Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Why dont you have your sister … you with those difficult exercises?” This is m…

Why dont you have your sister … you with those difficult exercises?”
This is m…

Why dont you have your sister … you with those difficult exercises?”
This is my close friend. We … each other for a long time.
This car is as modern … mine
I was very happy to … your letter this morning
Mr. Smith is very fat; he ought to … some weight
The wallet was … in my pocket
Be quick please! Theyve been waiting … an hour
Hỏi bởi: baoohan
3 câu trả lời

▲ 1

Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết những bài tập này để củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, thật cẩn thận để các em hiểu rõ bản chất của vấn đề.

Trước khi đi vào giải chi tiết từng câu, cô sẽ dịch nghĩa một số từ vựng có thể khó để các em dễ dàng nắm bắt ngữ cảnh nhé:

  • difficult exercises: các bài tập khó
  • close friend: bạn thân
  • modern: hiện đại
  • letter: lá thư
  • fat: béo, mập
  • ought to: nên (giống như “should”)
  • lose weight: giảm cân
  • wallet: ví tiền
  • waiting: đang chờ đợi

Bây giờ chúng ta cùng bắt đầu nhé!

— LỜI GIẢI CHI TIẾT —

Câu 1: “Why don’t you have your sister … you with those difficult exercises?”

Phân tích đề bài:

Chúng ta thấy cấu trúc “Why don’t you have your sister…”, đây là một câu gợi ý. Từ “have” ở đây không phải mang nghĩa “có” mà là một động từ mang nghĩa cầu khiến (causative verb).

Xác định kiến thức cần áp dụng:

Cấu trúc câu cầu khiến với “have” ở thể chủ động (active voice): S + have + O (người) + V (nguyên mẫu không “to”).

Bước giải quyết:

1. Xác định chủ ngữ (S) là “you” (trong phần câu hỏi gợi ý “Why don’t you”).

2. Động từ cầu khiến là “have”.

3. Tân ngữ (O) là “your sister” (chỉ người).

4. Theo công thức, động từ sau “your sister” phải là động từ nguyên mẫu không “to”. Dựa vào ngữ cảnh “help you with those difficult exercises”, từ cần điền là “help”.

Giải thích:

Trong câu này, chúng ta dùng cấu trúc cầu khiến “have someone do something” có nghĩa là “nhờ ai đó làm gì”. Sau tân ngữ chỉ người (“your sister”), động từ theo sau phải ở dạng nguyên mẫu không “to”. Do đó, “help” là đáp án chính xác.

Đáp án hoàn chỉnh: Why don’t you have your sister help you with those difficult exercises?

Câu 2: “This is my close friend. We … each other for a long time.”

Phân tích đề bài:

Chúng ta thấy cụm từ “for a long time” (trong một thời gian dài). Cụm từ này là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành, dùng để diễn tả khoảng thời gian của hành động.

Xác định kiến thức cần áp dụng:

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có kết quả liên quan đến hiện tại. Công thức: S + have/has + V3/ed.

Bước giải quyết:

1. Chủ ngữ là “We”.

2. Động từ là “know” (biết).

3. Dấu hiệu “for a long time” cho thấy hành động “biết nhau” đã bắt đầu từ lâu và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.

4. Với chủ ngữ “We”, chúng ta dùng “have”. Quá khứ phân từ của “know” là “known”.

Giải thích:

Hành động “biết nhau” đã diễn ra trong quá khứ (“for a long time”) và vẫn còn tiếp diễn cho đến hiện tại. Đây là cách dùng điển hình của thì Hiện tại hoàn thành. Vì vậy, “have known” là đáp án phù hợp.

Đáp án hoàn chỉnh: This is my close friend. We have known each other for a long time.

Câu 3: “This car is as modern … mine”

Phân tích đề bài:

Chúng ta thấy cấu trúc “as modern…” đây là cấu trúc so sánh bằng.

Xác định kiến thức cần áp dụng:

Cấu trúc so sánh bằng với tính từ: as + tính từ + as. Cấu trúc này dùng để diễn tả hai vật hoặc hai người có cùng một đặc điểm hoặc mức độ.

Bước giải quyết:

1. Xác định từ “modern” là tính từ.

2. Cấu trúc so sánh bằng là “as + tính từ + as”.

3. Từ “as” đầu tiên đã có. Vậy, từ còn thiếu là “as” thứ hai.

Giải thích:

Cấu trúc “as…as” dùng để so sánh sự ngang bằng giữa hai vật hoặc hai người về một đặc điểm nào đó. “Mine” ở đây là đại từ sở hữu, thay thế cho “my car”. Câu này có nghĩa là “Chiếc xe này hiện đại bằng chiếc xe của tôi.”

Đáp án hoàn chỉnh: This car is as modern as mine.

Câu 4: “I was very happy to … your letter this morning”

Phân tích đề bài:

Chúng ta thấy “I was very happy to…”. Sau giới từ “to” trong trường hợp này thường là động từ nguyên mẫu không “to” để diễn tả mục đích hoặc bổ nghĩa cho tính từ.

Xác định kiến thức cần áp dụng:

Động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive): Sau các tính từ chỉ cảm xúc (happy, sad, glad, delighted…), chúng ta thường dùng động từ nguyên mẫu có “to” để giải thích lý do hoặc nguyên nhân của cảm xúc đó.

Bước giải quyết:

1. Cụm “I was very happy to” báo hiệu một động từ nguyên mẫu sẽ theo sau.

2. Đối tượng là “your letter” (lá thư).

3. Động từ phù hợp nhất với “letter” là “receive” (nhận) hoặc “get” (nhận). “Receive” mang sắc thái trang trọng và phù hợp hơn.

Giải thích:

Để diễn tả lý do của sự “happy” (vui vẻ), chúng ta dùng “to + V_base”. “Receive a letter” là cụm từ thông dụng có nghĩa là “nhận được một lá thư”.

Đáp án hoàn chỉnh: I was very happy to receive your letter this morning.

Câu 5: “Mr. Smith is very fat; he ought to … some weight”

Phân tích đề bài:

Chúng ta thấy “Mr. Smith is very fat” (Ông Smith rất béo). Vế sau là “he ought to…” (anh ấy nên…). Từ “some weight” (một ít cân nặng) là một danh từ. Đây là một cụm từ cố định.

Xác định kiến thức cần áp dụng:

Cụm động từ (collocation/idiom) “lose weight” có nghĩa là “giảm cân”. Ngoài ra, sau “ought to” (tương đương “should”) luôn là động từ nguyên mẫu không “to”.

Bước giải quyết:

1. “Ought to” yêu cầu động từ nguyên mẫu không “to”.

2. Ngữ cảnh “very fat” và “some weight” gợi ý hành động liên quan đến việc giảm cân.

3. Cụm từ cố định cho “giảm cân” là “lose weight”.

Giải thích:

Để diễn đạt ý “giảm cân”, chúng ta sử dụng cụm động từ “lose weight”. “Ought to” có nghĩa là “nên”, và sau “ought to” luôn là động từ nguyên mẫu không “to”. Do đó, “lose” là lựa chọn đúng.

Đáp án hoàn chỉnh: Mr. Smith is very fat; he ought to lose some weight.

Câu 6: “The wallet was … in my pocket”

Phân tích đề bài:

Chúng ta thấy cấu trúc “The wallet was…”. “Was” là trợ động từ của thì quá khứ đơn, đồng thời là động từ “to be” ở quá khứ. Cụm “in my pocket” chỉ địa điểm.

Xác định kiến thức cần áp dụng:

Câu bị động (Passive Voice) ở thì quá khứ đơn: S + was/were + V3/ed. Trong trường hợp này, chiếc ví không tự “tìm” mà được “tìm thấy” hoặc “bị bỏ quên” ở đâu đó.

Bước giải quyết:

1. Chủ ngữ “The wallet” là vật, không thể tự thực hiện hành động “tìm”. Vì vậy, câu này sẽ ở thể bị động.

2. Động từ “to be” ở quá khứ là “was”.

3. Cần một quá khứ phân từ (V3/ed) để hoàn thành cấu trúc bị động.

4. Động từ phù hợp với ngữ cảnh “ví tiền ở trong túi” là “find” (tìm thấy) hoặc “keep” (giữ). Quá khứ phân từ của “find” là “found”. Nếu “keep” thì là “kept”. “Was found” mang nghĩa “được tìm thấy” hoặc “bị bỏ quên” phù hợp với ngữ cảnh chiếc ví ở trong túi của ai đó.

Giải thích:

Câu này sử dụng thể bị động ở quá khứ đơn để diễn tả việc chiếc ví được tìm thấy hoặc bị bỏ quên trong túi. “Found” là quá khứ phân từ của động từ “find” (tìm thấy).

Đáp án hoàn chỉnh: The wallet was found in my pocket.

Câu 7: “Be quick please! They’ve been waiting … an hour”

Phân tích đề bài:

Chúng ta thấy “They’ve been waiting” là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous). Cụm “an hour” là một khoảng thời gian.

Xác định kiến thức cần áp dụng:

Cách sử dụng giới từ chỉ thời gian “for” và “since”.

For + khoảng thời gian (a duration of time): dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài bao lâu (ví dụ: for an hour, for 3 days, for a long time).

Since + mốc thời gian (a point in time): dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của hành động (ví dụ: since 2020, since yesterday, since last Monday).

Bước giải quyết:

1. Cụm từ “an hour” là một khoảng thời gian (kéo dài một tiếng).

2. Dựa vào quy tắc sử dụng giới từ thời gian, “for” đi với khoảng thời gian.

Giải thích:

Giới từ “for” được sử dụng để diễn tả một khoảng thời gian mà hành động đã diễn ra. Trong câu này, “an hour” là một khoảng thời gian (một tiếng), nên “for” là giới từ thích hợp.

Đáp án hoàn chỉnh: Be quick please! They’ve been waiting for an hour.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách áp dụng các kiến thức ngữ pháp và từ vựng vào bài tập. Hãy luôn cố gắng luyện tập và ghi nhớ các cấu trúc, quy tắc nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Why don’t you have your sister help you with those difficult exercises?”
This is my close friend. We have known each other for a long time.
This car is as modern as mine.
I was very happy to receive your letter this morning.
Mr. Smith is very fat; he ought to lose some weight.
The wallet was stolen in my pocket.
Be quick please! They’ve been waiting for an hour.

Trả lời bởi: thole
▲ 1

\(color{red}{#lgdr}\)

\(1\) help .

\(-\) have + O(người) + to V : để ai đó làm gì .

\(2\) have known .

\(-\) Hiện tại hoàn thành : S + have/has + V3/Vpp + O .

\(3\) as .

\(-\) SS ngang bằng : S1 + be + as + adj + as + S2 .

\(4\) receive .

\(-\) Thư gửi phải có người nhận .

\(-\) receive : nhận (V)

\(5\) loose .

\(-\) ought to + V-inf : nên làm gì .

\(-\) loose weight : giảm cân (V)

\(6\) stolen .

\(-\) Ví dễ bị ăn trộm ngay cả khi ở trong túi .

\(-\) steal : ăn trộm (V)

\(-\) Bị động quá khứ đơn : S(bị động) + was/were + V3/Vpp + O .

\(7\) for .

\(-\) for + khoảng thời gian : được bao lâu .

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo