Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. ____ Internet can be used as ____ means of education and communication.
 A. A…

1. ____ Internet can be used as ____ means of education and communication.

A. A…

1. ____ Internet can be used as ____ means of education and communication.

A. An – a B. The – a C. The – the D. Ø – a
2. The noisy children ____ my nerves. I wish they’d quiet down!
A. get out of B. get in C. get into D. get on
3. The company was finally safe ____ bankruptcy.
A. with B. by C. from D. in
4. I’d rather you (not wear) _____ ______ jeans to the office
HỨA VOTE 5 SAO + CẢM ƠN
Hỏi bởi: Nguyễn Việt Dũng
2 câu trả lời
▲ 4
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, cô sẽ cùng các em đi sâu vào giải quyết một số bài tập ngữ pháp quan trọng, bám sát theo chương trình sách giáo khoa lớp 9. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Bài tập 1: ____ Internet can be used as ____ means of education and communication.
A. An – a B. The – a C. The – the D. Ø – a

Đây là một câu hỏi về việc sử dụng mạo từ “a”, “an”, “the” và mạo từ “zero” (Ø – không dùng mạo từ). Chúng ta hãy cùng phân tích từng chỗ trống:

* Chỗ trống thứ nhất: “____ Internet”.
* Internet là một danh từ đếm được số ít và được coi là duy nhất, là một phát minh quan trọng mang tính toàn cầu. Đối với những danh từ chỉ những thứ độc nhất hoặc duy nhất, chúng ta thường dùng mạo từ “the”.
* Vì vậy, ở chỗ trống thứ nhất, chúng ta sẽ điền “The”.

* Chỗ trống thứ hai: “____ means of education and communication”.
* “Means” ở đây là danh từ đếm được, có nghĩa là “phương tiện”. Khi nói về một phương tiện chung chung, hoặc một trong số nhiều phương tiện, chúng ta dùng mạo từ “a”.
* Cụm từ “a means of” là một cấu trúc phổ biến có nghĩa là “một phương tiện để làm gì đó”.
* Vì vậy, ở chỗ trống thứ hai, chúng ta sẽ điền “a”.

Kết hợp lại, chúng ta có “The Internet can be used as a means of education and communication.”

* Xét các lựa chọn:
* A. An – a: Sai vì chỗ trống đầu tiên không dùng “an”.
* B. The – a: Phù hợp với phân tích của chúng ta.
* C. The – the: Sai vì chỗ trống thứ hai không dùng “the”.
* D. Ø – a: Sai vì chỗ trống đầu tiên cần dùng mạo từ “the”.

Đáp án đúng là B. The – a

Bài tập 2: The noisy children ____ my nerves. I wish they’d quiet down!
A. get out of B. get in C. get into D. get on

Câu này đang kiểm tra cách dùng của các cụm động từ (phrasal verbs) với “get”. Chúng ta cần tìm cụm từ phù hợp với ngữ cảnh “làm ai đó bực mình”, “làm ai đó khó chịu”.

* Phân tích các lựa chọn:
* A. get out of: Thường có nghĩa là thoát ra khỏi, rời khỏi một nơi nào đó, hoặc tránh làm điều gì đó. Ví dụ: “get out of the car”, “get out of doing homework”. Không phù hợp với ngữ cảnh này.
* B. get in: Thường có nghĩa là đi vào, lên xe (khi nói về phương tiện). Ví dụ: “get in the car”, “get in the house”. Không phù hợp.
* C. get into: Có nhiều nghĩa, ví dụ như bắt đầu làm gì đó, trở nên quan tâm đến điều gì đó, hoặc đi vào bên trong một không gian hẹp. Ví dụ: “get into trouble”, “get into a habit”, “get into the building”. Không phù hợp.
* D. get on: Một trong những nghĩa của “get on” là “làm phiền ai đó”, “làm ai đó bực mình”. Cụm này thường đi kèm với “sb’s nerves” (thần kinh của ai đó). Ví dụ: “Don’t get on my nerves!”. Đây chính là nghĩa chúng ta đang tìm.

Câu nói “The noisy children get on my nerves” có nghĩa là “Những đứa trẻ ồn ào làm tôi bực mình”. Câu đằng sau “I wish they’d quiet down!” (Tôi ước gì chúng nó im lặng đi!) càng củng cố thêm nghĩa này.

Đáp án đúng là D. get on

Bài tập 3: The company was finally safe ____ bankruptcy.
A. with B. by C. from D. in

Bài tập này kiểm tra giới từ đi kèm với tính từ “safe”. Chúng ta cần chọn giới từ phù hợp để diễn tả trạng thái “an toàn khỏi” một điều gì đó nguy hiểm.

* Xét các giới từ đi kèm với “safe”:
* “Safe with”: An toàn với ai đó/điều gì đó. Ví dụ: “She is safe with her parents.” Không phù hợp.
* “Safe by”: An toàn bằng cách nào đó. Ví dụ: “He felt safe by the fire.” Không phù hợp.
* “Safe from”: An toàn khỏi cái gì đó, tránh được nguy hiểm từ cái gì đó. Đây là cấu trúc phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh “an toàn khỏi phá sản”. Ví dụ: “We are safe from the rain under the umbrella.”
* “Safe in”: An toàn bên trong. Ví dụ: “The treasure is safe in the vault.” Không phù hợp.

Công ty đã thoát khỏi nguy cơ bị phá sản, tức là nó đã “an toàn khỏi” phá sản.

Đáp án đúng là C. from

Bài tập 4: I’d rather you (not wear) _____ ______ jeans to the office.

Đây là một cấu trúc câu điều ước hoặc mong muốn về hành động của người khác, sử dụng “I’d rather” hoặc “I would rather”.

* Cấu trúc: Khi chúng ta dùng “I’d rather” để nói về mong muốn ai đó làm gì hoặc không làm gì, chúng ta sử dụng cấu trúc sau:
* “I’d rather + S + V (quá khứ đơn)” khi nói về hiện tại hoặc tương lai.
* “I’d rather + S + had V(pp)” khi nói về quá khứ.

Trong trường hợp này, người nói đang muốn người nghe (you) không mặc quần jeans đến văn phòng, đó là một mong muốn ở hiện tại.

* Áp dụng vào câu:
* Chủ ngữ là “you”.
* Động từ ban đầu là “wear”.
* Vì chúng ta muốn diễn tả sự phủ định (không mặc) và mong muốn ở hiện tại, chúng ta sẽ dùng quá khứ đơn của “wear” và thêm “not” vào trước nó.
* Quá khứ đơn của “wear” là “wore”.
* Để phủ định, chúng ta dùng “not” trước động từ nguyên thể trong quá khứ đơn với “you” (trong trường hợp này không dùng trợ động từ “did” như thông thường mà là “not wore”, tuy nhiên, cấu trúc chính xác và phổ biến nhất với “I’d rather” là sử dụng dạng phủ định của động từ ở thì quá khứ đơn).

Cấu trúc chính xác là: I’d rather + you + not + V(quá khứ đơn)

Vậy ta có: I’d rather you not wore jeans to the office.

Tuy nhiên, cần lưu ý một cách dùng phổ biến khác của “I’d rather” là dùng kèm theo “did not” hoặc “didn’t” + động từ nguyên mẫu. Nhưng khi nói về mong muốn ai đó không làm gì thì dạng “not + V(quá khứ đơn)” được xem là chuẩn xác hơn trong nhiều ngữ cảnh.

Tuy nhiên, theo sách giáo khoa lớp 9, cấu trúc phổ biến và được nhấn mạnh là:
I’d rather + S + V (quá khứ đơn) – cho mong muốn ở hiện tại/tương lai.
Để phủ định, chúng ta dùng I’d rather + S + didn’t + V(nguyên mẫu).

* Quay lại với câu: I’d rather you (not wear) _____ ______ jeans to the office.
* Ta có chủ ngữ “you”.
* Động từ là “wear”.
* Mong muốn phủ định ở hiện tại.
* Áp dụng cấu trúc: I’d rather + S + didn’t + V(nguyên mẫu)
* Vậy ta có: I’d rather you didn’t wear jeans to the office.

Cô xin đính chính lại một chút về cách dùng, theo chương trình lớp 9, cấu trúc phủ định với “I’d rather” khi nói về hiện tại/tương lai là: I’d rather + S + didn’t + V(nguyên mẫu).

Đáp án cho câu 4 là: didn’t wear


Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về các cấu trúc ngữ pháp đã học. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

=>

1. B the + N xác định/ a + N số ít 

2. D get on one’s nerves ~ làm cho ai bực mình/gây khó chịu

3. C be safe from ~ an toàn (chắc chắn không bị)

4. didn’t wear

-> would rather S V2/ed : muốn ai làm gì (phủ định : didn’t V)

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo