1. Animals should be kept in their habitats. (NATURE)
2. Habitats of anim…
2. Habitats of animals are damaged by human activities. (DANGER)
3. The presentation focused on protection and climate change. (ENVIRONMENT)
4. Class _____________ is a main feature of modern schools. (DISCUSS)
5. To entertain ______________, we have to change our usual foods to suit their tastes or adapt dances and traditions to suit their needs. (TOUR)
Bài tập: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống.
Câu 1: Animals should be kept in their _____ habitats. (NATURE)
Phân tích:
- Chúng ta thấy từ “habitats” là một danh từ (môi trường sống).
- Trước danh từ “habitats” là từ “their” (một tính từ sở hữu). Sau tính từ sở hữu, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “habitats”.
- Từ gốc cho sẵn là “NATURE” (danh từ, nghĩa là: tự nhiên, thiên nhiên).
Cách biến đổi từ:
- Từ danh từ “NATURE”, chúng ta cần chuyển nó thành một tính từ.
- Tính từ của “NATURE” là “NATURAL” (thuộc về tự nhiên, tự nhiên).
Kiểm tra nghĩa:
- “natural habitats” có nghĩa là “môi trường sống tự nhiên”. Cụm từ này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu: “Động vật nên được giữ trong môi trường sống tự nhiên của chúng.”
Đáp án: NATURAL
Câu 2: Habitats of _____ animals are damaged by human activities. (DANGER)
Phân tích:
- Chúng ta thấy từ “animals” là một danh từ (động vật).
- Trước danh từ “animals” là một chỗ trống. Chỗ trống này cần một tính từ để bổ nghĩa cho “animals”.
- Từ gốc cho sẵn là “DANGER” (danh từ, nghĩa là: sự nguy hiểm).
Cách biến đổi từ:
- Từ danh từ “DANGER”, chúng ta cần chuyển nó thành một tính từ mô tả loài vật đang gặp nguy hiểm.
- Có hai tính từ phổ biến từ “DANGER”: “dangerous” (nguy hiểm, gây nguy hiểm) và “endangered” (có nguy cơ bị tuyệt chủng, bị đe dọa).
- Trong ngữ cảnh của câu “môi trường sống bị phá hủy bởi hoạt động của con người”, thì việc động vật đang có nguy cơ bị tuyệt chủng sẽ hợp lý hơn là động vật gây nguy hiểm.
Kiểm tra nghĩa:
- “endangered animals” có nghĩa là “các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng”. Cụm từ này rất phù hợp với ngữ cảnh câu: “Môi trường sống của các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng bị phá hủy bởi các hoạt động của con người.”
Đáp án: ENDANGERED
Câu 3: The presentation focused on _____ protection and climate change. (ENVIRONMENT)
Phân tích:
- Chúng ta thấy từ “protection” là một danh từ (sự bảo vệ).
- Trước danh từ “protection” là một chỗ trống. Chỗ trống này cần một tính từ để bổ nghĩa cho “protection” hoặc một danh từ đứng trước đóng vai trò như tính từ trong cụm danh từ kép.
- Từ gốc cho sẵn là “ENVIRONMENT” (danh từ, nghĩa là: môi trường).
Cách biến đổi từ:
- Để nói về sự bảo vệ liên quan đến môi trường, chúng ta thường dùng tính từ của “ENVIRONMENT”.
- Tính từ của “ENVIRONMENT” là “ENVIRONMENTAL” (thuộc về môi trường).
Kiểm tra nghĩa:
- “environmental protection” có nghĩa là “bảo vệ môi trường”. Cụm từ này rất phổ biến và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu, đặc biệt khi đi kèm với “climate change” (biến đổi khí hậu): “Bài thuyết trình tập trung vào bảo vệ môi trường và biến đổi khí hậu.”
Đáp án: ENVIRONMENTAL
Câu 4: Class _____________ is a main feature of modern schools. (DISCUSS)
Phân tích:
- Chúng ta thấy “Class” đứng trước chỗ trống. Trong ngữ cảnh này, “Class” đang bổ nghĩa cho từ cần điền (giống như “class president” – lớp trưởng, “class meeting” – buổi họp lớp). Sau đó là động từ “is”, cho thấy chỗ trống và “Class” tạo thành chủ ngữ của câu.
- Chỗ trống cần một danh từ.
- Từ gốc cho sẵn là “DISCUSS” (động từ, nghĩa là: thảo luận).
Cách biến đổi từ:
- Từ động từ “DISCUSS”, chúng ta cần chuyển nó thành một danh từ.
- Danh từ của “DISCUSS” là “DISCUSSION” (sự thảo luận).
Kiểm tra nghĩa:
- “Class discussion” có nghĩa là “thảo luận trên lớp”. Cụm từ này là một nét đặc trưng quan trọng của các trường học hiện đại: “Thảo luận trên lớp là một đặc điểm chính của các trường học hiện đại.”
Đáp án: DISCUSSION
Câu 5: To entertain ______________, we have to change our usual foods to suit their tastes or adapt dances and traditions to suit their needs. (TOUR)
Phân tích:
- Chúng ta thấy động từ “entertain” (giải trí, chiêu đãi). Sau động từ, chúng ta cần một danh từ chỉ đối tượng được giải trí.
- Từ gốc cho sẵn là “TOUR” (danh từ, nghĩa là: chuyến du lịch; hoặc động từ, nghĩa là: đi du lịch).
Cách biến đổi từ:
- Từ “TOUR”, chúng ta cần tìm danh từ chỉ người đi du lịch.
- Danh từ chỉ người đi du lịch là “TOURIST” (khách du lịch). Vì từ “their tastes” và “their needs” (số nhiều), nên chúng ta cần danh từ số nhiều.
- Vậy, dạng đúng là “TOURISTS”.
Kiểm tra nghĩa:
- “To entertain tourists” có nghĩa là “để giải trí cho khách du lịch”. Ngữ cảnh câu nói về việc thay đổi đồ ăn hoặc phong tục để phù hợp với sở thích và nhu cầu của họ, rõ ràng là đang nói đến khách du lịch: “Để chiêu đãi khách du lịch, chúng ta phải thay đổi các món ăn thông thường cho phù hợp với khẩu vị của họ hoặc điều chỉnh các điệu nhảy và truyền thống cho phù hợp với nhu cầu của họ.”
Đáp án: TOURISTS
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm dạng bài tập từ loại nhé. Nhớ rằng, để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần nắm vững các tiền tố, hậu tố và thường xuyên luyện tập để có thể nhận diện từ loại cần điền và biến đổi từ một cách chính xác! Chúc các em học tốt!
1. natural
ADJ + N
2. endangered
ADJ + N
3. environmental
ADJ + N
4. discussion
class discussion: thảo luận lớp
5. tourists
tourist (n) khách du lịch
\(color{orange}{~MiaMB~}\)
1. natural (adj): tự nhiên
giải thích: Sau đại từ sở hữu their là một danh từ
2. dangerous (adj): nguy hiểm
giải thích: Trước danh từ animals cần một tính từ bổ nghĩa
3.environmental (adj): thuộc về môi trường
giải thích: Trước danh từ protection cần một tính từ bổ nghĩa
4