Xếp 12 từ sau thành 4 nhóm từ chầm bập, vỗ về, chứa chan, ngập tràng, nòng nàng…
Chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Ngữ văn của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một bài tập rất thú vị về từ ngữ nhé. Bài tập này giúp các em hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các từ và cách chúng ta có thể sắp xếp chúng vào các nhóm phù hợp.
Để làm bài tập này, chúng ta sẽ đi theo các bước sau đây. Các em hãy chú ý lắng nghe và cùng thực hiện với cô nhé!
Bước 1: Đọc kĩ và hiểu nghĩa của từng từ.
Đây là bước quan trọng nhất. Muốn xếp nhóm đúng, trước hết chúng ta phải hiểu được từ đó có nghĩa là gì. Cô sẽ giải thích nghĩa của 12 từ mà đề bài đưa ra nhé:
- chầm bập: (Từ này khá hiếm gặp hoặc có thể là lỗi chính tả. Trong ngữ cảnh các từ còn lại, nếu là chăm bẵm thì có nghĩa là chăm sóc cẩn thận, chu đáo; nếu là chằm bặp thì có nghĩa là chắc chắn, bám chặt, kín kẽ. Tuy nhiên, nếu theo nghĩa phổ biến hơn trong các bài tập lớp 5, ta có thể hiểu nó gợi ý một hành động gắn bó, gần gũi.) Chúng ta sẽ tạm để ý từ này và xem xét lại khi đã có các nhóm rõ ràng hơn.
- vỗ về: Dùng tay vỗ nhẹ, an ủi, dỗ dành. Ví dụ: “Mẹ vỗ về em bé.”
- chứa chan: Đầy ắp, tràn đầy (thường dùng để nói về tình cảm, cảm xúc). Ví dụ: “Tình yêu thương chứa chan.”
- ngập tràn: Đầy kín, lan tỏa khắp nơi, đến mức dường như không còn chỗ trống. Ví dụ: “Niềm vui ngập tràn.”
- nồng nàn: Tha thiết, mãnh liệt (thường dùng cho tình yêu, tình cảm, hoặc hương thơm). Ví dụ: “Tình yêu nồng nàn.”
- thiết tha: Tha thiết, chân thành, sâu sắc, mong muốn một cách mạnh mẽ. Ví dụ: “Lời kêu gọi thiết tha.”
- mộc mạc: Giản dị, chân chất, không cầu kỳ, không trau chuốt. Ví dụ: “Vẻ đẹp mộc mạc.”
- đơn sơ: Đơn giản, sơ sài, không phức tạp. Ví dụ: “Ngôi nhà đơn sơ.”
- đầy ắp: Đầy đến mức không còn chỗ trống, tràn đầy. Ví dụ: “Tủ sách đầy ắp truyện.”
- dỗ dành: Nói lời nhẹ nhàng, ngọt ngào để an ủi, làm cho ai đó hết buồn, nín khóc. Ví dụ: “Chị dỗ dành em trai.”
- giản dị: Đơn giản, không cầu kỳ, dễ gần. Ví dụ: “Lối sống giản dị.”
- da diết: Kéo dài, dai dẳng, sâu sắc (thường dùng cho nỗi nhớ, nỗi buồn). Ví dụ: “Nỗi nhớ da diết.”
Bước 2: Tìm kiếm những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau.
Bây giờ, dựa vào nghĩa của các từ, chúng ta sẽ thử tìm những từ nào có “họ hàng” với nhau nhé!
- mộc mạc, đơn sơ, giản dị: Các từ này đều nói về sự không cầu kỳ, dễ gần, không phô trương.
- chứa chan, ngập tràn, đầy ắp: Các từ này đều diễn tả sự đầy đủ, tràn đầy, không còn chỗ trống.
- vỗ về, dỗ dành: Các từ này đều chỉ hành động an ủi, trấn an người khác.
- nồng nàn, thiết tha, da diết: Các từ này đều diễn tả tình cảm sâu sắc, mãnh liệt, khó phai.
Bước 3: Sắp xếp các từ vào 4 nhóm dựa trên đặc điểm nghĩa chung.
Sau khi đã phân loại nháp, chúng ta sẽ chính thức xếp chúng vào 4 nhóm. Mỗi nhóm sẽ có 3 từ nhé!
Nhóm 1: Những từ chỉ sự đơn giản, không cầu kỳ.
- mộc mạc: Giản dị, chân chất, không cầu kỳ.
- đơn sơ: Đơn giản, không phức tạp, sơ sài.
- giản dị: Đơn giản, không phô trương, dễ gần.
Lý do: Cả ba từ này đều dùng để miêu tả một sự vật, sự việc hoặc tính cách nào đó rất tự nhiên, không tô vẽ, không phức tạp.
Nhóm 2: Những từ chỉ sự đầy đủ, tràn đầy.
- chứa chan: Đầy ắp, tràn đầy (thường dùng cho tình cảm).
- ngập tràn: Đầy kín, lan tỏa khắp nơi.
- đầy ắp: Đầy đến mức không còn chỗ trống.
Lý do: Ba từ này cùng diễn tả một trạng thái là rất nhiều, đầy đến mức không còn chỗ chứa, hoặc lan tỏa khắp nơi.
Nhóm 3: Những từ chỉ hành động, tình cảm an ủi, chăm sóc.
- vỗ về: Dùng tay vỗ nhẹ, an ủi.
- dỗ dành: Nói lời nhẹ nhàng để an ủi, làm cho người khác nín khóc.
- chầm bập: (Như cô đã giải thích ở trên, nếu hiểu là “chăm bẵm” hoặc một hành động gần gũi, quan tâm chu đáo) Từ này có thể được xếp vào nhóm này để chỉ sự quan tâm, chăm sóc kỹ lưỡng, gần gũi giống như vỗ về, dỗ dành.
Lý do: Nhóm này gồm các từ diễn tả hành động hoặc tình cảm nhằm mang lại sự an ủi, trấn an, hoặc thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đến người khác.
Nhóm 4: Những từ chỉ tình cảm sâu sắc, mãnh liệt.
- nồng nàn: Tha thiết, mãnh liệt (thường dùng cho tình yêu, tình cảm).
- thiết tha: Tha thiết, chân thành, sâu sắc, mong muốn một cách mạnh mẽ.
- da diết: Kéo dài, dai dẳng, sâu sắc (thường dùng cho nỗi nhớ, nỗi buồn).
Lý do: Ba từ này đều dùng để miêu tả những cảm xúc, tình cảm rất mạnh mẽ, sâu đậm, khó phai mờ trong lòng.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập rồi đấy các em! Các em thấy không, việc hiểu nghĩa từ và tìm ra điểm chung giữa chúng sẽ giúp chúng ta phân loại rất dễ dàng.
Dưới đây là kết quả cuối cùng:
Nhóm 1: Từ chỉ sự đơn giản, mộc mạc
mộc mạc, đơn sơ, giản dị
Nhóm 2: Từ chỉ sự đầy đủ, tràn đầy
chứa chan, ngập tràn, đầy ắp
Nhóm 3: Từ chỉ hành động, tình cảm an ủi, chăm sóc
vỗ về, dỗ dành, chầm bập (Với giả định “chầm bập” có ý nghĩa liên quan đến sự quan tâm, chăm sóc, gần gũi)
Nhóm 4: Từ chỉ tình cảm sâu sắc, mãnh liệt
nồng nàn, thiết tha, da diết
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này. Các em hãy tiếp tục rèn luyện vốn từ của mình thật phong phú để học tốt môn Ngữ văn nhé!
Nhóm 1: vỗ về, dỗ dành, chầm bập.
Nhóm 2:đầy ắp, ngập tràn, chứa chan.
Nhóm 3: da diết, thiết tha, nồng nàn
Nhóm 4: mộc mạc, giản dị,đơn sơ
Tham khảo nhé!
Nhóm 1 : mộc mạc, giản dị, đơn sơ
Nhóm 2 : da diết, thiết tha, nồng nàn
Nhóm 3 : đầy ắp, ngập tràn, chứa chan
Nhóm 4 : vỗ về, dỗ dành, chầm bập
CHÚC BẠN HỌC TỐT !