Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

When Scotsman Alexander Graham Bell (6) ____ the telephone in 1876, it was arevo…

When Scotsman Alexander Graham Bell (6) ____ the telephone in 1876, it was arevo…

When Scotsman Alexander Graham Bell (6) ____ the telephone in 1876, it was arevolution
incommunication. (7) ____ the first time, people could talk to each otherover great distances almost as
clearly as if they were in the same room. Nowadays, though, we (8) ____ usc Bell’s invention for
takingphotographs, (9) ____ theInternet or watching video clips rather than talking. Over the last two
decades a new (10) _____ of spoken communication has emerged: the mobile phone.
6. A. has been invented B. is invented C. invented D. was invented
7.A. As B. By C.For D. Since
8.A. increase B. increased C. increasing D. increasingly
9.A. accessing B. contacting C. entering D. searching
10.A. aids B. means C. tools D. ways
Hỏi bởi: Le Thu Huyen
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý của thầy/cô!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải quyết bài tập điền từ rất hay này nhé. Đây là dạng bài thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra và thi cử, giúp chúng ta củng cố kiến thức về ngữ pháp, từ vựng và khả năng đọc hiểu.

Trước khi đi vào giải chi tiết từng câu, chúng ta hãy cùng xem qua dàn ý và dịch nhanh một số từ vựng có thể khó trong đoạn văn này để nắm được nội dung chính nhé.

Dàn ý bài giảng:

  1. Dịch nghĩa từ vựng khó (nếu có).
  2. Đọc lướt qua đoạn văn để nắm ý chính.
  3. Phân tích từng chỗ trống (gap) một cách chi tiết:
    • Xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ).
    • Dựa vào ngữ cảnh, dấu hiệu ngữ pháp để chọn đáp án đúng.
    • Giải thích lý do lựa chọn và loại bỏ các đáp án sai.
  4. Tổng kết.

Dịch nghĩa một số từ vựng khó:

  • Scotsman /ˈskɒtsmən/: Người đàn ông Scotland.
  • invent /ɪnˈvɛnt/: Phát minh.
  • revolution /ˌrɛvəˈluːʃən/: Cuộc cách mạng.
  • communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/: Sự giao tiếp, truyền thông.
  • almost /ˈɔːlməʊst/: Hầu như, gần như.
  • over great distances: Xa xôi, cách xa về địa lý.
  • nowadays /ˈnaʊədeɪz/: Ngày nay.
  • invention /ɪnˈvɛnʃən/: Phát minh, sự phát minh.
  • rather than /ˈrɑːðər ðæn/: Thay vì.
  • decade /ˈdɛkeɪd/: Thập kỷ (mười năm).
  • emerge /ɪˈmɜːrdʒ/: Nổi lên, xuất hiện.
  • mobile phone /ˈməʊbaɪl fəʊn/: Điện thoại di động.

Nội dung chính của đoạn văn:

Đoạn văn kể về việc Alexander Graham Bell phát minh ra điện thoại vào năm 1876, tạo ra một cuộc cách mạng trong giao tiếp. Sau đó, đoạn văn chuyển sang nói về cách chúng ta sử dụng điện thoại ngày nay không chỉ để nói chuyện mà còn để chụp ảnh, truy cập Internet và xem video. Cuối cùng, đoạn văn đề cập đến sự xuất hiện của điện thoại di động như một phương tiện giao tiếp mới trong hai thập kỷ qua.

Bây giờ chúng ta cùng đi vào phân tích chi tiết từng câu nhé!


Phân tích chi tiết:

Câu 6: “When Scotsman Alexander Graham Bell (6) ____ the telephone in 1876, it was a revolution in communication.”

  • Phân tích ngữ cảnh và dấu hiệu:
    • Chúng ta thấy có cụm từ “in 1876” – đây là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
    • Chủ ngữ là “Alexander Graham Bell” – người đã thực hiện hành động “phát minh”.
  • Yêu cầu ngữ pháp: Khi nói về một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple). Đồng thời, vì Bell là người trực tiếp thực hiện hành động, chúng ta cần động từ ở thể chủ động (active voice).
  • Xét các lựa chọn:
    • A. has been invented (Thì Hiện tại Hoàn thành Bị động): Sai vì hành động đã kết thúc ở quá khứ cụ thể, không còn liên quan đến hiện tại và Bell là chủ thể chủ động.
    • B. is invented (Thì Hiện tại Đơn Bị động): Sai vì đây là hành động trong quá khứ và Bell là chủ thể chủ động.
    • C. invented (Thì Quá khứ Đơn Chủ động): Đúng! Phù hợp với mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (1876) và thể chủ động (Bell là người phát minh).
    • D. was invented (Thì Quá khứ Đơn Bị động): Sai. Mặc dù là thì Quá khứ Đơn, nhưng đây là thể bị động (“được phát minh”). Nếu câu là “The telephone *was invented* by Alexander Graham Bell in 1876,” thì mới đúng. Ở đây chủ ngữ là Bell, nên phải là thể chủ động.
  • Đáp án đúng là: C. invented
  • Giải thích ngắn gọn: Thì Quá khứ Đơn được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (in 1876). Chủ ngữ “Alexander Graham Bell” thực hiện hành động phát minh, nên dùng thể chủ động.

Câu 7: “(7) ____ the first time, people could talk to each other over great distances…”

  • Phân tích ngữ cảnh và dấu hiệu:
    • Chúng ta cần một giới từ hoặc cụm giới từ để kết nối với “the first time” (lần đầu tiên).
  • Yêu cầu ngữ pháp và từ vựng: Đây là một cụm từ cố định (collocation) thường dùng trong tiếng Anh.
  • Xét các lựa chọn:
    • A. As: Dùng để chỉ vai trò, chức năng, hoặc khi hai hành động xảy ra đồng thời. Ví dụ: As a teacher, he is kind. (Với tư cách là giáo viên…)
    • B. By: Dùng để chỉ phương tiện, tác nhân, hoặc trước một thời điểm. Ví dụ: By bus (bằng xe buýt), by 5 p.m. (trước 5 giờ chiều).
    • C. For: Có nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa “cho, đối với” hoặc để chỉ một khoảng thời gian, hoặc một dịp/lần. Cụm “For the first time” là một cụm từ cố định có nghĩa “lần đầu tiên”. Đúng!
    • D. Since: Dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của một hành động và hành động đó kéo dài đến hiện tại. Ví dụ: Since 2000 (kể từ năm 2000).
  • Đáp án đúng là: C. For
  • Giải thích ngắn gọn: “For the first time” là một cụm từ cố định (idiom/collocation) có nghĩa là “lần đầu tiên”. Đây là cách diễn đạt chuẩn xác trong tiếng Anh.

Câu 8: “Nowadays, though, we (8) ____ usc Bell’s invention for taking photographs…”

  • Phân tích ngữ cảnh và dấu hiệu:
    • “Nowadays” (ngày nay) chỉ thời điểm hiện tại.
    • “we use” là một cụm động từ. Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho động từ “use” (sử dụng *như thế nào*).
    • Các hoạt động “taking photographs,” “the Internet,” “watching video clips” cho thấy việc sử dụng điện thoại ngày càng đa dạng hơn.
  • Yêu cầu ngữ pháp: Chúng ta cần một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho động từ “use.”
  • Xét các lựa chọn:
    • A. increase (Động từ): “tăng lên.” Không phù hợp vị trí của một trạng từ.
    • B. increased (Động từ quá khứ/Tính từ): “đã tăng.” Không phù hợp.
    • C. increasing (Tính từ/Phân từ hiện tại): “đang tăng/ngày càng tăng.” Có thể là tính từ bổ nghĩa cho danh từ, nhưng ở đây cần bổ nghĩa cho động từ.
    • D. increasingly (Trạng từ): “ngày càng, càng ngày càng nhiều/tăng lên.” Đúng! “Increasingly use” có nghĩa là “ngày càng sử dụng nhiều hơn” cho các mục đích khác. Trạng từ này bổ nghĩa cho động từ “use”.
  • Đáp án đúng là: D. increasingly
  • Giải thích ngắn gọn: Chúng ta cần một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho động từ “use” (sử dụng). Trạng từ “increasingly” có nghĩa là “ngày càng nhiều, càng ngày càng” và diễn tả sự gia tăng trong việc sử dụng điện thoại cho các mục đích khác ngoài nghe gọi.

Câu 9: “…taking photographs, (9) ____ theInternet or watching video clips rather than talking.”

  • Phân tích ngữ cảnh và dấu hiệu:
    • Chúng ta thấy cấu trúc song song (parallel structure): “taking photographs,” “watching video clips.” Đây đều là các V-ing (gerunds) đóng vai trò danh từ, liệt kê các hoạt động.
    • Do đó, từ cần điền vào chỗ trống cũng phải là một V-ing để duy trì cấu trúc song song này.
    • Chúng ta cần một V-ing phù hợp với cụm “the Internet.”
  • Yêu cầu ngữ pháp và từ vựng: Cần một động từ dạng V-ing phù hợp với ngữ cảnh “sử dụng Internet.”
  • Xét các lựa chọn:
    • A. accessing (V-ing của “access”): “truy cập.” Cụm “accessing the Internet” (truy cập Internet) rất phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh. Đúng!
    • B. contacting (V-ing của “contact”): “liên hệ.” Thường là “contacting people” (liên hệ với mọi người), chứ ít khi là “contacting the Internet.”
    • C. entering (V-ing của “enter”): “vào, nhập.” Thường là “enter data” (nhập dữ liệu) hoặc “enter a room” (vào phòng), không phù hợp với “the Internet.”
    • D. searching (V-ing của “search”): “tìm kiếm.” Chúng ta thường nói “searching *on* the Internet” (tìm kiếm trên Internet) hoặc “searching *for* information” (tìm kiếm thông tin). Dù có thể hiểu được ý, nhưng “accessing” mang tính tổng quát hơn và phù hợp hơn với cấu trúc song song liệt kê các hoạt động sử dụng Internet.
  • Đáp án đúng là: A. accessing
  • Giải thích ngắn gọn: Để duy trì cấu trúc song song (parallel structure) với “taking photographs” và “watching video clips” (cả hai đều là V-ing), chúng ta cần một động từ dạng V-ing. “Accessing the Internet” (truy cập Internet) là cụm từ đúng và phổ biến.

Câu 10: “Over the last two decades a new (10) _____ of spoken communication has emerged: the mobile phone.”

  • Phân tích ngữ cảnh và dấu hiệu:
    • “a new ____ of spoken communication” cho thấy chúng ta cần một danh từ số ít (vì có “a new”) để chỉ “cách thức” hoặc “phương tiện” giao tiếp.
    • “the mobile phone” (điện thoại di động) là ví dụ cụ thể cho “phương tiện/cách thức giao tiếp” đó.
  • Yêu cầu ngữ pháp và từ vựng: Cần một danh từ số ít phù hợp với “a new” và nghĩa là “phương tiện/cách thức.”
  • Xét các lựa chọn:
    • A. aids (Danh từ số nhiều): “sự trợ giúp, công cụ hỗ trợ.” Không phù hợp vì có “a new” (chỉ số ít).
    • B. means (Danh từ): “phương tiện, cách thức.” Từ “means” là một danh từ đặc biệt, có hình thức giống hệt cho cả số ít và số nhiều (singular and plural). “A new means” là cách diễn đạt hoàn toàn đúng và phổ biến, có nghĩa là “một phương tiện mới.” Đúng!
    • C. tools (Danh từ số nhiều): “công cụ.” Không phù hợp vì có “a new.” (Nếu là “a new tool” thì có thể xét, nhưng “tool of communication” không phổ biến bằng “means of communication”).
    • D. ways (Danh từ số nhiều): “cách thức.” Không phù hợp vì có “a new.” (Nếu là “a new way” thì có thể xét, nhưng “means” mang tính chất trang trọng và phù hợp hơn trong ngữ cảnh này).
  • Đáp án đúng là: B. means
  • Giải thích ngắn gọn: “Means” là một danh từ đặc biệt, có hình thức không đổi cho cả số ít và số nhiều. “A new means of communication” có nghĩa là “một phương tiện giao tiếp mới” và là cách diễn đạt chính xác, phổ biến trong tiếng Anh.

Tổng kết các đáp án:

  1. (6) C. invented
  2. (7) C. For
  3. (8) D. increasingly
  4. (9) A. accessing
  5. (10) B. means

Thầy/cô hy vọng bài giảng chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn cách làm dạng bài điền từ, cũng như củng cố thêm kiến thức ngữ pháp và từ vựng của mình. Hãy luôn luyện tập chăm chỉ nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 7

When Scotsman Alexander Graham Bell (6) _invented___ the telephone in 1876, it was a revolution in communication. (7) _For___ the first time, people could talk to each other over great distances almost as clearly as if they were in the same room. Nowadays, though, we (8) _ increasingly___ use Bell’s invention for taking photographs, (9) __accessing__ theInternet or watching video clips rather than talking. Over the last two decades a new (10) _means____ of spoken communication has emerged: the mobile phone.

Trả lời bởi: Thùy Dung
▲ 12

6. C. invented

7. C. For

8. A. increase

9. D. searching

10. B. means

Trả lời bởi: Nguyễn Thị Vân Anh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo