what can you see there , cần câu trả lời
what can you do there, cần câu trả lời
what can you do there, cần câu trả lời
Chào các em học sinh yêu quý của cô!
Hôm nay, cô rất vui được cùng các em “giải mã” hai câu hỏi rất thú vị và quen thuộc trong tiếng Anh, đặc biệt là khi chúng ta muốn miêu tả về một địa điểm nào đó. Đó chính là: “What can you see there?” và “What can you do there?”
Đây là những câu hỏi mà các em sẽ gặp rất nhiều trong các bài học miêu tả địa điểm, như công viên, bãi biển, hay ngôi trường của mình trong chương trình sách giáo khoa mới (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều). Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một thật chi tiết nhé!
Phân tích và cách trả lời câu hỏi 1: “What can you see there?”
Để trả lời tốt câu hỏi này, chúng ta sẽ đi theo các bước sau:
Bước 1: Hiểu rõ ý nghĩa của câu hỏi.
- “What”: Cái gì, điều gì (từ để hỏi)
- “can”: có thể (động từ khiếm khuyết, diễn tả khả năng)
- “you”: bạn/các bạn
- “see”: nhìn thấy (động từ)
- “there”: ở đó (trạng từ chỉ nơi chốn, thay thế cho một địa điểm cụ thể đã được nhắc đến trước đó)
=> Vậy, cả câu “What can you see there?” có nghĩa là: “Bạn/Các bạn có thể nhìn thấy gì ở đó?” Câu hỏi này muốn chúng ta kể ra những cảnh vật, đồ vật, con người… mà chúng ta có thể quan sát được tại một địa điểm cụ thể.
Giải thích lý do: Việc dịch nghĩa và phân tích từng từ giúp các em nắm chắc nội dung câu hỏi, từ đó tránh trả lời lạc đề. Hiểu từ “can” là “có thể” sẽ giúp các em nhớ rằng mình đang nói về những thứ “có khả năng nhìn thấy được”.
Bước 2: Xây dựng cấu trúc câu trả lời.
Vì câu hỏi hỏi “you” (bạn), nên khi trả lời chúng ta thường dùng “I” (tôi) hoặc “We” (chúng tôi/chúng ta) nếu trả lời hộ nhóm. Cấu trúc phổ biến nhất là:
Cấu trúc: I can see + (tên các vật/cảnh vật) + (in/at the place)
Hoặc đơn giản hơn là:
Cấu trúc: I can see + (tên các vật/cảnh vật).
Bước 3: Lấy ví dụ minh họa cụ thể.
Chúng ta hãy thử đặt mình vào một địa điểm nhé:
Ví dụ 1: At the park (Ở công viên)
- Question: What can you see at the park?
- Answer: I can see trees, flowers, benches, and children playing. (Tôi có thể nhìn thấy cây cối, hoa, ghế đá và trẻ em đang chơi.)
Ví dụ 2: In the classroom (Trong lớp học)
- Question: What can you see in the classroom?
- Answer: I can see desks, chairs, a whiteboard, books, and my friends. (Tôi có thể nhìn thấy bàn, ghế, bảng trắng, sách và các bạn của tôi.)
Ví dụ 3: At the beach (Ở bãi biển)
- Question: What can you see at the beach?
- Answer: I can see sand, the sea, boats, and people swimming. (Tôi có thể nhìn thấy cát, biển, thuyền và mọi người đang bơi.)
Giải thích lý do: Thực hành với ví dụ giúp các em hình dung rõ cách áp dụng cấu trúc vào thực tế, củng cố từ vựng và cách sắp xếp câu.
Phân tích và cách trả lời câu hỏi 2: “What can you do there?”
Tương tự như câu hỏi trên, chúng ta cũng thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Hiểu rõ ý nghĩa của câu hỏi.
- “What”: Cái gì, điều gì
- “can”: có thể (động từ khiếm khuyết, diễn tả khả năng)
- “you”: bạn/các bạn
- “do”: làm (động từ)
- “there”: ở đó
=> Vậy, cả câu “What can you do there?” có nghĩa là: “Bạn/Các bạn có thể làm gì ở đó?” Câu hỏi này muốn chúng ta kể ra những hoạt động mà chúng ta có thể thực hiện tại một địa điểm cụ thể.
Giải thích lý do: Việc phân tích giúp các em nhận ra sự khác biệt giữa “see” (nhìn thấy) và “do” (làm), từ đó biết cách chọn động từ hành động phù hợp khi trả lời.
Bước 2: Xây dựng cấu trúc câu trả lời.
Cũng tương tự, chúng ta sẽ dùng “I” hoặc “We” để trả lời. Cấu trúc phổ biến là:
Cấu trúc: I can + (tên các hoạt động/động từ nguyên mẫu) + (in/at the place)
Hoặc đơn giản hơn là:
Cấu trúc: I can + (tên các hoạt động/động từ nguyên mẫu).
Lưu ý: Sau “can”, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (không thêm -s, -ed, -ing).
Bước 3: Lấy ví dụ minh họa cụ thể.
Chúng ta tiếp tục với các địa điểm trên nhé:
Ví dụ 1: At the park (Ở công viên)
- Question: What can you do at the park?
- Answer: I can play sports, ride a bike, or read books. (Tôi có thể chơi thể thao, đạp xe hoặc đọc sách.)
Ví dụ 2: In the classroom (Trong lớp học)
- Question: What can you do in the classroom?
- Answer: I can study, listen to the teacher, and do my homework. (Tôi có thể học bài, nghe cô giáo giảng và làm bài tập về nhà.)
Ví dụ 3: At the beach (Ở bãi biển)
- Question: What can you do at the beach?
- Answer: I can swim, build sandcastles, and play volleyball. (Tôi có thể bơi, xây lâu đài cát và chơi bóng chuyền.)
Giải thích lý do: Các ví dụ giúp các em thực hành việc chọn đúng động từ và cụm động từ để diễn tả hành động, đồng thời củng cố cấu trúc “can + V (nguyên mẫu)”.
Một số lưu ý quan trọng khác:
- Xác định địa điểm: Để trả lời đúng, các em cần biết “there” đang ám chỉ địa điểm nào. Luôn nghĩ về địa điểm đó trước khi trả lời.
- Sử dụng từ vựng đa dạng: Cố gắng sử dụng nhiều từ vựng về cảnh vật và hoạt động để câu trả lời thêm phong phú.
- Kết hợp câu: Các em có thể kết hợp nhiều ý trong một câu bằng cách dùng “and” hoặc dấu phẩy. Ví dụ: “I can see trees, flowers, and benches.”
Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã tự tin hơn rất nhiều khi gặp hai câu hỏi này rồi nhé! Hãy luyện tập thật nhiều với những địa điểm khác nhau trong cuộc sống hàng ngày để Tiếng Anh của chúng ta ngày càng giỏi hơn!
Chúc các em học tốt!
+ What can you see there? : Bạn có thể thấy gì ở đây?
=> I can see the ocean : Tôi có thể nhìn thấy đại dương.
+ What can you do there ?: bạn có thể làm gì ở đó ?
=> I can take pictures : tôi có thể chụp ảnh.
trandung885
– I see the question
– I answer the question
#CHÚC BẠN HỌC TỐT