Would you pass me ________ salt, please?
a. many
b. a
c. much
d. some
Please tu…
a. many
b. a
c. much
d. some
Please turn off ___ lights when you leave ___ room
a. the-the
b. a-a
c. the-a
d. a-the
During the festival, they fly many ____ kites in different shapes and sizes
a. colour
b. colourless
c. colourful
d. colouring
Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chữa một số bài tập ngữ pháp rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống/Chân trời sáng tạo/Cánh diều nhé.
Chúng ta bắt đầu nào!
Bài tập 1:
Would you pass me ________ salt, please?
a. many
b. a
c. much
d. some
Bước 1: Phân tích đề bài.
Chúng ta cần điền một từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu. Từ cần điền đứng trước danh từ “salt”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
a. many: Dùng với danh từ đếm được số nhiều. “Salt” (muối) là danh từ không đếm được.
b. a: Dùng với danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âm. “Salt” là danh từ không đếm được.
c. much: Dùng với danh từ không đếm được trong câu phủ định hoặc câu hỏi. Câu này là câu hỏi nhưng mang tính chất nhờ vả, yêu cầu lịch sự, không phải câu hỏi về số lượng.
d. some: Dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. Trong câu hỏi hoặc câu yêu cầu lịch sự, “some” thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần.
Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Danh từ “salt” là danh từ không đếm được.
Trong câu yêu cầu lịch sự như thế này (“Would you pass me… please?”), chúng ta thường dùng “some” để chỉ một lượng nhỏ.
Bước 4: Chọn đáp án.
Dựa trên phân tích trên, đáp án phù hợp nhất là “some”.
Đáp án: d. some
Bài tập 2:
Please turn off ___ lights when you leave ___ room
a. the-the
b. a-a
c. the-a
d. a-the
Bước 1: Phân tích đề bài.
Chúng ta cần điền mạo từ thích hợp vào hai chỗ trống trong câu. Chỗ trống thứ nhất đứng trước danh từ “lights” (đèn), chỗ trống thứ hai đứng trước danh từ “room” (căn phòng).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn và áp dụng kiến thức về mạo từ.
a. the-the: “The” được dùng để chỉ một danh từ xác định, đã được đề cập trước đó, hoặc là duy nhất trong ngữ cảnh.
b. a-a: “A” được dùng để chỉ một danh từ đếm được số ít, không xác định.
c. the-a: Mạo từ kết hợp giữa xác định và không xác định.
d. a-the: Mạo từ kết hợp giữa không xác định và xác định.
Bước 3: Phân tích từng chỗ trống.
Chỗ trống thứ nhất: “lights”. Trong ngữ cảnh này, khi yêu cầu tắt đèn, người nói đang ám chỉ “những cái đèn” cụ thể trong căn phòng đó (hoặc trong nhà). Đây là những đèn đã xác định.
Chỗ trống thứ hai: “room”. Tương tự, khi nói “leave the room”, người nói ám chỉ căn phòng cụ thể mà họ đang ở hoặc rời đi. Đây là căn phòng đã xác định.
Bước 4: Áp dụng quy tắc mạo từ “the”.
“The” được sử dụng khi chúng ta nói về một đối tượng hoặc một nhóm đối tượng đã được xác định rõ ràng trong ngữ cảnh.
“Lights” ở đây được hiểu là những bóng đèn trong phòng, đã xác định.
“Room” ở đây được hiểu là căn phòng mà người nói đang ở, đã xác định.
Bước 5: Chọn đáp án.
Do cả “lights” và “room” đều được coi là xác định trong ngữ cảnh này, chúng ta dùng mạo từ “the” cho cả hai.
Đáp án: a. the-the
Bài tập 3:
During the festival, they fly many ____ kites in different shapes and sizes
a. colour
b. colourless
c. colourful
d. colouring
Bước 1: Phân tích đề bài.
Chúng ta cần điền một tính từ thích hợp vào chỗ trống để bổ nghĩa cho danh từ “kites” (những con diều).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
a. colour: Danh từ (màu sắc).
b. colourless: Tính từ (vô sắc, không màu).
c. colourful: Tính từ (đầy màu sắc, sặc sỡ).
d. colouring: Danh động từ hoặc danh từ (việc tô màu, màu nhuộm).
Bước 3: Áp dụng kiến thức về loại từ.
Chỗ trống cần một từ loại tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “kites”.
Chúng ta loại bỏ các đáp án không phải là tính từ: “colour” (danh từ), “colouring” (danh động từ/danh từ).
Bước 4: Phân tích ý nghĩa của các tính từ còn lại.
b. colourless: Nếu dùng “colourless kites”, nghĩa là những con diều không có màu sắc, điều này không hợp lý khi nói về lễ hội.
c. colourful: Nếu dùng “colourful kites”, nghĩa là những con diều có nhiều màu sắc, sặc sỡ. Điều này rất phù hợp với không khí của một lễ hội.
Bước 5: Chọn đáp án.
Dựa trên ý nghĩa và loại từ cần thiết, “colourful” là lựa chọn đúng.
Đáp án: c. colourful
Chúc các em học tốt!
Would you pass me ___ salt, please
D. some -Vì salt không đếm được
Please turn off___ lights when you leave___ room
A.The-the – Vì lights và room là danh từ cụ thể nên dùng ”the” chứ không dùng ”a”
During the festval, they fly many___ kites in different shapes and sizes
C. coloful -Vì câu này dùng tính từ
Đáp án+giải thích:
1, Sửa đề bài : would–>could
D. some
—————-
– Bởi vì “salt” là muối, là danh từ không đếm được
⇒ nên ta thêm “some”
– dịch: Làm ơn cho tôi một ít muối được không?
2, A. The-the
———————
⇒ Câu mệnh lệnh
– dùng “the”để đứng trước danh từ được xác định.
– dịch : Hãy tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng.
3, C. colourful
———————
colour (n): màu sắc
colourful (adj): đầy màu sắc
colourless (adj): không màu, nhạt, vô vị
colouring (n): thuốc màu, phẩm màu
– Vì trước danh từ “kites” cần một tính từ
– dịch : Trong lễ hội, họ thả nhiều con diều đầy màu sắc với nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.
#\(Nan\)