Water sports( diving ,swimming,surfing,sailing and windsurfing)
Do you like thes…
Do you like these sports? Why or why not?
Which of these sports do you like best?Why?
Do you prefer watching sport or doing sport? Why?
Do you enjoy sports more when you were younger? Why or Why not?
‘ Môn thể thao đó có lành mạnh không ?Why or why not
Trước tiên, các em hãy nhìn vào phần bài tập trong sách giáo khoa. Chúng ta có danh sách các môn thể thao dưới nước: diving, swimming, surfing, sailing and windsurfing.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi qua từng câu hỏi một.
Câu 1: Do you like these sports? Why or why not?
(Các em có thích những môn thể thao này không? Tại sao có hoặc tại sao không?)
Đây là một câu hỏi mở, nên mỗi bạn sẽ có câu trả lời khác nhau. Cô sẽ đưa ra một ví dụ để các em tham khảo nhé.
Ví dụ: “Yes, I do. I like these sports because they are fun and good for my health. Swimming, in particular, helps me relax and feel refreshed after a long day of studying.”
(Vâng, tôi có. Tôi thích những môn thể thao này vì chúng vui và tốt cho sức khỏe của tôi. Đặc biệt, bơi lội giúp tôi thư giãn và cảm thấy sảng khoái sau một ngày học tập dài.)
Các em có thể trả lời là “Yes, I do” hoặc “No, I don’t”. Sau đó, hãy đưa ra lý do của mình. Lý do có thể là “because they are fun” (vì chúng vui), “because they help me stay fit” (vì chúng giúp tôi giữ dáng), hoặc “because I’m not a good swimmer” (vì tôi bơi không giỏi) chẳng hạn.
Câu 2: Which of these sports do you like best? Why?
(Trong số những môn thể thao này, em thích nhất môn nào? Tại sao?)
Tương tự như câu 1, đây là câu hỏi cá nhân. Các em hãy chọn ra một môn thể thao mà mình yêu thích nhất trong danh sách đã cho và giải thích lý do.
Ví dụ: “I like swimming the best. I love the feeling of being in the water and the way it makes my body strong. It’s also a great way to cool down on a hot day.”
(Tôi thích bơi lội nhất. Tôi yêu cảm giác được ở dưới nước và cách nó làm cơ thể tôi khỏe mạnh. Nó cũng là một cách tuyệt vời để hạ nhiệt vào một ngày nóng.)
Hoặc: “I like surfing the best, even though I’m not very good at it yet. The thrill of catching a wave is amazing!”
(Tôi thích lướt sóng nhất, mặc dù tôi chưa giỏi lắm. Cảm giác hồi hộp khi bắt được một con sóng thật tuyệt vời!)
Các em hãy suy nghĩ xem mình thích môn nào và nói rõ lý do nhé. Có thể là vì nó thử thách, vì nó đẹp, hay vì nó mang lại cảm giác phiêu lưu.
Câu 3: Do you prefer watching sport or doing sport? Why?
(Em thích xem thể thao hay chơi thể thao hơn? Tại sao?)
Câu hỏi này sẽ kiểm tra khả năng so sánh và đưa ra quan điểm của các em.
Ví dụ cho “watching sport”: “I prefer watching sport. I enjoy cheering for my favorite team and feeling the excitement of the game. It’s also less tiring than doing sport!”
(Tôi thích xem thể thao hơn. Tôi thích cổ vũ cho đội bóng yêu thích của mình và cảm nhận sự hồi hộp của trận đấu. Xem thể thao cũng đỡ mệt hơn chơi thể thao!)
Ví dụ cho “doing sport”: “I prefer doing sport. While watching is fun, I get more satisfaction from actively participating and challenging myself. Plus, it’s much healthier!”
(Tôi thích chơi thể thao hơn. Mặc dù xem thì vui, nhưng tôi nhận được nhiều sự hài lòng hơn từ việc tham gia tích cực và thử thách bản thân. Thêm vào đó, nó còn khỏe mạnh hơn nhiều!)
Các em hãy chọn một trong hai và giải thích lý do cho lựa chọn của mình.
Câu 4: Do you enjoy sports more when you were younger? Why or Why not?
(Em có thích thể thao hơn khi còn nhỏ không? Tại sao có hoặc tại sao không?)
Câu hỏi này yêu cầu các em liên hệ đến quá khứ.
Ví dụ (trả lời “Yes”): “Yes, I did. When I was younger, I had more free time and energy to play sports like football and badminton with my friends every day. I didn’t have as many homework assignments then.”
(Vâng, tôi đã từng. Khi tôi còn nhỏ, tôi có nhiều thời gian rảnh và năng lượng hơn để chơi các môn thể thao như bóng đá và cầu lông với bạn bè mỗi ngày. Lúc đó tôi không có nhiều bài tập về nhà.)
Ví dụ (trả lời “No”): “No, I don’t think so. I enjoy sports even more now. As I’ve gotten older, I’ve learned to appreciate the benefits of exercise for my physical and mental health. I also have more opportunities to try different sports.”
(Không, tôi không nghĩ vậy. Bây giờ tôi còn thích thể thao hơn nữa. Khi lớn hơn, tôi đã học cách trân trọng những lợi ích của việc tập thể dục đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của mình. Tôi cũng có nhiều cơ hội để thử các môn thể thao khác nhau hơn.)
Các em hãy nhớ sử dụng thì quá khứ đơn (past simple) khi nói về những điều đã xảy ra khi còn nhỏ, ví dụ như “I played”, “I had”, “I enjoyed”.
Câu 5: ‘ Môn thể thao đó có lành mạnh không ? Why or why not?
(Môn thể thao đó có lành mạnh không? Tại sao có hoặc tại sao không?)
Ở đây, “môn thể thao đó” có thể hiểu là các môn thể thao dưới nước mà chúng ta vừa liệt kê, hoặc bất kỳ môn thể thao nào mà các em đang nghĩ đến. Tuy nhiên, dựa vào ngữ cảnh, chúng ta sẽ tập trung vào các môn thể thao dưới nước.
Ví dụ: “Yes, water sports like swimming and sailing are very healthy. Swimming is an excellent full-body workout that improves cardiovascular health and strengthens muscles. Sailing can also be good for coordination and requires some physical effort.”
(Vâng, các môn thể thao dưới nước như bơi lội và chèo thuyền buồm rất tốt cho sức khỏe. Bơi lội là một bài tập toàn thân tuyệt vời giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và tăng cường cơ bắp. Chèo thuyền buồm cũng có thể tốt cho sự phối hợp và đòi hỏi một chút nỗ lực thể chất.)
Để trả lời câu hỏi này, các em cần suy nghĩ về những lợi ích sức khỏe mà các môn thể thao đó mang lại. Các em có thể nói về:
* Cardiovascular health (sức khỏe tim mạch)
* Muscle strength (sức mạnh cơ bắp)
* Flexibility (sự dẻo dai)
* Endurance (sức bền)
* Mental well-being (sức khỏe tinh thần)
* Stress relief (giảm căng thẳng)
Chúng ta có thể nói thêm về những điều cần lưu ý để môn thể thao đó lành mạnh, ví dụ như “ensuring safety” (đảm bảo an toàn), “avoiding overexertion” (tránh gắng sức quá mức).
Cô hy vọng bài giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách trả lời các câu hỏi trong bài tập này. Các em hãy tập luyện trả lời bằng Tiếng Anh thật nhiều nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Good luck, everyone!
Đáp án + Giải thích các bước giải:
câu hỏi 1 :
Yes, I like these sports because they are trrilling and keep me active. Being in the water is refreshing, and these sports help improve fitness and coordination.
câu hỏi 2 :
I like swimming the most because it is both relaxing and a great full-body workout. It is also a useful life skill and can be done almost anywhere.
câu hỏi 3 :
I prefer doing sports because it keeps me active and healthy. Watching sports is enteraining, but participating is more enjoyable and beneficial.
câu hỏi 4 :
Yes I think I enjoyed sports more when I was younger beacause I had more energy anf free time to play with friends. Now, responsibilities make it harder to participate as often.
câu hỏi 5 :
Yes, These sports are very healthy because they inprove physical fitness, strengthen musles, and boost cardiovacular health. They also help reduce stress and improve mental well – being. However, Proper safety measures should be taken to avoid accidents.
Chúc bạn học tốtt nha~
Nếu có thắc mắc gì thì nhớ hỏi lại với mình nha~
\(ttcolor{skyblue}{@mkhang@}\)
\(1\). Do you like these sports? Why or why not?
\(=>\) Yes, I like them because they’re fun and exciting.
\(2\). Which of these sports do you like best? Why?
\(=>\) I like swimming best because it’s relaxing and provides a good workout.
\(3\). Do you prefer watching sport or doing sport? Why?
\(=>\) I prefer doing sports because it’s more active and enjoyable.
\(4\). Do you enjoy sports more when you were younger? Why or why not?
\(=>\) Yes, because there was less pressure and more freedom to just have fun.
\(5\). Môn thể thao đó có lành mạnh không ? Why or why not?
\(=>\) Yes, they are healthy because they improve cardiovascular health and muscle strength if done properly.