Writing sentence tranformation:
1.When did you start the project? -How long……..
1.When did you start the project? -How long……………………………………………………..
2.Their wedding will be held in a lovely church
-The church……………………………………………………..
3.My father used to play football when he was young
My father doesn’t……………………………………………………..
4.Jane gave me a present on my last birthday.-I was……………………………………………………..
5.How many people are there in our school?
We want to know……………………………………………………..
6.This shirt is too dirtyfor me to wear.-This……………………………………………………..
7.I don’t find it difficult to get to get up early in the morning.
-I am………………………………………….
8.Would you please give me a hand ?
-Would……………………………………………………………….
9.I wish I hadn’t told him what we were planning to do that evening
I regret…………………………………………………………………….
10.This is the most delicious cake I have ever tasted.
-I………………………………………………………………….
11.At this moment,I only have time to think about my university thesis (preocupied)
At the moment,I…………………………………………………………………………..
12.The value of US dollar has fallen considerably in the past week
-There………………………………………………………………………
Chúng ta bắt đầu nào!
1. When did you start the project? – How long……………………………………………………..
* Bước 1: Phân tích câu gốc và câu cần viết lại.
Câu gốc hỏi về thời điểm bắt đầu một hành động. Câu viết lại bắt đầu bằng “How long”, một cụm từ dùng để hỏi về khoảng thời gian.
* Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Để diễn tả khoảng thời gian kể từ khi một hành động bắt đầu đến hiện tại, chúng ta sử dụng cấu trúc “How long have + S + V(pp)…?” hoặc “How long has + S + V(pp)…?”
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền thông tin.
Trong câu gốc, “you” là chủ ngữ và hành động là “start the project”. Chúng ta sẽ chuyển “start” sang dạng quá khứ phân từ là “started”. Chủ ngữ “you” đi với trợ động từ “have”.
* Lời giải: How long have you started the project?
2. Their wedding will be held in a lovely church – The church……………………………………………………..
* Bước 1: Phân tích câu gốc và câu cần viết lại.
Câu gốc sử dụng cấu trúc bị động với thì tương lai đơn: “will be held”. Câu viết lại bắt đầu bằng “The church”, là một danh từ và là một phần của câu gốc.
* Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Chúng ta cần chuyển câu từ dạng chủ động (hoặc bị động với chủ ngữ khác) sang dạng bị động với chủ ngữ mới là “The church”. Trong câu gốc, “The church” là nơi diễn ra hành động. Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc bị động của thì tương lai đơn hoặc sử dụng các giới từ chỉ địa điểm để diễn tả. Tuy nhiên, cách phổ biến nhất để liên kết một địa điểm với một sự kiện là sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc các giới từ chỉ nơi chốn.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền thông tin.
“The church” là nơi diễn ra đám cưới. Chúng ta có thể nói “The church where their wedding will be held is lovely” hoặc “The church in which their wedding will be held is lovely”. Tuy nhiên, câu hỏi yêu cầu viết lại theo một cấu trúc ngắn gọn hơn. Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc bị động với “is” để mô tả đặc điểm của nhà thờ.
* Lời giải: The church where their wedding will be held is lovely. (Hoặc: The church in which their wedding will be held is lovely.)
3. My father used to play football when he was young – My father doesn’t……………………………………………………..
* Bước 1: Phân tích câu gốc và câu cần viết lại.
Câu gốc sử dụng “used to” để diễn tả một thói quen trong quá khứ không còn nữa. Câu viết lại bắt đầu bằng “My father doesn’t”, cho thấy chúng ta sẽ diễn tả sự đối lập với thói quen trong quá khứ.
* Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Cấu trúc “used to + V” diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng không còn nữa ở hiện tại. Để diễn tả điều ngược lại, tức là hành động đó không còn diễn ra nữa, chúng ta sử dụng “doesn’t/don’t + V” hoặc “isn’t/aren’t + V-ing” (nếu là một trạng thái). Trong trường hợp này, “play football” là một hành động.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền thông tin.
“My father used to play football” có nghĩa là trong quá khứ ông ấy có chơi bóng đá. “My father doesn’t” sẽ đi với động từ nguyên mẫu. Vậy chúng ta sẽ viết “My father doesn’t play football anymore/now”.
* Lời giải: My father doesn’t play football anymore.
4. Jane gave me a present on my last birthday. – I was……………………………………………………..
* Bước 1: Phân tích câu gốc và câu cần viết lại.
Câu gốc là câu chủ động, chủ ngữ là “Jane”, động từ là “gave”, tân ngữ trực tiếp là “a present”, tân ngữ gián tiếp là “me”. Câu viết lại bắt đầu bằng “I was”, cho thấy chúng ta cần chuyển câu sang dạng bị động và chủ ngữ là tân ngữ gián tiếp (“me” chuyển thành “I”).
* Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Cấu trúc câu bị động với động từ “give” (tặng) khi chủ ngữ là người nhận: “S + was/were + given + O”.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền thông tin.
Chủ ngữ mới là “I”. Động từ “gave” ở thì quá khứ đơn, nên chúng ta dùng “was”. Động từ “give” ở quá khứ phân từ là “given”. Tân ngữ trực tiếp là “a present”. Thời gian là “on my last birthday”.
* Lời giải: I was given a present by Jane on my last birthday. (Hoặc: I was given a present on my last birthday by Jane.)
5. How many people are there in our school? – We want to know……………………………………………………..
* Bước 1: Phân tích câu gốc và câu cần viết lại.
Câu gốc là một câu hỏi trực tiếp. Câu viết lại bắt đầu bằng “We want to know”, cho thấy chúng ta cần chuyển câu hỏi trực tiếp thành câu hỏi gián tiếp.
* Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Cấu trúc câu hỏi gián tiếp với “how many”: “We want to know + how many + Noun + S + V”. Lưu ý: động từ trong câu hỏi gián tiếp sẽ lùi thì nếu động từ ở câu giới thiệu (ở đây là “want”) ở thì quá khứ, nhưng “want” ở thì hiện tại đơn nên động từ trong mệnh đề phụ không lùi thì. Tuy nhiên, cấu trúc “there are” thì sẽ chuyển thành “there were” nếu “want” ở quá khứ. Ở đây “want” ở hiện tại nên động từ giữ nguyên.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền thông tin.
“How many people” là cụm từ giữ nguyên. Chủ ngữ là “there”. Động từ là “are”.
* Lời giải: We want to know how many people there are in our school.
6. This shirt is too dirty for me to wear. – This……………………………………………………..
* Bước 1: Phân tích câu gốc và câu cần viết lại.
Câu gốc sử dụng cấu trúc “too…to” để diễn tả mức độ quá nhiều dẫn đến không thể làm gì. Câu viết lại bắt đầu bằng “This”, có thể là “This shirt” hoặc “This is”.
* Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “so…that” hoặc diễn tả ý nghĩa tương đương bằng cách khác. Cấu trúc “too + adj + to + V” tương đương với “S + is/are + so + adj + that + S + cannot/couldn’t + V”.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền thông tin.
“This shirt is too dirty” có nghĩa là chiếc áo này bẩn đến nỗi tôi không thể mặc được. Vậy ta có thể viết: “This shirt is so dirty that I cannot wear it.” hoặc đơn giản hơn là “This is so dirty that I cannot wear it.”
* Lời giải: This shirt is so dirty that I cannot wear it.
7. I don’t find it difficult to get up early in the morning. – I am………………………………………….
* Bước 1: Phân tích câu gốc và câu cần viết lại.
Câu gốc nói rằng tôi không thấy việc dậy sớm vào buổi sáng là khó khăn. Câu viết lại bắt đầu bằng “I am”, gợi ý chúng ta cần sử dụng một tính từ miêu tả cảm giác hoặc trạng thái của “I”.
* Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
“Not find it difficult to do something” có nghĩa là làm việc đó một cách dễ dàng. Chúng ta có thể diễn tả điều này bằng “I am good at…”, “I am used to…”, hoặc đơn giản là diễn tả sự dễ dàng. “I don’t find it difficult” tương đương với “I find it easy” hoặc “I am good at”.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền thông tin.
“I don’t find it difficult to get up early” có nghĩa là tôi dễ dàng dậy sớm. Vậy ta có thể nói “I am good at getting up early in the morning”.
* Lời giải: I am good at getting up early in the morning.
8. Would you please give me a hand? – Would……………………………………………………………….
* Bước 1: Phân tích câu gốc và câu cần viết lại.
Câu gốc là một lời đề nghị giúp đỡ lịch sự. Câu viết lại bắt đầu bằng “Would”, cho thấy chúng ta sẽ sử dụng một cấu trúc đề nghị lịch sự khác hoặc diễn đạt lại ý nghĩa.
* Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Cấu trúc “Would you please…” là một lời đề nghị lịch sự. Chúng ta có thể giữ nguyên cấu trúc “Would you…” và thay đổi phần sau hoặc sử dụng một cách diễn đạt khác tương đương. “Give me a hand” có nghĩa là giúp đỡ tôi.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền thông tin.
Chúng ta có thể giữ nguyên “Would you please…” và thay “give me a hand” bằng “help me”. Tuy nhiên, câu hỏi yêu cầu điền tiếp vào “Would…”. Một cách diễn đạt khác của lời đề nghị lịch sự là “Would you mind + V-ing…?”. “Would you please give me a hand?” có thể được viết lại thành “Would you mind helping me?”.
* Lời giải: Would you mind helping me?
9. I wish I hadn’t told him what we were planning to do that evening – I regret…………………………………………………………………….
* Bước 1: Phân tích câu gốc và câu cần viết lại.
Câu gốc sử dụng cấu trúc “I wish + S + had + V(pp)” để diễn tả một điều ước về một hành động đã xảy ra trong quá khứ mà người nói ước gì nó đã không xảy ra. Câu viết lại bắt đầu bằng “I regret”, một từ diễn tả sự hối tiếc.
* Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Cấu trúc “I regret + V-ing” được sử dụng để diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã làm.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền thông tin.
“I wish I hadn’t told him…” có nghĩa là tôi ước gì mình đã không nói với anh ấy. Điều này tương đương với việc tôi hối tiếc vì đã nói với anh ấy. Chúng ta sẽ chuyển động từ “told” sang dạng V-ing là “telling”.
* Lời giải: I regret telling him what we were planning to do that evening.
10. This is the most delicious cake I have ever tasted. – I………………………………………………………………….
* Bước 1: Phân tích câu gốc và câu cần viết lại.
Câu gốc sử dụng cấu trúc so sánh bậc nhất (superlative): “the most delicious”. Câu viết lại bắt đầu bằng “I”, cho thấy chúng ta cần diễn tả lại ý nghĩa của câu gốc từ góc nhìn của người nói.
* Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Câu “This is the most delicious cake I have ever tasted” có nghĩa là tôi chưa bao giờ nếm thử chiếc bánh nào ngon hơn thế này. Chúng ta có thể dùng cấu trúc so sánh bậc hơn hoặc diễn tả sự chưa từng có bằng cách khác.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền thông tin.
Chúng ta có thể diễn đạt là “I have never tasted a more delicious cake than this one.” hoặc đơn giản hơn là “I have never tasted such a delicious cake.”
* Lời giải: I have never tasted such a delicious cake.
11. At this moment, I only have time to think about my university thesis (preocupied) – At the moment, I…………………………………………………………………………..
* Bước 1: Phân tích câu gốc và câu cần viết lại.
Câu gốc diễn tả việc có ít thời gian, chỉ đủ để nghĩ về luận văn đại học. Từ gợi ý “(preocupied)” cho biết chúng ta cần sử dụng từ này để diễn tả trạng thái. “Preoccupied” có nghĩa là bận tâm, lo lắng, hoặc chiếm hết thời gian và suy nghĩ.
* Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
“Preoccupied” thường đi với giới từ “with”. Cấu trúc sẽ là “S + be + preoccupied + with + Noun/V-ing”.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền thông tin.
Chủ ngữ là “I”. Thì hiện tại đơn (“At the moment”). Động từ “be” ở đây là “am”. Sau đó là “preoccupied”. Đối tượng chiếm hết thời gian suy nghĩ là “my university thesis”.
* Lời giải: At the moment, I am preoccupied with my university thesis.
12. The value of US dollar has fallen considerably in the past week – There………………………………………………………………………
* Bước 1: Phân tích câu gốc và câu cần viết lại.
Câu gốc sử dụng cấu trúc “Subject + has + V(pp) + …”. Chủ ngữ là “The value of US dollar”. Động từ là “has fallen” (hiện tại hoàn thành). Câu viết lại bắt đầu bằng “There”, cho thấy chúng ta cần sử dụng cấu trúc “There is/are” để diễn tả sự tồn tại hoặc sự thay đổi.
* Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Cấu trúc “There has been + a + Noun” hoặc “There has been + a + adj + Noun” được sử dụng để diễn tả một sự việc hoặc sự thay đổi đã xảy ra. “Fall considerably” có nghĩa là giảm đáng kể. Chúng ta có thể dùng danh từ “fall” hoặc tính từ “considerable”.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền thông tin.
Câu “The value of US dollar has fallen considerably” có nghĩa là giá trị của đô la Mỹ đã giảm đáng kể. Chúng ta có thể diễn đạt là “There has been a considerable fall in the value of US dollar in the past week.”
* Lời giải: There has been a considerable fall in the value of US dollar in the past week.
Các em thấy đấy, mỗi dạng bài tập viết lại câu đều có một “chìa khóa” riêng. Quan trọng là chúng ta phải xác định đúng cấu trúc ngữ pháp và từ vựng để có thể chuyển đổi câu một cách chính xác và tự nhiên nhất. Các em hãy xem lại bài tập này và cố gắng luyện tập thêm nhiều bài tập tương tự nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc các em học tốt!
1. How long have you started the project?
2. The church is the place where their wedding will be held.
3. My father doesn’t play football when he is older.
4. I was given a present by Jane on my last birthday.
5. We wanted to know how many people there were in our school.
6. This dirty shirt is hard for me to wear.
7. I am finding it easy to get up early in the morning.
8. Would you mind if you gave me a hand?
9. I regret I had told him what we were planning to do that evening.
10. I have ever tasted this delicious cake before.
11. At the moment, I preoccupied the time to think about my university thesis.
12. There was a consideration that the value of the US dollar has fallen in the past week.
1. How long have you started the project?
2. The church is the place where their wedding will be held.
3. My father doesn’t play football when he is older.
4. I was given a present by Jane on my last birthday.
5. We wanted to know how many people there were in our school.
6. This dirty shirt is hard for me to wear.
7. I am finding it easy to get up early in the morning.
8. Would you mind if you gave me a hand?
9. I regret I had told him what we were planning to do that evening.
10. I have ever tasted this delicious cake before.
11. At the moment, I preoccupied the time to think about my university thesis.
12. There was a consideration that the value of the US dollar has fallen in the past week.