Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Animals should be kept in their habitats. (NATURE) 2. Habitats of anim…

1. Animals should be kept in their habitats. (NATURE)
2. Habitats of anim…

1. Animals should be kept in their habitats. (NATURE)
2. Habitats of animals are damaged by human activities. (DANGER)
3. The presentation focused on protection and climate change. (ENVIRONMENT)
4. Class _____________ is a main feature of modern schools. (DISCUSS)
5. To entertain ______________, we have to change our usual foods to suit their tastes or adapt dances and traditions to suit their needs. (TOUR)
Hỏi bởi: ynehniut
3 câu trả lời

▲ 8

Xin chào các em học sinh yêu quý của cô! Rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một dạng bài tập rất quen thuộc và quan trọng trong tiếng Anh: Word Forms (Biến đổi từ loại). Đây là dạng bài kiểm tra khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt của các em, và cô tin rằng với phương pháp đúng, không bài tập nào có thể làm khó chúng ta!

Dàn ý giải bài tập Word Forms:

  1. Đọc kỹ câu: Hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa chung của câu.
  2. Xác định vị trí từ cần điền: Xem xét từ loại của các từ xung quanh chỗ trống (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, mạo từ…).
  3. Dự đoán từ loại cần điền: Dựa vào vị trí và ngữ pháp, xác định chỗ trống cần một danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (adjective), hay trạng từ (adverb).
  4. Biến đổi từ gốc: Thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix) thích hợp vào từ gốc để tạo thành từ loại và ý nghĩa phù hợp.
  5. Kiểm tra lại: Đọc lại cả câu với từ đã điền để đảm bảo câu có nghĩa và đúng ngữ pháp.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng áp dụng phương pháp này vào từng câu cụ thể nhé!


Lời giải chi tiết:

1. Animals should be kept in their _____ habitats. (NATURE)

  • Bước 1 & 2 (Đọc kỹ câu & Xác định vị trí từ): Chúng ta thấy chỗ trống nằm giữa tính từ sở hữu “their” và danh từ “habitats”. Theo quy tắc ngữ pháp, một tính từ thường đứng trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
  • Bước 3 (Dự đoán từ loại cần điền): Vậy, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “habitats” (môi trường sống).
  • Bước 4 (Biến đổi từ gốc): Từ gốc được cho là NATURE (danh từ: tự nhiên, thiên nhiên). Để biến NATURE thành tính từ, chúng ta thêm hậu tố “-al” để tạo thành natural.
  • Bước 5 (Kiểm tra lại): Đọc lại câu: “Animals should be kept in their natural habitats.” (Động vật nên được giữ trong môi trường sống tự nhiên của chúng.) Câu có nghĩa và đúng ngữ pháp.

Đáp án: natural

Giải thích từ vựng:

  • habitat (n.): môi trường sống (của động vật, thực vật)
  • natural (adj.): tự nhiên, thuộc về thiên nhiên

2. Habitats of _____ animals are damaged by human activities. (DANGER)

  • Bước 1 & 2 (Đọc kỹ câu & Xác định vị trí từ): Chỗ trống nằm giữa giới từ “of” và danh từ “animals”. Tương tự như câu trên, chỗ trống này cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “animals”.
  • Bước 3 (Dự đoán từ loại cần điền): Chúng ta cần một tính từ để mô tả loại động vật mà môi trường sống của chúng bị phá hủy bởi hoạt động của con người.
  • Bước 4 (Biến đổi từ gốc): Từ gốc là DANGER (danh từ: sự nguy hiểm).
    • Chúng ta có thể biến thành “dangerous” (nguy hiểm, gây nguy hiểm).
    • Hoặc biến thành “endangered” (có nguy cơ tuyệt chủng).

    Trong ngữ cảnh này, “môi trường sống bị phá hủy bởi hoạt động của con người” thường dẫn đến việc các loài động vật bị đe dọa, có nguy cơ biến mất. Vì vậy, endangered là lựa chọn phù hợp nhất về nghĩa.

  • Bước 5 (Kiểm tra lại): Đọc lại câu: “Habitats of endangered animals are damaged by human activities.” (Môi trường sống của các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng bị phá hủy bởi các hoạt động của con người.) Câu có nghĩa và đúng ngữ pháp.

Đáp án: endangered

Giải thích từ vựng:

  • damage (v.): làm hỏng, gây hại
  • human activities (n.pl.): các hoạt động của con người
  • endangered (adj.): bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng

3. The presentation focused on _____ protection and climate change. (ENVIRONMENT)

  • Bước 1 & 2 (Đọc kỹ câu & Xác định vị trí từ): Chỗ trống nằm trước danh từ “protection” (sự bảo vệ). Đây là cấu trúc quen thuộc yêu cầu một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
  • Bước 3 (Dự đoán từ loại cần điền): Chúng ta cần một tính từ để chỉ loại bảo vệ nào – “bảo vệ gì”.
  • Bước 4 (Biến đổi từ gốc): Từ gốc là ENVIRONMENT (danh từ: môi trường). Để biến ENVIRONMENT thành tính từ, chúng ta thêm hậu tố “-al” để tạo thành environmental.
  • Bước 5 (Kiểm tra lại): Đọc lại câu: “The presentation focused on environmental protection and climate change.” (Bài thuyết trình tập trung vào bảo vệ môi trường và biến đổi khí hậu.) Câu có nghĩa và đúng ngữ pháp.

Đáp án: environmental

Giải thích từ vựng:

  • presentation (n.): bài thuyết trình
  • focus on (v.): tập trung vào
  • protection (n.): sự bảo vệ
  • climate change (n.): biến đổi khí hậu
  • environmental (adj.): thuộc về môi trường

4. Class _____ is a main feature of modern schools. (DISCUSS)

  • Bước 1 & 2 (Đọc kỹ câu & Xác định vị trí từ): Chỗ trống nằm sau từ “Class” và trước động từ “is”. “Class” ở đây đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ. Cả cụm “Class _____” đang đóng vai trò làm chủ ngữ của câu.
  • Bước 3 (Dự đoán từ loại cần điền): Do đang làm chủ ngữ và đứng sau một từ bổ nghĩa (“Class”), chúng ta cần một danh từ.
  • Bước 4 (Biến đổi từ gốc): Từ gốc là DISCUSS (động từ: thảo luận). Để biến DISCUSS thành danh từ, chúng ta thêm hậu tố “-ion” để tạo thành discussion.
  • Bước 5 (Kiểm tra lại): Đọc lại câu: “Class discussion is a main feature of modern schools.” (Thảo luận trên lớp là một đặc điểm chính của các trường học hiện đại.) Câu có nghĩa và đúng ngữ pháp.

Đáp án: discussion

Giải thích từ vựng:

  • feature (n.): đặc điểm, nét đặc trưng
  • modern schools (n.pl.): các trường học hiện đại
  • discussion (n.): cuộc thảo luận, sự thảo luận

5. To entertain ______, we have to change our usual foods to suit their tastes or adapt dances and traditions to suit their needs. (TOUR)

  • Bước 1 & 2 (Đọc kỹ câu & Xác định vị trí từ): Chỗ trống nằm sau động từ “entertain” (giải trí, tiếp đãi). Động từ “entertain” cần một tân ngữ (object), mà tân ngữ thường là danh từ hoặc đại từ.
  • Bước 3 (Dự đoán từ loại cần điền): Dựa vào ngữ cảnh “change our usual foods to suit their tastes or adapt dances and traditions to suit their needs” (thay đổi món ăn để phù hợp với khẩu vị của họ, hoặc điều chỉnh điệu nhảy và truyền thống để phù hợp với nhu cầu của họ), đối tượng được “entertain” ở đây là những người khách du lịch. Vậy, chúng ta cần một danh từ chỉ người.
  • Bước 4 (Biến đổi từ gốc): Từ gốc là TOUR (danh từ: chuyến đi, hoặc động từ: đi du lịch). Để biến TOUR thành danh từ chỉ người đi du lịch, chúng ta thêm hậu tố “-ist” để tạo thành tourists.
  • Bước 5 (Kiểm tra lại): Đọc lại câu: “To entertain tourists, we have to change our usual foods to suit their tastes or adapt dances and traditions to suit their needs.” (Để tiếp đãi du khách, chúng ta phải thay đổi các món ăn thông thường để phù hợp với khẩu vị của họ hoặc điều chỉnh các điệu múa và truyền thống để phù hợp với nhu cầu của họ.) Câu có nghĩa và đúng ngữ pháp.

Đáp án: tourists

Giải thích từ vựng:

  • entertain (v.): giải trí, tiếp đãi
  • usual foods (n.pl.): các món ăn thông thường
  • suit (v.): phù hợp, vừa vặn
  • tastes (n.pl.): khẩu vị
  • adapt (v.): điều chỉnh, thích nghi
  • traditions (n.pl.): các truyền thống
  • tourists (n.pl.): khách du lịch

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững cách làm dạng bài Word Forms. Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em trở nên thành thạo hơn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1. natural 

ADJ + N 

2. endangered 

ADJ + N 

3. environmental 

ADJ + N 

4. discussion 

class discussion: thảo luận lớp 

5. tourists

tourist (n) khách du lịch 

\(color{orange}{~MiaMB~}\)

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn
▲ 1

1. natural (adj): tự nhiên
giải thích: Sau đại từ sở hữu their là một danh từ

2. dangerous (adj): nguy hiểm
giải thích: Trước danh từ animals cần một tính từ bổ nghĩa

3.environmental (adj): thuộc về môi trường
giải thích: Trước danh từ protection cần một tính từ bổ nghĩa

4

Trả lời bởi: baothy

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo