26. A. suffer B. prevent C.experience D.show
27. A. force B. causes C.grades D.pressure
28. A. make B. prove C.discover D.try
29. A. after B. again C.then D.than
30. A. events B. reports C.descriptions D.statements
31. A. comes around B. comes through C.comes to D.comes under
32. A. bad B. low C.pleasant D.harmful
33. A. come B. taken C.made D.done
34. A. expand B. spread C.reach D.extend
35. A. much B. over C.more D.less
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập điền từ này. Đây là một dạng bài tập rất quan trọng, giúp chúng ta củng cố từ vựng, ngữ pháp và khả năng đọc hiểu trong văn cảnh. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng chỗ trống một nhé!
***
Phân tích và giải bài tập
Để làm tốt dạng bài này, các em cần đọc kỹ toàn bộ đoạn văn để nắm được ý chính, sau đó tập trung vào từng câu chứa chỗ trống, xem xét các lựa chọn và ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.
26. We know that nowadays students (26) _______ from test stress…
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc học sinh chịu đựng điều gì đó tiêu cực “từ” áp lực thi cử.
- Các lựa chọn:
- A. suffer (chịu đựng, bị)
- B. prevent (ngăn chặn)
- C. experience (trải nghiệm, kinh qua)
- D. show (thể hiện, cho thấy)
- Giải thích: Cụm từ “suffer from” (chịu đựng/bị cái gì đó) là một cấu trúc rất phổ biến để diễn tả việc ai đó đang trải qua một điều không mong muốn, thường là bệnh tật, khó khăn hoặc áp lực. Trong khi “experience” cũng có nghĩa là trải nghiệm, nhưng khi dùng với “from” và một điều tiêu cực như “stress” thì “suffer from” tự nhiên và chính xác hơn về mặt ý nghĩa “chịu đựng hậu quả của”. Các lựa chọn B và D không phù hợp về nghĩa.
- Đáp án: A. suffer
27. …you may push yourself too much to get a high grade, and (27) _______ can be hard to deal with.
- Phân tích ngữ cảnh: Khi chúng ta tự đẩy bản thân quá mức để đạt điểm cao, điều gì đó sẽ xuất hiện và khó đối phó. Đây là một cảm giác hoặc trạng thái.
- Các lựa chọn:
- A. force (lực, sự ép buộc)
- B. causes (nguyên nhân)
- C. grades (điểm số)
- D. pressure (áp lực)
- Giải thích: Việc tự ép buộc bản thân quá mức dẫn đến cảm giác “áp lực” (pressure). “Pressure” là danh từ phù hợp nhất để miêu tả cảm giác nặng nề, khó chịu khi bị đòi hỏi nhiều. “Force” thiên về sức mạnh vật lý hoặc sự ép buộc từ bên ngoài. “Causes” và “grades” không phải là thứ khó đối phó trong trường hợp này.
- Đáp án: D. pressure
28. …many schools want to show high test grades from their students to (28) _______ that they are doing a good job of educating them.
- Phân tích ngữ cảnh: Các trường học muốn dùng điểm số cao của học sinh để làm gì đó, nhằm khẳng định chất lượng giáo dục của họ.
- Các lựa chọn:
- A. make (làm, tạo ra)
- B. prove (chứng minh)
- C. discover (khám phá, phát hiện)
- D. try (cố gắng)
- Giải thích: Điểm số cao là bằng chứng để “chứng minh” (prove) rằng trường đang làm tốt công việc giáo dục. “Prove that…” là cấu trúc thường dùng để trình bày bằng chứng hoặc lý lẽ. Các lựa chọn khác không phù hợp với ý nghĩa “khẳng định sự thật”.
- Đáp án: B. prove
29. …teachers, who (29) _______ have high expectations for the students.
- Phân tích ngữ cảnh: Câu trước nói về việc trường học có kỳ vọng cao với giáo viên. Câu này nói tiếp về việc giáo viên có kỳ vọng cao với học sinh. Rõ ràng có một mối quan hệ nối tiếp hoặc hệ quả.
- Các lựa chọn:
- A. after (sau khi)
- B. again (một lần nữa)
- C. then (sau đó, vì vậy)
- D. than (hơn)
- Giải thích: Từ “then” ở đây được dùng để chỉ một trình tự hoặc một hệ quả logic: vì trường có kỳ vọng cao với giáo viên, nên giáo viên “sau đó” (then) cũng có kỳ vọng cao với học sinh. Các lựa chọn khác không phù hợp về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp trong văn cảnh này.
- Đáp án: C. then
30. In addition, most parents want to see great school (30) _______…
- Phân tích ngữ cảnh: Cha mẹ muốn xem kết quả học tập tốt của con em mình. Đây là một loại tài liệu hoặc thông tin chính thức từ nhà trường.
- Các lựa chọn:
- A. events (sự kiện)
- B. reports (báo cáo, học bạ)
- C. descriptions (mô tả)
- D. statements (tuyên bố, bản kê khai)
- Giải thích: “School reports” (học bạ, phiếu liên lạc) là tài liệu chính thức ghi nhận kết quả học tập, hạnh kiểm của học sinh. Đây là từ phù hợp nhất trong bối cảnh nói về kết quả học tập mà phụ huynh mong muốn.
- Đáp án: B. reports
31. …and they can start pushing their children when test time (31) _______ .
- Phân tích ngữ cảnh: Khi “thời gian thi cử” đến gần hoặc đến.
- Các lựa chọn:
- A. comes around (đến gần, xảy ra định kỳ)
- B. comes through (hoàn thành, được chấp thuận)
- C. comes to (đạt đến, tổng cộng là)
- D. comes under (chịu sự kiểm soát của)
- Giải thích: Cụm động từ “comes around” có nghĩa là “xảy ra một lần nữa, quay trở lại” hoặc “đến gần”. Trong ngữ cảnh này, “test time comes around” nghĩa là thời gian thi cử đến hoặc sắp đến. Các phrasal verb còn lại không phù hợp về nghĩa.
- Đáp án: A. comes around
32. Moreover, if you had a (32) _______ time with a test in the past…
- Phân tích ngữ cảnh: Đoạn văn đang nói về những nguyên nhân gây căng thẳng khi thi cử, nên “thời gian” mà học sinh đã trải qua với một bài kiểm tra trong quá khứ chắc chắn là một trải nghiệm tiêu cực.
- Các lựa chọn:
- A. bad (tồi tệ)
- B. low (thấp)
- C. pleasant (dễ chịu)
- D. harmful (có hại)
- Giải thích: Cụm từ “had a bad time” là một cách diễn đạt rất thông dụng để nói về việc trải qua một khoảng thời gian không vui, khó khăn hoặc không thành công. “Pleasant” thì ngược nghĩa hoàn toàn. “Low time” và “harmful time” không phải là cách diễn đạt tự nhiên.
- Đáp án: A. bad
33. …or if you have (33) _______ poorly on one or more tests…
- Phân tích ngữ cảnh: Từ “poorly” (kém, tồi) đi kèm với động từ nào để chỉ việc làm bài thi không tốt?
- Các lựa chọn:
- A. come
- B. taken
- C. made
- D. done
- Giải thích: Cụm từ “do well/poorly on a test” là một cấu trúc cố định và rất phổ biến để nói về việc làm bài thi tốt/kém. “Done” là quá khứ phân từ của “do”, phù hợp với cấu trúc “have done poorly”.
- Đáp án: D. done
34. Finally, sometimes other students can (34) _______ rumors about a test…
- Phân tích ngữ cảnh: Học sinh khác có thể làm gì với những tin đồn về bài kiểm tra?
- Các lựa chọn:
- A. expand (mở rộng)
- B. spread (lan truyền)
- C. reach (tiếp cận, với tới)
- D. extend (mở rộng, kéo dài)
- Giải thích: Cụm từ “spread rumors” là một collocation (sự kết hợp từ cố định) rất quen thuộc, có nghĩa là “lan truyền tin đồn”. Các lựa chọn khác không phù hợp về mặt ý nghĩa và cách dùng từ.
- Đáp án: B. spread
35. Rumors like “That teacher’s tests are totally impossible to pass!” can make you a lot (35) _______ nervous.
- Phân tích ngữ cảnh: Những tin đồn tiêu cực có thể làm bạn cảm thấy “thế nào đó” hơn (more/less) lo lắng. Từ “a lot” cho thấy một sự tăng cường mức độ.
- Các lựa chọn:
- A. much
- B. over
- C. more
- D. less
- Giải thích: Cụm “a lot” thường đi với so sánh hơn để nhấn mạnh mức độ. Ví dụ: “a lot happier”, “a lot taller”. Ở đây, tin đồn khiến bạn cảm thấy lo lắng “hơn” (more) và “a lot” nhấn mạnh mức độ lo lắng tăng lên. “Less” thì ngược lại nghĩa. “Much nervous” không đúng ngữ pháp (thường dùng “very nervous” hoặc “much more nervous”).
- Đáp án: C. more
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Qua từng bước phân tích, cô hy vọng các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ phù hợp trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy tiếp tục luyện tập để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình nhé!
Ko chắc lém :p
26 . A
27 . B
28 . B
29 . A
30 . B
31 . C
32 . A
33 . C
34 . D
35 . C