Where you are from, where are you living now and who are you living with?
Câu hỏi này yêu cầu chúng ta cung cấp ba thông tin cá nhân cơ bản: quê quán, nơi ở hiện tại và người thân đi cùng. Chúng ta sẽ đi qua từng phần một nhé.
Bước 1: Trả lời câu hỏi “Where you are from?” (Bạn đến từ đâu?)
Đây là câu hỏi về quê quán của các em. Thông thường, chúng ta sẽ trả lời bằng tên tỉnh hoặc thành phố nơi mình sinh ra hoặc có hộ khẩu.
Công thức chung để trả lời là: “I am from [Tên tỉnh/thành phố].”
Ví dụ:
* Nếu bạn đến từ Hà Nội, bạn sẽ nói: “I am from Hanoi.”
* Nếu bạn đến từ Thành phố Hồ Chí Minh, bạn sẽ nói: “I am from Ho Chi Minh City.”
* Nếu bạn đến từ Đà Nẵng, bạn sẽ nói: “I am from Da Nang.”
Lý do áp dụng công thức này: Cấu trúc “I am from…” là cách diễn đạt chuẩn mực trong tiếng Anh để nói về nguồn gốc, xuất xứ của mình.
Bước 2: Trả lời câu hỏi “Where are you living now?” (Hiện tại bạn đang sống ở đâu?)
Câu hỏi này yêu cầu chúng ta cho biết nơi mình đang sinh sống hiện tại. Đây có thể là nơi bạn sinh ra và lớn lên, hoặc một nơi khác nếu gia đình bạn chuyển đi.
Công thức chung để trả lời là: “I am living in [Tên tỉnh/thành phố/quận/phường].”
Ví dụ:
* Nếu bạn đang sống ở Hà Nội, bạn sẽ nói: “I am living in Hanoi.”
* Nếu bạn đang sống ở một quận cụ thể trong Thành phố Hồ Chí Minh, ví dụ Quận 1, bạn có thể nói: “I am living in District 1, Ho Chi Minh City.”
* Nếu bạn đang sống ở một phường cụ thể, bạn có thể nói chi tiết hơn: “I am living in Phuong Mai ward, Dong Da district, Hanoi.”
Lý do áp dụng công thức này: Cấu trúc “I am living in…” dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả một hành động đang diễn ra (việc sinh sống) tại một địa điểm cụ thể.
Bước 3: Trả lời câu hỏi “Who are you living with?” (Bạn đang sống cùng ai?)
Câu hỏi này đề cập đến những người thân đang ở cùng bạn. Chúng ta có thể liệt kê các thành viên trong gia đình hoặc người chăm sóc.
Công thức chung để trả lời là: “I am living with my [quan hệ gia đình].” hoặc “I am living with [tên người].”
Các mối quan hệ gia đình phổ biến trong tiếng Anh:
* my parents (bố mẹ)
* my father (bố)
* my mother (mẹ)
* my brother (anh/em trai)
* my sister (chị/em gái)
* my grandparents (ông bà)
* my grandmother (bà)
* my grandfather (ông)
Ví dụ:
* Nếu bạn sống cùng bố mẹ, bạn nói: “I am living with my parents.”
* Nếu bạn sống cùng chị gái, bạn nói: “I am living with my sister.”
* Nếu bạn sống cùng cả gia đình, bạn có thể nói: “I am living with my parents and my sister.”
Lý do áp dụng công thức này: Tương tự như bước 2, chúng ta sử dụng “I am living with…” để chỉ người đi cùng. Phần sau dấu “with” là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ người đi cùng.
Tổng kết lại, một câu trả lời hoàn chỉnh có thể như sau:
“I am from [Tên tỉnh/thành phố của em]. I am living in [Tên tỉnh/thành phố/quận/phường em đang sống]. I am living with my [quan hệ gia đình].”
Cô hy vọng với hướng dẫn chi tiết từng bước này, các em sẽ tự tin trả lời câu hỏi này trong bài học của mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
Where you are from, where are you living now and who are you living with?
Dịch: Bạn đến từ đâu, hiện tại bạn đang sống ở đâu và bạn đang sống với ai?
I come from Vietnam, I live in Nam Dinh. I live with my father, my mother, my brother and my sister
Dịch: Tôi đến từ Việt Nam, tôi sinh sống ở Nam Định. Tôi ở với bố của tôi, mẹ của tôi, anh của tôi và chị của tôi
Where are you from?
\(=>\) I am from Hanoi.
Where are you living now?
\(=>\) I am living in a small house in Dan Phuong district.
Who are you living with?
\(=>\) I am living with my parents.
Cấu trúc:
(W?) Wh_ + tobe + S + V_ing?
\(=>\) S + tobe + V_ing