Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

6. Going to university is expensive because in addition to the tuition_____, the…

6. Going to university is expensive because in addition to the tuition_____, the…

6. Going to university is expensive because in addition to the tuition_____, there are expenses for accommodation, books, living costs, etc.
A. grants B. fees C. fares D. scholarships
7. When I got to 16, some of my friends left school to get a job, but most_____.
A. dropped out B. moved back C. got in D. stayed on
8. The more ______ you have, the more chance you have of finding a better job.
A. courses B. contributions C. qualifications D. qualities
9. I got a diploma in business administration, but still sometimes wish I had been able to go to university and get a____.
A. certificate B. diploma C. degree D. scholarship
Hỏi bởi: Vũ Thuỳ Linh
3 câu trả lời

▲ 3

Chào các em học sinh yêu quý của cô/thầy!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết các bài tập về từ vựng liên quan đến chủ đề giáo dục trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 nhé. Để làm tốt dạng bài này, các em cần đọc kỹ câu, hiểu ngữ cảnh và phân biệt nghĩa của các từ, đặc biệt là các từ dễ gây nhầm lẫn.

Chúng ta cùng bắt đầu nào!


6. Going to university is expensive because in addition to the tuition_____, there are expenses for accommodation, books, living costs, etc.

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh của câu.

Câu này nói về việc đi học đại học tốn kém, bởi vì ngoài “tuition_____” ra, còn có các chi phí khác như chỗ ở (accommodation), sách vở (books), sinh hoạt (living costs), v.v. Từ cần điền phải là một loại chi phí liên quan trực tiếp đến việc học phí.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. grants (n): tiền trợ cấp, tiền tài trợ (thường không phải trả lại, dùng để hỗ trợ ai đó học tập hoặc nghiên cứu).
  • B. fees (n): lệ phí, học phí. Từ này thường đi kèm với “tuition” tạo thành cụm “tuition fees” (học phí).
  • C. fares (n): giá vé (cho phương tiện đi lại như xe buýt, tàu hỏa, máy bay).
  • D. scholarships (n): học bổng (tiền hỗ trợ để học tập, thường dành cho học sinh, sinh viên giỏi hoặc có hoàn cảnh khó khăn).

Bước 3: Đánh giá và chọn đáp án phù hợp nhất.

Dựa vào ngữ cảnh “tuition_____” và các chi phí khác liên quan đến việc học đại học, từ “fees” là phù hợp nhất. Cụm từ “tuition fees” có nghĩa là “học phí”, rất phổ biến và chính xác trong tiếng Anh khi nói về chi phí học tập tại trường đại học hay các cơ sở giáo dục khác.

Giải thích loại trừ:

  • “Grants” và “scholarships” là tiền hỗ trợ mà sinh viên *nhận được*, không phải là chi phí mà sinh viên *phải trả*.
  • “Fares” là giá vé đi lại, không liên quan đến học phí.

Bước 4: Kiểm tra lại câu hoàn chỉnh.

Going to university is expensive because in addition to the tuition fees, there are expenses for accommodation, books, living costs, etc. (Đi học đại học tốn kém vì ngoài học phí ra, còn có các chi phí cho chỗ ở, sách vở, sinh hoạt, v.v.). Câu văn hoàn toàn hợp lý.


Vậy đáp án đúng là: B. fees


7. When I got to 16, some of my friends left school to get a job, but most_____.

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh của câu.

Câu này mô tả một tình huống khi người nói 16 tuổi. Một số bạn bè đã “left school to get a job” (bỏ học để đi làm). Vế sau có từ “but” (nhưng), cho thấy hành động của “most” (hầu hết) các bạn khác phải trái ngược với hành động “left school”.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. dropped out (phr. v.): bỏ học giữa chừng, ngừng học mà chưa hoàn thành khóa học.
  • B. moved back (phr. v.): quay về (nơi nào đó, thường là nhà).
  • C. got in (phr. v.): vào được (một nơi nào đó, thường là trường đại học, tổ chức).
  • D. stayed on (phr. v.): ở lại, tiếp tục (ở lại trường để học tiếp, không rời đi).

Bước 3: Đánh giá và chọn đáp án phù hợp nhất.

Vế đầu tiên là “left school” (rời trường/bỏ học). Vế sau với “but” cần một hành động đối lập, đó là “tiếp tục ở lại trường để học”.

Giải thích loại trừ:

  • “Dropped out” có nghĩa là bỏ học, tương tự với “left school”, không tạo ra sự đối lập cần thiết với “but”.
  • “Moved back” không liên quan đến việc học ở trường.
  • “Got in” có thể hiểu là “được nhận vào trường”, nhưng trong ngữ cảnh này, hành động đối lập với “rời trường” là “tiếp tục học ở trường”, chứ không phải là “được nhận vào” một trường mới.

“Stayed on” (tiếp tục học ở trường) là lựa chọn phù hợp nhất để thể hiện sự đối lập với “left school”.

Bước 4: Kiểm tra lại câu hoàn chỉnh.

When I got to 16, some of my friends left school to get a job, but most stayed on. (Khi tôi 16 tuổi, một số bạn bè của tôi đã bỏ học để đi làm, nhưng hầu hết thì vẫn tiếp tục học.) Câu văn hoàn toàn hợp lý.


Vậy đáp án đúng là: D. stayed on


8. The more ______ you have, the more chance you have of finding a better job.

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh của câu.

Đây là cấu trúc so sánh kép “The more… the more…” (Càng… càng…). Câu nói rằng bạn càng có nhiều “______” thì bạn càng có nhiều cơ hội tìm được một công việc tốt hơn (better job). Từ cần điền phải là một yếu tố tích cực, quan trọng giúp tăng cơ hội việc làm.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. courses (n): các khóa học (là những gì bạn học, chứ không phải cái bạn “có” sau khi học để đi xin việc).
  • B. contributions (n): những đóng góp.
  • C. qualifications (n): bằng cấp, chứng chỉ, trình độ chuyên môn, năng lực.
  • D. qualities (n): phẩm chất, đặc điểm (tốt).

Bước 3: Đánh giá và chọn đáp án phù hợp nhất.

Khi nói đến việc tìm việc làm, điều quan trọng nhất thường được nhắc đến là bằng cấp, chứng chỉ, và trình độ chuyên môn mà một người sở hữu. Từ “qualifications” bao hàm tất cả những điều này.

Giải thích loại trừ:

  • “Courses” là quá trình học tập, không phải cái bạn “có” để trình ra khi xin việc. Bạn có thể có nhiều khóa học nhưng điều quan trọng là bạn đã đạt được những gì từ các khóa học đó (chính là qualifications).
  • “Contributions” là những đóng góp bạn đã làm, có thể hữu ích nhưng không trực tiếp là yếu tố quyết định cơ hội xin việc bằng “qualifications”.
  • “Qualities” (phẩm chất) cũng rất quan trọng, nhưng “qualifications” mang tính cụ thể và được công nhận hơn khi nói về cơ hội tìm việc ban đầu. Thông thường, một nhà tuyển dụng sẽ xem xét “qualifications” trước, sau đó mới đến “qualities” trong buổi phỏng vấn.

Bước 4: Kiểm tra lại câu hoàn chỉnh.

The more qualifications you have, the more chance you have of finding a better job. (Bạn càng có nhiều bằng cấp/trình độ chuyên môn, bạn càng có nhiều cơ hội tìm được một công việc tốt hơn.) Câu văn rất hợp lý và chính xác.


Vậy đáp án đúng là: C. qualifications


9. I got a diploma in business administration, but still sometimes wish I had been able to go to university and get a____.

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh của câu.

Người nói đã có “a diploma in business administration” (một bằng tốt nghiệp cao đẳng hoặc chứng chỉ quản trị kinh doanh). Tuy nhiên, người đó vẫn ước rằng mình có thể đi học đại học và có được một “______”. Từ cần điền phải là một loại bằng cấp cao hơn hoặc khác biệt hơn mà người ta thường nhận được khi đi học đại học.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. certificate (n): chứng chỉ (thường cho một khóa học ngắn hạn hoặc chuyên biệt).
  • B. diploma (n): bằng tốt nghiệp (thường là cao đẳng, trung cấp hoặc các khóa học nghề, đã được nhắc đến trong câu).
  • C. degree (n): bằng cấp (đại học, thạc sĩ, tiến sĩ – đây là thuật ngữ chung cho bằng cấp từ các trường đại học).
  • D. scholarship (n): học bổng (tiền hỗ trợ học tập, không phải bằng cấp).

Bước 3: Đánh giá và chọn đáp án phù hợp nhất.

Người nói đã có “diploma”, và ước đi “go to university” (học đại học). Khi học đại học, cái mà người ta đạt được sau khi hoàn thành chương trình là “degree” (bằng đại học).

Giải thích loại trừ:

  • “Certificate” thường là một chứng chỉ cho một khóa học ngắn hơn hoặc chuyên biệt hơn so với bằng đại học.
  • “Diploma” đã được người nói đạt được rồi, nên không thể là cái mà họ ước đạt được thêm khi đi học đại học (nếu đã có diploma thì thường người ta sẽ muốn một bằng cấp cao hơn như degree).
  • “Scholarship” là tiền hỗ trợ, không phải bằng cấp.

“Degree” là thuật ngữ chính xác để chỉ bằng cấp được cấp bởi một trường đại học sau khi hoàn thành một chương trình học. Điều này thể hiện một cấp độ học vấn cao hơn “diploma” trong nhiều hệ thống giáo dục.

Bước 4: Kiểm tra lại câu hoàn chỉnh.

I got a diploma in business administration, but still sometimes wish I had been able to go to university and get a degree. (Tôi đã có bằng cao đẳng quản trị kinh doanh, nhưng đôi khi vẫn ước mình có thể đi học đại học và lấy được một bằng đại học.) Câu văn hoàn toàn hợp lý.


Vậy đáp án đúng là: C. degree

Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và phân biệt các từ vựng này nhé. Hãy luôn cố gắng đọc thật kỹ và suy nghĩ thấu đáo để chọn được đáp án chính xác nhất!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

6. B

tuition fees: học phí

7. D

stayed on: ở lại

8. C

qualifications: bằng cấp

9. C

degree: bằng (đại học)

Trả lời bởi: Thuy Anh
▲ 4

6. Going to university is expensive because in addition to the tuition_____, there are expenses for accommodation, books, living costs, etc.

A. grants B. fees C. fares D. scholarships

->chọn câu B vì nghĩa nó đúng

dịch:Vào đại học thì tốn kém vì ngoài học phí còn phải trả tiền ăn ở, sách vở, sinh hoạt phí, v.v.

7. When I got to 16, some of my friends left school to get a job, but most_____.

A. dropped out B. moved back C. got in D. stayed on

->stayed on = ở lại

dịch: Khi tôi 16 tuổi, vài người bạn của tôi đã thôi học để kiếm việc làm, nhưng đa số đều tiếp tục ở lại học.

8. The more ______ you have, the more chance you have of finding a better job.

A. courses B. contributions C. qualifications D. qualities

->qualifications = bằng cấp

dịch:Bạn càng có nhiều bằng cấp, bạn càng có nhiều cơ hội tìm được một công việc tốt hơn.

9. I got a diploma in business administration, but still sometimes wish I had been able to go to university and get a____.

A. certificate B. diploma C. degree D. scholarship

->degree = bằng dại học và các bằng đại học khác

dịch:Tôi đã có bằng quản trị kinh doanh, nhưng đôi khi tôi vẫn ước mình có thể học đại học và lấy bằng.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo