Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

#1.Anken không phản ứng được với chất nào dưới đây? *A. Br2.B. NaCl.C. Cl2.D. H2…

#1.Anken không phản ứng được với chất nào dưới đây? *A. Br2.B. NaCl.C. Cl2.D. H2…

#1.Anken không phản ứng được với chất nào dưới đây? *

A. Br2.

B. NaCl.

C. Cl2.

D. H2.

#2. Ankin là *

A.những hiđrocacbon mạch hở có một liên kết bội trong phân tử.

B.những hiđrocacbon mạch hở có một liên kết ba trong phân tử.

C. những hiđrocacbon mạch hở có một liên kết đôi trong phân tử.

D. những hiđrocacbon mạch hở có một vòng no trong phân tử.

#3. Sản phẩm của phản ứng tri hóa axetilen là *

A. C6H12.

B. C6H6.

C. C4H4.

D. C4H6.

#4. Sục khí axetilen vào dung dịch AgNO3 trong NH3 thu được kết tủa màu gì? *

A. vàng nhạt.

B. xanh.

C. đen.

D. trắng.

Mình cần gấp ạ cứu mình với 😭

Hỏi bởi: Thienn Thuu
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em, cô là giáo viên Hóa học lớp 11 đây. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục những câu hỏi về Anken và Ankin nhé. Các em hãy cùng theo dõi cô giải chi tiết từng bài nào!

#1. Anken không phản ứng được với chất nào dưới đây?

A. Br2.

B. NaCl.

C. Cl2.

D. H2.

Lời giải chi tiết:
Để làm được câu này, chúng ta cần nhớ lại các phản ứng đặc trưng của anken. Anken là các hiđrocacbon không no, chứa một liên kết đôi C=C trong phân tử. Liên kết đôi này kém bền vững hơn liên kết đơn, do đó anken có khả năng tham gia các phản ứng cộng, phản ứng oxi hóa.

Step 1: Xét phản ứng của anken với Br2.
Anken có phản ứng cộng với dung dịch brom (Br2) làm mất màu dung dịch brom. Phản ứng này dùng để nhận biết anken.
Ví dụ: CH2=CH2 + Br2 → CH2Br-CH2Br

Step 2: Xét phản ứng của anken với Cl2.
Tương tự như Br2, anken cũng có phản ứng cộng với clo (Cl2) trong điều kiện thích hợp (thường là có xúc tác hoặc chiếu sáng).
Ví dụ: CH2=CH2 + Cl2 (xúc tác, nhiệt độ) → CH2Cl-CH2Cl

Step 3: Xét phản ứng của anken với H2.
Anken có phản ứng cộng với hiđro (H2) dưới điều kiện có xúc tác (thường là Ni, Pt, Pd) và đun nóng để tạo thành ankan.
Ví dụ: CH2=CH2 + H2 (Ni, t°) → CH3-CH3

Step 4: Xét phản ứng của anken với NaCl.
Natri clorua (NaCl) là một muối, nó không có khả năng phản ứng trực tiếp với anken trong điều kiện thông thường. Anken là hiđrocacbon, các liên kết trong phân tử của nó không có tính phân cực đủ mạnh để tấn công các ion trong mạng lưới tinh thể của NaCl.

Kết luận: Anken không phản ứng được với NaCl.

Đáp án đúng là B.

#2. Ankin là

A. những hiđrocacbon mạch hở có một liên kết bội trong phân tử.

B. những hiđrocacbon mạch hở có một liên kết ba trong phân tử.

C. những hiđrocacbon mạch hở có một liên kết đôi trong phân tử.

D. những hiđrocacbon mạch hở có một vòng no trong phân tử.

Lời giải chi tiết:
Chúng ta cần nhớ định nghĩa về ankin theo chương trình Hóa học lớp 11.

Step 1: Phân tích các thuật ngữ trong câu hỏi và các lựa chọn.
“Hiđrocacbon”: Hợp chất hữu cơ chỉ chứa nguyên tố cacbon và hiđro.
“Mạch hở”: Phân tử không có nguyên tử cacbon nào tạo thành vòng.
“Liên kết bội”: Là liên kết đôi (C=C) hoặc liên kết ba (C≡C).

Step 2: Xác định đặc điểm của ankin.
Ankin là một loại hiđrocacbon không no. Đặc trưng của ankin là chứa một liên kết ba C≡C trong mạch cacbon. Chúng cũng thuộc loại mạch hở.

Step 3: So sánh với các lựa chọn.
Lựa chọn A: “một liên kết bội” – bao gồm cả liên kết đôi và liên kết ba. Ankin chỉ có liên kết ba.
Lựa chọn B: “một liên kết ba trong phân tử” – đúng với định nghĩa ankin.
Lựa chọn C: “một liên kết đôi trong phân tử” – đây là đặc điểm của anken.
Lựa chọn D: “một vòng no trong phân tử” – đây là đặc điểm của xicloankan.

Kết luận: Ankin là những hiđrocacbon mạch hở có một liên kết ba trong phân tử.

Đáp án đúng là B.

#3. Sản phẩm của phản ứng tri hóa axetilen là

A. C6H12.

B. C6H6.

C. C4H4.

D. C4H6.

Lời giải chi tiết:
Phản ứng tri hóa axetilen là một phản ứng cộng hợp đặc biệt, trong đó ba phân tử axetilen kết hợp lại với nhau để tạo thành một phân tử vòng. Phản ứng này thường xảy ra khi đun nóng axetilen với xúc tác là các kim loại như niken hoặc than hoạt tính.

Step 1: Viết công thức phân tử của axetilen.
Axetilen có công thức phân tử là C2H2.

Step 2: Hiểu về phản ứng tri hóa.
Tri hóa có nghĩa là ba phân tử kết hợp lại. Vậy, ba phân tử axetilen (C2H2) sẽ kết hợp lại với nhau.
Tổng số nguyên tử cacbon trong ba phân tử axetilen là: 3 * 2 = 6 nguyên tử C.
Tổng số nguyên tử hiđro trong ba phân tử axetilen là: 3 * 2 = 6 nguyên tử H.

Step 3: Xác định sản phẩm của phản ứng tri hóa axetilen.
Khi ba phân tử axetilen (C2H2) thực hiện phản ứng tri hóa, chúng sắp xếp lại thành một vòng benzen. Công thức phân tử của benzen là C6H6.
Phương trình phản ứng: 3 C2H2 (t°, xúc tác) → C6H6

Step 4: So sánh với các lựa chọn.
Lựa chọn A: C6H12 – công thức của xicloankan hoặc anken có 6 nguyên tử C.
Lựa chọn B: C6H6 – công thức của benzen, sản phẩm của phản ứng tri hóa axetilen.
Lựa chọn C: C4H4 – có thể là butađien hoặc xiclobutadien.
Lựa chọn D: C4H6 – có thể là ankin hoặc ankađien có 4 nguyên tử C.

Kết luận: Sản phẩm của phản ứng tri hóa axetilen là C6H6 (benzen).

Đáp án đúng là B.

#4. Sục khí axetilen vào dung dịch AgNO3 trong NH3 thu được kết tủa màu gì?

A. vàng nhạt.

B. xanh.

C. đen.

D. trắng.

Lời giải chi tiết:
Câu hỏi này liên quan đến phản ứng nhận biết ankin, cụ thể là ankin có liên kết ba ở đầu mạch (ankan có tính axit).

Step 1: Xác định tính chất của axetilen.
Axetilen (C2H2) là một ankin có liên kết ba ở đầu mạch. Nguyên tử hiđro trong nhóm CH≡C- có tính axit yếu do liên kết C-H này phân cực.

Step 2: Hiểu về thuốc thử.
Dung dịch AgNO3 trong môi trường NH3 là thuốc thử Tollen’s dùng để nhận biết các hợp chất có liên kết ba đầu mạch. Trong môi trường amoniac, ion Ag+ tạo phức với NH3, làm cho thuốc thử tan trong nước.

Step 3: Viết phương trình phản ứng.
Khi sục khí axetilen (C2H2) vào dung dịch AgNO3 trong NH3, phản ứng xảy ra theo phương trình:
CH≡CH + 2 [Ag(NH3)2]OH → AgC≡CAg↓ + 4 NH3 + 2 H2O
(Hoặc viết gọn hơn: C2H2 + 2AgNO3 + 2NH3 → AgC≡CAg↓ + 2NH4NO3)

Step 4: Xác định màu sắc của kết tủa.
Sản phẩm của phản ứng là bạc axetilua (AgC≡CAg), đây là một chất rắn kết tủa có màu vàng nhạt.

Step 5: So sánh với các lựa chọn.
Lựa chọn A: vàng nhạt – đúng với màu sắc của kết tủa bạc axetilua.
Lựa chọn B: xanh – thường liên quan đến các hợp chất của đồng.
Lựa chọn C: đen – có thể là kết tủa Ag hoặc CuO.
Lựa chọn D: trắng – có thể là kết tủa AgCl, AgBr, AgI, CaCo3,…

Kết luận: Sục khí axetilen vào dung dịch AgNO3 trong NH3 thu được kết tủa màu vàng nhạt.

Đáp án đúng là A.

Các em thấy đó, việc nắm vững lý thuyết về tính chất hóa học của anken và ankin là chìa khóa để giải quyết các bài tập này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Câu 1: Đáp án :B. NaCl

– Vì anken có là hidrocacbon no, mạch hở trong phân tử có chưa liên kết đôi.

– Do đó nó có thể tác dụng với \(Br_2 , Cl_2 , H_2\) theo phản ứng cộng.

Câu 2: Đáp án: B

– Theo định nghĩa, ta có: Ankin là hiđrocacbon mạch hở có một liên kết ba trong phân tử.

Câu 3: Đáp án B

– Ta có phương trình tri hóa axetilen:

\(3{C_2}{H_2}\mathop  \to \limits^{{{600}^ \circ }C} {C_6}{H_6}\)

Câu 4: Đáp án: A

– Khi sục khí axetilen vào dung dịch \(AgNO_3\) sản phẩm thu được \(C_2 Ag_2\) kết tủa màu vàng.

Trả lời bởi: Minh Hạnh
▲ 1

Đáp án:

#1: \(B\)

#2: \(B\)

#3: \(B\)

#4: \(A\)

Giải thích các bước giải:

#1: Anken là những chất chứa liên kết đôi trong phân tử

\(→\) Anken có thể dễ dàng tham gia phản ứng cộng với: \(H_2\) ; \(Br_2\) ; \(Cl_2\)

-Anken không phản ứng với \(NaCl\)

\(→\) Chọn \(D\)

#2: AnKin là những hiđrocacbon mạch hở có một liên kết 3 trong phân tử

Ví dụ: Axetilen: \(CH≡CH\)

\(→\) Chọn \(B\)

#3: Sản phẩm của phản ứng tri hóa axetilen là \(C_6H_6\)

PTHH: \(3C_2H_2\) \(\xrightarrow[P]{t^o, xt}\) \(C_6H_6\)

\(→\) Chọn \(B\)

#4: Khi sục khí axetilen vào dung dịch \(AgNO_3\) trong \(NH_3\) thì có phản ứng hóa học

\(2AgNO_3\) + \(C_2H_2\) + \(2NH_3\) → \(Ag_2C_2\)\(\downarrow\) + \(NH_4NO_3\)

– Vì : \(Ag_2C_2\) là chất kết tủa vàng nhạt

\(→\) \(A\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo