1. Although it was raining heavily, he went out without a raincoat.
-> In spite …
-> In spite of…
-> Despite…
-> …. However, …
Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất quen thuộc trong chương trình lớp 7, đó là bài tập viết lại câu thể hiện sự tương phản. Dạng bài này giúp các em sử dụng linh hoạt các cấu trúc câu khác nhau để diễn tả cùng một ý nghĩa.
Chúng ta hãy cùng phân tích và giải quyết bài tập này từng bước một nhé!
Phân tích câu gốc
Câu gốc của chúng ta là: Although it was raining heavily, he went out without a raincoat.
Nghĩa là: Mặc dù trời đang mưa to, anh ấy vẫn đi ra ngoài mà không mang áo mưa.
Câu này gồm 2 mệnh đề (2 vế câu) có ý nghĩa tương phản, đối lập nhau:
– Mệnh đề 1 (chỉ sự nhượng bộ): Although it was raining heavily (Mặc dù trời đang mưa to).
– Mệnh đề 2 (mệnh đề chính): he went out without a raincoat (anh ấy vẫn đi ra ngoài mà không mang áo mưa).
Nhiệm vụ của chúng ta là viết lại câu này bằng cách dùng In spite of, Despite và However mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.
CÂU 1: Viết lại câu với “In spite of…”
Bước 1: Ghi nhớ công thức
Các em hãy nhớ lại công thức chúng ta đã học trên lớp nhé:
Although + Chủ ngữ 1 + Động từ 1, Chủ ngữ 2 + Động từ 2.
sẽ được viết lại thành:
In spite of + Cụm danh từ / Động từ thêm -ing (V-ing), Chủ ngữ 2 + Động từ 2.
“In spite of” có nghĩa là “mặc cho”, “bất chấp”. Theo sau nó phải là một cụm danh từ (Noun Phrase) hoặc một danh động từ (Gerund – V-ing), chứ không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh như “Although”.
Bước 2: Chuyển mệnh đề thành cụm danh từ
Chúng ta cần biến mệnh đề “it was raining heavily” thành một cụm danh từ.
– Trong mệnh đề này, động từ là “raining” (mưa) và trạng từ là “heavily” (một cách nặng hạt, to).
– Chúng ta sẽ tìm danh từ và tính từ tương ứng:
+ Động từ “to rain” -> Danh từ là “rain” (cơn mưa).
+ Trạng từ “heavily” -> Tính từ là “heavy” (nặng hạt, to).
– Bây giờ, chúng ta ghép tính từ và danh từ lại để tạo thành một cụm danh từ: the heavy rain (cơn mưa to).
Bước 3: Viết lại câu hoàn chỉnh
Bây giờ, các em chỉ cần lắp cụm danh từ vừa tạo vào công thức ở bước 1.
-> In spite of the heavy rain, he went out without a raincoat.
CÂU 2: Viết lại câu với “Despite…”
Bước 1: Ghi nhớ công thức
Đây là phần dễ nhất! Các em chỉ cần nhớ rằng Despite và In spite of có cách dùng hoàn toàn giống nhau.
Công thức là:
Despite + Cụm danh từ / Động từ thêm -ing (V-ing), Chủ ngữ 2 + Động từ 2.
Bước 2: Áp dụng tương tự như “In spite of”
Vì cách dùng giống hệt nhau, chúng ta cũng sẽ dùng cụm danh từ the heavy rain mà chúng ta đã tìm được ở trên.
Bước 3: Viết lại câu hoàn chỉnh
Các em chỉ cần thay “In spite of” bằng “Despite”.
-> Despite the heavy rain, he went out without a raincoat.
CÂU 3: Viết lại câu với “… However, …”
Bước 1: Ghi nhớ công thức và cách dùng
“However” có nghĩa là “tuy nhiên”. Nó được dùng để nối hai câu độc lập, hoàn chỉnh. Các em chú ý dấu câu khi dùng “However” nhé.
Công thức phổ biến nhất ở trình độ lớp 7 là:
Câu 1. However, Câu 2.
(Lưu ý: có dấu chấm (.) trước “However” và dấu phẩy (,) sau nó).
Bước 2: Tách câu gốc thành hai câu độc lập
Từ câu gốc, chúng ta sẽ tách thành hai câu đơn có nghĩa:
– Mệnh đề “Although it was raining heavily” ta bỏ “Although” đi để tạo thành một câu hoàn chỉnh: It was raining heavily. (Trời đang mưa to.)
– Mệnh đề chính giữ nguyên: He went out without a raincoat. (Anh ấy đi ra ngoài mà không mang áo mưa.)
Bước 3: Nối hai câu bằng “However”
Bây giờ, các em hãy ghép hai câu đơn vừa tạo theo đúng công thức ở bước 1.
-> It was raining heavily. However, he went out without a raincoat.
TỔNG KẾT
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập rồi! Các em hãy cùng cô xem lại 3 câu trả lời nhé:
1. In spite of the heavy rain, he went out without a raincoat.
2. Despite the heavy rain, he went out without a raincoat.
3. It was raining heavily. However, he went out without a raincoat.
Cô hy vọng bài giảng chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng các từ chỉ sự tương phản. Đây là một phần kiến thức quan trọng không chỉ trong các bài kiểm tra mà còn trong giao tiếp hàng ngày nữa đấy.
Chúc các em học tốt nhé
\(1\). Although it was raining heavily, he went out without a raincoat.
\(→\) In spite of the fact that it was raining heavily, he went out without a raincoat.
\(→\) Despite the fact that it was raining heavily, he went out without a raincoat.
\(→\) It was raining heavily. However, he went out without a raincoat.
⇒ In spite of/Despite + the fact that + clause
⇒ S + was/were + V_ing. However, S + V_ed/cột 2 bảng V bqt…
\(1.\) Although it was raining heavily, he went out without a raincoat.
\(=>\) In spite of the heavy rain, he went out without a raincoat. (In spite of + 1 cụm từ/cụm danh từ/V-ing: Mặc dù…).
\(=>\) Despite the heavy rain, he went out without a raincoat. (In spite of = Despite; Despite + 1 cụm từ/cụm danh từ/V-ing: Mặc dù…).
\(=>\) It was raining heavily. However, he went out without a raincoat. (However + 1 mệnh đề: Tuy nhiên…).