Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Young children are often………………….they lend to tell the truth (rely)…

Young children are often………………….they lend to tell the truth (rely)…

Young children are often………………….they lend to tell the truth (rely)
giúp e với ạ
Hỏi bởi: buihuyhoang
2 câu trả lời

▲ 6
Chào em, cô rất vui được giúp em giải bài tập này. Đây là một dạng bài tập điền từ vào chỗ trống, thường gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 10, giúp các em ôn luyện vốn từ vựng và ngữ pháp.

Bài tập của chúng ta là:
Young children are often………………….they lend to tell the truth (rely)

Chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập này từng bước một nhé.

Bước 1: Phân tích yêu cầu của đề bài

Đề bài yêu cầu chúng ta điền một từ thích hợp vào chỗ trống. Từ gợi ý là “rely”. Chúng ta cần dựa vào ngữ cảnh của câu để chọn dạng từ hoặc từ phát triển từ “rely” sao cho phù hợp nhất.

Bước 2: Xem xét từ gợi ý “rely”

Từ “rely” là một động từ có nghĩa là “dựa vào”, “tin cậy”.

Bước 3: Phân tích ngữ cảnh câu

Câu “Young children are often………………….they lend to tell the truth” có nghĩa là “Trẻ nhỏ thường… chúng có xu hướng nói thật”.
Chúng ta cần một tính từ để mô tả đặc điểm của trẻ nhỏ, giải thích tại sao chúng lại có xu hướng nói thật.

Bước 4: Tìm dạng từ phù hợp của “rely”

Trong trường hợp này, chúng ta cần một tính từ. Dạng tính từ của “rely” là “reliable”, có nghĩa là “đáng tin cậy”, “có thể tin tưởng được”.

Tuy nhiên, nếu điền “reliable” vào chỗ trống, câu sẽ trở thành “Young children are often reliable, they lend to tell the truth”. Câu này không hoàn toàn sai về mặt ngữ pháp, nhưng nó hơi thiếu tự nhiên và chưa diễn đạt hết ý. Ý của câu muốn nói rằng trẻ nhỏ thường đáng tin cậy ở điểm là chúng nói thật.

Chúng ta cần một cấu trúc diễn tả lý do hoặc sự phụ thuộc. Cụm từ “rely on” (dựa vào, tin tưởng vào) là một cụm động từ phổ biến.

Hãy thử xem xét các khả năng khác. Đôi khi, từ gợi ý có thể được dùng để phát triển thành một từ khác mang nghĩa tương đồng hoặc liên quan.

Xét lại câu: “Young children are often………………….they lend to tell the truth”.
Chữ “they” ở đây đóng vai trò quan trọng. Nó cho thấy có một sự liên kết, một sự phụ thuộc. Trẻ nhỏ thường đáng tin cậy (reliable) với điểm là chúng nói thật.

Một cách diễn đạt khác có thể là trẻ nhỏ có thể được tin tưởng để nói thật.

Trong trường hợp này, chúng ta có thể sử dụng dạng tính từ sở hữu với “rely” để tạo thành một cụm từ mô tả tính cách. Tuy nhiên, “rely” không trực tiếp tạo ra tính từ theo cách đó.

Chúng ta hãy nghĩ đến một từ khác liên quan đến sự tin cậy, sự ngây thơ. Từ “naive” (ngây thơ) hoặc “innocent” (vô tội) có thể hợp lý về nghĩa, nhưng không liên quan đến từ gợi ý “rely”.

Quay trở lại với “rely”. Có một cách diễn đạt khác: “trustworthy” (đáng tin cậy). Từ này phát triển từ ý nghĩa của “rely”.
Nếu ta dùng “trustworthy”, câu sẽ là: “Young children are often trustworthy, they lend to tell the truth”. Câu này cũng khá ổn.

Tuy nhiên, cô giáo muốn em chú ý đến cấu trúc “rely on somebody/something to do something” hoặc “rely on somebody/something for something”.

Một trường hợp khác là sử dụng cấu trúc bị động với “rely”. Tuy nhiên, “rely” không thường dùng ở dạng bị động như “be relied”.

Hãy thử nghĩ đến cách dùng “rely” để chỉ việc có thể tin tưởng vào điều gì đó hoặc ai đó.
“Young children are often………………….they lend to tell the truth”.
Nếu chúng ta cho rằng câu muốn nói trẻ nhỏ thường đáng tin cậy ở chỗ chúng nói thật.
Trong tiếng Anh, có một tính từ phát triển từ “rely” và mang nghĩa “có thể tin cậy được”, đó là “reliable”.

Tuy nhiên, cách dùng “reliable” ở đây có thể chưa thật sự tự nhiên nhất.
Chúng ta cần một từ mà nó mô tả sự thật rằng chúng ta có thể tin tưởng vào trẻ nhỏ vì chúng nói thật.

Cô giáo có một gợi ý nhỏ: đôi khi, bài tập từ vựng sẽ yêu cầu chúng ta sử dụng một từ có nghĩa gần giống hoặc là một biến thể của từ gốc, nhưng đôi khi cũng có thể là một từ hoàn toàn khác nếu từ gốc chỉ là gợi ý về chủ đề.

Nhưng trong trường hợp này, từ “rely” là gợi ý trực tiếp, nên khả năng cao là chúng ta sẽ dùng một dạng của nó.

Hãy xem xét lại cấu trúc: “Young children are often … they lend to tell the truth”.
Chúng ta cần một từ nối hoặc một tính từ mô tả trẻ nhỏ.

Một khả năng khác là câu này đang sử dụng cấu trúc “It is relied that…” hoặc “They are relied upon to…”. Tuy nhiên, với “Young children are often…” thì cấu trúc này không hợp lý.

Cô giáo sẽ đưa ra đáp án và giải thích kỹ hơn nhé. Đáp án chính xác cho câu này là “reliable”.

Bước 5: Điền từ và kiểm tra lại

Young children are often reliable, they lend to tell the truth.

Giải thích:

* Chúng ta sử dụng tính từ “reliable” (đáng tin cậy) để mô tả đặc điểm của trẻ nhỏ.
* Nghĩa của câu hoàn chỉnh là: “Trẻ nhỏ thường đáng tin cậy, chúng có xu hướng nói thật.”
* Từ “reliable” là một tính từ được phát triển từ động từ “rely” (dựa vào, tin cậy). Nó chỉ ra rằng trẻ nhỏ là đối tượng mà chúng ta có thể tin tưởng, và một trong những lý do là vì chúng có xu hướng nói thật.
* Mặc dù từ “rely” là động từ, nhưng trong ngữ cảnh này, một tính từ mô tả đặc điểm là cần thiết. “Reliable” là tính từ phổ biến nhất có liên quan trực tiếp đến “rely” và phù hợp với nghĩa của câu.

Hy vọng em đã hiểu cách giải bài tập này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(->\) reliable 

\(-\) be + adj

\(-\) reliable (adj) : đáng tin cậy

\(-\) Trans : Trẻ nhỏ thường đáng tin cậy vì chúng có xu hướng nói thật.

Trả lời bởi: kimphunglam

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo