X. Tìm từ thích hợp với mỗi chỗ trống để hoàn thành đoạn văn sau:
John …
John likes fishing. He ___________ in the river near our house. _________ Sunday afternoon, when he _______ no work, he goes down to the river with a ___________ of water and some sandwiches and fishes ____________ it is quite dark. There are alway a few __________ people there. They love fishing, ___________, and they all sit there quietly for hours ____________ they catch some ____________, sometimes they do not. I do not like that kind of sport _______________ I am not very patient.
Các em đã sẵn sàng chưa nào? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Dàn ý các bước giải bài:
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
- Đọc lại từng câu chứa chỗ trống, phân tích ngữ cảnh và các từ xung quanh.
- Xác định từ loại và nghĩa của từ cần điền.
- Chọn từ phù hợp nhất và giải thích lý do.
- Đọc lại đoạn văn sau khi điền để kiểm tra tính hợp lý.
Dịch nghĩa các từ vựng có thể khó:
- fishing (n): việc câu cá
- river (n): con sông
- Sunday afternoon (n): chiều Chủ Nhật
- no work (phrase): không có việc làm, rảnh rỗi
- sandwiches (n): bánh mì kẹp
- quite dark (phrase): khá tối
- patient (adj): kiên nhẫn
Chúng ta cùng nhau đi vào giải từng chỗ trống nhé!
Đoạn văn gốc:
John likes fishing. He ___________ in the river near our house. _________ Sunday afternoon, when he _______ no work, he goes down to the river with a ___________ of water and some sandwiches and fishes ____________ it is quite dark. There are alway a few __________ people there. They love fishing, ___________, and they all sit there quietly for hours ____________ they catch some ____________, sometimes they do not. I do not like that kind of sport _______________ I am not very patient.
GIẢI BÀI TẬP CHI TIẾT:
Chỗ trống số 1: “John likes fishing. He ___________ in the river near our house.”
- Phân tích: John thích câu cá, vậy hành động tiếp theo của anh ấy khi ở sông sẽ là gì nhỉ? Đây là một hành động thường xuyên, thể hiện thói quen của John. Chủ ngữ là “He” (ngôi thứ ba số ít).
- Từ loại cần điền: Động từ.
- Thì của động từ: Thì Hiện tại đơn (Present Simple) vì diễn tả thói quen.
- Lựa chọn từ: Để diễn tả hành động câu cá, chúng ta dùng động từ “fish”. Vì chủ ngữ là “He”, chúng ta phải thêm “-es” vào động từ.
- Từ điền: fishes
- Giải thích: “John thích câu cá. Anh ấy câu cá ở con sông gần nhà chúng tôi.” Đây là một thói quen của John, nên chúng ta dùng thì Hiện tại đơn. Với chủ ngữ “He”, động từ “fish” cần thêm “-es” để trở thành “fishes”.
Chỗ trống số 2: “___________ Sunday afternoon, when he _______ no work, he goes down to the river…”
- Phân tích: Cụm từ “Sunday afternoon” chỉ một buổi cụ thể trong tuần. Đoạn văn đang nói về một thói quen (anh ấy đi câu cá).
- Từ loại cần điền: Giới từ hoặc từ chỉ tần suất.
- Lựa chọn từ: Khi nói về các buổi trong ngày cụ thể của các ngày trong tuần (ví dụ: Monday morning, Sunday afternoon), chúng ta thường dùng giới từ “On”. Tuy nhiên, để nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại “mỗi” chiều Chủ Nhật, từ “Every” sẽ phù hợp hơn để thể hiện thói quen.
- Từ điền: Every
- Giải thích: “Mỗi chiều Chủ Nhật, khi anh ấy không có việc làm…” Từ “Every” (mỗi, mọi) được dùng để chỉ sự lặp lại của một hành động theo chu kỳ, rất phù hợp với ngữ cảnh thói quen của John.
Chỗ trống số 3: “…when he _______ no work, he goes down to the river…”
- Phân tích: Cụm “no work” nghĩa là không có việc gì làm. Động từ cần điền phải diễn tả sự “có” hoặc “sở hữu” (không có việc). Chủ ngữ là “he”.
- Từ loại cần điền: Động từ.
- Thì của động từ: Thì Hiện tại đơn.
- Lựa chọn từ: Động từ “to have” (có) là lựa chọn chính xác. Với chủ ngữ “He”, “have” sẽ chuyển thành “has”.
- Từ điền: has
- Giải thích: “Khi anh ấy không có việc gì làm…” Động từ “to have” (có) được dùng để diễn tả sự sở hữu hoặc trạng thái có cái gì đó. Với chủ ngữ là “he” (ngôi thứ ba số ít), chúng ta dùng “has” trong thì Hiện tại đơn.
Chỗ trống số 4: “…with a ___________ of water and some sandwiches…”
- Phân tích: John mang theo “nước” và bánh mì kẹp. “A … of water” chỉ vật chứa nước.
- Từ loại cần điền: Danh từ.
- Lựa chọn từ: Vật chứa nước phổ biến nhất mà người ta thường mang theo khi đi dã ngoại hoặc câu cá là “chai”.
- Từ điền: bottle
- Giải thích: “…với một chai nước và vài cái bánh mì kẹp.” Cụm “a bottle of water” (một chai nước) là cách diễn đạt thông dụng khi nói về vật đựng nước.
Chỗ trống số 5: “…and fishes ____________ it is quite dark.”
- Phân tích: John câu cá. Hành động câu cá này diễn ra cho đến khi “trời khá tối”. Từ cần điền chỉ giới hạn thời gian của hành động.
- Từ loại cần điền: Giới từ hoặc liên từ chỉ thời gian.
- Lựa chọn từ: Từ “until” (hoặc “till”) có nghĩa là “cho đến khi”, rất phù hợp để diễn tả khoảng thời gian một hành động diễn ra.
- Từ điền: until
- Giải thích: “…và câu cá cho đến khi trời khá tối.” Từ “until” được dùng để chỉ thời điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái.
Chỗ trống số 6: “There are alway a few __________ people there.”
- Phân tích: Đoạn văn đang nói về John và những người khác cũng câu cá ở đó. “A few… people” chỉ số lượng người.
- Từ loại cần điền: Tính từ hoặc từ hạn định.
- Lựa chọn từ: Để nói về những người khác ngoài John, chúng ta dùng từ “other”.
- Từ điền: other
- Giải thích: “Luôn có một vài người khác ở đó.” Từ “other” (khác) được dùng để chỉ những người hoặc vật không phải là người hoặc vật đã được nhắc đến.
Chỗ trống số 7: “They love fishing, ___________, and they all sit there quietly for hours…”
- Phân tích: Những người kia cũng thích câu cá, giống như John. Từ cần điền có nghĩa là “cũng vậy”.
- Từ loại cần điền: Trạng từ.
- Lựa chọn từ: Từ “too” (cũng, cũng vậy) thường đứng ở cuối câu hoặc cụm từ để thêm thông tin.
- Từ điền: too
- Giải thích: “Họ cũng thích câu cá cũng vậy, và tất cả họ đều ngồi yên lặng hàng giờ…” Từ “too” được sử dụng để thêm thông tin, mang ý nghĩa “cũng” hoặc “tương tự”.
Chỗ trống số 8: “…for hours ____________ they catch some ____________, sometimes they do not.”
- Phân tích: Họ ngồi yên lặng hàng giờ, mục đích là để bắt cá. Tuy nhiên, vế sau “sometimes they do not” (đôi khi họ không bắt được) cho thấy việc bắt được cá là không chắc chắn. Từ cần điền nối hành động “ngồi” với mục đích “bắt cá” trong một tình huống không cố định.
- Từ loại cần điền: Liên từ hoặc giới từ.
- Lựa chọn từ: Trong ngữ cảnh này, “until” (cho đến khi) vẫn là lựa chọn phù hợp nhất để diễn tả thời gian họ ngồi với mục đích chờ đợi. Mặc dù kết quả không đảm bảo, nhưng hành động “ngồi” vẫn kéo dài cho đến khi mục tiêu “bắt được cá” *có thể* xảy ra. Cụm “sometimes they do not” là một thông tin bổ sung về tính chất không chắc chắn của việc bắt cá.
- Từ điền: until
- Giải thích: “…hàng giờ cho đến khi họ bắt được một vài con…” Từ “until” diễn tả mục tiêu về thời gian của hành động “ngồi”. Mặc dù không phải lúc nào họ cũng bắt được cá (sometimes they do not), nhưng họ vẫn ngồi chờ đợi cho đến khi có thể bắt được.
Chỗ trống số 9: “…they catch some ____________, sometimes they do not.”
- Phân tích: Khi câu cá, người ta bắt được gì?
- Từ loại cần điền: Danh từ.
- Lựa chọn từ: Chắc chắn là “cá”. Lưu ý, từ “fish” có thể dùng cho cả số ít và số nhiều mà không cần thêm “-es”.
- Từ điền: fish
- Giải thích: “…họ bắt được một vài con cá, đôi khi thì không.” Khi đi câu cá, mục tiêu là bắt “fish” (cá). Từ “fish” là danh từ đặc biệt, giữ nguyên dạng khi ở số nhiều.
Chỗ trống số 10: “I do not like that kind of sport _______________ I am not very patient.”
- Phân tích: “Tôi không thích môn thể thao đó” và “tôi không kiên nhẫn lắm”. Từ cần điền là một liên từ chỉ lý do.
- Từ loại cần điền: Liên từ.
- Lựa chọn từ: “Because” (bởi vì) là liên từ phổ biến nhất để đưa ra lý do.
- Từ điền: because
- Giải thích: “Tôi không thích môn thể thao đó bởi vì tôi không kiên nhẫn lắm.” Từ “because” được dùng để giải thích nguyên nhân hoặc lý do cho một hành động hoặc tình huống.
Đoạn văn hoàn chỉnh:
John likes fishing. He fishes in the river near our house. Every Sunday afternoon, when he has no work, he goes down to the river with a bottle of water and some sandwiches and fishes until it is quite dark. There are alway a few other people there. They love fishing, too, and they all sit there quietly for hours until they catch some fish, sometimes they do not. I do not like that kind of sport because I am not very patient.
Các em thấy không, nếu chúng ta phân tích kỹ từng câu, từng ngữ cảnh, chúng ta sẽ tìm ra được từ phù hợp nhất. Nhớ rằng, luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em giỏi tiếng Anh hơn mỗi ngày đó!
Chúc các em học tốt!
[Tiếng Anh]
\(@\) Mh
\(@\) Gửi ạ:33
\(X. \) Tìm từ thích hợp với mỗi chỗ trống để hoàn thành đoạn văn sau:
John loves fishing. He fishes in the river near our house. On Sunday afternoon, when he has no work, he go down to the river with a bottle of water and some sandwiches and fishes until it is quite dark. There are always a few of people there. They love fishing, too, and they all sit there quietly for hours. Sometimes they catch some fish, sometimes they don’t. I don’t like that kind of sport because I’m not very patient.
Đáp án:
John likes fishing. He _____lives______ in the river near our house. _____on____ Sunday afternoon, when he __has_____ no work, he goes down to the river with a ___bottle________ of water and some sandwiches and fishes _____rod_______ it is quite dark. There are alway a few __of________ people there. They love fishing, ____too_______, and they all sit there quietly for hours _______sometiems_____ they catch some _______fishes_____, sometimes they do not. I do not like that kind of sport ___________because____ I am not very patient.