Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Why does Man want to go to other planets (1) the solar system? Just for adven…

Why does Man want to go to other planets (1) the solar system? Just for adven…

Why does Man want to go to other planets (1) the solar system? Just for adventure? True, (2) is adventure in space travel. But a (3) to other planets would also be (4) . For example, space stations could be built that would give us (5) information about the weather.
In space stations (6) around the earth, Man could live and study the cloud formation on (7) surface. These formations could tell us what weather to (8) in any part of the world at any time. (9) information would be useful to pilots, to ship captains, and even to farmers (10) must set dates for planting and harvesting.
1. A. in B. on C. at D. of
2. A. this B. there C. that D. it
3. A. travel B. fly C. trip D. drive
4. A. practice B. practiced C. practicing D. practical
5. A. valuable B. wealthy C. expensive D. amused
6. A. moves B. moving C. moved D. moveable
7. A. his B. her C. its D. their
8. A. hope B. believe C. consider D. expect
9. A. Such B. Those C. So D. These
10. A. which B. who C. whom D. whose
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 1
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập đọc điền tiếng Anh rất thú vị, liên quan đến chủ đề khám phá vũ trụ.
Cô biết rằng có nhiều bộ sách giáo khoa mới khác nhau như Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, hay Cánh diều. Tuy nhiên, các kiến thức ngữ pháp và từ vựng trong bài tập này đều rất phổ biến và phù hợp với chương trình lớp 8 của tất cả các bộ sách.
Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu hỏi một cách chi tiết nhé!

Step 1: Phân tích câu hỏi số 1
Câu: Why does Man want to go to other planets (1) the solar system?
Chúng ta cần điền một giới từ vào chỗ trống để chỉ mối quan hệ giữa “other planets” (các hành tinh khác) và “the solar system” (hệ mặt trời).
Các lựa chọn: A. in, B. on, C. at, D. of
Phân tích:
– “in” thường dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian lớn hơn, ví dụ: in a city, in a country, in the world.
– “on” thường dùng để chỉ bề mặt hoặc trên một khu vực, ví dụ: on the table, on the street.
– “at” dùng để chỉ một điểm cụ thể, ví dụ: at the bus stop, at home.
– “of” thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.
Trong trường hợp này, các hành tinh “nằm trong” hệ mặt trời. Do đó, giới từ “in” là phù hợp nhất.
Đáp án: A. in
Giải thích: Giới từ “in” được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc khu vực bao quát hơn. Các hành tinh thuộc về và nằm bên trong hệ mặt trời.

Step 2: Phân tích câu hỏi số 2
Câu: Just for adventure? True, (2) is adventure in space travel.
Chúng ta cần một từ để bắt đầu câu, xác nhận rằng có sự phiêu lưu trong du hành vũ trụ.
Các lựa chọn: A. this, B. there, C. that, D. it
Phân tích:
– “This” và “that” thường dùng để chỉ một vật cụ thể đã được đề cập hoặc đang được chỉ.
– “It” thường là chủ ngữ giả hoặc đại từ nhân xưng.
– “There” khi đứng đầu câu thường mang nghĩa “có”, dùng để giới thiệu sự tồn tại của một cái gì đó.
Câu này muốn khẳng định “có” sự phiêu lưu trong du hành vũ trụ. Cấu trúc “There is/are” là cấu trúc quen thuộc để diễn tả sự tồn tại.
Đáp án: B. there
Giải thích: Cấu trúc “There is” được sử dụng để giới thiệu sự tồn tại của một danh từ số ít. Câu này muốn khẳng định rằng có (there is) sự phiêu lưu trong du hành vũ trụ.

Step 3: Phân tích câu hỏi số 3
Câu: But a (3) to other planets would also be (4) .
Chúng ta cần một danh từ chỉ hành động hoặc sự kiện đi đến các hành tinh khác.
Các lựa chọn: A. travel, B. fly, C. trip, D. drive
Phân tích:
– “Travel” có thể là danh từ (sự đi lại) hoặc động từ (đi lại).
– “Fly” là động từ (bay).
– “Trip” là danh từ (chuyến đi).
– “Drive” là động từ (lái xe).
Trong ngữ cảnh này, “a trip to other planets” (một chuyến đi đến các hành tinh khác) là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất.
Đáp án: C. trip
Giải thích: “Trip” là một danh từ chỉ một chuyến đi, thường có điểm khởi hành và điểm đến cụ thể. Cụm từ “a trip to other planets” rất phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh.

Step 4: Phân tích câu hỏi số 4
Câu: But a (3) to other planets would also be (4) .
Chúng ta cần một tính từ để mô tả tính chất của một chuyến đi đến các hành tinh khác.
Các lựa chọn: A. practice, B. practiced, C. practicing, D. practical
Phân tích:
– “Practice” là danh từ (sự luyện tập) hoặc động từ (luyện tập).
– “Practiced” là tính từ (đã được luyện tập nhiều, thành thạo) hoặc phân từ quá khứ.
– “Practicing” là động từ dạng V-ing (đang luyện tập).
– “Practical” là tính từ (thực tế, có ích, thực tiễn).
Một chuyến đi đến các hành tinh khác không chỉ vì phiêu lưu mà còn vì lợi ích thực tế mà nó mang lại. Do đó, “practical” là từ phù hợp nhất.
Đáp án: D. practical
Giải thích: “Practical” là một tính từ có nghĩa là có tính thực tế, hữu ích hoặc có thể áp dụng được. Câu này nhấn mạnh rằng một chuyến đi đến các hành tinh khác sẽ mang lại lợi ích thực tế, không chỉ là phiêu lưu.

Step 5: Phân tích câu hỏi số 5
Câu: For example, space stations could be built that would give us (5) information about the weather.
Chúng ta cần một tính từ để mô tả loại thông tin mà các trạm không gian có thể cung cấp về thời tiết.
Các lựa chọn: A. valuable, B. wealthy, C. expensive, D. amused
Phân tích:
– “Valuable” có nghĩa là quý giá, có giá trị.
– “Wealthy” có nghĩa là giàu có.
– “Expensive” có nghĩa là đắt đỏ.
– “Amused” có nghĩa là được giải trí, vui vẻ.
Thông tin về thời tiết từ các trạm không gian có thể rất hữu ích và có giá trị, đặc biệt là cho dự báo thời tiết. Do đó, “valuable” là lựa chọn phù hợp.
Đáp án: A. valuable
Giải thích: “Valuable” có nghĩa là có giá trị lớn hoặc hữu ích. Thông tin về thời tiết thu thập được từ các trạm không gian là vô cùng quý giá cho nhiều mục đích khác nhau.

Step 6: Phân tích câu hỏi số 6
Câu: In space stations (6) around the earth, Man could live and study the cloud formation on (7) surface.
Chúng ta cần một từ để mô tả trạng thái của các trạm không gian khi chúng di chuyển quanh Trái đất.
Các lựa chọn: A. moves, B. moving, C. moved, D. moveable
Phân tích:
– “Moves” là động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
– “Moving” là động từ dạng V-ing hoặc tính từ.
– “Moved” là phân từ quá khứ của “move” hoặc động từ chia ở thì quá khứ.
– “Moveable” là tính từ có nghĩa là có thể di chuyển được.
Ở đây, chúng ta cần một dạng phân từ hiện tại (present participle) đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “space stations”, mô tả chúng đang “chuyển động” hoặc “di chuyển” quanh Trái đất. Cấu trúc này tương tự như “a flying airplane” (một chiếc máy bay đang bay).
Đáp án: B. moving
Giải thích: “Moving” ở đây là một phân từ hiện tại (present participle) đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “space stations”, mô tả hành động đang diễn ra của chúng (đang di chuyển quanh Trái đất).

Step 7: Phân tích câu hỏi số 7
Câu: In space stations (6) around the earth, Man could live and study the cloud formation on (7) surface.
Chúng ta cần điền một đại từ sở hữu để chỉ bề mặt mà các đám mây hình thành.
Các lựa chọn: A. his, B. her, C. its, D. their
Phân tích:
– “His” dùng cho danh từ giống đực.
– “Her” dùng cho danh từ giống cái.
– “Its” dùng cho danh từ trung tính hoặc đồ vật.
– “Their” dùng cho danh từ số nhiều.
Ở đây, “surface” (bề mặt) là danh từ đếm được số ít. Chúng ta đang nói về bề mặt của Trái đất. Trái đất là một hành tinh, thường được coi là trung tính trong ngữ pháp tiếng Anh, do đó “its” là đại từ sở hữu phù hợp.
Đáp án: C. its
Giải thích: “Its” là đại từ sở hữu cho danh từ số ít không có giới tính (thường là đồ vật, động vật hoặc khái niệm). Trong trường hợp này, “its” thay thế cho “Earth’s” (của Trái đất), chỉ bề mặt của hành tinh Trái đất.

Step 8: Phân tích câu hỏi số 8
Câu: These formations could tell us what weather to (8) in any part of the world at any time.
Chúng ta cần một động từ để diễn tả điều mà chúng ta có thể mong đợi hoặc dự đoán về thời tiết.
Các lựa chọn: A. hope, B. believe, C. consider, D. expect
Phân tích:
– “Hope” có nghĩa là hy vọng.
– “Believe” có nghĩa là tin tưởng.
– “Consider” có nghĩa là xem xét, cân nhắc.
– “Expect” có nghĩa là mong đợi, dự đoán.
Dựa vào thông tin về sự hình thành mây, chúng ta có thể “mong đợi” hoặc “dự đoán” thời tiết sẽ như thế nào. “Expect” là từ phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.
Đáp án: D. expect
Giải thích: “Expect” có nghĩa là dự đoán hoặc mong đợi một điều gì đó sẽ xảy ra. Dựa trên các hình thái mây, chúng ta có thể dự đoán (expect) thời tiết trong tương lai.

Step 9: Phân tích câu hỏi số 9
Câu: (9) information would be useful to pilots, to ship captains, and even to farmers who must set dates for planting and harvesting.
Chúng ta cần một từ để chỉ loại thông tin đã được đề cập trước đó.
Các lựa chọn: A. Such, B. Those, C. So, D. These
Phân tích:
– “Such” dùng để đưa ra ví dụ hoặc nhấn mạnh một tính chất.
– “Those” dùng để chỉ những vật ở xa hoặc đã được đề cập.
– “So” thường dùng để chỉ kết quả hoặc mức độ.
– “These” dùng để chỉ những vật ở gần hoặc đã được đề cập.
Cụm từ “Such information” (loại thông tin như vậy) rất phổ biến để ám chỉ thông tin vừa được nói đến trước đó. Nó nhấn mạnh rằng loại thông tin này rất hữu ích.
Đáp án: A. Such
Giải thích: “Such” ở đây được sử dụng để chỉ và nhấn mạnh loại thông tin vừa được đề cập trước đó. Cụm từ “Such information” có nghĩa là “loại thông tin như vậy”.

Step 10: Phân tích câu hỏi số 10
Câu: These formations could tell us what weather to (8) in any part of the world at any time. (9) information would be useful to pilots, to ship captains, and even to farmers (10) must set dates for planting and harvesting.
Chúng ta cần một đại từ quan hệ để thay thế cho “farmers” (nông dân) và làm chủ ngữ cho động từ “must set”.
Các lựa chọn: A. which, B. who, C. whom, D. whose
Phân tích:
– “Which” dùng cho vật.
– “Who” dùng cho người và làm chủ ngữ.
– “Whom” dùng cho người và làm tân ngữ.
– “Whose” dùng để chỉ sự sở hữu.
Trong câu này, “farmers” là người, và chúng ta cần một đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho mệnh đề “must set dates for planting and harvesting”. Do đó, “who” là lựa chọn phù hợp.
Đáp án: B. who
Giải thích: “Who” là một đại từ quan hệ được sử dụng để chỉ người và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ở đây, “who” thay thế cho “farmers” và làm chủ ngữ cho động từ “must set”.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập đọc điền này rồi! Cô hy vọng các em đã hiểu rõ từng bước giải thích và có thể áp dụng kiến thức này vào các bài tập tương tự.
Chúc các em học tốt môn Tiếng Anh!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1.A (in the solar system : trong hệ mặt trời)

2.B (there is adventure : có 1 cuộc phiêu lưu)

3.C (trip to other planets: chuyến đi đến hành tinh khác)

4.D (sau tobe dùng tính từ)

5.A (valuable information : thông tin có giá trị)

6. B (chưa có chủ ngữ nên động từ thêm ing đóng vai trò chủ ngữ)

7.C (phía trước nhắc đến Earth

8. D 

9. A 

10.B (farmers là người)

Trả lời bởi: lamle

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo