Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

We need calories or energy to do the things every day. For example, when we walk…

We need calories or energy to do the things every day. For example, when we walk…

We need calories or energy to do the things every day. For example, when we walk to school or (1) ………………..a bike to school we spend a certain amount of (2)………….and even when we sleep, we also use them. But how many calories should we spend a day to stay in (3)…………? It’s difficult for us to calculate. If people want to keep fit, they should remember that everyone should have between 1600 and 2500 calories a day.
We get calories from the food we eat. If we get too many food and don’t take part (3)………… any activities, we can get fat quickly. So besides studying, we should do some (4)………, play sports or do the housework, such as cleaning the floor, cooking etc…
1. A. ride B. come C. drive
2. A. things B. food C. calories
3. A. shape B. health C.safe
4. A. with B. in C. on
5. A. exercise B. activity C. healthy
Hỏi bởi: Nghĩa Phan
3 câu trả lời

▲ 5
Xin chào các em học sinh lớp 7 yêu quý! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập đọc điền rất thú vị liên quan đến sức khỏe và năng lượng. Bài tập này nằm trong chương trình sách giáo khoa mới của chúng ta, giúp các em củng cố từ vựng và ngữ pháp. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.

Trước khi điền từ, chúng ta cần đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để hiểu nội dung nói về điều gì. Đoạn văn này đang nói về việc chúng ta cần năng lượng (calories) cho các hoạt động hàng ngày, cách chúng ta nhận được năng lượng đó từ thức ăn, và tầm quan trọng của việc vận động để giữ gìn sức khỏe.

Bước 2: Phân tích và điền từ cho câu (1).

Đoạn văn viết: “For example, when we walk to school or (1) ………………..a bike to school we spend a certain amount of (2)………….and even when we sleep, we also use them.”

Chúng ta có cụm “walk to school” (đi bộ đến trường). Vế sau liệt kê một hoạt động khác tương tự như đi bộ đến trường. Chúng ta cần một động từ đi với “a bike”.

Xét các lựa chọn:

  • A. ride: “ride a bike” là một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là “đi xe đạp”.
  • B. come: “come a bike” không có nghĩa.
  • C. drive: “drive a bike” không có nghĩa, thường dùng “drive a car” (lái xe ô tô).

Do đó, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống (1) là “ride”.

Bước 3: Phân tích và điền từ cho câu (2).

Đoạn văn viết: “…when we walk to school or ride a bike to school we spend a certain amount of (2)………….and even when we sleep, we also use them.”

Đoạn văn đang nói về “calories or energy” (calo hoặc năng lượng) cần thiết cho các hoạt động. Khi chúng ta đi bộ hoặc đi xe đạp, chúng ta tiêu tốn một lượng “energy” hoặc “calories”.

Xét các lựa chọn:

  • A. things: “spend things” không phù hợp.
  • B. food: “spend food” không phù hợp.
  • C. calories: “spend calories” (tiêu tốn calo) rất phù hợp với ngữ cảnh nói về năng lượng.

Từ “energy” đã được nhắc đến ở đầu đoạn. Từ “calories” là một từ đồng nghĩa hoặc là đơn vị đo năng lượng trong ngữ cảnh này. Do đó, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống (2) là “calories”.

Bước 4: Phân tích và điền từ cho câu (3).

Đoạn văn viết: “But how many calories should we spend a day to stay in (3)…………? It’s difficult for us to calculate. If people want to keep fit, they should remember that everyone should have between 1600 and 2500 calories a day.”

Câu hỏi “how many calories should we spend a day to stay in (3)?” đang tìm cách để duy trì một trạng thái tốt cho cơ thể. Vế sau nói về “keep fit” (giữ dáng, giữ sức khỏe).

Xét các lựa chọn:

  • A. shape: “stay in shape” là một thành ngữ có nghĩa là “giữ dáng, giữ cơ thể cân đối”.
  • B. health: “stay in health” có thể hiểu là “giữ sức khỏe”, nhưng “stay in shape” phù hợp hơn khi nói về lượng calo tiêu thụ để giữ cơ thể cân đối.
  • C. safe: “stay safe” có nghĩa là “an toàn”, không liên quan đến lượng calo.

“Keep fit” và “stay in shape” là hai cụm từ gần nghĩa và bổ trợ cho nhau. Do đó, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống (3) là “shape”.

Bước 5: Phân tích và điền từ cho câu (4).

Đoạn văn viết: “If we get too many food and don’t take part (3)………… any activities, we can get fat quickly. So besides studying, we should do some (4)………, play sports or do the housework, such as cleaning the floor, cooking etc…”

Câu này nói về việc nếu ăn nhiều mà không tham gia hoạt động thể chất thì sẽ bị béo. Từ cần điền vào chỗ trống (4) là một danh từ chỉ hoạt động giúp chúng ta không bị béo.

Chúng ta có cụm “take part (3)………… any activities”. Cụm từ đúng là “take part in” (tham gia vào). Tuy nhiên, chỗ trống (3) trong câu này là cho một từ khác. Chúng ta cần xem lại đề bài, có vẻ như có lỗi đánh máy hoặc đánh số. Giả sử chỗ trống thứ 3 của đoạn thứ hai là chỗ trống (5) và chúng ta cần điền vào chỗ trống (4) là một hoạt động.

Giả sử đề bài là:

We need calories or energy to do the things every day. For example, when we walk to school or (1) ride a bike to school we spend a certain amount of (2) calories and even when we sleep, we also use them. But how many calories should we spend a day to stay in (3) shape? It’s difficult for us to calculate. If people want to keep fit, they should remember that everyone should have between 1600 and 2500 calories a day.
We get calories from the food we eat. If we get too many food and don’t take part (4) any activities, we can get fat quickly. So besides studying, we should do some (5) exercise, play sports or do the housework, such as cleaning the floor, cooking etc…

Bước 5 (sửa lại): Phân tích và điền từ cho câu (4).

Đoạn văn viết: “If we get too many food and don’t take part (4) any activities…”

Cụm từ đúng là “take part in” (tham gia vào). Vậy từ cần điền vào chỗ trống (4) là “in”.

Xét các lựa chọn (chúng ta cần xem xét lại các lựa chọn A, B, C cho chỗ trống này dựa trên cấu trúc câu):

Thực tế, theo ngữ cảnh “don’t take part (4) any activities”, chúng ta cần một giới từ để hoàn thành cụm “take part”. Cụm từ chuẩn là “take part in”.

Nếu đề bài ban đầu là như vậy, chúng ta cần xem lại các lựa chọn A, B, C cho chỗ trống (4) là:

Nếu chỗ trống này là (4) và các lựa chọn là: 4. A. with B. in C. on

Chúng ta chọn B. in.

Bước 6: Phân tích và điền từ cho câu (5).

Đoạn văn viết: “So besides studying, we should do some (5)………, play sports or do the housework…”

Chúng ta cần một từ chỉ hoạt động để thay thế cho việc chơi thể thao hay làm việc nhà, nhằm mục đích giữ gìn sức khỏe và vóc dáng.

Xét các lựa chọn:

  • A. exercise: “exercise” (tập thể dục) là một hoạt động rất phù hợp với ngữ cảnh này.
  • B. activity: “activity” (hoạt động) là một từ chung chung hơn. Mặc dù đúng, nhưng “exercise” cụ thể hơn và phù hợp hơn khi nói về việc giữ dáng.
  • C. healthy: “healthy” là tính từ, không thể điền vào chỗ trống này.

Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống (5) là “exercise”.

Tổng kết lại các đáp án theo cách hiểu đề bài có vẻ bị xáo trộn số thứ tự:

1. A. ride

2. C. calories

3. A. shape

4. B. in (cho cụm “take part in”)

5. A. exercise

Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của năng lượng và việc vận động thể chất. Hãy áp dụng những kiến thức này vào cuộc sống hàng ngày để có một cơ thể khỏe mạnh nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1)Ride
-Ride a bike: đạp xe
2)Calories
-Calories: Ca-lo
3)Shape
-Cụm stay in shape: Sống theo khuôn mẫu
4)In
-Take part in=join=tham gia
5)Exercise
-Do exercise: Tập thể dục
XIN 5*+TLHN Ạ

Trả lời bởi:
▲ 1

=>
1. A ride a bike ~ đi xe đạp

2. C ~ calo

3. A stay in shape : giữ dáng

3. B take part in : tham gia

4. A do exercise ~ tập thể dục

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo