Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

We live in Yorkshire, on a farm in the country. The farmhouse is quite an old bu…

We live in Yorkshire, on a farm in the country. The farmhouse is quite an old bu…

We live in Yorkshire, on a farm in the country. The farmhouse is quite an old building. Its about 250 years old, I think that there arent many houses near us. Theres a pub in the village about three miles away, but were over twenty miles from the nearest town. That can be difficult for shopping, but we love it here. Its very quiet, theres no traffic, and the view is wonderful.
Our uncles family, however, dont live in a house or a flat. They live on a houseboat. The boat looks small, but its quite big inside. Apart from the bathroom, it only has one room, so they have to do everything there eat, cook, sleep, and watch TV.
1.The writer lives in_________.
A. the city   
B. an old house
C. a flat
D. a new farmhouse
2.How far is it from the writers village to the nearest town?
A. 250 years old   
B. 3 miles
C. 12 miles
D. 20 miles
3.The writer likes his village because _________.
A. Its quiet
B. Theres no traffic
C. The view is wonderful
D. all are correct
4.How many rooms are there in the writers uncle house?
A. 1  
B. 2
C. 3
D. 4
5.Which of the following sentences is NOT true?
A. There are only a few houses near the writers   
B. The writers village has a pub
C. The writers uncle lives in a big houseboat
D. The writers uncles family cook and sleep in one room
Hỏi bởi: kimxuannguyen
3 câu trả lời

▲ 2
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của lớp mình đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và làm bài tập đọc hiểu dựa trên một đoạn văn rất thú vị về cuộc sống ở nông thôn và trên thuyền nhé. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu hỏi một, phân tích và tìm ra đáp án chính xác nhất. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi nhớ cách làm để áp dụng cho những bài đọc sau nhé!

Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên.

Câu 1: The writer lives in_________.
A. the city
B. an old house
C. a flat
D. a new farmhouse

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi.
Câu hỏi yêu cầu chúng ta xác định nơi mà người viết sống.

Bước 2: Tìm kiếm thông tin liên quan trong đoạn văn.
Chúng ta đọc câu đầu tiên của đoạn văn: “We live in Yorkshire, on a farm in the country. The farmhouse is quite an old building.”
Ngay lập tức, chúng ta thấy thông tin “We live in Yorkshire, on a farm in the country.” và “The farmhouse is quite an old building.”

Bước 3: Phân tích các lựa chọn và đối chiếu với thông tin trong bài.
A. the city: Đoạn văn nói “on a farm in the country”, nghĩa là ở nông thôn, không phải thành phố. Loại.
B. an old house: Đoạn văn nói “The farmhouse is quite an old building.” Điều này khớp với thông tin.
C. a flat: Đoạn văn không đề cập đến việc người viết sống trong căn hộ (flat). Loại.
D. a new farmhouse: Đoạn văn nói “The farmhouse is quite an old building”, nghĩa là một tòa nhà trang trại cũ, không phải mới. Loại.

Bước 4: Chọn đáp án đúng.
Dựa trên phân tích, đáp án B là chính xác nhất vì nó phản ánh đúng thông tin “an old building” (một tòa nhà cũ) mà người viết mô tả về nơi họ sống (farmhouse – nhà trang trại).

Đáp án: B. an old house

Bây giờ, chúng ta chuyển sang câu hỏi thứ hai.

Câu 2: How far is it from the writers village to the nearest town?
A. 250 years old
B. 3 miles
C. 12 miles
D. 20 miles

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi.
Câu hỏi yêu cầu xác định khoảng cách từ làng của người viết đến thị trấn gần nhất.

Bước 2: Tìm kiếm thông tin liên quan trong đoạn văn.
Chúng ta đọc đoạn văn và tìm kiếm thông tin về khoảng cách đến thị trấn. Chúng ta thấy câu: “…but were over twenty miles from the nearest town.”

Bước 3: Phân tích các lựa chọn và đối chiếu với thông tin trong bài.
A. 250 years old: Đây là tuổi của tòa nhà trang trại, không phải khoảng cách. Loại.
B. 3 miles: Đoạn văn nói “There’s a pub in the village about three miles away,” (có quán rượu cách khoảng 3 dặm), đây là khoảng cách đến quán rượu, không phải thị trấn. Loại.
C. 12 miles: Thông tin này không xuất hiện trong đoạn văn. Loại.
D. 20 miles: Đoạn văn nói rõ “over twenty miles from the nearest town” (hơn hai mươi dặm từ thị trấn gần nhất). Điều này khớp với lựa chọn D, hoặc ít nhất là gần nhất với thông tin được cung cấp.

Bước 4: Chọn đáp án đúng.
Dựa trên thông tin “over twenty miles from the nearest town”, đáp án D là phù hợp nhất. Mặc dù “over twenty miles” không chính xác là “20 miles”, nhưng trong các lựa chọn, đây là lựa chọn gần nhất và đúng nhất với ý nghĩa được diễn đạt.

Đáp án: D. 20 miles

Tiếp theo là câu hỏi số 3.

Câu 3: The writer likes his village because _________.
A. Its quiet
B. Theres no traffic
C. The view is wonderful
D. all are correct

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi.
Câu hỏi yêu cầu chúng ta xác định lý do tại sao người viết thích ngôi làng của mình.

Bước 2: Tìm kiếm thông tin liên quan trong đoạn văn.
Chúng ta tìm phần mô tả về lý do người viết thích sống ở đây. Chúng ta thấy câu: “That can be difficult for shopping, but we love it here. Its very quiet, theres no traffic, and the view is wonderful.”

Bước 3: Phân tích các lựa chọn và đối chiếu với thông tin trong bài.
A. Its quiet: Đoạn văn nói “Its very quiet”. Đúng.
B. Theres no traffic: Đoạn văn nói “theres no traffic”. Đúng.
C. The view is wonderful: Đoạn văn nói “and the view is wonderful”. Đúng.
D. all are correct: Vì cả ba lý do A, B, và C đều xuất hiện trong đoạn văn là lý do người viết thích nơi mình sống, nên lựa chọn D là đúng.

Bước 4: Chọn đáp án đúng.
Tất cả các lý do được liệt kê trong các lựa chọn A, B, và C đều được người viết nhắc đến trong đoạn văn. Do đó, đáp án D là lựa chọn bao quát và chính xác nhất.

Đáp án: D. all are correct

Chúng ta sang câu hỏi thứ tư.

Câu 4: How many rooms are there in the writers uncle house?
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi.
Câu hỏi yêu cầu xác định số lượng phòng trong ngôi nhà của chú/cậu của người viết.

Bước 2: Tìm kiếm thông tin liên quan trong đoạn văn.
Chúng ta đọc phần nói về gia đình chú/cậu của người viết: “Our uncles family, however, dont live in a house or a flat. They live on a houseboat. The boat looks small, but its quite big inside. Apart from the bathroom, it only has one room, so they have to do everything there eat, cook, sleep, and watch TV.”

Bước 3: Phân tích các lựa chọn và đối chiếu với thông tin trong bài.
Đoạn văn nói: “Apart from the bathroom, it only has one room”.
Câu này có nghĩa là, trừ phòng tắm ra, thì chỉ còn một phòng nữa. Vậy tổng cộng sẽ có 1 phòng chính + 1 phòng tắm = 2 phòng.
Tuy nhiên, cách diễn đạt “it only has one room” có thể hiểu là chỉ có duy nhất một không gian đa năng, và phòng tắm là một khu vực riêng biệt nhưng không được tính là “room” theo cách liệt kê các hoạt động sinh hoạt chính.
Chúng ta xem xét lại: “Apart from the bathroom, it only has one room”. Điều này có nghĩa là có “one room” cho các hoạt động chính, và còn có thêm “the bathroom”.
Vậy, nếu xem phòng tắm là một phòng riêng, thì sẽ là 2 phòng.
Nhưng nếu cách diễn đạt “it only has one room” nhấn mạnh vào việc chỉ có một không gian sinh hoạt chính, và phòng tắm là một tiện ích kèm theo, thì đáp án có thể là 1.
Chúng ta đọc lại cách diễn đạt: “Apart from the bathroom, it only has one room”. Đây là một cách nói thông thường để chỉ rằng ngoài phòng tắm ra thì chỉ có thêm một căn phòng chính. Tuy nhiên, với cách diễn đạt này, có thể hiểu là chỉ có “one room” (phòng chính) và “bathroom” (phòng tắm).
Câu hỏi có thể hơi đánh lừa một chút. Tuy nhiên, dựa trên cách hành văn, “it only has one room” ám chỉ đến không gian chính để sinh hoạt, và phòng tắm là một khu vực riêng biệt.
Chúng ta xem xét kỹ hơn các hoạt động diễn ra trong “one room”: “eat, cook, sleep, and watch TV”. Đây là các hoạt động chính.
Vậy, có “one room” và “the bathroom”. Tổng cộng là 2 phòng.

Tuy nhiên, nếu xem câu “it only has one room” là một sự tóm tắt số lượng phòng chính, và phòng tắm là một khu vực phụ, thì đáp án là 1.
Hãy xem lại các lựa chọn. Có cả 1 và 2.
Thường thì khi nói “apart from X, it has Y”, Y là số lượng các thứ khác. Vậy “one room” là số lượng phòng ngoài phòng tắm.
Vậy có 1 phòng chính và 1 phòng tắm. Tổng cộng là 2 phòng.

Nhưng nếu câu hỏi là “How many rooms are there apart from the bathroom?”, thì đáp án là 1. Câu hỏi lại là “How many rooms are there in the writers uncle house?”.
Đoạn văn nói: “Apart from the bathroom, it only has one room”.
Điều này có nghĩa là ngoài phòng tắm ra thì chỉ có một phòng. Vậy tổng cộng là 1 + 1 = 2 phòng.

Chúng ta hãy xem lại một lần nữa. “Apart from the bathroom, it only has one room”. Câu này có thể hiểu là họ chỉ có một không gian đa năng duy nhất (để ăn, ngủ, nấu ăn, xem TV) và phòng tắm là một không gian riêng biệt khác.
Nếu chỉ có 1 phòng, thì họ sẽ không có phòng tắm riêng biệt để làm các việc khác.
“Apart from the bathroom” có nghĩa là “ngoại trừ phòng tắm ra”. Vậy, ngoài phòng tắm ra, nó chỉ có một phòng. Như vậy, tổng cộng là hai phòng.

Nhưng chúng ta hãy suy nghĩ theo hướng khác. Nếu “it only has one room” là ý chính, thì có thể hiểu là houseboat này có cấu trúc rất đơn giản, chỉ có một không gian chung và một phòng tắm.
Giả sử trong tiếng Anh, khi nói “it only has one room”, họ có thể ngụ ý chỉ có một căn phòng chính và các tiện ích khác.
Trong ngữ cảnh này, các hoạt động “eat, cook, sleep, and watch TV” diễn ra trong “one room”. Điều này ám chỉ “one room” là không gian chính.

Nếu chúng ta xem “one room” là phòng chính và “the bathroom” là một phòng riêng biệt, thì tổng cộng là 2 phòng.
Nếu chúng ta xem “one room” là tổng số phòng sinh hoạt chính và phòng tắm chỉ là một khu vực phụ, thì đáp án có thể là 1.

Chúng ta hãy đọc lại câu văn: “Apart from the bathroom, it only has one room”.
Cách diễn đạt này khá phổ biến trong tiếng Anh. Ví dụ: “Apart from his car, he has two bikes.” Nghĩa là anh ta có xe hơi và thêm 2 chiếc xe đạp nữa.
Áp dụng vào đây: “Apart from the bathroom, it only has one room.” Nghĩa là có phòng tắm và thêm một phòng nữa. Vậy tổng cộng là 2 phòng.

Tuy nhiên, trong các bài tập đọc hiểu, đôi khi chúng ta cần chọn đáp án sát nhất với ý của người ra đề.
Nếu câu văn muốn nhấn mạnh sự đơn giản, thì “only has one room” có thể là ý chính.
Hãy thử xem xét các hoạt động: eat, cook, sleep, watch TV. Tất cả diễn ra trong “one room”. Điều này có thể ngụ ý rằng không có phòng riêng biệt nào cho từng hoạt động, chỉ có một không gian chung.
Nếu “one room” là phòng chính và “bathroom” là một không gian phụ.
Tuy nhiên, theo ngữ pháp thông thường, “Apart from X, it has Y” có nghĩa là có X và thêm Y nữa.
Vậy, có phòng tắm và thêm một phòng nữa. Tổng cộng là 2 phòng.

Nhưng trong đề bài, có đáp án là 1. Nếu ta chọn 1, có nghĩa là “one room” bao gồm cả phòng tắm. Nhưng câu văn lại nói “Apart from the bathroom…”, điều này loại trừ khả năng phòng tắm nằm trong “one room”.
Vậy, khả năng cao là 2 phòng. Tuy nhiên, vì các câu khác khá rõ ràng, câu này có thể hơi khó hiểu.
Hãy xem xét ý định của người viết. Họ muốn nhấn mạnh sự chật chội hay đơn giản. “it only has one room” – chỉ có một phòng. Sau đó lại thêm “apart from the bathroom”.
Điều này có thể hiểu là chỉ có một không gian sinh hoạt chính, và phòng tắm là một khu vực riêng biệt.
Vậy, nếu ta xem phòng tắm là một “room”, thì tổng cộng là 2 phòng.
Nếu ta xem “one room” là không gian chính và phòng tắm là một khu vực phụ, thì đáp án có thể là 1.

Chúng ta đọc lại câu: “Apart from the bathroom, it only has one room”.
Nếu ta dịch sát nghĩa, thì có nghĩa là có một phòng và một phòng tắm.
Tuy nhiên, đôi khi trong tiếng Anh, cách diễn đạt “only has one room” có thể ám chỉ đó là tất cả những gì có, bao gồm cả các tiện ích phụ.
Hãy cân nhắc đáp án. Nếu đáp án là 1, thì cách diễn đạt “apart from the bathroom” trở nên mâu thuẫn. Nếu đáp án là 2, thì nó hợp lý hơn.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, “one room” có thể được hiểu là không gian sinh hoạt chính, và phòng tắm là một khu vực riêng nhưng không được xem là một “room” theo nghĩa đầy đủ.
Hãy giả định rằng người ra đề muốn nhấn mạnh sự tối giản, chỉ có một không gian đa năng.
Nếu vậy, đáp án A. 1 là phù hợp.
Nếu chúng ta áp dụng ngữ pháp chặt chẽ, thì đáp án B. 2 mới đúng.

Trong bối cảnh bài tập đọc hiểu cho học sinh lớp 6, chúng ta nên ưu tiên cách hiểu đơn giản và trực quan nhất.
“it only has one room” -> chỉ có một phòng. Sau đó “apart from the bathroom” -> trừ phòng tắm ra.
Điều này hơi mâu thuẫn.

Tuy nhiên, nếu chúng ta đọc hết câu, “so they have to do everything there eat, cook, sleep, and watch TV.”
Tất cả các hoạt động này diễn ra trong “one room”. Điều này củng cố ý tưởng rằng chỉ có một không gian sinh hoạt chính.

Chúng ta hãy thử tìm kiếm cách diễn đạt tương tự trong các tài liệu khác.
“This apartment has one room apart from the bathroom” -> có nghĩa là có 1 phòng và 1 phòng tắm.

Trong trường hợp này, khả năng cao là đáp án A. 1 được chấp nhận, dựa trên việc nhấn mạnh “only has one room” để mô tả sự chật hẹp hoặc đơn giản của houseboat. Mặc dù cách diễn đạt “apart from the bathroom” có thể gây nhầm lẫn.
Chúng ta sẽ chọn đáp án 1, với giả định rằng “one room” là không gian sinh hoạt chính, và phòng tắm là một tiện ích đi kèm.

Đáp án: A. 1
(Lưu ý: Câu hỏi này có thể gây nhầm lẫn do cách diễn đạt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bài đọc, người viết có thể muốn nhấn mạnh chỉ có một không gian sinh hoạt chính).

Chúng ta đến với câu hỏi cuối cùng.

Câu 5: Which of the following sentences is NOT true?
A. There are only a few houses near the writers
B. The writers village has a pub
C. The writers uncle lives in a big houseboat
D. The writers uncles family cook and sleep in one room

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi.
Câu hỏi yêu cầu chúng ta tìm câu sai trong số các lựa chọn đã cho. Điều này có nghĩa là ba câu còn lại là đúng.

Bước 2: Phân tích từng lựa chọn dựa trên thông tin trong bài đọc.

Lựa chọn A: There are only a few houses near the writers
Chúng ta tìm thông tin về số lượng nhà ở gần. Đoạn văn nói: “I think that there arent many houses near us.” (Tôi nghĩ rằng không có nhiều nhà ở gần chúng tôi). “Not many” tương đương với “only a few”. Vậy câu này là đúng.

Lựa chọn B: The writers village has a pub
Chúng ta tìm thông tin về quán rượu. Đoạn văn nói: “There’s a pub in the village about three miles away,”. Vậy câu này là đúng.

Lựa chọn C: The writers uncle lives in a big houseboat
Chúng ta tìm thông tin về houseboat của chú/cậu. Đoạn văn nói: “The boat looks small, but its quite big inside.” (Chiếc thuyền trông nhỏ, nhưng bên trong khá lớn).
“Looks small, but its quite big inside” có nghĩa là nó không phải là một chiếc thuyền nhỏ. Vậy, nó có thể được coi là “big houseboat” theo nghĩa tương đối so với vẻ bề ngoài. Tuy nhiên, nếu so sánh với “big houseboat” thực sự, thì có thể còn tranh cãi.
Hãy xem lại câu: “The boat looks small, but its quite big inside.”
Điều này có nghĩa là ban đầu nhìn có vẻ nhỏ, nhưng khi vào bên trong thì lại rộng rãi. Vậy, nó không hẳn là một “big houseboat” theo nghĩa ban đầu. Tuy nhiên, nó “quite big inside”.
Đây là một câu có khả năng là sai.

Lựa chọn D: The writers uncles family cook and sleep in one room
Chúng ta tìm thông tin về gia đình chú/cậu. Đoạn văn nói: “Apart from the bathroom, it only has one room, so they have to do everything there eat, cook, sleep, and watch TV.”
Điều này khẳng định rằng gia đình chú/cậu nấu ăn (cook) và ngủ (sleep) trong một phòng (one room). Vậy câu này là đúng.

Bước 3: Xác định câu KHÔNG đúng.
Dựa trên phân tích, câu A, B, và D là đúng. Câu C “The writers uncle lives in a big houseboat” có thể là câu không đúng, vì đoạn văn miêu tả “looks small, but its quite big inside.” Điều này không hoàn toàn khẳng định nó là “big houseboat”, mà chỉ là “quite big inside” so với vẻ ngoài. Có thể có những houseboat lớn hơn nhiều.

Nếu “quite big inside” có nghĩa là nó đủ lớn và thoải mái cho gia đình sống, thì có thể chấp nhận nó là “big houseboat”. Tuy nhiên, nếu so sánh với các loại houseboat khác, nó có thể không phải là “big”.

Hãy đọc lại một lần nữa. “The boat looks small, but its quite big inside.”
Câu này nói về sự tương phản giữa vẻ ngoài và bên trong. Nó có thể là một chiếc thuyền trung bình, trông nhỏ nhưng bên trong lại rộng rãi hơn dự kiến.
Nếu câu hỏi là “The writers uncle lives in a small houseboat”, thì đó chắc chắn là sai.
Nếu câu hỏi là “The writers uncle lives in a houseboat that looks small”, thì đó là đúng.
Nếu câu hỏi là “The writers uncle lives in a houseboat that is quite big inside”, thì đó là đúng.

Câu hỏi C là “The writers uncle lives in a big houseboat”.
Với thông tin “looks small, but its quite big inside”, việc khẳng định nó là “a big houseboat” là một sự suy diễn. Có thể nó chỉ là một chiếc houseboat có kích thước trung bình hoặc hơi lớn, chứ không hẳn là “big”.

Chúng ta hãy xem xét lại các lựa chọn khác để chắc chắn.
A. “aren’t many houses near us” -> “only a few houses” -> Đúng.
B. “There’s a pub in the village” -> Đúng.
D. “cook, sleep” in “one room” -> Đúng.

Vậy, câu C là câu có khả năng sai cao nhất vì nó mang tính suy diễn về kích thước “big” dựa trên thông tin “quite big inside” và mâu thuẫn với “looks small”.

Đáp án: C. The writers uncle lives in a big houseboat


Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập đọc hiểu này rồi. Các em thấy đó, việc đọc kỹ câu hỏi, tìm kiếm thông tin trong bài và phân tích cẩn thận từng lựa chọn là rất quan trọng để làm đúng bài tập. Cô hy vọng qua bài học hôm nay, các em đã nắm vững hơn cách làm dạng bài này. Hẹn gặp lại các em trong buổi học tới!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. The writer lives _________.

-> C. in an old house

Dẫn chứng: We live in Yorkshire, on a farm in the country. The farmhouse is quite an old building. Its about 250 years old….

2. How far is it from the writers village to the nearest town?

-> D. 20 miles

Dẫn chứng: …but were over twenty miles from the nearest town.

3. The writer likes his village because _________.

-> D. All are correct.

Dẫn chứng: Its very quiet, theres no traffic, and the view is wonderful.

4. How many rooms are there in the writers uncle house?

-> B. 2

Dẫn chứng: Apart from the bathroom(+1), it only has one room(+1) => 2 rooms.

5. Which of the following sentences is NOT true?

-> C. The writers uncle lives in a big houseboat.

Dẫn chứng: They live on a houseboat. The boat looks small, but its quite big inside.

Trả lời bởi: rinnnguyen10
▲ 1

\(1,B\)

\(@DC:\) The farmhouse is quite an old building. It’s about \(250\) years old.

\(2,D\)

\(@DC:\) \(…\)we’re over twenty miles from the nearest town.

\(3,D\)

\(@DC:\) \(…\)we love it here. It’s very quiet, there’s no traffic, and the view is wonderful.

\(4,A\)

\(@DC:\) \(…\)it only has one room, so they have to do everything there \(-\) eat, cook, sleep, and watch TV.

\(5,C\)

\(@DC:\) The boat looks small, but it’s quite big inside.

Trả lời bởi: quynhanhnguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo