xin cấu trúc bị động từ make,get,let,have,let
Đây là những cấu trúc mà trong sách giáo khoa lớp 9 chúng ta đã được làm quen. Cô sẽ đi vào chi tiết từng cấu trúc một, dựa trên kiến thức các em đã học.
—
1. Cấu trúc bị động với “make”
Động từ “make” khi dùng trong cấu trúc bị động thường mang ý nghĩa là “bị ép buộc phải làm gì đó”.
a. Công thức chung:
Subject + be + made + to + Verb (nguyên mẫu không ‘to’) + …
Trong đó:
– Subject: Chủ ngữ của câu bị động (thường là người bị ép buộc).
– be: To be (am, is, are, was, were) chia theo chủ ngữ và thì.
– made: Quá khứ phân từ của động từ “make”.
– to + Verb (nguyên mẫu không ‘to’): Động từ nguyên mẫu có “to” đứng trước, chỉ hành động bị ép buộc.
b. Ví dụ minh họa:
– Câu chủ động: The teacher made us clean the classroom. (Giáo viên bắt chúng tôi dọn lớp học.)
– Câu bị động: We were made to clean the classroom by the teacher. (Chúng tôi bị giáo viên bắt dọn lớp học.)
Phân tích: “We” là chủ ngữ trong câu bị động, “were made” là dạng bị động của “made” (chia theo “we” và thì quá khứ), “to clean” là động từ nguyên mẫu có “to”.
—
2. Cấu trúc bị động với “get”
Cấu trúc với “get” tương tự như cấu trúc với “be” trong câu bị động thông thường, mang ý nghĩa là “được/bị làm gì đó”. “Get” thường dùng trong văn nói hoặc văn phong thân mật hơn “be”.
a. Công thức chung:
Subject + get + Past Participle (V3/ed) + …
Trong đó:
– Subject: Chủ ngữ của câu bị động.
– get: Chia theo chủ ngữ và thì (got, gets, get, got, gotten…).
– Past Participle (V3/ed): Quá khứ phân từ của động từ chính.
b. Ví dụ minh họa:
– Câu chủ động: Someone stole my bike yesterday. (Ai đó đã ăn trộm xe đạp của tôi hôm qua.)
– Câu bị động: My bike got stolen yesterday. (Xe đạp của tôi đã bị ăn trộm hôm qua.)
Phân tích: “My bike” là chủ ngữ, “got stolen” là dạng bị động với “get” (chia theo “my bike” và thì quá khứ), “stolen” là quá khứ phân từ của “steal”.
Một trường hợp khác với “get” mà các em cũng đã học là khi chủ ngữ là người và hành động được người khác thực hiện cho mình:
Subject + get + someone + to + Verb (nguyên mẫu không ‘to’) + … (Đây là cấu trúc chủ động với “get” nhưng cô muốn nhắc lại để phân biệt với bị động)
Subject + get + something + done (V3/ed) + … (Đây là cấu trúc bị động với “get”)
Ví dụ:
– I got my hair cut yesterday. (Tôi đã đi cắt tóc hôm qua.) -> “My hair” là vật, “cut” là hành động được thực hiện.
—
3. Cấu trúc với “have”
Động từ “have” trong các cấu trúc này thường mang ý nghĩa là “nhờ ai đó làm gì đó cho mình” hoặc “bị ai đó làm gì đó cho mình”.
a. Công thức chung (nhờ vả):
Subject + have + someone + Verb (nguyên mẫu không ‘to’) + …
Subject + have + something + Verb (quá khứ phân từ – V3/ed) + …
Trong đó:
– have: Chia theo chủ ngữ và thì (has, have, had…).
– someone: Người thực hiện hành động (đại từ nhân xưng đóng vai trò tân ngữ hoặc danh từ chỉ người).
– something: Vật/việc được tác động.
– Verb (nguyên mẫu không ‘to’): Động từ nguyên mẫu không “to” khi theo sau “someone” (hành động do “someone” thực hiện).
– Verb (quá khứ phân từ – V3/ed): Quá khứ phân từ khi theo sau “something” (hành động tác động lên “something”).
b. Ví dụ minh họa:
– Nhờ vả người khác làm gì:
– I have my father fix my bike. (Tôi nhờ bố tôi sửa xe đạp của tôi.) -> “father” là người, “fix” là động từ nguyên mẫu không “to”.
– I have my bike fixed by my father. (Tôi nhờ bố tôi sửa xe đạp của tôi.) -> Đây là dạng bị động hoàn toàn của cấu trúc “have someone do something”, các em cũng có thể gặp.
– Bị làm gì đó:
– He had his wallet stolen yesterday. (Anh ấy bị mất ví hôm qua.) -> “wallet” là vật, “stolen” là quá khứ phân từ.
—
4. Cấu trúc với “let”
Động từ “let” trong cấu trúc này mang ý nghĩa là “cho phép ai đó làm gì”. Tuy nhiên, khi chuyển sang bị động, nó sẽ có ý nghĩa khác và cách dùng khác một chút.
a. Công thức chủ động:
Subject + let + someone + Verb (nguyên mẫu không ‘to’) + …
Ví dụ: My parents let me go out with my friends. (Bố mẹ cho phép tôi đi chơi với bạn.)
b. Công thức bị động:
Subject + be + allowed + to + Verb (nguyên mẫu có ‘to’) + …
Lưu ý: “Let” không có dạng bị động trực tiếp như các động từ khác. Thay vào đó, chúng ta dùng “be allowed to” để diễn đạt ý “được phép”.
Ví dụ:
– I am allowed to go out with my friends by my parents. (Tôi được bố mẹ cho phép đi chơi với bạn.)
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, “let” khi đứng ở dạng bị động có thể diễn đạt ý “bị buộc phải làm gì” hoặc “bị cho phép làm gì” nhưng nó ít phổ biến hơn và có thể gây nhầm lẫn. Cô nhấn mạnh, cách dùng phổ biến và chính xác nhất để diễn đạt ý “được phép” ở dạng bị động là dùng “be allowed to”.
—
Tóm tắt lại các cấu trúc quan trọng:
– Bị ép buộc làm gì: Subject + be + made + to + V (nguyên mẫu không ‘to’)
– Được/bị làm gì (thân mật): Subject + get + V3/ed
– Nhờ/bị làm gì:
– Nhờ người: Subject + have + someone + V (nguyên mẫu không ‘to’)
– Nhờ vật: Subject + have + something + V3/ed
– Bị làm: Subject + have + something + V3/ed
– Được phép làm gì: Subject + be + allowed + to + V (nguyên mẫu có ‘to’)
Các em hãy xem lại kỹ các công thức và ví dụ này nhé. Quan trọng là chúng ta hiểu rõ ý nghĩa của từng cấu trúc để áp dụng đúng trong bài tập và giao tiếp. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
– Với từ ” make “:
* Make sb do st -> Make st done (by sb): bắt ai đó làm gì
– Với từ ” get “:
* Get sb to do st -> get st done (by sb): Nhờ ai đó làm gì
– Với từ “have”:
* Have to do st -> St have to be done: phải làm gì
– Với từ “let”:
* Let sb do st -> let st done (by sb): cho phép, để cho ai đó làm gì
\(-\) S + make somebody + do sth \(->\) S + make sth done ( by somebody ) ai bắt ai làm gì
\(-\) S + get somebody to + do sth \(->\) S + get sth done ( by somebody ) : Nhờ ai làm gì
\(-\) Let somebody do sth \(->\) Let sth done ( by somebody ) : Cho phép, để cho ai làm gì
\(-\) S + have to do sth \(->\) Sth + have / has + to be done : ai phải làm gì
\(+\) S + have somebody do sth \(->\) Have sth done ( by somebody ) ai nhờ ai làm gì