Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “please”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “please”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “please”
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 2

Chào các em học sinh thân mến!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá “gia đình từ” của một từ rất quen thuộc trong tiếng Anh, đó là từ “please”. Việc hiểu rõ các dạng từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) của một từ sẽ giúp chúng ta sử dụng tiếng Anh linh hoạt và chính xác hơn rất nhiều đấy!

Phương pháp chúng ta sẽ áp dụng:

Chúng ta sẽ xem xét nghĩa gốc của từ “please”, sau đó tìm các dạng từ có cùng gốc nghĩa nhưng chức năng ngữ pháp khác nhau. Chúng ta cũng sẽ chú ý đến các hậu tố (endings) thường gặp để nhận biết dạng từ. Phương pháp này giúp các em xây dựng vốn từ vựng một cách hệ thống và dễ nhớ hơn.

Bước 1: Tìm Dạng Động Từ (Verb) của “please”

Chúng ta bắt đầu với chính từ “please” vì đây là dạng gốc và cũng là dạng động từ phổ biến nhất của nó.

Giải thích:

  • Khi “please” là động từ, nó có nghĩa là “làm hài lòng, làm vui lòng, làm thỏa mãn” ai đó.
  • Nó cũng có thể được dùng để thể hiện yêu cầu một cách lịch sự, thường đứng ở đầu câu hoặc cuối câu.

Công thức/Vị trí trong câu:

  • Với nghĩa “làm hài lòng”: Chủ ngữ + please + Tân ngữ
  • Với nghĩa “làm ơn”: Please + Động từ nguyên mẫu (V-bare infinitive) (hoặc Động từ nguyên mẫu, please)

Ví dụ minh họa:

  • The good news pleased everyone. (Tin tốt làm vui lòng mọi người.)
    (Ở đây “pleased” là dạng quá khứ của động từ “please”, đóng vai trò là động từ chính của câu.)
  • Please sit down. (Làm ơn ngồi xuống.)
    (Ở đây “please” dùng để thể hiện yêu cầu lịch sự, bổ trợ cho hành động “sit down”.)
  • Pass me the salt, please. (Làm ơn đưa cho tôi lọ muối.)

Lý do áp dụng: Nhận biết vị trí và chức năng của từ trong câu là cách cơ bản để xác định từ loại. “Please” trực tiếp thực hiện hành động “làm hài lòng” hoặc “yêu cầu”, nên nó là động từ.

Bước 2: Tìm Dạng Danh Từ (Noun) của “please”

Để tìm danh từ, chúng ta nghĩ xem cảm giác hoặc kết quả của việc “làm hài lòng” là gì.

Giải thích:

  • Danh từ của “please”“pleasure”. Nó có nghĩa là “sự vui thích, niềm vui, sự hài lòng”.

Công thức/Vị trí trong câu:

  • Danh từ thường đứng sau mạo từ (a, an, the), tính từ sở hữu (my, your, his…), tính từ, hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ trong câu.

Ví dụ minh họa:

  • It was a great pleasure to meet you. (Thật là một niềm vui lớn khi được gặp bạn.)
    (Ở đây “pleasure” là tân ngữ, đứng sau mạo từ “a” và tính từ “great”.)
  • Reading brings me a lot of pleasure. (Đọc sách mang lại cho tôi nhiều niềm vui.)

Lý do áp dụng: Danh từ dùng để chỉ sự vật, sự việc, khái niệm. “Pleasure” chỉ một khái niệm trừu tượng (niềm vui, sự hài lòng) phát sinh từ hành động “please”. Hậu tố “-ure” cũng là một dấu hiệu thường gặp của danh từ.

Bước 3: Tìm Dạng Tính Từ (Adjective) của “please”

Chúng ta có hai dạng tính từ chính liên quan đến “please”, tùy thuộc vào việc nó mô tả cái gì.

Giải thích:

  • 1. “Pleasant”: Có nghĩa là “dễ chịu, vui vẻ, làm hài lòng”. Nó mô tả một vật, một người, một tình huống… gây ra cảm giác hài lòng.

Công thức/Vị trí trong câu:

  • Tính từ + Danh từ (ví dụ: a pleasant day)
  • Chủ ngữ + to be + Tính từ (ví dụ: The weather is pleasant.)

Ví dụ minh họa:

  • We had a very pleasant evening. (Chúng tôi đã có một buổi tối rất dễ chịu.)
  • The garden is full of pleasant smells. (Khu vườn tràn ngập những mùi hương dễ chịu.)
  • 2. “Pleased”: Có nghĩa là “hài lòng, vui lòng”. Nó mô tả cảm xúc của một người khi họ cảm thấy sự hài lòng.

Công thức/Vị trí trong câu:

  • Chủ ngữ (người) + to be + pleased (with/about/to V)

Ví dụ minh họa:

  • I am very pleased with your progress. (Thầy/cô rất hài lòng với sự tiến bộ của em.)
  • She looked pleased to see him. (Cô ấy trông có vẻ hài lòng khi gặp anh ấy.)

Lý do áp dụng: Tính từ dùng để mô tả đặc điểm của danh từ. Chúng ta thường tạo tính từ bằng cách thêm hậu tố “-ant” hoặc “-ed” vào gốc động từ. Điều quan trọng là phân biệt giữa tính từ kết thúc bằng “-ing” (gây ra cảm xúc) và “-ed” (cảm nhận cảm xúc).

Bước 4: Tìm Dạng Trạng Từ (Adverb) của “please”

Trạng từ thường được hình thành từ tính từ bằng cách thêm hậu tố “-ly”.

Giải thích:

  • Trạng từ của “please” (từ tính từ “pleasant”) là “pleasantly”. Nó có nghĩa là “một cách dễ chịu, vui vẻ”. Nó dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, cho biết cách thức, mức độ… của hành động/trạng thái.

Công thức/Vị trí trong câu:

  • Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ/trạng từ khác.

Ví dụ minh họa:

  • The music played pleasantly in the background. (Bản nhạc vang lên một cách dễ chịu ở phía sau.)
    (Bổ nghĩa cho động từ “played”, cho biết cách thức âm nhạc vang lên.)
  • She smiled pleasantly at the guests. (Cô ấy mỉm cười một cách dễ chịu với các vị khách.)

Lý do áp dụng: Trạng từ bổ sung thông tin cho động từ, tính từ, hoặc các trạng từ khác. Hậu tố “-ly” là dấu hiệu phổ biến nhất để nhận biết trạng từ, thường được thêm vào sau tính từ.

Tóm tắt lại “gia đình từ” của “please”:

  • Động từ (Verb): please (làm hài lòng, làm ơn)
  • Danh từ (Noun): pleasure (niềm vui, sự hài lòng)
  • Tính từ (Adjective): pleasant (dễ chịu, gây hài lòng) / pleased (hài lòng, vui vẻ)
  • Trạng từ (Adverb): pleasantly (một cách dễ chịu, vui vẻ)

Lời khuyên cho các em:

Khi học từ vựng, các em hãy cố gắng học theo “gia đình từ” như thế này. Nó không chỉ giúp các em mở rộng vốn từ mà còn giúp các em hiểu sâu sắc hơn về cách dùng và chức năng của từ trong câu. Hãy luyện tập đặt câu với mỗi dạng từ để ghi nhớ lâu hơn nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

động từ: (v)

– please : làm hài lòng >< displease: làm không hài lòng

danh từ: (n)

– pleasure: sự hài lòng

tính từ: (adj)

– pleased: hài lòng

– pleasant: vui vẻ, sáng khoái >< unpleasant : không thoải mái

trạng từ (adv)

– pleasantly: thật dễ chịu 

#STMIN

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn
▲ 0

please (v): làm hài lòng 

pleasure (n): sự hài lòng

pleased (adj): hài lòng

pleasantly (adv): vui vẻ

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo