Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Although he couldn’t speak Dutch, Tom decided to settle in Amsterdam. -> In s…

1. Although he couldn’t speak Dutch, Tom decided to settle in Amsterdam.
-> In s…

1. Although he couldn’t speak Dutch, Tom decided to settle in Amsterdam.
-> In spite…….
2. His real identity will always remain a secret.
-> No one……
3. Karajan was the first person to recognize her extraordinary musical gift.
-> It………
Hỏi bởi: nguyenhuukhanh
3 câu trả lời

▲ 1

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô rất vui được cùng các em giải đáp những bài tập ngữ pháp thú vị này để củng cố kiến thức về cấu trúc câu trong Tiếng Anh nhé. Với chương trình sách giáo khoa mới, chúng ta sẽ được học rất nhiều cấu trúc hay và cách biến đổi câu linh hoạt. Nào, chúng ta cùng bắt đầu!

Bài tập 1:

Although he couldn’t speak Dutch, Tom decided to settle in Amsterdam.

-> In spite……………………………………………………………..

Lời giải:

-> In spite of not being able to speak Dutch, Tom decided to settle in Amsterdam.

Phân tích và Giải thích:

Bước 1: Xác định cấu trúc gốc và cấu trúc cần chuyển đổi.

  • Cấu trúc gốc: Mệnh đề nhượng bộ với Although + S + V (mặc dù).
  • Cấu trúc cần chuyển đổi: Cụm giới từ nhượng bộ với In spite of + Noun phrase / V-ing (bất chấp/mặc dù).

Bước 2: Hiểu quy tắc chuyển đổi.

Chúng ta biết rằng, “Although” là một liên từ, nối hai mệnh đề, trong đó có chủ ngữ và động từ đầy đủ. Còn “In spite of” là một cụm giới từ, đứng trước một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Công thức chung:

  • Although + S + V + ..., S + V + ...
  • In spite of / Despite + Noun phrase / V-ing + ..., S + V + ...

Bước 3: Thực hiện chuyển đổi từng phần.

  • Phần gốc: “he couldn’t speak Dutch” (anh ấy không thể nói tiếng Hà Lan).
  • Chúng ta cần biến “he couldn’t speak Dutch” thành một cụm danh từ hoặc cụm V-ing đứng sau “In spite of”.
  • Động từ chính là “speak” và có yếu tố phủ định “couldn’t” (không thể).
  • Để chuyển “couldn’t speak” sang dạng V-ing, chúng ta dùng “not being able to speak”.
  • Vậy, “he couldn’t speak Dutch” sẽ trở thành “not being able to speak Dutch”. Chúng ta có thể thêm đại từ sở hữu “his” phía trước để rõ nghĩa hơn (“in spite of his not being able to speak Dutch”), nhưng dạng “not being able to speak” thường được chấp nhận và dùng phổ biến.

Bước 4: Ghép hoàn chỉnh câu.

Nối phần đã chuyển đổi với vế còn lại của câu: “In spite of not being able to speak Dutch, Tom decided to settle in Amsterdam.”

Từ vựng cần nhớ:

  • settle in (phr.v): định cư, ổn định cuộc sống.

Bài tập 2:

His real identity will always remain a secret.

-> No one……………………………………………………………..

Lời giải:

-> No one will ever know his real identity.

Phân tích và Giải thích:

Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc.

  • Câu gốc: “His real identity will always remain a secret.” có nghĩa là danh tính thật của anh ấy sẽ mãi mãi là một bí mật. Điều này ngụ ý rằng sẽ không ai biết được danh tính đó.

Bước 2: Phân tích cấu trúc cần chuyển đổi.

  • Cấu trúc cần chuyển đổi bắt đầu bằng “No one…” (không một ai…). Điều này cho thấy câu mới sẽ là một câu phủ định, tập trung vào hành động mà “không ai” có thể làm.

Bước 3: Tìm động từ phù hợp.

  • Nếu danh tính là một bí mật, thì điều đó có nghĩa là người khác không thể “biết” (know) hay “khám phá” (discover) nó. Động từ “know” là phù hợp nhất trong trường hợp này.

Bước 4: Xử lý trạng từ chỉ thời gian “always”.

  • Khi câu gốc dùng “always” (luôn luôn) trong một ngữ cảnh mang ý phủ định hoặc giới hạn (như “remain a secret”), và câu chuyển đổi bắt đầu bằng “No one” (không một ai), chúng ta thường dùng “ever” (bao giờ) để nhấn mạnh ý phủ định đó.

Công thức biến đổi trạng từ: always (trong câu khẳng định/trạng thái) -> ever (trong câu phủ định/nghi vấn) khi muốn nhấn mạnh “không bao giờ/chưa bao giờ”.

Bước 5: Ghép hoàn chỉnh câu.

Kết hợp chủ ngữ “No one”, động từ “will know”, trạng từ “ever” và tân ngữ “his real identity”: “No one will ever know his real identity.”

Bài tập 3:

Karajan was the first person to recognize her extraordinary musical gift.

-> It……………………………………………………………..

Lời giải:

-> It was Karajan who first recognized her extraordinary musical gift.

Phân tích và Giải thích:

Bước 1: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.

  • Câu cần chuyển đổi bắt đầu bằng “It…” cho thấy chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc câu chẻ (cleft sentence) để nhấn mạnh một thành phần nào đó trong câu gốc.

Bước 2: Hiểu về câu chẻ (Cleft sentence).

Câu chẻ được dùng để nhấn mạnh một phần của câu (chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ) bằng cách đặt nó vào giữa cấu trúc “It + to be + … + that/who/which…”

Công thức chung:

  • Nhấn mạnh chủ ngữ: It + to be + Noun/Pronoun (Subject) + who/that + V + O/Adv
  • Nhấn mạnh tân ngữ: It + to be + Noun/Pronoun (Object) + that/who/which + S + V
  • Nhấn mạnh trạng ngữ: It + to be + Adverbial phrase + that/when/where + S + V + O

Bước 3: Xác định thành phần cần nhấn mạnh trong câu gốc.

  • Trong câu “Karajan was the first person to recognize her extraordinary musical gift.”, “Karajan” là chủ ngữ và là thông tin quan trọng nhất mà chúng ta muốn nhấn mạnh.

Bước 4: Áp dụng cấu trúc câu chẻ.

  • Vì “Karajan” là người, chúng ta dùng “who” hoặc “that” sau phần nhấn mạnh.
  • Động từ “to be” sẽ chia theo thì của động từ trong câu gốc (was -> was).
  • Câu gốc: “Karajan was the first person to recognize…” (thì quá khứ đơn).
  • Vậy cấu trúc sẽ là: “It was Karajan who/that…”

Bước 5: Chuyển đổi phần còn lại của câu.

  • Phần còn lại của câu gốc là “was the first person to recognize her extraordinary musical gift”.
  • Chúng ta có thể rút gọn “was the first person to recognize” thành “first recognized” để câu gọn gàng và tự nhiên hơn.

Giải thích: “was the first person to recognize” có nghĩa là “là người đầu tiên nhận ra”. Khi dùng câu chẻ, chúng ta có thể trực tiếp dùng động từ “first recognized” để diễn đạt ý đó một cách hiệu quả hơn.

Bước 6: Ghép hoàn chỉnh câu.

Kết hợp các phần đã chuyển đổi: “It was Karajan who first recognized her extraordinary musical gift.”

Hy vọng phần giải thích chi tiết này giúp các em hiểu rõ hơn về cách biến đổi câu và các cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhé! Cố gắng luyện tập thật nhiều để thành thạo các dạng bài này nha!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(1\) In spite of not being able to speak Ducth , Tom decided to settle in Amsterdam .

\(-\) Mệnh đề \(-\) cụm từ chỉ nhượng bộ .

\(@\) Though/although/even though + clause \(1\) , clause \(2\) .

\(-\) can \(=\) be able to : có thể làm gì .

\(->\) In spite of/despite + V-ing/N + O , clause \(2\) .

\(2\) No one ever knows his real identity .

\(-\) N/V-ing + O + always + remain a secret : Thứ gì/điều gì mãi là một ẩn số .

\(->\) No one ever + know + N/V-ing : Không một ai biết được điều gì .

\(3\) It was Karajan who first recognized her extraordinary musical gift .

\(-\) Cấu trúc câu chẻ trong Tiếng Anh .

\(@\) It + be + N + who/which/that + V + O .

Trả lời bởi:
▲ 1

\(1\). In spite of being unable to speak Dutch, Tom decided to settle in Amsterdam.

\(@\) Mệnh đề ~ cụm từ chỉ nhượng bộ:

\(-\) Although/Though/Even though + S + V, S + V: Mặc dù…nhưng…

\(=\) In spite of/Despite + N/Ving/Nphrase, S + V: Mặc dù…nhưng….

\(2\). No one will ever know his retail identity.

\(@\) Cấu trúc:

\(-\) S(N/Ving/Nphrase) + will + always  + V-bare (remain a secret): ai/cái gì đó sẽ luôn luôn vẫn là \(1\) bí mật dấu kín.

\(=\) No one + will + ever + V-bare (know) + N/Ving/Nphrase: Không \(1\) ai sẽ biết được cái gì đó..

\(3\). It was Karajan who first person to recognize her extraordinary musical gift.

\(@\) Câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ:

\(-\) It + is/was + S + who/that + V 

Trả lời bởi: Nguyễn Nhi

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo