1.He…reads a book.(quick)
2.Mandy is a…girl.(pretty)
3.The class is…loud t…
2.Mandy is a…girl.(pretty)
3.The class is…loud today.(terrible)
4.Max is a…singer.(good)
5.You can…open this tin.(easy)
6.It’s a…day today.(terrible)
7.She sings the song.(good)
8.He is a…driver .(careful)
9.He drives the car.(careful)
10.The dog barks.(loud)
11.The bus driver was…injured.(serious)
12.Kevin is…clever.(extreme)
13.This hamburghr tastes.(awful)
14.Be…with this glass of milk.It’s hot.(careful)
15.Robin looks.What’s the matter with him?(sad)
16.Jack is…upset about losing his keys.(terrible)
17.This steak smells.(good)
18.Our basketball team played…last Friday (bad)
19.Don’t speak so.Ican’t understand you.(fast)
20.Maria…opened her present.(slow)
21.Tom is (slow)…He works
22.Sue is a (careful)…girl.She climbed up the ladder
23.The dog is (angry)…It barks
24.He acted(axcellent)…He’s an actor
25.They learn English (easy)…They think English is an language
26.Max is a (good)…singer.He sings
27.It’s (awful)…cold today.The cold wind is
28.Dogs rely on their noses as they can smell (extreme/good)…If that is true ,why dose dog food smell so (terrible)…?
29.The little boy looked (sad)…I went over to comfort him and he looked at me
30.I tasted the soup(careful)…but it tasted (wonderful)…
thứ 2 mk nộp r, mong mn giúp mk 😊
Chào các em học sinh yêu quý!
Cô hiểu là các em đang gấp rút hoàn thành bài tập ngữ pháp này để nộp vào thứ Hai đúng không nào? Đừng lo lắng nhé, đây là một dạng bài tập rất hay và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta (dù là sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều thì kiến thức này cũng là trọng tâm cả!). Bài tập này sẽ giúp chúng ta củng cố kỹ năng phân biệt và sử dụng đúng giữa TÍNH TỪ (Adjective) và TRẠNG TỪ (Adverb).
Trước khi đi vào giải từng câu, chúng ta cùng ôn lại nhanh một chút về lý thuyết nhé:
KIẾN THỨC CẦN NHỚ: TÍNH TỪ (ADJECTIVE) VÀ TRẠNG TỪ (ADVERB)
- Tính từ (Adjective – viết tắt là adj):
- Chức năng: Dùng để mô tả, bổ nghĩa cho DANH TỪ (Nouns) hoặc ĐẠI TỪ (Pronouns).
- Vị trí phổ biến:
- Đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ: a beautiful flower (một bông hoa đẹp), a difficult exercise (một bài tập khó). - Đứng sau các động từ nối (Linking Verbs) như: be (am, is, are, was, were), look, seem, feel, taste, smell, sound, become, get, appear, remain… Trong trường hợp này, tính từ mô tả chủ ngữ của câu.
Ví dụ: She is happy. (Cô ấy vui vẻ), The food tastes delicious. (Món ăn này ngon).
- Đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
- Trạng từ (Adverb – viết tắt là adv):
- Chức năng: Dùng để mô tả, bổ nghĩa cho ĐỘNG TỪ (Verbs), TÍNH TỪ (Adjectives) khác, TRẠNG TỪ (Adverbs) khác hoặc thậm chí cả CÂU (Sentence). Nó thường trả lời câu hỏi “How?” (Thế nào?), “When?” (Khi nào?), “Where?” (Ở đâu?), “To what extent?” (Mức độ nào?).
- Cách thành lập: Thông thường, trạng từ được thành lập bằng cách thêm -ly vào sau tính từ.
Ví dụ: quick (adj) -> quickly (adv), careful (adj) -> carefully (adv). - Các trường hợp đặc biệt:
- Một số tính từ có dạng trạng từ khác hoặc giữ nguyên:
- good (adj) -> well (adv)
- fast (adj) -> fast (adv)
- hard (adj) -> hard (adv)
- late (adj) -> late (adv)
- early (adj) -> early (adv)
- Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of degree) như extremely, terribly, very, quite thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác để nhấn mạnh mức độ.
- Một số tính từ có dạng trạng từ khác hoặc giữ nguyên:
BÂY GIỜ CHÚNG TA CÙNG GIẢI BÀI TẬP NHÉ!
Cô sẽ hướng dẫn từng bước một để các em dễ dàng nắm bắt cách làm:
1. He … reads a book. (quick)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là động từ “reads” (đọc).
- Bước 2: Động từ được bổ nghĩa bởi trạng từ.
- Bước 3: Chuyển tính từ “quick” thành trạng từ bằng cách thêm “-ly”.
- Đáp án: quickly
(Dịch nghĩa: Anh ấy đọc sách một cách nhanh chóng.)
2. Mandy is a … girl. (pretty)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là danh từ “girl” (cô gái).
- Bước 2: Danh từ được bổ nghĩa bởi tính từ.
- Bước 3: “Pretty” đã là tính từ rồi.
- Đáp án: pretty
(Dịch nghĩa: Mandy là một cô gái xinh đẹp.)
3. The class is … loud today. (terrible)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là tính từ “loud” (ồn ào).
- Bước 2: Tính từ được bổ nghĩa bởi trạng từ chỉ mức độ.
- Bước 3: Chuyển tính từ “terrible” thành trạng từ bằng cách thêm “-ly”.
- Đáp án: terribly
(Dịch nghĩa: Lớp học hôm nay ồn ào một cách kinh khủng.)
4. Max is a … singer. (good)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là danh từ “singer” (ca sĩ).
- Bước 2: Danh từ được bổ nghĩa bởi tính từ.
- Bước 3: “Good” đã là tính từ rồi.
- Đáp án: good
(Dịch nghĩa: Max là một ca sĩ giỏi.)
5. You can … open this tin. (easy)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là động từ “open” (mở).
- Bước 2: Động từ được bổ nghĩa bởi trạng từ.
- Bước 3: Chuyển tính từ “easy” thành trạng từ: “y” đổi thành “i” rồi thêm “-ly”.
- Đáp án: easily
(Dịch nghĩa: Bạn có thể dễ dàng mở cái hộp thiếc này.)
6. It’s a … day today. (terrible)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là danh từ “day” (ngày).
- Bước 2: Danh từ được bổ nghĩa bởi tính từ.
- Bước 3: “Terrible” đã là tính từ rồi.
- Đáp án: terrible
(Dịch nghĩa: Hôm nay là một ngày tồi tệ.)
7. She sings the song. (good)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là động từ “sings” (hát).
- Bước 2: Động từ được bổ nghĩa bởi trạng từ.
- Bước 3: Lưu ý trường hợp đặc biệt: trạng từ của “good” là “well”.
- Đáp án: well
(Dịch nghĩa: Cô ấy hát bài hát rất hay.)
8. He is a … driver. (careful)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là danh từ “driver” (tài xế).
- Bước 2: Danh từ được bổ nghĩa bởi tính từ.
- Bước 3: “Careful” đã là tính từ rồi.
- Đáp án: careful
(Dịch nghĩa: Anh ấy là một tài xế cẩn thận.)
9. He drives the car. (careful)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là động từ “drives” (lái).
- Bước 2: Động từ được bổ nghĩa bởi trạng từ.
- Bước 3: Chuyển tính từ “careful” thành trạng từ bằng cách thêm “-ly”.
- Đáp án: carefully
(Dịch nghĩa: Anh ấy lái xe một cách cẩn thận.)
10. The dog barks. (loud)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là động từ “barks” (sủa).
- Bước 2: Động từ được bổ nghĩa bởi trạng từ.
- Bước 3: Chuyển tính từ “loud” thành trạng từ bằng cách thêm “-ly”.
- Đáp án: loudly
(Dịch nghĩa: Con chó sủa to.)
11. The bus driver was … injured. (serious)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là động từ “injured” (bị thương) hoặc tính từ (past participle) mô tả trạng thái “bị thương”. Trong cả hai trường hợp, chúng ta cần một trạng từ để mô tả mức độ hoặc cách thức bị thương.
- Bước 2: Động từ/Tính từ được bổ nghĩa bởi trạng từ.
- Bước 3: Chuyển tính từ “serious” thành trạng từ bằng cách thêm “-ly”.
- Đáp án: seriously
(Dịch nghĩa: Người lái xe buýt bị thương nặng.)
12. Kevin is … clever. (extreme)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là tính từ “clever” (thông minh).
- Bước 2: Tính từ được bổ nghĩa bởi trạng từ chỉ mức độ.
- Bước 3: Chuyển tính từ “extreme” thành trạng từ bằng cách thêm “-ly”.
- Đáp án: extremely
(Dịch nghĩa: Kevin cực kỳ thông minh.)
13. This hamburger tastes. (awful)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là chủ ngữ “This hamburger” (cái bánh hamburger này) thông qua động từ nối “tastes” (có vị).
- Bước 2: Động từ nối được theo sau bởi tính từ để mô tả chủ ngữ.
- Bước 3: “Awful” đã là tính từ rồi.
- Đáp án: awful
(Dịch nghĩa: Cái bánh hamburger này có vị kinh khủng.)
14. Be … with this glass of milk. It’s hot. (careful)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là động từ “Be” (hãy) – một dạng của động từ nối “to be”. “Be careful” là một cụm từ cố định mang nghĩa “Hãy cẩn thận”.
- Bước 2: Động từ nối “be” được theo sau bởi tính từ để mô tả chủ ngữ (người nghe).
- Bước 3: “Careful” đã là tính từ rồi.
- Đáp án: careful
(Dịch nghĩa: Hãy cẩn thận với cốc sữa này. Nó nóng đấy.)
15. Robin looks. What’s the matter with him? (sad)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là chủ ngữ “Robin” thông qua động từ nối “looks” (trông có vẻ).
- Bước 2: Động từ nối được theo sau bởi tính từ để mô tả chủ ngữ.
- Bước 3: “Sad” đã là tính từ rồi.
- Đáp án: sad
(Dịch nghĩa: Robin trông có vẻ buồn. Có chuyện gì với cậu ấy vậy?)
16. Jack is … upset about losing his keys. (terrible)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là tính từ “upset” (buồn bã, khó chịu).
- Bước 2: Tính từ được bổ nghĩa bởi trạng từ chỉ mức độ.
- Bước 3: Chuyển tính từ “terrible” thành trạng từ bằng cách thêm “-ly”.
- Đáp án: terribly
(Dịch nghĩa: Jack cực kỳ khó chịu về việc làm mất chìa khóa của mình.)
17. This steak smells. (good)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là chủ ngữ “This steak” (miếng bít tết này) thông qua động từ nối “smells” (có mùi).
- Bước 2: Động từ nối được theo sau bởi tính từ để mô tả chủ ngữ.
- Bước 3: “Good” đã là tính từ rồi.
- Đáp án: good
(Dịch nghĩa: Miếng bít tết này có mùi thơm ngon.)
18. Our basketball team played … last Friday (bad)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là động từ “played” (chơi).
- Bước 2: Động từ được bổ nghĩa bởi trạng từ.
- Bước 3: Chuyển tính từ “bad” thành trạng từ bằng cách thêm “-ly”.
- Đáp án: badly
(Dịch nghĩa: Đội bóng rổ của chúng tôi chơi tệ vào thứ Sáu tuần trước.)
19. Don’t speak so. I can’t understand you. (fast)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là động từ “speak” (nói).
- Bước 2: Động từ được bổ nghĩa bởi trạng từ.
- Bước 3: “Fast” là một trường hợp đặc biệt, nó vừa là tính từ vừa là trạng từ, giữ nguyên dạng.
- Đáp án: fast
(Dịch nghĩa: Đừng nói nhanh quá. Tớ không thể hiểu cậu được.)
20. Maria … opened her present. (slow)
- Bước 1: Xác định từ cần được bổ nghĩa. Ở đây là động từ “opened” (mở).
- Bước 2: Động từ được bổ nghĩa bởi trạng từ.
- Bước 3: Chuyển tính từ “slow” thành trạng từ bằng cách thêm “-ly”.
- Đáp án: slowly
(Dịch nghĩa: Maria mở món quà của mình một cách chậm rãi.)
21. Tom is (slow) … He works (slow) …
- Vị trí 1: “is” là động từ nối, bổ nghĩa cho chủ ngữ “Tom”. Cần tính từ.
→ slow - Vị trí 2: “works” là động từ thường. Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
→ slowly - Đáp án: slow, slowly
(Dịch nghĩa: Tom chậm chạp. Anh ấy làm việc chậm chạp.)
22. Sue is a (careful) … girl. She climbed up the ladder (careful) …
- Vị trí 1: “girl” là danh từ. Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
→ careful - Vị trí 2: “climbed up” là động từ thường. Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
→ carefully - Đáp án: careful, carefully
(Dịch nghĩa: Sue là một cô gái cẩn thận. Cô ấy trèo lên thang một cách cẩn thận.)
23. The dog is (angry) … It barks (angry) …
- Vị trí 1: “is” là động từ nối, bổ nghĩa cho chủ ngữ “The dog”. Cần tính từ.
→ angry - Vị trí 2: “barks” là động từ thường. Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
→ angrily (“y” đổi thành “i” rồi thêm “-ly”). - Đáp án: angry, angrily
(Dịch nghĩa: Con chó đang tức giận. Nó sủa một cách giận dữ.)
24. He acted (excellent) … He’s an (excellent) … actor.
- Vị trí 1: “acted” là động từ thường. Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
→ excellently - Vị trí 2: “actor” là danh từ. Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
→ excellent - Đáp án: excellently, excellent
(Dịch nghĩa: Anh ấy đã diễn xuất một cách xuất sắc. Anh ấy là một diễn viên xuất sắc.)
25. They learn English (easy) … They think English is an (easy) … language.
- Vị trí 1: “learn” là động từ thường. Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
→ easily - Vị trí 2: “language” là danh từ. Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
→ easy - Đáp án: easily, easy
(Dịch nghĩa: Họ học tiếng Anh dễ dàng. Họ nghĩ tiếng Anh là một ngôn ngữ dễ.)
26. Max is a (good) … singer. He sings (good) …
- Vị trí 1: “singer” là danh từ. Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
→ good - Vị trí 2: “sings” là động từ thường. Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ. Lưu ý trường hợp đặc biệt của “good”.
→ well - Đáp án: good, well
(Dịch nghĩa: Max là một ca sĩ giỏi. Anh ấy hát hay.)
27. It’s (awful) … cold today. The cold wind is (awful) …
- Vị trí 1: “cold” là tính từ. Cần trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho tính từ.
→ awfully - Vị trí 2: “is” là động từ nối, bổ nghĩa cho chủ ngữ “The cold wind”. Cần tính từ.
→ awful - Đáp án: awfully, awful
(Dịch nghĩa: Hôm nay trời lạnh kinh khủng. Gió lạnh thật tồi tệ.)
28. Dogs rely on their noses as they can smell (extreme/good) … If that is true, why does dog food smell so (terrible) …?
- Vị trí 1: “smell” ở đây là động từ thường (ngửi, đánh hơi). Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ, và trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho trạng từ đó. “Good” (tính từ) khi bổ nghĩa cho động từ phải đổi thành “well” (trạng từ). “Extreme” (tính từ) khi bổ nghĩa cho trạng từ “well” phải đổi thành “extremely” (trạng từ).
→ extremely well - Vị trí 2: “smell” ở đây là động từ nối (có mùi), bổ nghĩa cho chủ ngữ “dog food”. Cần tính từ.
→ terrible - Đáp án: extremely well, terrible
(Dịch nghĩa: Chó dựa vào mũi của chúng vì chúng có thể ngửi cực kỳ tốt. Nếu điều đó là đúng, tại sao thức ăn cho chó lại có mùi tồi tệ đến vậy?)
29. The little boy looked (sad) … I went over to comfort him and he looked at me (sad) …
- Vị trí 1: “looked” ở đây là động từ nối (trông có vẻ), bổ nghĩa cho chủ ngữ “The little boy”. Cần tính từ.
→ sad - Vị trí 2: “looked at me” ở đây là hành động (nhìn vào tôi). Cần trạng từ bổ nghĩa cho hành động nhìn.
→ sadly - Đáp án: sad, sadly
(Dịch nghĩa: Cậu bé trông có vẻ buồn. Tôi đến an ủi cậu bé và cậu bé nhìn tôi một cách buồn bã.)
30. I tasted the soup (careful) … but it tasted (wonderful) …
- Vị trí 1: “tasted” ở đây là động từ thường (tôi nếm). Cần trạng từ bổ nghĩa cho hành động nếm.
→ carefully - Vị trí 2: “tasted” ở đây là động từ nối (nó có vị). Cần tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ “it”.
→ wonderful - Đáp án: carefully, wonderful
(Dịch nghĩa: Tôi cẩn thận nếm thử món súp, nhưng nó có vị tuyệt vời.)
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng tính từ và trạng từ rồi nhé! Cố gắng luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này. Chúc các em học tốt và đạt điểm cao trong bài kiểm tra sắp tới!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
1. quickly
2. pretty
3. terribly
4. good
5. easily
6. terrible
7. well
8. careful
9. carefully
10. loudly
11. seriously
12. extremely
13. awfully
14. careful
15. sad
16. terribly
17. good
18. badly
19. fastly
20. slowly
21. slow
22. careful
23. angry
24. excellently
25. easily
26. good
27. awfully – awful
28. extremely good – terrible
29. sadly
30. carefully – wonderful
————
Chúc bạn học tốt !
1.quickly
2.pretty
3.terribly
4.good
5.easily
6. terrible
7.well
8.careful
9.carefully
10.loudly
11.seriously
12.extremely
13.awful
14.careful
15.sad
16.terribly
17.good
18.badly
19.fast
20.slowly
21.slow
22.careful
23.angry
24.excellently
25.easily
26.good
27.awfully
28.extremely good/terrible
29.sad
30.carefully/wonderfully