VII. Complete sentences/ put questions:
1. He/ spend/ two/ month/ build/ this ho…
1. He/ spend/ two/ month/ build/ this house/ last year.
2. Could you please give me your phone number? MIND
3. My mother cooks better than my father. AS
4. It took me (three days) to paint this picture
5. She has stood (near the Queen Tower).
6. Her son went to English club (twice a week).
Ko hiểu chỗ nào thì bảo nhé
BÀI TẬP VII. HOÀN THÀNH CÂU/ ĐẶT CÂU HỎI
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu.
1. He/ spend/ two/ month/ build/ this house/ last year.
* Phân tích đề bài: Đề bài cho các từ khóa và chúng ta cần sắp xếp chúng thành một câu hoàn chỉnh. Các từ khóa là: “He” (anh ấy), “spend” (dành thời gian), “two” (hai), “month” (tháng), “build” (xây dựng), “this house” (ngôi nhà này), “last year” (năm ngoái).
* Xác định thì của động từ: Chúng ta thấy có cụm “last year” (năm ngoái). Đây là dấu hiệu nhận biết của thì Quá khứ đơn (Past Simple).
* Công thức thì Quá khứ đơn:
* Câu khẳng định: Chủ ngữ + Động từ ở dạng Quá khứ đơn (V-ed/cột 2) + Tân ngữ (nếu có).
* Đối với động từ “spend”, dạng quá khứ đơn là “spent”.
* Sắp xếp các từ khóa:
* Chủ ngữ: He
* Động từ (dạng quá khứ): spent
* Thời gian: two months (hai tháng) – lưu ý thêm ‘s’ vì là số nhiều.
* Mục đích/hành động: to build (để xây dựng) – dùng “to + động từ nguyên mẫu” để chỉ mục đích.
* Đối tượng: this house (ngôi nhà này)
* Thời điểm: last year (năm ngoái).
* Câu hoàn chỉnh: He spent two months to build this house last year.
* Giải thích thêm: Câu này có nghĩa là “Anh ấy đã dành hai tháng để xây dựng ngôi nhà này vào năm ngoái.”
2. Could you please give me your phone number? MIND
* Phân tích đề bài: Đề bài cho một câu hỏi và từ khóa “MIND”. Chúng ta cần viết lại câu hỏi này sử dụng từ “MIND”.
* Chức năng của “MIND”: Từ “MIND” trong ngữ cảnh này thường đi với cấu trúc “Would you mind…” hoặc “Do you mind…”.
* “Would you mind + V-ing…?” hoặc “Would you mind + if S + V (quá khứ)…?” : Lời đề nghị lịch sự, thường dùng trong tình huống trang trọng hơn.
* “Do you mind + V-ing…?” hoặc “Do you mind + if S + V (hiện tại)…?” : Lời đề nghị, hỏi ý kiến, có thể mang nghĩa hơi “phiền” một chút.
* Phân tích câu gốc: “Could you please give me your phone number?” là một lời đề nghị lịch sự.
* Áp dụng cấu trúc với “MIND”: Chúng ta sẽ dùng cấu trúc “Would you mind…?” để giữ được sự lịch sự.
* Cách chia động từ: Sau “Would you mind…?”, chúng ta dùng động từ ở dạng V-ing. Động từ trong câu gốc là “give”, vậy ta chia thành “giving”.
* Câu hoàn chỉnh: Would you mind giving me your phone number?
* Giải thích thêm: Câu này có nghĩa là “Bạn có phiền cho tôi xin số điện thoại của bạn không?” Nó tương đương với câu hỏi gốc.
3. My mother cooks better than my father. AS
* Phân tích đề bài: Đề bài cho một câu so sánh hơn và từ khóa “AS”. Chúng ta cần viết lại câu này sử dụng từ “AS”.
* Chức năng của “AS”: Từ “AS” thường được dùng trong cấu trúc so sánh “as … as” để diễn tả sự ngang bằng, hoặc trong các cấu trúc khác. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta cần diễn tả sự không ngang bằng (vì mẹ nấu ăn “tốt hơn” bố).
* Phân tích câu gốc: “My mother cooks better than my father” là so sánh hơn, diễn tả mẹ nấu ăn giỏi hơn bố.
* Cấu trúc so sánh “as … as”: Cấu trúc này dùng để so sánh hai đối tượng có tính chất ngang bằng. Ví dụ: “My mother cooks as well as my father” (Mẹ tôi nấu ăn giỏi bằng bố tôi) – điều này sai với đề bài.
* Cách dùng “AS” để diễn tả sự không ngang bằng: Nếu câu gốc là so sánh hơn (hoặc kém hơn), và ta muốn dùng “as…as”, thì ta phải dùng dạng phủ định “not as…as” hoặc “as…not as”.
* Công thức so sánh “as…as”:
* Khẳng định: S1 + V + as + tính từ/trạng từ (nguyên mẫu) + as + S2.
* Phủ định: S1 + V + not + as + tính từ/trạng từ (nguyên mẫu) + as + S2.
* Áp dụng vào bài:
* “My mother cooks better than my father” có nghĩa là bố không nấu ăn giỏi bằng mẹ.
* Trạng từ bổ nghĩa cho động từ “cooks” là “well” (tốt). Dạng so sánh hơn là “better”. Dạng nguyên mẫu là “well”.
* Ta cần dùng “not as well as”.
* Chủ ngữ 1 (S1) là “My mother”, nhưng khi viết lại với “not as well as”, chúng ta thường lấy chủ ngữ thứ hai (S2) lên đầu để diễn tả việc “ai đó không bằng ai đó”. Vậy ta lấy “My father” lên đầu.
* Chủ ngữ 1 mới (S1) là “My father”.
* Động từ: “cooks”.
* Cách so sánh: “not as well as”.
* Chủ ngữ 2 (S2) là “my mother”.
* Câu hoàn chỉnh: My father does not cook as well as my mother.
* Giải thích thêm: Chúng ta cần thêm trợ động từ “does” trước “not” vì “cooks” là động từ thường ở thì hiện tại đơn và chủ ngữ là “My father” (ngôi thứ ba số ít). Câu này có nghĩa là “Bố tôi không nấu ăn ngon bằng mẹ tôi.”
4. It took me (three days) to paint this picture
* Phân tích đề bài: Đề bài cho một câu và yêu cầu hoàn thành, trong ngoặc là thông tin cần điền. Cụ thể là “It took me … to paint this picture”.
* Cấu trúc “It took + tân ngữ + thời gian + to + động từ nguyên mẫu”: Đây là cấu trúc diễn tả việc ai đó đã mất bao nhiêu thời gian để làm gì đó.
* Áp dụng vào bài:
* “It took me” (Mất cho tôi)
* Thời gian: three days (ba ngày)
* Hành động: to paint this picture (để vẽ bức tranh này)
* Câu hoàn chỉnh: It took me three days to paint this picture.
* Giải thích thêm: Câu này có nghĩa là “Tôi đã mất ba ngày để vẽ bức tranh này.”
5. She has stood (near the Queen Tower).
* Phân tích đề bài: Đề bài cho một câu và yêu cầu điền thông tin vào chỗ trống trong ngoặc.
* Xác định thì của động từ: Động từ “has stood” là ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Thì này diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại, hoặc hành động đã xảy ra và không rõ thời điểm.
* Chức năng của “has stood”: “Stood” là dạng quá khứ phân từ của động từ “stand” (đứng). Vậy câu này có nghĩa là “Cô ấy đã đứng…”
* Điền thông tin vị trí: Cụm từ “near the Queen Tower” (gần Tháp Nữ Hoàng) chỉ địa điểm.
* Câu hoàn chỉnh: She has stood near the Queen Tower.
* Giải thích thêm: Câu này có nghĩa là “Cô ấy đã đứng (ở đó) gần Tháp Nữ Hoàng.” Có thể hiểu là hành động đứng đó đã bắt đầu trong quá khứ và có thể vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc.
6. Her son went to English club (twice a week).
* Phân tích đề bài: Đề bài cho một câu và yêu cầu điền thông tin vào chỗ trống trong ngoặc.
* Xác định thì của động từ: Động từ “went” là dạng quá khứ đơn của động từ “go” (đi). Vậy câu này có nghĩa là “Con trai cô ấy đã đi…”
* Xác định loại thông tin cần điền: Cụm từ “twice a week” (hai lần một tuần) chỉ tần suất xảy ra hành động.
* Điền thông tin tần suất:
* Câu hoàn chỉnh: Her son went to English club twice a week.
* Giải thích thêm: Câu này có nghĩa là “Con trai cô ấy đã đi câu lạc bộ Tiếng Anh hai lần một tuần.” Tuy nhiên, có một điểm cần lưu ý là khi diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp lại thường xuyên ở Quá khứ đơn, thì chúng ta thường dùng các trạng từ chỉ tần suất như “twice a week”. Nếu hành động này là một thói quen trong quá khứ nhưng không còn nữa, ta có thể dùng “used to” (Her son used to go to English club twice a week). Nhưng với cấu trúc đề bài đưa ra, việc điền “twice a week” vào cuối câu là hợp lý để bổ sung thông tin về tần suất cho hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Các em có chỗ nào chưa hiểu hoặc muốn hỏi thêm không? Nếu không, chúng ta sẽ kết thúc bài học hôm nay tại đây. Hãy ôn tập bài thật kỹ nhé!
VII.Complete sentences / put the questions :
1. He spent two months building this house last year.
-> thì QKĐ , dấu hiệu : last year
-> S + Ved/cột 2 + time + V-ing + ….
2. Would you mind giving me your phone number ?
-> WOuld + S + mind + V-ing ?
3. My father doesn’t cook as well as my mother does.
-> S + trợ động từ ở phủ định + as + adj + as + S + V
4. How long did it take you to paint this picture ?
-> How long + did + S + V-inf ?
5. Where has she stood ?
-> Hỏi cô ấy đứng ở đâu dùng Where
6. How often does her son go to English club ?
-> How often + do/does + S + V-inf ?
-> gạch chân ở twice a week ( bao nhiêu lần ) nên dùng How often
Xin hay nhất ạ ><
@Chaeyoung