Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

WORD FORM TỪ “SAFE”

WORD FORM TỪ “SAFE”

WORD FORM TỪ “SAFE”
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 6
Xin chào các em! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập về phần Word Form với từ “safe” dựa trên Sách giáo khoa nhé. Các em hãy chuẩn bị sẵn sàng để cùng cô làm bài nào!

Bước 1: Ôn lại kiến thức về Word Form
Trước hết, chúng ta cần nhớ lại Word Form là gì. Word Form là việc chúng ta biến đổi một từ gốc (root word) thành các dạng từ khác nhau như danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (adjective), trạng từ (adverb) để phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chúng ta thường dựa vào các hậu tố (suffixes) để nhận biết và biến đổi từ.
Ví dụ:
– Danh từ: friendship, happiness, information
– Động từ: beautify, simplify, strengthen
– Tính từ: careful, joyful, modern
– Trạng từ: carefully, joyfully, quickly

Bước 2: Tìm hiểu các dạng của từ “SAFE”
Từ gốc của chúng ta hôm nay là “safe”. “Safe” chủ yếu được biết đến như một tính từ, có nghĩa là an toàn.
– Tính từ (Adjective): safe (an toàn)
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét các dạng từ khác có thể có hoặc liên quan đến “safe”.

Bước 3: Phân tích các vị trí cần điền trong bài tập
Chúng ta sẽ xem xét từng câu trong bài tập và xác định loại từ cần điền vào chỗ trống. Để làm được điều này, chúng ta cần chú ý đến các từ đứng trước và đứng sau chỗ trống, cũng như cấu trúc ngữ pháp của câu.

Bước 4: Thực hành với các câu bài tập cụ thể (Giả định bài tập có các câu như sau)

Câu 1: We must learn how to be _________ on the road.
– Phân tích: Sau động từ “be”, chúng ta thường cần một tính từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ “we”. “Safe” là tính từ có nghĩa là an toàn.
– Đáp án: safe
– Giải thích: Câu này yêu cầu một tính từ để mô tả trạng thái của “we”. “Safe” là tính từ phù hợp.

Câu 2: The police are trying to ensure the _________ of the citizens.
– Phân tích: Cụm từ “ensure the…” thường theo sau bởi một danh từ. Chúng ta cần biến đổi “safe” thành dạng danh từ. Dạng danh từ của “safe” là “safety”, có nghĩa là sự an toàn.
– Đáp án: safety
– Giải thích: “Safety” là danh từ, đứng sau mạo từ “the” và đóng vai trò là đối tượng của động từ “ensure”.

Câu 3: Children should be taught to live _________ lives.
– Phân tích: Chỗ trống đứng sau động từ “live” và bổ nghĩa cho cách thức “live”. Vì vậy, chúng ta cần một trạng từ. Dạng trạng từ của “safe” là “safely”, có nghĩa là một cách an toàn.
– Đáp án: safely
– Giải thích: “Safely” là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ “live”, cho biết cách thức sống.

Câu 4: We should always check our home _________ before going out.
– Phân tích: Cụm từ “check our home…” thường yêu cầu một danh từ để chỉ ra thứ gì đó liên quan đến nhà. “Safe” có thể biến đổi thành một danh từ khác là “safeguard”, có nghĩa là sự bảo vệ, biện pháp an toàn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường của lớp 7, chúng ta thường tập trung vào các dạng cơ bản hơn. Nếu bài tập muốn nói về sự an toàn của ngôi nhà, chúng ta có thể dùng “safety” ở đây như ở câu 2, hoặc nếu muốn nói về các biện pháp an toàn thì có thể là “safeguards”. Tuy nhiên, nếu xét theo các dạng phổ biến nhất của “safe”, và giả định bài tập muốn kiểm tra kiến thức về các dạng từ, chúng ta cần xem xét ngữ cảnh kỹ hơn.
– Nếu ý là “kiểm tra sự an toàn của ngôi nhà”, thì ta dùng “safety”.
– Nếu ý là “kiểm tra các biện pháp an toàn (cửa, khóa…)”, ta có thể dùng “safeguards”.
– Tuy nhiên, để không vượt quá chương trình lớp 7, chúng ta hãy tập trung vào dạng danh từ chính của “safe” là “safety”.
– Đáp án: safety (hoặc safeguards nếu muốn nâng cao hơn, nhưng với lớp 7, safety là lựa chọn an toàn nhất)
– Giải thích: “Safety” là danh từ, bổ nghĩa cho “home” để chỉ “sự an toàn của ngôi nhà”.

Câu 5: The new security system has greatly improved the _________ of the building.
– Phân tích: Tương tự câu 2 và 4, cụm “improved the…” cần một danh từ. Chúng ta cần dùng danh từ của “safe”.
– Đáp án: safety
– Giải thích: “Safety” là danh từ, đứng sau mạo từ “the” và là đối tượng của hành động “improved”.

Bước 5: Tổng kết lại các dạng từ của “SAFE” đã học
Qua các bài tập trên, chúng ta đã củng cố được các dạng từ chính của “safe”:
safe (adjective): an toàn
safety (noun): sự an toàn
safely (adverb): một cách an toàn
(Có thể có thêm safeguard (noun): sự bảo vệ, biện pháp an toàn, nhưng đây là dạng ít gặp hơn ở lớp 7).

Các em về nhà ôn tập lại các hậu tố để nhận biết các loại từ và luyện tập thêm các bài tập tương tự nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(@\) safe : an toàn (adj)

\(@\) safely : một cách an toàn (adv)

\(@\) safety : sự an toàn (N)

\(@\) safe : két sắt (N)

\(@\) unsafe : không an toàn (adj)

Trả lời bởi: luatrong
▲ 0

safe :(adj) an toàn 

safely :(adv) một cách an toàn 

safety : (N)sự an toàn 

safe :(N) két sắt 

unsafe :(adj) không an toàn 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo