1. Annie and her brothers (is, are) at school.
2. Either my mother or my father …
2. Either my mother or my father (is, are) coming to the meeting.
3. The dog or the cats (is, are) outside.
4. Either my shoes or your coat (is, are) always on the floor.
5. George and Tamara (doesn’t, don’t) want to see that movie.
6. Benito (doesn’t, don’t) know the answer.
7. One of my sisters (is, are) going on a trip to France.
8. The man with all the birds (live, lives) on my street.
9. The movie, including all the previews, (take, takes) about two hours to watch.
10. The players, as well as the captain, (want, wants) to win.
Chào cả lớp! Cô rất vui được gặp các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại một chuyên đề ngữ pháp vô cùng quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, đó là Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ (Subject-Verb Agreement). Đây là kiến thức nền tảng giúp các em sử dụng Tiếng Anh một cách chính xác và tự tin hơn rất nhiều đấy!
Để buổi học hiệu quả, trước hết, cô muốn các em nắm vững dàn ý sau:
Dàn ý bài học:
- Ôn tập khái niệm cơ bản về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
- Giải thích các quy tắc chính áp dụng cho từng dạng chủ ngữ.
- Tiến hành giải chi tiết từng bài tập một.
- Tổng kết và củng cố kiến thức.
Các em nhớ nhé, quy tắc cốt lõi của Subject-Verb Agreement là: chủ ngữ số ít thì động từ chia ở dạng số ít, chủ ngữ số nhiều thì động từ chia ở dạng số nhiều.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau phân tích và giải các bài tập đã cho. Cô sẽ hướng dẫn từng bước một để các em hiểu rõ cách áp dụng quy tắc nhé!
Bài tập số 1: Annie and her brothers (is, are) at school.
Phân tích:
- Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ ở đây là “Annie and her brothers”.
- Bước 2: Xác định dạng số của chủ ngữ. Khi hai chủ ngữ được nối với nhau bằng liên từ “and”, chúng ta coi đó là một chủ ngữ số nhiều (nếu chúng là hai đối tượng riêng biệt). “Annie” là một người, “her brothers” là nhiều người, kết hợp lại thành một nhóm nhiều người.
- Bước 3: Lựa chọn động từ phù hợp. Vì chủ ngữ là số nhiều, động từ “to be” cần được chia ở dạng số nhiều.
Quy tắc áp dụng: Compound Subjects (Chủ ngữ ghép) nối với “and” thường đi với động từ số nhiều.
Giải thích: Chủ ngữ “Annie and her brothers” (Annie và các anh trai/em trai của cô ấy) bao gồm nhiều người, nên là chủ ngữ số nhiều. Động từ “to be” ở thì hiện tại đơn cho chủ ngữ số nhiều là “are”.
Đáp án: Annie and her brothers are at school.
Bài tập số 2: Either my mother or my father (is, are) coming to the meeting.
Phân tích:
- Bước 1: Xác định chủ ngữ và cấu trúc. Chủ ngữ ở đây là “my mother” và “my father”, được nối bởi cấu trúc “Either…or…”.
- Bước 2: Xác định dạng số của chủ ngữ. Với cấu trúc “Either…or…”, động từ sẽ hòa hợp với chủ ngữ gần nó nhất. Chủ ngữ gần động từ nhất là “my father”.
- Bước 3: Lựa chọn động từ phù hợp. “My father” là chủ ngữ số ít.
Quy tắc áp dụng: Với các cấu trúc như “Either…or…”, “Neither…nor…”, “or”, động từ sẽ hòa hợp với chủ ngữ gần nó nhất.
Giải thích: “My father” (bố của tôi) là chủ ngữ số ít. Động từ “to be” ở thì hiện tại tiếp diễn cho chủ ngữ số ít là “is”.
Đáp án: Either my mother or my father is coming to the meeting.
Bài tập số 3: The dog or the cats (is, are) outside.
Phân tích:
- Bước 1: Xác định chủ ngữ và cấu trúc. Chủ ngữ ở đây là “The dog” và “the cats”, được nối bởi liên từ “or”.
- Bước 2: Xác định dạng số của chủ ngữ. Tương tự như “either…or…”, khi chủ ngữ được nối bằng “or”, động từ sẽ hòa hợp với chủ ngữ gần nó nhất. Chủ ngữ gần động từ nhất là “the cats”.
- Bước 3: Lựa chọn động từ phù hợp. “The cats” là chủ ngữ số nhiều.
Quy tắc áp dụng: Khi chủ ngữ được nối bởi “or”, động từ sẽ hòa hợp với chủ ngữ gần nó nhất.
Giải thích: “The cats” (những con mèo) là chủ ngữ số nhiều. Động từ “to be” ở thì hiện tại đơn cho chủ ngữ số nhiều là “are”.
Đáp án: The dog or the cats are outside.
Bài tập số 4: Either my shoes or your coat (is, are) always on the floor.
Phân tích:
- Bước 1: Xác định chủ ngữ và cấu trúc. Chủ ngữ là “my shoes” và “your coat”, được nối bởi “Either…or…”.
- Bước 2: Xác định dạng số của chủ ngữ. Động từ sẽ hòa hợp với chủ ngữ gần nó nhất. Chủ ngữ gần động từ nhất là “your coat”.
- Bước 3: Lựa chọn động từ phù hợp. “Your coat” là chủ ngữ số ít.
Quy tắc áp dụng: Với cấu trúc “Either…or…”, động từ sẽ hòa hợp với chủ ngữ gần nó nhất.
Giải thích: “Your coat” (áo khoác của bạn) là chủ ngữ số ít. Động từ “to be” ở thì hiện tại đơn cho chủ ngữ số ít là “is”.
Đáp án: Either my shoes or your coat is always on the floor.
Bài tập số 5: George and Tamara (doesn’t, don’t) want to see that movie.
Phân tích:
- Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “George and Tamara”.
- Bước 2: Xác định dạng số của chủ ngữ. Hai chủ ngữ được nối bằng “and” tạo thành một chủ ngữ số nhiều.
- Bước 3: Lựa chọn động từ phủ định phù hợp. Đối với thì hiện tại đơn, động từ phủ định cho chủ ngữ số nhiều là “don’t”.
Quy tắc áp dụng: Chủ ngữ số nhiều đi với trợ động từ phủ định “don’t” (do not).
Giải thích: “George and Tamara” là chủ ngữ số nhiều (hai người). Vì vậy, chúng ta dùng “don’t” (do not) để phủ định động từ “want”.
Đáp án: George and Tamara don’t want to see that movie.
Bài tập số 6: Benito (doesn’t, don’t) know the answer.
Phân tích:
- Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “Benito”.
- Bước 2: Xác định dạng số của chủ ngữ. “Benito” là một tên riêng, chỉ một người, nên là chủ ngữ số ít.
- Bước 3: Lựa chọn động từ phủ định phù hợp. Đối với thì hiện tại đơn, động từ phủ định cho chủ ngữ số ít (he/she/it) là “doesn’t”.
Quy tắc áp dụng: Chủ ngữ số ít (ngôi thứ ba số ít) đi với trợ động từ phủ định “doesn’t” (does not).
Giải thích: “Benito” là chủ ngữ số ít (tương đương với “he”). Vì vậy, chúng ta dùng “doesn’t” (does not) để phủ định động từ “know”.
Đáp án: Benito doesn’t know the answer.
Bài tập số 7: One of my sisters (is, are) going on a trip to France.
Phân tích:
- Bước 1: Xác định chủ ngữ chính của câu. Mặc dù có “my sisters” là số nhiều, nhưng cấu trúc “One of…” (một trong số…) có nghĩa là chỉ một đối tượng cụ thể trong một nhóm. Chủ ngữ thật sự ở đây là “One”.
- Bước 2: Xác định dạng số của chủ ngữ chính. “One” là số ít.
- Bước 3: Lựa chọn động từ phù hợp. Động từ “to be” ở thì hiện tại tiếp diễn cho chủ ngữ số ít là “is”.
Quy tắc áp dụng: Khi chủ ngữ là cụm “One of + danh từ số nhiều”, động từ luôn chia theo “One” (số ít).
Giải thích: Cụm từ “One of my sisters” (một trong số các chị em gái của tôi) có chủ ngữ chính là “One” (một người), là chủ ngữ số ít. Vì vậy, động từ “to be” sẽ chia là “is”.
Đáp án: One of my sisters is going on a trip to France.
Bài tập số 8: The man with all the birds (live, lives) on my street.
Phân tích:
- Bước 1: Xác định chủ ngữ chính của câu. Chủ ngữ chính là “The man”. Cụm giới từ “with all the birds” chỉ là một phần bổ nghĩa cho “The man”, không phải chủ ngữ.
- Bước 2: Xác định dạng số của chủ ngữ chính. “The man” là chủ ngữ số ít.
- Bước 3: Lựa chọn động từ phù hợp. Động từ “live” cho chủ ngữ số ít (ngôi thứ ba số ít) ở thì hiện tại đơn phải thêm “-s”.
Quy tắc áp dụng: Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ chính, không phải với danh từ trong cụm giới từ đi kèm.
Giải thích: Chủ ngữ chính của câu là “The man” (người đàn ông), là chủ ngữ số ít. Cụm “with all the birds” (với tất cả những con chim) chỉ là thông tin bổ sung, không ảnh hưởng đến sự hòa hợp chủ ngữ-động từ. Động từ “live” cho chủ ngữ số ít cần thêm “-s”, thành “lives”.
Đáp án: The man with all the birds lives on my street.
Bài tập số 9: The movie, including all the previews, (take, takes) about two hours to watch.
Phân tích:
- Bước 1: Xác định chủ ngữ chính của câu. Chủ ngữ chính là “The movie”. Cụm từ “including all the previews” chỉ là thông tin bổ sung, được đặt giữa hai dấu phẩy.
- Bước 2: Xác định dạng số của chủ ngữ chính. “The movie” là chủ ngữ số ít.
- Bước 3: Lựa chọn động từ phù hợp. Động từ “take” cho chủ ngữ số ít (ngôi thứ ba số ít) ở thì hiện tại đơn phải thêm “-s”.
Quy tắc áp dụng: Các cụm từ như “including”, “as well as”, “along with”, “in addition to” khi nằm giữa chủ ngữ và động từ không làm thay đổi số của chủ ngữ. Động từ vẫn chia theo chủ ngữ chính.
Giải thích: Chủ ngữ chính của câu là “The movie” (bộ phim), là chủ ngữ số ít. Cụm từ “including all the previews” (bao gồm tất cả các đoạn giới thiệu) không phải là chủ ngữ mà chỉ là thông tin giải thích thêm. Động từ “take” cho chủ ngữ số ít cần thêm “-s”, thành “takes”.
Đáp án: The movie, including all the previews, takes about two hours to watch.
Bài tập số 10: The players, as well as the captain, (want, wants) to win.
Phân tích:
- Bước 1: Xác định chủ ngữ chính của câu. Chủ ngữ chính là “The players”. Cụm từ “as well as the captain” chỉ là thông tin bổ sung.
- Bước 2: Xác định dạng số của chủ ngữ chính. “The players” là chủ ngữ số nhiều.
- Bước 3: Lựa chọn động từ phù hợp. Động từ “want” cho chủ ngữ số nhiều ở thì hiện tại đơn giữ nguyên dạng gốc (không thêm “-s”).
Quy tắc áp dụng: Tương tự như “including”, các cụm từ như “as well as”, “along with”, “in addition to” không làm thay đổi số của chủ ngữ. Động từ vẫn chia theo chủ ngữ chính.
Giải thích: Chủ ngữ chính của câu là “The players” (các cầu thủ), là chủ ngữ số nhiều. Cụm từ “as well as the captain” (cũng như đội trưởng) chỉ là thông tin bổ sung. Động từ “want” cho chủ ngữ số nhiều không cần thêm “-s”.
Đáp án: The players, as well as the captain, want to win.
Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành 10 bài tập về Subject-Verb Agreement rồi đấy các em! Cô hy vọng qua phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã nắm vững hơn các quy tắc và biết cách áp dụng chúng vào thực hành.
Lời khuyên nhỏ từ cô: Hãy luôn nhớ rằng, việc xác định đúng chủ ngữ và dạng số của nó là chìa khóa để chia động từ chính xác. Đừng để các cụm từ bổ nghĩa đánh lừa mình nhé!
Các em về nhà hãy ôn lại các quy tắc này và làm thêm nhiều bài tập để củng cố kiến thức. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô vào buổi học tiếp theo nhé!
Chào tạm biệt các em và hẹn gặp lại!
\(1\) are
\(->\) Chủ ngữ số nhiều – are
\(2\) is
\(->\) Either + S1 + or + S2 : Cái này hoặc cái kia
\(->\) Động từ chính chia theo S2 ( số ít ) – is
\(3\) are
\(->\) Chủ ngữ số nhiều – are
\(4\) is
\(->\) Either + S1 + or + S2 : Cái này hoặc cái kia
\(->\) Động từ chính chia theo S2 ( số ít ) – is
\(5\) don’t
\(->\) Chủ ngữ số nhiều – don’t
\(6\) doesn’t
\(->\) Chủ ngữ số ít – doesn’t
\(7\) is
\(->\) Chủ ngữ số ít – is
\(8\) lives
\(->\) Chủ ngữ số ít – Động từ thêm -s/-es
\(9\) takes
\(->\) Chủ ngữ “the movie” số ít – is
\(10\) want
\(->\) Chủ ngữ “the players” số nhiều – Động từ nguyên mẫu