we _____ ( COLLECTION) old books and clothes and send them to children in mounta…
19: spend some time at an orphanage. You can bring ______________ ( HAPPY) to orphan kids by playing with them or teach them music and crafts
20. The campaign _________ ( COURAGE) people to recycle paper, cans and glass
Hôm nay, cô rất vui được cùng các em ôn tập và làm một dạng bài tập rất quan trọng trong tiếng Anh lớp 7, đó là bài tập Word Form (biến đổi từ loại). Dạng bài này giúp chúng ta mở rộng vốn từ và sử dụng từ vựng chính xác hơn trong ngữ cảnh. Chúng ta hãy cùng nhau giải quyết 3 câu này nhé!
—
Hướng dẫn chung để làm bài tập Word Form:
Để làm tốt dạng bài này, các em cần thực hiện các bước sau:
- Đọc kỹ câu và xác định nghĩa tổng thể: Hiểu được ý nghĩa của câu là chìa khóa để chọn từ loại phù hợp.
- Xác định vị trí từ cần điền và loại từ tương ứng:
- Đứng sau mạo từ (a, an, the), tính từ sở hữu (my, your, his…), hoặc sau giới từ, thường là danh từ.
- Đứng sau chủ ngữ, trước tân ngữ, thường là động từ.
- Đứng trước danh từ để bổ nghĩa, hoặc sau động từ “to be” (am, is, are), hoặc sau các động từ tri giác (look, sound, feel, taste…), thường là tính từ.
- Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, thường là trạng từ.
- Biến đổi từ gốc thành loại từ cần thiết: Dựa vào kiến thức về tiền tố (prefix), hậu tố (suffix) để tạo ra từ mới.
- Kiểm tra lại: Đọc lại câu sau khi điền từ để đảm bảo câu có nghĩa hợp lý và ngữ pháp chính xác.
—
Giải bài tập cụ thể:
**Câu 1:** we _____ ( COLLECTION) old books and clothes and send them to children in mountainous areas
Bước 1: Xác định loại từ cần điền
- Trong câu này, vị trí cần điền nằm sau chủ ngữ “we” và trước tân ngữ “old books and clothes”.
- Theo cấu trúc câu cơ bản “Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ”, đây phải là một động từ.
Bước 2: Chuyển đổi từ gốc
- Từ gốc được cho là “COLLECTION”, đây là một danh từ (nghĩa là “sự thu thập” hoặc “bộ sưu tập”).
- Để chuyển “COLLECTION” thành động từ, chúng ta có từ “COLLECT” (nghĩa là “thu thập, sưu tầm”).
Bước 3: Hoàn thành câu và kiểm tra
- Động từ “collect” là động từ nguyên mẫu phù hợp với chủ ngữ “we” trong thì hiện tại đơn (diễn tả thói quen, hoạt động thường xuyên).
- Vậy, từ cần điền là collect.
Câu hoàn chỉnh: We collect old books and clothes and send them to children in mountainous areas.
Giải thích: Câu này có nghĩa là “Chúng tôi thu thập sách và quần áo cũ và gửi chúng cho trẻ em ở vùng núi.” Hành động “collect” (thu thập) hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
Từ vựng khó:
- mountainous areas: vùng núi
—
**Câu 2:** 19: spend some time at an orphanage. You can bring ______________ ( HAPPY) to orphan kids by playing with them or teach them music and crafts
Bước 1: Xác định loại từ cần điền
- Vị trí cần điền nằm sau động từ “bring” và trước giới từ “to”.
- Khi chúng ta “bring something to someone” (mang/đem lại cái gì cho ai đó), “something” ở đây phải là một danh từ.
Bước 2: Chuyển đổi từ gốc
- Từ gốc được cho là “HAPPY”, đây là một tính từ (nghĩa là “vui vẻ, hạnh phúc”).
- Để chuyển “HAPPY” thành danh từ, chúng ta có từ “HAPPINESS” (nghĩa là “niềm vui, sự hạnh phúc”).
Bước 3: Hoàn thành câu và kiểm tra
- Danh từ “happiness” hoàn toàn phù hợp để diễn tả điều mà chúng ta có thể mang lại cho trẻ em.
- Vậy, từ cần điền là happiness.
Câu hoàn chỉnh: You can bring happiness to orphan kids by playing with them or teach them music and crafts.
Giải thích: Câu này có nghĩa là “Bạn có thể mang lại niềm hạnh phúc cho trẻ mồ côi bằng cách chơi với chúng hoặc dạy chúng âm nhạc và thủ công.” “Happiness” (niềm hạnh phúc) là một khái niệm trừu tượng, rất phù hợp trong trường hợp này.
Từ vựng khó:
- orphanage: trại trẻ mồ côi
- orphan kids: trẻ mồ côi
- crafts: đồ thủ công, nghề thủ công
—
**Câu 3:** 20. The campaign _________ ( COURAGE) people to recycle paper, cans and glass
Bước 1: Xác định loại từ cần điền
- Vị trí cần điền nằm sau chủ ngữ “The campaign” và trước tân ngữ “people”.
- Tương tự như câu 1, đây phải là một động từ. Cấu trúc “something + verb + someone to do something” là “ai đó/cái gì đó khuyến khích/thúc đẩy ai đó làm gì”.
Bước 2: Chuyển đổi từ gốc
- Từ gốc được cho là “COURAGE”, đây là một danh từ (nghĩa là “lòng dũng cảm”).
- Để chuyển “COURAGE” thành động từ mang nghĩa khuyến khích, chúng ta thêm tiền tố “en-” để tạo thành “ENCOURAGE” (nghĩa là “khuyến khích, động viên”).
Bước 3: Hoàn thành câu và kiểm tra
- Chủ ngữ “The campaign” là danh từ số ít, nên động từ ở thì hiện tại đơn phải thêm “-s” hoặc “-es”.
- Vậy, từ cần điền là encourages.
Câu hoàn chỉnh: The campaign encourages people to recycle paper, cans and glass.
Giải thích: Câu này có nghĩa là “Chiến dịch khuyến khích mọi người tái chế giấy, lon và thủy tinh.” Động từ “encourages” (khuyến khích) hoàn toàn phù hợp với vai trò của một chiến dịch. Việc thêm “-s” là do chủ ngữ “The campaign” là số ít, động từ ở thì hiện tại đơn.
Từ vựng khó:
- campaign: chiến dịch
- recycle: tái chế
—
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này cùng cô! Cô hy vọng qua các bước giải chi tiết, các em đã hiểu rõ hơn cách làm bài tập Word Form và củng cố thêm kiến thức về từ loại cũng như ngữ pháp tiếng Anh. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Anh thật trôi chảy và chính xác nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
18 collect
– S + V.
– Collect (v): Thu thập.
19 happiness
– bring sth to sb: Mang cái gì đến cho ai đó
– Happiness (n): Sự hạnh phúc
20 encourages
– S + V.
– Encourage (v): Khuyến khích.
\(18.\)
\(\text{Form:}\)
\(+)\) S + V + adv/O
collection (n) \(=>\) collect (v)
\(19.\)
\(\text{Form:}\)
\(+)\) S + bring sth + to sb
happy (adj) \(=>\) happiness (n)
\(20.\)
\(\text{Form:}\)
\(+)\) S + V + adv/O
courange (n) \(=>\) encourages