Wedding custom in Vietnam is quite complicated. Before an official wedding, a ce…
engagement must be held first. In Vietnamese tradition, engagement ceremony is an official occasion for
families of fiancé and fiancée to mark their relationship and to arrange the wedding.
Each family need to prepare a representative who is a family member having a happy life and highranking position in the family. In the day of engagement, the representatives of two families will have
some announcement about the wedding and exchange gifts. The time of wedding is chosen suitably based
on lunar calendar. Gifts which are put in trays are prepared by the family of fiancé a few days before the
engagement ceremony. The number of trays must be an odd number. In Vietnamese habits, odd numbers
are thought to bring luck to the couple. In the trays, there are betel leaves, areca nut fruits, wine, tea,
husband-wife and sticky rice. In the wedding day, the couple has to stay apart to avoid unlucky things.
The wedding ceremony starts in front of the ancestor altar. The master of the wedding ceremony will
declare the couple becomes a new family.
1. What ceremony occurs before the official wedding?
……………………………………………………………………………………………………………………………..
2. Who is selected to be the representative of each family?
……………………………………………………………………………………………………………………………..
3. Who prepares gift trays for the engagement ceremony?
……………………………………………………………………………………………………………………………..
4. Why must the number of trays be an odd number?
……………………………………………………………………………………………………………………………..
5. Where does the wedding ceremony occur?
……………………………………………………………………………………………………………………………..
Chào các em học sinh thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập kỹ năng đọc hiểu qua một đoạn văn rất thú vị về phong tục cưới hỏi truyền thống của Việt Nam. Đây là một chủ đề gần gũi và chắc chắn các em sẽ dễ dàng tìm thấy nhiều thông tin bổ ích và thú vị trong bài đọc này.
Trước khi đi vào giải bài tập, cô muốn các em nắm vững một số từ vựng quan trọng và chiến lược đọc hiểu nhé! Việc này sẽ giúp các em tự tin hơn khi đối mặt với bất kỳ bài đọc nào.
I. Từ vựng quan trọng (Important Vocabulary):
Để các em đọc hiểu bài dễ dàng hơn, cô gợi ý một số từ khóa và cụm từ các em cần chú ý. Ghi chép lại để mở rộng vốn từ của mình nhé!
- – complicated (adj.) /’kɒmplɪkeɪtɪd/: phức tạp, rắc rối
- – engagement ceremony (n.) /ɪnˈɡeɪdʒmənt ˈserɪməni/: lễ đính hôn, lễ ăn hỏi
- – fiancé (n.) /ˈfiːɒnseɪ/: chồng chưa cưới (vị hôn phu)
- – fiancée (n.) /ˌfiːɒnˈseɪ/: vợ chưa cưới (vị hôn thê)
- – representative (n.) /ˌreprɪˈzentətɪv/: người đại diện
- – high-ranking position (n. phr.): vị trí cấp cao, có địa vị
- – announcement (n.) /əˈnaʊnsmənt/: thông báo
- – lunar calendar (n. phr.) /ˈluːnər ˈkælɪndər/: âm lịch
- – betel leaves (n. phr.) /ˈbiːtl liːvz/: lá trầu
- – areca nut fruits (n. phr.) /əˈriːkə nʌt fruːts/: quả cau
- – odd number (n. phr.) /ɒd ˈnʌmbər/: số lẻ
- – stay apart (phr. v.): ở riêng, không gặp mặt
- – unlucky things (n. phr.): những điều không may mắn
- – ancestor altar (n. phr.) /ˈænsestər ˈɔːltər/: bàn thờ tổ tiên
- – master of the wedding ceremony (n. phr.): chủ hôn
- – declare (v.) /dɪˈkleər/: tuyên bố, công bố
II. Phương pháp giải (Solving Method):
Để trả lời các câu hỏi đọc hiểu (Reading Comprehension questions) một cách hiệu quả, các em hãy áp dụng phương pháp sau nhé. Đây là kỹ thuật rất hữu ích để tìm kiếm thông tin nhanh và chính xác:
- Bước 1: Đọc lướt (Skimming) toàn bộ đoạn văn một lần để nắm ý chính, chủ đề chung của bài. Không cần hiểu từng từ một, chỉ cần biết bài viết về gì.
- Bước 2: Đọc kỹ từng câu hỏi và gạch chân các từ khóa (keywords) trong câu hỏi. Những từ này sẽ là “kim chỉ nam” giúp các em định hướng tìm kiếm.
- Bước 3: Dùng kỹ năng đọc quét (Scanning) đoạn văn để tìm vị trí của các từ khóa hoặc các từ đồng nghĩa/cụm từ liên quan đến từ khóa trong câu hỏi. Em hãy di chuyển mắt thật nhanh để tìm những từ này.
- Bước 4: Khi tìm thấy thông tin, đọc kỹ câu/đoạn văn chứa thông tin đó để hiểu rõ và tìm ra câu trả lời chính xác. Đừng vội vàng trả lời ngay, hãy đọc cả câu hoặc câu xung quanh để đảm bảo đúng ngữ cảnh.
- Bước 5: Viết câu trả lời đầy đủ, rõ ràng và đúng ngữ pháp. Tránh trả lời quá ngắn gọn hoặc chỉ là một từ.
III. Giải bài tập chi tiết (Detailed Solutions):
Bây giờ, chúng ta cùng áp dụng các bước trên để giải từng câu hỏi nhé!
1. What ceremony occurs before the official wedding?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi. Các từ khóa quan trọng là: “ceremony”, “occurs before”, “official wedding”. Câu hỏi muốn biết nghi lễ nào diễn ra *trước* đám cưới chính thức.
- Bước 2: Đọc quét (Scan) đoạn văn. Cô sẽ tìm các từ khóa như “before an official wedding” hoặc “first ceremony”.
- Bước 3: Xác định vị trí thông tin. Ngay ở câu đầu tiên của đoạn văn, chúng ta thấy: “Before an official wedding, an engagement ceremony must be held first.“
- Bước 4: Viết câu trả lời. Dựa vào thông tin vừa tìm được.
Answer: An engagement ceremony must be held before the official wedding.
(Giải thích: Thông tin được nêu rõ ràng ở đầu bài. “An engagement ceremony” chính là nghi lễ được hỏi.)
2. Who is selected to be the representative of each family?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi. Các từ khóa: “Who”, “selected”, “representative”, “each family”. Câu hỏi muốn biết ai được chọn làm người đại diện cho mỗi gia đình.
- Bước 2: Đọc quét (Scan) đoạn văn. Cô sẽ tìm các từ khóa như “representative”, “family member”, “selected” hoặc “prepare”.
- Bước 3: Xác định vị trí thông tin. Thông tin nằm ở câu: “Each family need to prepare a representative who is a family member having a happy life and high-ranking position in the family.“
- Bước 4: Viết câu trả lời. Ghép phần miêu tả người đại diện vào câu trả lời.
Answer: A family member having a happy life and high-ranking position in the family is selected to be the representative of each family.
(Giải thích: Các em cần tìm câu miêu tả đặc điểm của người đại diện và ghép vào câu trả lời để hoàn chỉnh.)
3. Who prepares gift trays for the engagement ceremony?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi. Các từ khóa: “Who”, “prepares”, “gift trays”, “engagement ceremony”. Câu hỏi muốn biết ai chuẩn bị các mâm lễ vật cho lễ đính hôn.
- Bước 2: Đọc quét (Scan) đoạn văn. Cô sẽ tìm các từ khóa “prepares”, “gift trays”, “engagement ceremony”.
- Bước 3: Xác định vị trí thông tin. Thông tin nằm ở câu: “Gifts which are put in trays are prepared by the family of fiancé a few days before the engagement ceremony.”
- Bước 4: Viết câu trả lời.
Answer: The family of fiancé prepares gift trays for the engagement ceremony.
(Giải thích: Từ khóa “prepares” và “family of fiancé” giúp các em dễ dàng tìm ra đối tượng thực hiện hành động này.)
4. Why must the number of trays be an odd number?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi. Các từ khóa: “Why”, “number of trays”, “odd number”. Câu hỏi muốn biết lý do tại sao số lượng mâm lễ vật phải là số lẻ. “Why” là câu hỏi về lý do.
- Bước 2: Đọc quét (Scan) đoạn văn. Cô sẽ tìm các từ khóa “odd number”, “trays”, “why” hoặc các từ chỉ lý do như “because”, “thought to”.
- Bước 3: Xác định vị trí thông tin. Thông tin nằm ở câu: “The number of trays must be an odd number. In Vietnamese habits, odd numbers are thought to bring luck to the couple.“
- Bước 4: Viết câu trả lời.
Answer: The number of trays must be an odd number because odd numbers are thought to bring luck to the couple in Vietnamese habits.
(Giải thích: Câu trả lời nằm ngay sau khẳng định về số lẻ của mâm lễ, giải thích rõ ràng lý do tại sao theo phong tục Việt Nam.)
5. Where does the wedding ceremony occur?
- Bước 1: Phân tích câu hỏi. Các từ khóa: “Where”, “wedding ceremony”, “occur”. Câu hỏi muốn biết đám cưới diễn ra ở đâu. “Where” là câu hỏi về địa điểm.
- Bước 2: Đọc quét (Scan) đoạn văn. Cô sẽ tìm các từ khóa “wedding ceremony”, “occur”, “starts”, “in front of” hoặc các cụm từ chỉ địa điểm.
- Bước 3: Xác định vị trí thông tin. Thông tin nằm ở câu: “The wedding ceremony starts in front of the ancestor altar.“
- Bước 4: Viết câu trả lời.
Answer: The wedding ceremony occurs in front of the ancestor altar.
(Giải thích: Từ “Where” yêu cầu địa điểm, và cụm “in front of the ancestor altar” chính là địa điểm được nhắc đến trong bài đọc.)
Tuyệt vời! Các em đã hoàn thành bài đọc hiểu này rất tốt. Cô hy vọng qua bài học này, các em không chỉ cải thiện kỹ năng đọc hiểu mà còn hiểu thêm về một nét văn hóa đẹp của Việt Nam mình nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào về bài tập hay các phong tục này, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
1.What ceremony occurs before the official wedding?
dịch: Lễ nào diễn ra trước đám cưới chính thức?
→ A ceremony of engagement occurs before the official wedding.
2. Who is selected to be the representative of each family?
dịch: Ai được chọn làm đại diện cho mỗi gia đình?
→ A family member having a happy life and a high-ranking position in the family is selected to be the representative of each family.
3. Who prepares gift trays for the engagement ceremony?
dịch: Ai chuẩn bị mâm quà cho lễ đính hôn?
→ The family of fiance prepares gift trays for the engagement ceremony.
4. Why must the number of trays be an odd number?
dịch: Tại sao số khay phải là số lẻ?
→ Because odd numbers are thought to bring luck to the couple in Vietnamese habits.
5. Where does the wedding ceremony occur?
dịch: Lễ cưới diễn ra ở đâu?
→ The wedding ceremony occurs in front of the ancestor altar.
\(1.\) What ceremony occurs before the official wedding?
\(=>\) The ceremony of engagement occurs before the official wedding.
\(+)\) Thông tin: Before …. held first.
\(2.\) Who is selected to be the representative of each family?
\(=>\) The family member having a happy life and a high-ranking position in the family is selected to be the representative of each family.
\(+)\) Thông tin: Each family …. position in the family.
\(3.\) Who prepares gift trays for the engagement ceremony?
\(=>\) The family of fiances prepares gift trays for the engagement ceremony.
\(+)\) Thông tin: Gifts which …. engagement ceremony.
\(4.\) Why must the number of trays be an odd number?
\(=>\) Because odd numbers are thought to bring luck to the couple in the Vietnamese habits.
\(+)\) Thông tin: In Vietnamese …. couple.
\(5.\) Where does the wedding ceremony occur?
\(=>\) The wedding ceremony occurs in front of the ancestor altar.
\(+)\) Thông tin: The wedding …. altar.
________________________________
\(@yt2704\)