Yesterday, Carlos went (1)…………..La Tomatina. The festival is held on the last
We…
Wednesday of August every year in Bunol, Spain. (2)………….were thousands of people there.
T F
In the morning, many people tried (3)………..up the pole to get the ham. At 1 a.m, they (4)
……….a jet from the water cannons and the chaos began. Bags of tomatoes from trucks were
(5)…………..to the crowds, and they began throwing tomatoes at one another. They all had to
wear goggles (6)………..their eyes.
After one hour, they saw another jet and stopped (7)……….. , the whole town square (8)
………….red with rivers of tomato juice. Finally, they tried tomato Paella, a (9)
………….Spanish dish. Together with local people and tourists, they enjoyed the (10)
…………..food and drinks.
1. A. at B. in C. to D. of
2. A. There B. They C. That D. This
3. A. to climb B. climb C. climbing D. climbed
4. A. see B. saw C. seen D. seeing
5. A. throw B. threw C. thrown D. throwing
6. A. to protect B. protect C. protected D. protecting
7. A. to throw B. throw C. throwing D. thrown
8. A. is B. are C. was D. were
9. A. tradition B. traditional C. traditionally D. traditions
10. A. good B. well C. better D. best
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập điền từ này. Đây là một dạng bài rất hay, giúp chúng ta vừa củng cố ngữ pháp, vừa mở rộng vốn từ vựng và hiểu thêm về các lễ hội trên thế giới. Với vai trò là một giáo viên tiếng Anh lớp 7, cô sẽ cùng các em phân tích từng câu thật kỹ lưỡng nhé!
—
Dàn ý bài giải:
- Lời giới thiệu chung về bài tập.
- Dịch nhanh các từ vựng mới/khó trong bài để các em nắm được ngữ cảnh.
- Giải chi tiết từng câu (step-by-step), bao gồm phân tích ngữ pháp và lý do chọn đáp án.
- Lời khuyên tổng kết.
—
1. Dịch nghĩa một số từ vựng khó/mới trong bài:
- La Tomatina: Tên một lễ hội ném cà chua nổi tiếng ở Tây Ban Nha.
- held: được tổ chức (quá khứ phân từ của “hold”).
- Bunol, Spain: Bunol, Tây Ban Nha (một thành phố).
- pole: cái cột.
- ham: giăm bông (thường là một đùi lợn muối).
- jet: tia nước (từ vòi rồng).
- water cannons: vòi rồng nước.
- chaos: sự hỗn loạn.
- bags of tomatoes: những túi cà chua.
- crowds: đám đông.
- throwing tomatoes: ném cà chua.
- goggles: kính bảo hộ.
- stopped throwing: ngừng ném.
- town square: quảng trường thị trấn.
- rivers of tomato juice: những dòng sông nước cà chua (hình ảnh ẩn dụ).
- Paella: Món cơm thập cẩm nổi tiếng của Tây Ban Nha.
- dish: món ăn.
- local people: người dân địa phương.
- tourists: khách du lịch.
—
2. Giải chi tiết từng câu:
Các em hãy cùng cô phân tích từng vị trí cần điền nhé. Cô sẽ trình bày rõ ràng từng bước để các em dễ dàng theo dõi.
Câu 1: Yesterday, Carlos went (1)…………..La Tomatina.
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta có động từ “went” (quá khứ của “go”) và “La Tomatina” là tên một địa điểm/sự kiện. Khi nói về việc “đi đến đâu đó”, chúng ta thường dùng giới từ “to”.
- Các lựa chọn:
- A. at: dùng cho địa điểm cụ thể nhỏ, hoặc thời điểm.
- B. in: dùng cho không gian lớn, hoặc bên trong cái gì.
- C. to: chỉ hướng, điểm đến.
- D. of: chỉ sở hữu, thuộc về.
- Giải thích: Cụm từ “go to + địa điểm/sự kiện” là cách diễn đạt phổ biến để chỉ việc di chuyển đến một nơi nào đó. Ví dụ: “go to school”, “go to a party”. Do đó, “to” là lựa chọn chính xác nhất ở đây.
- Từ cần điền: C. to
Câu 2: (2)………….were thousands of people there.
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này dùng để giới thiệu sự tồn tại của một số lượng lớn người (“thousands of people”) tại lễ hội. Đây là cấu trúc câu chỉ sự tồn tại “có…”.
- Các lựa chọn:
- A. There: dùng trong cấu trúc “There is/are/was/were” để chỉ sự tồn tại.
- B. They: đại từ nhân xưng, dùng để thay thế cho danh từ số nhiều (họ).
- C. That: đại từ chỉ định (kia, đó).
- D. This: đại từ chỉ định (này).
- Giải thích: Để diễn tả “có cái gì/ai đó tồn tại”, chúng ta sử dụng cấu trúc “There + be + danh từ”. Vì “thousands of people” là danh từ số nhiều và câu chuyện đang ở thì quá khứ (động từ “were”), nên “There were” là phù hợp.
- Từ cần điền: A. There
Câu 3: In the morning, many people tried (3)………..up the pole to get the ham.
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta có động từ “tried” (quá khứ của “try”). Động từ “try” có thể đi với “to V” hoặc “V-ing” nhưng mang ý nghĩa khác nhau.
- Các lựa chọn:
- A. to climb: động từ nguyên mẫu có “to”.
- B. climb: động từ nguyên mẫu không “to”.
- C. climbing: dạng V-ing.
- D. climbed: thì quá khứ đơn.
- Giải thích:
- “Try to V”: cố gắng, nỗ lực làm gì đó. (Ví dụ: She tried to reach the top shelf.)
- “Try V-ing”: thử làm gì đó để xem kết quả (không mang nghĩa cố gắng, nỗ lực). (Ví dụ: I tried eating sushi for the first time.)
Trong ngữ cảnh này, mọi người đang “cố gắng” leo lên cột để lấy giăm bông, đòi hỏi sự nỗ lực. Do đó, “try to climb” là đúng.
- Từ cần điền: A. to climb
Câu 4: At 1 a.m, they (4)……….a jet from the water cannons and the chaos began.
- Phân tích ngữ cảnh: Câu chuyện đang được kể ở thì quá khứ đơn (“began”). Chúng ta cần một động từ ở thì quá khứ đơn để diễn tả hành động xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ (“At 1 a.m”).
- Các lựa chọn:
- A. see: động từ nguyên mẫu.
- B. saw: thì quá khứ đơn của “see”.
- C. seen: quá khứ phân từ của “see” (cần trợ động từ).
- D. seeing: dạng V-ing.
- Giải thích: Vì câu đang ở thì quá khứ đơn, động từ “see” cần được chia ở dạng quá khứ đơn là “saw”.
- Từ cần điền: B. saw
Câu 5: Bags of tomatoes from trucks were (5)…………..to the crowds, and they began throwing tomatoes at one another.
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm “were ____ to the crowds” cho thấy đây là câu bị động. Chủ ngữ “Bags of tomatoes” (những túi cà chua) không tự “ném” mà “được ném” đến đám đông. Cấu trúc bị động của thì quá khứ đơn là “was/were + V3/ed”.
- Các lựa chọn:
- A. throw: động từ nguyên mẫu.
- B. threw: thì quá khứ đơn của “throw”.
- C. thrown: quá khứ phân từ của “throw”.
- D. throwing: dạng V-ing.
- Giải thích: Trong cấu trúc bị động “were + V3/ed”, chúng ta cần quá khứ phân từ của động từ “throw”, đó là “thrown”.
- Từ cần điền: C. thrown
Câu 6: They all had to wear goggles (6)………..their eyes.
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này diễn tả mục đích của việc đeo kính bảo hộ (“goggles”) là “để bảo vệ” mắt. Để diễn tả mục đích, chúng ta dùng cấu trúc “to + V (động từ nguyên mẫu)”.
- Các lựa chọn:
- A. to protect: động từ nguyên mẫu có “to”, chỉ mục đích.
- B. protect: động từ nguyên mẫu.
- C. protected: thì quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ.
- D. protecting: dạng V-ing.
- Giải thích: “To protect” có nghĩa là “để bảo vệ”, diễn tả mục đích của hành động “wear goggles” (đeo kính bảo hộ).
- Từ cần điền: A. to protect
Câu 7: After one hour, they saw another jet and stopped (7)……….. , the whole town square (8)
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta có động từ “stopped” (quá khứ của “stop”). Giống như “try”, “stop” cũng có thể đi với “to V” hoặc “V-ing” nhưng mang ý nghĩa khác nhau.
- Các lựa chọn:
- A. to throw: dừng lại để ném.
- B. throw: động từ nguyên mẫu.
- C. throwing: dừng hẳn việc đang ném.
- D. thrown: quá khứ phân từ.
- Giải thích:
- “Stop V-ing”: dừng hẳn một hành động đang diễn ra. (Ví dụ: He stopped smoking.)
- “Stop to V”: dừng lại (việc đang làm) để làm một việc khác. (Ví dụ: He stopped to tie his shoelace.)
Trong câu này, mọi người đã dừng hẳn hành động ném cà chua. Do đó, “stop throwing” là chính xác.
- Từ cần điền: C. throwing
Câu 8: the whole town square (8)………….red with rivers of tomato juice.
- Phân tích ngữ cảnh: Câu chuyện đang ở thì quá khứ đơn. Chủ ngữ “the whole town square” (toàn bộ quảng trường thị trấn) là danh từ số ít. Chúng ta cần động từ “to be” ở thì quá khứ đơn, phù hợp với chủ ngữ số ít.
- Các lựa chọn:
- A. is: thì hiện tại đơn, số ít.
- B. are: thì hiện tại đơn, số nhiều.
- C. was: thì quá khứ đơn, số ít.
- D. were: thì quá khứ đơn, số nhiều.
- Giải thích: Vì “the whole town square” là danh từ số ít và câu đang kể về sự việc trong quá khứ, chúng ta dùng “was”.
- Từ cần điền: C. was
Câu 9: Finally, they tried tomato Paella, a (9)………….Spanish dish.
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta có cụm danh từ “a ____ Spanish dish”. “Spanish dish” (món ăn Tây Ban Nha) là một danh từ. Chúng ta cần một tính từ để mô tả món ăn này, cụ thể là nó là một món ăn “truyền thống”.
- Các lựa chọn:
- A. tradition: danh từ (truyền thống).
- B. traditional: tính từ (truyền thống).
- C. traditionally: trạng từ (một cách truyền thống).
- D. traditions: danh từ số nhiều (các truyền thống).
- Giải thích: Vị trí này cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “dish”. “Traditional” là tính từ phù hợp nhất.
- Từ cần điền: B. traditional
Câu 10: Together with local people and tourists, they enjoyed the (10)…………..food and drinks.
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta cần một tính từ để mô tả “food and drinks” (đồ ăn và thức uống). Câu này mang ý nghĩa chung, không có sự so sánh.
- Các lựa chọn:
- A. good: tính từ (tốt, ngon).
- B. well: trạng từ (tốt, giỏi) hoặc tính từ (khỏe mạnh).
- C. better: tính từ so sánh hơn (tốt hơn).
- D. best: tính từ so sánh nhất (tốt nhất).
- Giải thích: Để mô tả một cách tích cực “đồ ăn và thức uống” mà không so sánh với bất kỳ thứ gì khác, tính từ “good” là phù hợp nhất. “Well” thường là trạng từ bổ nghĩa cho động từ, hoặc tính từ khi nói về sức khỏe. “Better” và “best” dùng khi có sự so sánh.
- Từ cần điền: A. good
—
Tổng kết và lời khuyên:
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Các em thấy không, để giải tốt các dạng bài điền từ, chúng ta cần nắm vững:
- Ngữ cảnh chung của bài: Đọc lướt toàn bài để hiểu câu chuyện đang kể về điều gì, thì của câu chuyện là gì.
- Phân tích cấu trúc câu: Xác định vị trí cần điền thuộc loại từ gì (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, đại từ…).
- Các quy tắc ngữ pháp: Ghi nhớ các cấu trúc đặc biệt (câu bị động, cấu trúc “there is/are”, động từ theo sau là “to V” hay “V-ing”, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, v.v.).
- Từ vựng và từ loại: Hiểu rõ nghĩa của các từ và dạng của chúng (danh từ, tính từ, trạng từ) để chọn từ phù hợp.
Hãy luyện tập thật nhiều để củng cố kiến thức và tự tin hơn với môn Tiếng Anh nhé các em! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Chúc các em học tốt!
1. A. at B. in C. to D. of
2. A. There B. They C. That D. This
3. A. to climb B. climb C. climbing D. climbed
4. A. see B. saw C. seen D. seeing
5. A. throw B. threw C. thrown D. throwing
6. A. to protect B. protect C. protected D. protecting
7. A. to throw B. throw C. throwing D. thrown
8. A. is B. are C. was D. were
9. A. tradition B. traditional C. traditionally D. traditions
10. A. good B. well C. better D. best
Yesterday, Carlos went (1) to La Tomatina. The festival is held on the last
Wednesday of August every year in Bunol, Spain. (2) There were thousands of people there.
In the morning, many people tried (3) to climb up the pole to get the ham. At 1 a.m, they (4)
saw a jet from the water cannons and the chaos began. Bags of tomatoes from trucks were
(5) thrown to the crowds, and they began throwing tomatoes at one another. They all had to
wear goggles (6) to protect their eyes.
After one hour, they saw another jet and stopped (7) throwing , the whole town square (8)
was red with rivers of tomato juice. Finally, they tried tomato Paella, a (9) traditional Spanish dish. Together with local people and tourists, they enjoyed the (10) good food and drinks.
1. A. at B. in C. to D. of
2. A. There B. They C. That D. This
3. A. to climb B. climb C. climbing D. climbed
4. A. see B. saw C. seen D. seeing
5. A. throw B. threw C. thrown D. throwing
6. A. to protect B. protect C. protected D. protecting
7. A. to throw B. throw C. throwing D. thrown
8. A. is B. are C. was D. were
9. A. tradition B. traditional C. traditionally D. traditions
10. A. good B. well C. better D. best