, tôi đã thực hiện ba phim ngắn. Nó là rất thú vị! Tôi bắt đầu hỏi bạn bè và người thân của tôi để tham gia vào các bộ phim. Tôi đã cố gắng để viết những câu chuyện của tôi video clip. Khi tôi đã hoàn thành kịch bản, tôi làm cho bản sao cho các diễn viên””. mỗi cảnh là nhỏ và họ có thể nhìn vào các từ chỉ trước khi chúng tôi bắt đầu quay phim. Chúng tôi phim lúc cuối tuần trong khu phố của tôi, do đó, không ai có để đi xa. Khi video clip hoàn tất, tôi mời tất cả các “diễn viên” và chúng tôi xem phim tại nhà của tôi