Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Ann can’t use her office at the moment. 2. I have to finish my work now. 3. Y…

1. Ann can’t use her office at the moment.
2. I have to finish my work now.
3. Y…

1. Ann can’t use her office at the moment.
2. I have to finish my work now.
3. You must do your task.
4. Governments should offer poor women more help.
5. We must do something before it’s too late.
6. My uncle may earn 500$ a day.
7.You must wash your hands.
8. He can speak four languages.
9. You must keep dogs outside shops.
10. The Vietnamese government will make more progress in gender equality.
11. He might have caught the fish.
12. She could have washed the dress.
13. My classmates used to call me John.
14. It’s necessary for hẻr to clean the the house (need)
15.  It is difficult for me to finish this test in one hour
Hỏi bởi: Quan Le
3 câu trả lời

▲ 3

Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em.

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” và giải quyết các bài tập này một cách chi tiết, từng bước một nhé. Các bài tập này tập trung vào việc sử dụng các động từ khuyết thiếu (modal verbs) và một số cấu trúc câu phổ biến, những kiến thức rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 của chúng ta.

Khi làm bài tập dạng này, các em hãy nhớ ba bước quan trọng:

  1. Đọc kỹ câu gốc và xác định ý nghĩa chính mà câu muốn truyền tải. (What does the original sentence mean?)
  2. Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng (Ví dụ: động từ khuyết thiếu nào, cấu trúc câu biến đổi nào?).
  3. Áp dụng cấu trúc đã học để đưa ra câu trả lời và giải thích lý do.

Bây giờ, chúng ta hãy bắt đầu với từng câu một!

***

1. Ann can’t use her office at the moment.

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này nói rằng “Ann không thể sử dụng văn phòng của cô ấy vào lúc này”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp.

    Chúng ta có động từ khuyết thiếu “can’t”.
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    “Can’t” (viết tắt của “cannot”) được dùng để diễn tả sự không có khả năng, không được phép hoặc sự không thể xảy ra trong hiện tại. Trong trường hợp này, nó thể hiện Ann không có khả năng hoặc không được phép sử dụng văn phòng vào lúc này.

    Đáp án: Câu này diễn tả sự không có khả năng hoặc không được phép của Ann trong thời điểm hiện tại.

***

2. I have to finish my work now.

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này nói “Tôi phải hoàn thành công việc của mình ngay bây giờ”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp.

    Chúng ta có cấu trúc “have to”.
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    “Have to” được dùng để diễn tả một sự bắt buộc, một nghĩa vụ đến từ yếu tố bên ngoài (quy định, hoàn cảnh…). Nó mang ý nghĩa “phải làm gì đó”.

    Đáp án: Câu này thể hiện một sự bắt buộc, một nghĩa vụ mà người nói phải thực hiện ngay lập tức.

***

3. You must do your task.

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này có nghĩa là “Bạn phải làm nhiệm vụ của mình”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp.

    Chúng ta có động từ khuyết thiếu “must”.
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    “Must” được dùng để diễn tả một sự bắt buộc mạnh mẽ, một mệnh lệnh, hoặc một sự cần thiết xuất phát từ bản thân người nói hoặc một quy định quan trọng.

    Đáp án: Câu này diễn tả một sự bắt buộc mạnh mẽ, rằng bạn nhất định phải làm nhiệm vụ của mình.

***

4. Governments should offer poor women more help.

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này có nghĩa là “Các chính phủ nên hỗ trợ nhiều hơn cho phụ nữ nghèo”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp.

    Chúng ta có động từ khuyết thiếu “should”.
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    “Should” được dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất, hoặc diễn tả một nghĩa vụ mang tính đạo đức, không quá mạnh mẽ như “must”.

    Đáp án: Câu này diễn tả một lời khuyên hoặc đề xuất rằng các chính phủ nên làm điều đó.

***

5. We must do something before it’s too late.

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này có nghĩa là “Chúng ta phải làm gì đó trước khi quá muộn”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp.

    Chúng ta có động từ khuyết thiếu “must”.
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    Tương tự như câu 3, “must” ở đây thể hiện một sự cần thiết cấp bách, một nghĩa vụ mạnh mẽ để hành động nhằm tránh một kết quả tiêu cực.

    Đáp án: Câu này nhấn mạnh một sự cần thiết cấp bách, một nghĩa vụ mạnh mẽ phải hành động ngay lập tức.

***

6. My uncle may earn 500$ a day.

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này có nghĩa là “Chú của tôi có thể kiếm được 500 đô la một ngày”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp.

    Chúng ta có động từ khuyết thiếu “may”.
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    “May” được dùng để diễn tả một khả năng, một điều có thể xảy ra nhưng không chắc chắn tuyệt đối.

    Đáp án: Câu này diễn tả một khả năng hoặc sự có thể xảy ra của việc chú kiếm được số tiền đó.

***

7. You must wash your hands.

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này có nghĩa là “Bạn phải rửa tay”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp.

    Chúng ta có động từ khuyết thiếu “must”.
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    Trong ngữ cảnh này, “must” thường được dùng để chỉ một quy tắc, một mệnh lệnh hoặc một lời khuyên mạnh mẽ mang tính bắt buộc vì lý do sức khỏe hoặc vệ sinh.

    Đáp án: Câu này diễn tả một sự bắt buộc hoặc một quy tắc quan trọng cần tuân thủ (ví dụ: về vệ sinh).

***

8. He can speak four languages.

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này có nghĩa là “Anh ấy có thể nói bốn ngôn ngữ”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp.

    Chúng ta có động từ khuyết thiếu “can”.
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    “Can” được dùng để diễn tả khả năng, năng lực của một người hoặc vật trong hiện tại.

    Đáp án: Câu này diễn tả khả năng, năng lực của anh ấy trong việc nói các ngôn ngữ.

***

9. You must keep dogs outside shops.

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này có nghĩa là “Bạn phải giữ chó ở bên ngoài các cửa hàng”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp.

    Chúng ta có động từ khuyết thiếu “must”.
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    Tương tự như câu 3 và 7, “must” ở đây thường được dùng để chỉ một quy định, một nội quy hoặc một lệnh cấm rõ ràng.

    Đáp án: Câu này diễn tả một quy tắc, nội quy bắt buộc rằng không được mang chó vào bên trong cửa hàng.

***

10. The Vietnamese government will make more progress in gender equality.

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này có nghĩa là “Chính phủ Việt Nam sẽ đạt được nhiều tiến bộ hơn trong bình đẳng giới”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp.

    Chúng ta có động từ khuyết thiếu “will”.
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    “Will” được dùng để diễn tả một dự đoán về tương lai, một quyết định tại thời điểm nói, hoặc một lời hứa. Trong trường hợp này, nó thường là một dự đoán hoặc kế hoạch.

    Đáp án: Câu này diễn tả một dự đoán hoặc ý định về tương lai của chính phủ Việt Nam.

***

11. He might have caught the fish.

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này có nghĩa là “Anh ấy có thể đã bắt được con cá”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp.

    Chúng ta có cấu trúc “modal perfect” với “might have + quá khứ phân từ (V3)”.
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    Cấu trúc “might have + V3” được dùng để diễn tả một khả năng hoặc một sự suy đoán về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, nhưng không chắc chắn.

    Đáp án: Câu này diễn tả một khả năng hoặc sự suy đoán về một điều có thể đã xảy ra trong quá khứ, nhưng không có sự chắc chắn.

***

12. She could have washed the dress.

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này có nghĩa là “Cô ấy có thể đã giặt chiếc váy”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp.

    Chúng ta có cấu trúc “modal perfect” với “could have + quá khứ phân từ (V3)”.
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    Cấu trúc “could have + V3” có hai ý nghĩa chính:

    a) Diễn tả một khả năng đã có thể xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra (lời trách móc, sự nuối tiếc).

    b) Diễn tả một khả năng hoặc một suy đoán về một hành động đã xảy ra trong quá khứ (ít chắc chắn hơn “might have”).

    Với ngữ cảnh câu này, thường được hiểu theo nghĩa (a).

    Đáp án: Câu này diễn tả rằng cô ấy đã có khả năng hoặc cơ hội để giặt chiếc váy, nhưng thực tế cô ấy đã không làm điều đó (có thể kèm theo ý trách móc hoặc nuối tiếc).

***

13. My classmates used to call me John.

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này có nghĩa là “Bạn cùng lớp của tôi từng gọi tôi là John”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp.

    Chúng ta có cấu trúc “used to”.
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    “Used to + động từ nguyên thể” được dùng để diễn tả một thói quen hoặc một trạng thái đã từng xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.

    Đáp án: Câu này diễn tả một thói quen hoặc một trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng bây giờ đã kết thúc.

***

14. It’s necessary for her to clean the house (need)

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này có nghĩa là “Việc cô ấy dọn dẹp nhà cửa là cần thiết”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp và yêu cầu biến đổi.

    Chúng ta có cấu trúc “It’s necessary for someone to do something” và yêu cầu biến đổi sử dụng động từ “need”.
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    Cấu trúc “It’s necessary for someone to do something” (Điều đó là cần thiết cho ai đó để làm gì) có thể được diễn đạt lại bằng cách sử dụng “need” theo dạng “Someone needs to do something” (Ai đó cần làm gì).

    Đáp án: She needs to clean the house.

    Giải thích: “Needs to” diễn tả một sự cần thiết, một điều phải làm, tương đương với ý nghĩa của “it’s necessary for her to do something”.

***

15. It is difficult for me to finish this test in one hour.

  • Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.

    Câu này có nghĩa là “Việc hoàn thành bài kiểm tra này trong một giờ là khó đối với tôi”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp.

    Đây là cấu trúc “It is + tính từ + for someone + to V-inf” (Thật là… đối với ai đó để làm gì).
  • Bước 3: Giải thích và đưa ra câu trả lời.

    Cấu trúc này được dùng để diễn tả mức độ (khó, dễ, quan trọng…) của một hành động đối với một đối tượng cụ thể. Nó là một cách phổ biến để diễn tả cảm nhận hoặc đánh giá về một việc gì đó. Câu này không yêu cầu biến đổi, mà chỉ yêu cầu phân tích.

    Đáp án: Câu này diễn tả sự khó khăn mà người nói gặp phải khi cố gắng hoàn thành bài kiểm tra trong một khoảng thời gian nhất định.

Hy vọng qua những giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững cách sử dụng các động từ khuyết thiếu và cấu trúc câu tương ứng. Hãy luôn luyện tập để củng cố kiến thức nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. Her office can’t be used at the moment.

2. My homework has to be finished now.

3. Your task must be done .

4. Poor women should be offered more help.

5. Something must be done before it’s too late.

6. 500$ may be earned a day by my uncle.

7. Your hand must be washed.

8. Four langueges can be spoken by him.

9. Dogs must be kept outside shops.

10. Progress will be made in gender equality.

11. The fish might be had caught.

12. The dress might be had washed.

13. John used to be called me.

14. She needs to clean the house.

15. I find finishing this test in one hour difficult.

Trả lời bởi:
▲ 1

1. Her office can’t be used at the moment.

2. My homework has to be finished now.

3.Your task must be done .

4. Poor women should be offered more help.

5. Something must be done before it’s too late.

6. 500 dollars may be earned a day.

7. Your hand must be washed.

8. Four langueges can be spoken by him.

9. Dogs must be kept outside shops.

10. Progress will be made in gender equality.

11. The fish might be had caught.

12. The dress might be had washed.

13. John used to be called me.

14. She needs to clean the house.

15. I find finishing this test in one hour difficult.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo