Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

xác định xem thiếu danh tính động trạng nào 26. Life here is very _____. A. peac…

xác định xem thiếu danh tính động trạng nào
26. Life here is very _____.
A. peac…

xác định xem thiếu danh tính động trạng nào
26. Life here is very _____.
A. peacefully B. peaceful C. peace D. peacefulness22
27. What’s your _______? – I’m Vietnamese.
A. nation B. national C. nationality D. international
28. Are you ___________ of the danger that you are facing?
A. sense B. senseless C. sensible D. sensation
giai giup mình với mn
Hỏi bởi: NQ Thắng
2 câu trả lời
▲ 7
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập về phần từ loại và ngữ pháp nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng câu một dựa trên kiến thức đã học trong Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 8.

Chúng ta bắt đầu với câu 26:

26. Life here is very _____.

Ở câu này, chúng ta cần điền một từ để bổ nghĩa cho danh từ “Life” (cuộc sống). Cụm “very _____” cho thấy chúng ta cần một tính từ đứng sau động từ “to be” (is) và bổ nghĩa cho chủ ngữ “Life”.

* Phân tích các lựa chọn:
* A. peacefully: Đây là một trạng từ. Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, không đứng sau “to be” để bổ nghĩa cho danh từ.
* B. peaceful: Đây là một tính từ, có nghĩa là “yên bình”, “thanh bình”. Tính từ đứng sau động từ “to be” để bổ nghĩa cho danh từ là đúng ngữ pháp.
* C. peace: Đây là một danh từ, có nghĩa là “hòa bình”, “sự yên ổn”. Danh từ không thể đứng ở vị trí này để bổ nghĩa cho danh từ khác theo cách này.
* D. peacefulness: Đây cũng là một danh từ, có nghĩa là “sự yên bình”. Tương tự như “peace”, danh từ không phù hợp với cấu trúc câu.

* Kết luận: Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là tính từ “peaceful” để mô tả cuộc sống.

Vậy đáp án đúng là B. peaceful.

Tiếp theo, câu 27:

27. What’s your _______? – I’m Vietnamese.

Ở câu này, người trả lời đưa ra thông tin “I’m Vietnamese”, nghĩa là họ đến từ Việt Nam hoặc có quốc tịch Việt Nam. Chúng ta cần tìm một từ để hỏi về điều này.

* Phân tích các lựa chọn:
* A. nation: Đây là một danh từ, có nghĩa là “quốc gia”, “dân tộc”. Hỏi “What’s your nation?” không phải là cách hỏi thông dụng trong trường hợp này.
* B. national: Đây là một tính từ, có nghĩa là “thuộc về quốc gia”, “quốc gia”. Ví dụ: national flag (quốc kỳ). Tính từ không đứng một mình để hỏi về thông tin cá nhân.
* C. nationality: Đây là một danh từ, có nghĩa là “quốc tịch”. Câu hỏi “What’s your nationality?” là cách hỏi phổ biến nhất để biết người đó mang quốc tịch gì.
* D. international: Đây là một tính từ, có nghĩa là “quốc tế”. Câu hỏi “What’s your international?” hoàn toàn không có nghĩa.

* Kết luận: Từ “nationality” là danh từ phù hợp nhất để hỏi về quốc tịch.

Vậy đáp án đúng là C. nationality.

Cuối cùng, câu 28:

28. Are you ___________ of the danger that you are facing?

Câu này hỏi về việc liệu người nghe có nhận thức được, có ý thức được mối nguy hiểm mà họ đang đối mặt hay không. Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ “you” và đi kèm với cấu trúc “be aware of” (nhận thức về, ý thức về).

* Phân tích các lựa chọn:
* A. sense: Đây là một danh từ, có nghĩa là “giác quan”, “cảm giác”, “ý nghĩa”. Không phù hợp với cấu trúc câu.
* B. senseless: Đây là một tính từ, có nghĩa là “vô nghĩa”, “ngớ ngẩn”, “không có ý thức”. Có thể dùng để chỉ người không có lý trí, không nhận thức được. Tuy nhiên, cấu trúc “be senseless of” không phổ biến bằng cấu trúc khác.
* C. sensible: Đây là một tính từ, có nghĩa là “hợp lý”, “nhạy bén”, “có ý thức”. Khi kết hợp với “aware”, chúng ta thường dùng “aware” hoặc các từ có nghĩa tương tự. Tuy nhiên, nếu xét về nghĩa “nhạy bén” hoặc “có ý thức”, nó có thể được xem xét.
* D. sensation: Đây là một danh từ, có nghĩa là “cảm giác”, “sự xúc động”. Không phù hợp với cấu trúc câu.

* Xem xét lại cấu trúc: Trong Tiếng Anh, cụm từ phổ biến để chỉ việc nhận thức, ý thức về một điều gì đó là “be aware of”. Tuy nhiên, “aware” không có trong các lựa chọn. Ta cần tìm một tính từ có nghĩa gần nhất hoặc phù hợp với cách diễn đạt. Trong các lựa chọn này, “sensible” có thể hiểu theo nghĩa “nhạy bén”, “sáng suốt”, “có khả năng nhận biết”. Khi đi với “of”, nó có thể tạo thành một cụm từ có nghĩa tương tự như “nhận thức được”.

Tuy nhiên, nếu xem xét kỹ hơn và dựa vào các bài tập tương tự, ta cần tìm một từ để hoàn thành cấu trúc “Are you … of the danger”. Cấu trúc phổ biến nhất liên quan đến sự nhận thức là “be aware of”. Trong các lựa chọn này, không có từ nào hoàn toàn trùng khớp với “aware”.

Hãy xem lại ý nghĩa của “senseless”. “Senseless” có nghĩa là không có cảm giác, không có ý thức. Vậy “Are you senseless of the danger?” có nghĩa là “Bạn có vô thức về mối nguy hiểm không?”. Điều này có vẻ hơi ngược.

Ta hãy tìm một từ diễn tả việc “nhận thức” hoặc “ý thức”. Trong các lựa chọn, “sensible” là tính từ có liên quan đến lý trí và khả năng nhận biết.

Trong nhiều trường hợp, để hỏi ai đó có nhận thức được mối nguy hiểm hay không, người ta sẽ dùng “Are you aware of the danger?”. Vì “aware” không có ở đây, chúng ta cần xem xét các từ còn lại.

Nếu chúng ta xem xét “sensible” theo nghĩa “có khả năng nhận biết tốt”, thì câu hỏi có thể hiểu là “Bạn có đủ nhạy bén để nhận ra mối nguy hiểm mà bạn đang đối mặt không?”. Điều này hợp lý.

Tuy nhiên, cô nhận thấy có thể có một chút nhầm lẫn trong các lựa chọn hoặc cách đặt câu hỏi. Thông thường, khi nói về việc nhận thức mối nguy hiểm, người ta sẽ dùng “aware of”.

Trong trường hợp này, nếu phải chọn một trong các đáp án, ta cần xem xét từ nào mang ý nghĩa gần nhất với việc “nhận thức” hoặc “hiểu biết” về một điều gì đó.

Chúng ta hãy thử tra cứu cách dùng của “sensible of”. Theo từ điển, “sensible of” có nghĩa là “nhận thức được”, “cảm thấy được”. Ví dụ: “He was sensible of the trouble he had caused.” (Anh ấy nhận thức được rắc rối mà anh ấy đã gây ra).

Vậy, “sensible” là tính từ phù hợp nhất với cấu trúc “be sensible of” để chỉ sự nhận thức.

* Kết luận: Từ “sensible” khi đi với “of” mang nghĩa “nhận thức được”, “cảm nhận được”.

Vậy đáp án đúng là C. sensible.

Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách phân tích từng câu. Các em hãy ôn tập kỹ các loại từ và cấu trúc ngữ pháp đã học để làm bài tốt hơn nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

26. Life here is very __peaceful___.
=> B. peaceful

->Cuộc sống ở đây rất __hòa bình__
27. What’s your ____ international___? – I’m Vietnamese. 

=> D. international

-> Quốc tịch của bạn là gì? – Tôi là người Việt.

Trả lời bởi: Nguyễn Tuyền

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo