tìm 20 từ có chứa vần êch
Chào tất cả các em học sinh yêu quý của cô!
Hôm nay, cô trò chúng mình sẽ cùng nhau khám phá một vần rất thú vị trong tiếng Việt, đó là vần êch. Đây là một bài tập giúp các em mở rộng vốn từ và luyện cách phát âm chuẩn xác. Các em đã sẵn sàng chưa nào? Chúng ta bắt đầu nhé!
Bước 1: Hiểu rõ về vần êch
Trước hết, chúng ta cần nhớ lại vần êch được tạo thành từ những âm nào nhỉ?
Vần êch bao gồm:
- Nguyên âm đôi ê (đứng trước)
- Âm cuối ch (đứng sau)
Khi đọc, các em chú ý đọc thật rõ tiếng ê rồi dứt khoát chuyển sang âm ch ở cuối nhé. Ví dụ như trong từ “con ếch“.
Bước 2: Cùng nhau tìm các từ có chứa vần êch (tối thiểu 20 từ)
Bây giờ, các em hãy thử nghĩ xem, trong cuộc sống hàng ngày, trong sách vở hay truyện đọc, chúng ta đã gặp những từ nào có chứa vần êch rồi? Chúng ta sẽ cùng nhau tìm và liệt kê ra đây 20 từ nhé. Cô sẽ gợi ý và giải thích một chút để các em hiểu rõ hơn về nghĩa của từ đó.
Đây là danh sách 20 từ có chứa vần êch mà chúng ta đã cùng nhau tìm được:
- Ếch: Từ đầu tiên và dễ nhớ nhất đúng không nào? Là tên của một loài động vật lưỡng cư rất quen thuộc, thường sống ở ao hồ. (Ví dụ: Con ếch xanh đang nhảy nhót trên bờ.)
- Lếch: Chỉ dáng đi khó nhọc, kéo lê chân. (Ví dụ: Em bé tập đi còn lếch từng bước một.)
- Tếch: Có nghĩa là chạy nhanh, bỏ đi vội vàng. (Ví dụ: Cậu bé sợ quá, vội vàng tếch đi.)
- Ghếch: Đặt vật gì đó lên cao hơn bình thường một cách tạm thời. (Ví dụ: Bạn ấy ghếch chân lên ghế đọc sách.)
- Chếch: Hơi nghiêng, hơi xiên so với phương thẳng đứng hoặc đường thẳng. (Ví dụ: Bức tranh treo hơi bị chếch sang một bên.)
- Rếch: Diễn tả cái gì đó nhỏ bé, li ti, không đáng kể. (Ví dụ: Mấy hạt bụi rếch bám trên bàn.)
- Bếch: Là một loại giỏ đan bằng tre, mây, có quai xách. Hoặc có thể hiểu là nhặt nhạnh, gom lại từng chút một một cách khó khăn. (Ví dụ: Mẹ đi chợ xách cái bếch.)
- Quếch: Là một loại cây thân gỗ. (Từ này ít gặp hơn một chút, thường dùng trong các địa phương.)
- Lếch thếch: Một từ láy, diễn tả dáng vẻ luộm thuộm, không gọn gàng. (Ví dụ: Anh ấy ăn mặc lếch thếch quá.)
- Chếch choạc: Một từ láy, diễn tả sự không vững vàng, không ổn định, dễ bị ngã. (Ví dụ: Bước đi của người say rượu thật chếch choạc.)
- Ếch nhái: Từ ghép chỉ chung các loài động vật lưỡng cư như ếch, cóc, nhái. (Ví dụ: Vùng đầm lầy này có nhiều ếch nhái sinh sống.)
- Ếch ương: Là một loài ếch có kích thước lớn hơn ếch thường. (Ví dụ: Tiếng kêu của ếch ương rất to.)
- Nghếch: Ngẩng lên, đưa lên, thường đi với đầu, mũi. (Ví dụ: Cậu bé nghếch mũi lên ngửi mùi hoa.)
- Kếch (trong từ kếch xù): Rất to lớn, cồng kềnh, gây ấn tượng. (Ví dụ: Chiếc bánh kem kếch xù mừng sinh nhật.)
- Ghếch chân: Đặt chân lên một vật gì đó. (Ví dụ: Anh ngồi ghếch chân lên bàn, rất thoải mái.)
- Ghếch đầu: Đặt đầu lên một vật gì đó. (Ví dụ: Bạn ấy ghếch đầu lên gối ngủ.)
- Tếch gót: Thành ngữ chỉ việc bỏ đi rất nhanh, chạy trốn. (Ví dụ: Thấy bóng dáng công an, bọn trộm liền tếch gót.)
- Lê lếch: Từ ghép, chỉ hành động di chuyển chậm chạp, kéo lê thân thể. (Ví dụ: Người thương binh lê lếch trên chiến trường.)
- Rếch rác: Một từ láy, diễn tả tình trạng lộn xộn, không gọn gàng, có nhiều vật nhỏ vương vãi. (Ví dụ: Căn phòng trông thật rếch rác.)
- Đàn ếch: Chỉ một nhóm nhiều con ếch. (Ví dụ: Buổi tối, tiếng kêu của đàn ếch vang vọng khắp nơi.)
Bước 3: Tổng kết và luyện tập
Các em thấy không? Chỉ với một vần êch nhỏ bé mà chúng ta đã tìm được rất nhiều từ thú vị rồi! Mỗi từ lại có một nghĩa riêng, giúp chúng ta diễn đạt suy nghĩ, tình cảm một cách phong phú hơn.
Các em hãy thường xuyên đọc lại các từ này, luyện phát âm thật chuẩn và thử đặt câu với chúng để ghi nhớ lâu hơn nhé. Việc làm này sẽ giúp các em giỏi Tiếng Việt hơn mỗi ngày!
Cô khen ngợi tinh thần học tập của tất cả các em. Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!
bạc phếch
hếch mũi
con ếch
lếch thếch
hênh hếch
ngờ nghệch
chênh chếch
vênh vếch
chệch choạn
hếch hoác
lệch lạc
lệch khệch
lệch người
đi lệch
xây lệch
ngồi lệch
gạch lệch
khệch khoạng
chênh lệch
ếch nhái
Tìm 20 từ có vần “êch”
1. con ếch
2. nhếch mép
3. mũi hếch
4. chênh chếch
5. bạc phếch
6. hênh hếch
7. lệch lạc
8. chệch choạn
9. ngờ nghệch
10. hếch hoác
11. lếch lác
12. xếch xác
13. bếch bác
14. xộc xệch
15. mắt xếch
16. chênh lệch
17. vênh vếch
18. lếch thếch
19. xếch xoác
20. thếch thoát