Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Are you a stamp ………………………….. ? A. collecting B. collector…

1. Are you a stamp ………………………….. ?
A. collecting B. collector…

1. Are you a stamp ………………………….. ?
A. collecting B. collector C. collect D. collecting
2. Getting to the village is a very …………………………. journey.
A. interesting B. interested C. interest D. interests
3. The weather is nice. Shall we ……………….. mountains this morning ?
A. go B. travel C. come D. climb
4. The tourists spent nearly half an hour …………………… photos of the pagoda and the tower.
A. catching B. to catch C. taking D. to take
5. I wish you ……………………. us someday.
A. visit B. will visit C. visited D. would visit
6. It rains heavily, ………………………… I can’t go to the movies with you.
A. and B. but C. because D. so
7. My father ………………… teaching in a small village 10 years ago.
A. starts B. started C. has started D. is starting
8. Minh wishes he ………………. a new bike.
A. shall have B. has C. had D. will have
9. They got up quite late, …………………. they missed the bus.
A. and B. but C. so D. because
10. Ba and Tam usually go fishing …………………. weekends.
A. on B. in C. to D. from
11. Our little brother took a long nap from 1 p.m ………………….. 4 p.m.
A. till B. between C. at D. in
12. The competitions will take place ……………………. 8 a.m and 12 a.m.
A. from B. between C. up to D. at
13. The boys often go skiing ………………… winter.
A. in B. at C. on D. from
14. Every Saturday, they play table tennis ………………………….. 9 p.m.
A. till B. from C. on D.in
15. They have learnt English …………. many years.
A. in B. from C. since D. for
giúp mk với
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay để củng cố kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh lớp 8. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết 15 câu trắc nghiệm thú vị này nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, vừa giải thích đáp án, vừa ôn lại kiến thức liên quan để các em hiểu bài thật sâu sắc.

Chúng ta hãy bắt đầu nào!

1. Are you a stamp ………………………….. ?

A. collecting B. collector C. collect D. collecting

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích cấu trúc câu: Câu hỏi “Are you a…” thường hỏi về một nghề nghiệp, một sở thích hoặc một người làm một hoạt động nào đó. Sau mạo từ “a” (hoặc “an”), chúng ta cần một danh từ số ít đếm được để chỉ người hoặc vật.
  2. Xem xét các lựa chọn:
    • A. collecting (dạng V-ing): có thể là danh động từ (sự sưu tầm) hoặc tính từ (đang sưu tầm). Không phù hợp để chỉ người trong ngữ cảnh này.
    • B. collector (danh từ): có nghĩa là “người sưu tầm”. Đây là một danh từ chỉ người.
    • C. collect (động từ nguyên mẫu): có nghĩa là “sưu tầm”. Không phù hợp đứng sau “a”.
    • D. collecting (lặp lại A).
  3. Áp dụng kiến thức: Để hỏi “Bạn có phải là một người sưu tầm tem không?”, chúng ta cần danh từ chỉ người là “collector”.
  4. Kết luận: Đáp án đúng là B. collector.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • stamp: con tem
  • collect (v): sưu tầm
  • collector (n): người sưu tầm
  • collecting (n, adj): sự sưu tầm, đang sưu tầm

Kiến thức trọng tâm: Từ loại (Word form) – Tạo danh từ chỉ người từ động từ.

2. Getting to the village is a very …………………………. journey.

A. interesting B. interested C. interest D. interests

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích cấu trúc câu: Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “journey” (cuộc hành trình) đứng sau “a very”.
  2. Xem xét các lựa chọn:
    • A. interesting (tính từ – V-ing): diễn tả bản chất của sự vật, sự việc, gây ra cảm giác (thú vị, hấp dẫn).
    • B. interested (tính từ – V-ed): diễn tả cảm xúc của người, vật sống, cảm thấy (có hứng thú).
    • C. interest (danh từ/động từ): sự hứng thú/làm cho hứng thú.
    • D. interests (danh từ số nhiều/động từ chia ở ngôi thứ ba số ít).
  3. Áp dụng kiến thức: “Journey” (cuộc hành trình) là một sự vật. Cuộc hành trình này *gây ra* sự thú vị cho người khác. Do đó, chúng ta dùng tính từ đuôi -ing. Nếu là người cảm thấy hứng thú, chúng ta sẽ dùng tính từ đuôi -ed (ví dụ: I am interested in the journey.).
  4. Kết luận: Đáp án đúng là A. interesting.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • journey: cuộc hành trình
  • interesting: thú vị, hấp dẫn (bản chất)
  • interested: cảm thấy thú vị, có hứng thú (cảm xúc)

Kiến thức trọng tâm: Phân biệt tính từ đuôi -ing và -ed.

3. The weather is nice. Shall we ……………….. mountains this morning ?

A. go B. travel C. come D. climb

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích cấu trúc câu: Chúng ta cần một động từ phù hợp để diễn tả hành động đi lên “mountains” (những ngọn núi).
  2. Xem xét các lựa chọn:
    • A. go: đi (quá chung chung).
    • B. travel: du lịch, đi lại (quá chung chung).
    • C. come: đến (không phù hợp với ngữ cảnh).
    • D. climb: trèo, leo (thường dùng để chỉ hành động đi lên một cái gì đó cao, dốc như núi, cây, thang…).
  3. Áp dụng kiến thức: Cụm động từ “climb mountains” là một collocation (cụm từ cố định) phổ biến để diễn tả hành động leo núi.
  4. Kết luận: Đáp án đúng là D. climb.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • weather: thời tiết
  • mountains: những ngọn núi
  • climb (v): leo, trèo

Kiến thức trọng tâm: Collocations (cụm từ cố định), lựa chọn động từ phù hợp với ngữ cảnh.

4. The tourists spent nearly half an hour …………………… photos of the pagoda and the tower.

A. catching B. to catch C. taking D. to take

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích cấu trúc câu: Câu này sử dụng cấu trúc “spend time/money (on) doing something” hoặc “spend time/money + V-ing” để diễn tả việc dành thời gian/tiền bạc để làm gì đó.
  2. Xem xét các lựa chọn:
    • A. catching: bắt (không phải cụm “catch photos”).
    • B. to catch: dạng động từ nguyên mẫu có “to” (không theo cấu trúc “spend time doing something” và không phải cụm “catch photos”).
    • C. taking: chụp (đúng dạng V-ing và là động từ trong cụm “take photos”).
    • D. to take: dạng động từ nguyên mẫu có “to” (không theo cấu trúc “spend time doing something”).
  3. Áp dụng kiến thức:
    • Thứ nhất: Cấu trúc “spend + thời gian/tiền bạc + V-ing”.
    • Thứ hai: Cụm động từ “take photos” có nghĩa là “chụp ảnh”.

    Do đó, chúng ta cần dạng V-ing của động từ “take” là “taking”.

  4. Kết luận: Đáp án đúng là C. taking.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • tourists: khách du lịch
  • spend (v): dành, tiêu tốn
  • pagoda: chùa
  • tower: tháp
  • take photos: chụp ảnh

Kiến thức trọng tâm: Cấu trúc “spend time + V-ing”, Collocations (take photos).

5. I wish you ……………………. us someday.

A. visit B. will visit C. visited D. would visit

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích cấu trúc câu: Câu này sử dụng cấu trúc “I wish…” để diễn tả mong muốn, ước muốn. “someday” (một ngày nào đó) cho thấy đây là một ước muốn về tương lai.
  2. Xem xét các lựa chọn:
    • A. visit (hiện tại đơn): không dùng trong câu ước.
    • B. will visit (tương lai đơn): không dùng trực tiếp sau “wish”.
    • C. visited (quá khứ đơn): dùng cho ước muốn trái với hiện tại.
    • D. would visit (would + V-inf): dùng cho ước muốn về tương lai, điều không chắc chắn sẽ xảy ra hoặc thể hiện sự lịch sự khi muốn người khác làm gì.
  3. Áp dụng kiến thức:
    • Ước muốn cho hiện tại (điều không có thật ở hiện tại): S + wish + S + V-quá khứ đơn (hoặc “were” với to be).
    • Ước muốn cho tương lai (mong muốn điều gì đó xảy ra): S + wish + S + would/could + V-nguyên mẫu.

    Vì đây là ước muốn “someday” (trong tương lai), chúng ta dùng “would visit”.

  4. Kết luận: Đáp án đúng là D. would visit.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • wish (v): ước, mong ước
  • someday: một ngày nào đó (trong tương lai)

Kiến thức trọng tâm: Cấu trúc câu ước (Wish clauses) – ước cho tương lai.

6. It rains heavily, ………………………… I can’t go to the movies with you.

A. and B. but C. because D. so

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích mối quan hệ giữa hai mệnh đề:
    • Mệnh đề 1: “It rains heavily” (Trời mưa to) là nguyên nhân.
    • Mệnh đề 2: “I can’t go to the movies with you” (Tôi không thể đi xem phim với bạn) là kết quả.
  2. Xem xét các lựa chọn:
    • A. and: và (nối hai ý song song hoặc bổ sung).
    • B. but: nhưng (nối hai ý đối lập).
    • C. because: bởi vì (giới thiệu nguyên nhân, đứng trước nguyên nhân).
    • D. so: vì vậy, do đó (giới thiệu kết quả, đứng trước kết quả).
  3. Áp dụng kiến thức: Vì mệnh đề thứ hai là kết quả của mệnh đề thứ nhất, chúng ta cần một liên từ chỉ kết quả. “So” là lựa chọn phù hợp nhất. (Nếu dùng “because”, câu sẽ là: “I can’t go to the movies with you because it rains heavily.”)
  4. Kết luận: Đáp án đúng là D. so.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • heavily: nặng hạt (chỉ mưa)
  • movies: phim, rạp chiếu phim

Kiến thức trọng tâm: Liên từ chỉ nguyên nhân – kết quả (so, because).

7. My father ………………… teaching in a small village 10 years ago.

A. starts B. started C. has started D. is starting

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích từ khóa thời gian: Trong câu có cụm từ “10 years ago” (10 năm trước). “Ago” là dấu hiệu nhận biết rõ ràng của thì Quá khứ đơn.
  2. Xem xét các lựa chọn:
    • A. starts (hiện tại đơn): diễn tả thói quen hoặc sự thật hiển nhiên.
    • B. started (quá khứ đơn): diễn tả hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể.
    • C. has started (hiện tại hoàn thành): diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại hoặc có kết quả ở hiện tại, không dùng với “ago”.
    • D. is starting (hiện tại tiếp diễn): diễn tả hành động đang diễn ra.
  3. Áp dụng kiến thức: Vì hành động “start teaching” (bắt đầu dạy học) đã xảy ra và kết thúc 10 năm trước, chúng ta phải dùng thì Quá khứ đơn. Động từ “start” ở thì Quá khứ đơn là “started”.
  4. Kết luận: Đáp án đúng là B. started.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • village: ngôi làng
  • ago: trước đây

Kiến thức trọng tâm: Thì Quá khứ đơn và các dấu hiệu nhận biết.

8. Minh wishes he ………………. a new bike.

A. shall have B. has C. had D. will have

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích cấu trúc câu: Câu này sử dụng cấu trúc “S + wish + S + V” để diễn tả ước muốn. Đây là ước muốn cho hiện tại (Minh hiện tại không có xe đạp mới nhưng ước có).
  2. Xem xét các lựa chọn:
    • A. shall have: không dùng trong câu ước.
    • B. has (hiện tại đơn): không dùng trong câu ước trái với hiện tại.
    • C. had (quá khứ đơn): dùng trong câu ước trái với hiện tại.
    • D. will have (tương lai đơn): không dùng trực tiếp sau “wish” cho ước muốn hiện tại.
  3. Áp dụng kiến thức:
    • Ước muốn cho hiện tại (điều không có thật ở hiện tại): S + wish + S + V-quá khứ đơn (hoặc “were” với to be).

    Vì đây là ước muốn trái với sự thật ở hiện tại (Minh không có xe đạp mới), chúng ta phải lùi thì động từ về quá khứ đơn. Quá khứ đơn của “have” là “had”.

  4. Kết luận: Đáp án đúng là C. had.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • bike: xe đạp

Kiến thức trọng tâm: Cấu trúc câu ước (Wish clauses) – ước cho hiện tại.

9. They got up quite late, …………………. they missed the bus.

A. and B. but C. so D. because

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích mối quan hệ giữa hai mệnh đề:
    • Mệnh đề 1: “They got up quite late” (Họ dậy khá muộn) là nguyên nhân.
    • Mệnh đề 2: “they missed the bus” (họ đã lỡ xe buýt) là kết quả.
  2. Xem xét các lựa chọn:
    • A. and: và (nối hai ý song song).
    • B. but: nhưng (nối hai ý đối lập).
    • C. so: vì vậy, do đó (giới thiệu kết quả, đứng trước kết quả).
    • D. because: bởi vì (giới thiệu nguyên nhân, đứng trước nguyên nhân).
  3. Áp dụng kiến thức: Tương tự như câu 6, mệnh đề thứ hai là kết quả của mệnh đề thứ nhất, vì vậy chúng ta dùng liên từ “so”.
  4. Kết luận: Đáp án đúng là C. so.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • got up (quá khứ của get up): thức dậy
  • quite late: khá muộn
  • missed (quá khứ của miss): lỡ, bỏ lỡ

Kiến thức trọng tâm: Liên từ chỉ nguyên nhân – kết quả (so).

10. Ba and Tam usually go fishing …………………. weekends.

A. on B. in C. to D. from

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích cụm từ chỉ thời gian: “weekends” (những ngày cuối tuần) là một khoảng thời gian cụ thể (thứ Bảy và Chủ Nhật).
  2. Xem xét các lựa chọn giới từ:
    • A. on: dùng với ngày cụ thể (on Monday), ngày đặc biệt (on Christmas Day), hoặc các ngày cuối tuần (on weekends/on the weekend – đặc biệt trong Anh-Anh).
    • B. in: dùng với tháng, năm, mùa, buổi trong ngày (in January, in 2023, in summer, in the morning/afternoon/evening).
    • C. to: đến (giới từ chỉ hướng hoặc mục đích).
    • D. from: từ (giới từ chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu thời gian).
  3. Áp dụng kiến thức: Với các ngày trong tuần hoặc cụm “weekends”, chúng ta thường dùng giới từ “on”.
  4. Kết luận: Đáp án đúng là A. on.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • go fishing: đi câu cá
  • weekends: những ngày cuối tuần

Kiến thức trọng tâm: Giới từ chỉ thời gian (“on” với ngày/cuối tuần).

11. Our little brother took a long nap from 1 p.m ………………….. 4 p.m.

A. till B. between C. at D. in

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích cấu trúc: Câu này diễn tả một khoảng thời gian từ điểm bắt đầu “from 1 p.m” đến điểm kết thúc “4 p.m”. Cấu trúc phổ biến là “from… to…” hoặc “from… till/until…”.
  2. Xem xét các lựa chọn:
    • A. till: cho đến khi (phù hợp với “from… till…”). “Till” và “until” có ý nghĩa tương tự.
    • B. between: giữa (thường đi với “and”, ví dụ: “between 1 p.m and 4 p.m”). Không phù hợp khi có “from”.
    • C. at: vào lúc (chỉ một thời điểm cụ thể).
    • D. in: trong (chỉ khoảng thời gian lớn hơn như tháng, năm, mùa).
  3. Áp dụng kiến thức: Để chỉ khoảng thời gian kéo dài từ một điểm đến một điểm khác, khi có “from” ở phía trước, chúng ta dùng “till” (hoặc “to”, “until”) ở phía sau.
  4. Kết luận: Đáp án đúng là A. till.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • little brother: em trai
  • took a long nap: ngủ một giấc dài (quá khứ của take a nap)
  • till: cho đến khi

Kiến thức trọng tâm: Giới từ chỉ thời gian – cụm “from… till/to/until…”.

12. The competitions will take place ……………………. 8 a.m and 12 a.m.

A. from B. between C. up to D. at

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích cấu trúc: Câu này diễn tả một khoảng thời gian diễn ra sự kiện từ 8 giờ sáng đến 12 giờ trưa. Có từ “and” nối hai thời điểm. Cấu trúc phổ biến để chỉ khoảng thời gian giữa hai điểm là “between… and…”.
  2. Xem xét các lựa chọn:
    • A. from: từ (thường đi với “to”, “till”, “until”). Nếu dùng “from”, phải là “from 8 a.m to 12 a.m”.
    • B. between: giữa (luôn đi kèm với “and” để chỉ khoảng giữa hai mốc).
    • C. up to: lên đến, tới (diễn tả giới hạn trên, không phù hợp khi có “and” nối hai mốc).
    • D. at: vào lúc (chỉ một thời điểm cụ thể, không phải khoảng thời gian).
  3. Áp dụng kiến thức: Với cấu trúc “___ 8 a.m and 12 a.m”, chúng ta luôn dùng “between”.
  4. Kết luận: Đáp án đúng là B. between.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • competitions: các cuộc thi
  • take place: diễn ra

Kiến thức trọng tâm: Giới từ chỉ thời gian – cụm “between… and…”.

13. The boys often go skiing ………………… winter.

A. in B. at C. on D. from

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích cụm từ chỉ thời gian: “winter” (mùa đông) là một mùa trong năm.
  2. Xem xét các lựa chọn giới từ:
    • A. in: dùng với tháng, năm, mùa, buổi trong ngày (in January, in 2023, in summer, in the morning/afternoon/evening).
    • B. at: dùng với giờ cụ thể (at 7 o’clock), các dịp lễ (at Christmas), hoặc ban đêm (at night).
    • C. on: dùng với ngày cụ thể (on Monday), ngày đặc biệt (on Christmas Day), hoặc các ngày cuối tuần (on weekends).
    • D. from: từ (giới từ chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu thời gian).
  3. Áp dụng kiến thức: Với các mùa trong năm, chúng ta dùng giới từ “in”.
  4. Kết luận: Đáp án đúng là A. in.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • go skiing: đi trượt tuyết
  • winter: mùa đông

Kiến thức trọng tâm: Giới từ chỉ thời gian (“in” với mùa).

14. Every Saturday, they play table tennis ………………………….. 9 p.m.

A. till B. from C. on D.in

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích cấu trúc: Câu này nói về một hoạt động diễn ra cho đến một thời điểm cụ thể là “9 p.m”.
  2. Xem xét các lựa chọn:
    • A. till: cho đến khi (chỉ một thời điểm kết thúc). Rất phù hợp với ngữ cảnh.
    • B. from: từ (chỉ điểm bắt đầu, cần có “to/till/until” đi kèm nếu là khoảng thời gian).
    • C. on: vào (dùng với ngày cụ thể, không phải giờ kết thúc).
    • D. in: trong (dùng với khoảng thời gian lớn hơn, buổi).
  3. Áp dụng kiến thức: Giới từ “till” (hoặc “until”) được dùng để chỉ mốc thời gian kết thúc của một hành động, có nghĩa là “cho đến…”.
  4. Kết luận: Đáp án đúng là A. till.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • Every Saturday: mỗi thứ Bảy
  • play table tennis: chơi bóng bàn
  • till: cho đến khi

Kiến thức trọng tâm: Giới từ chỉ thời gian (“till/until”).

15. They have learnt English …………. many years.

A. in B. from C. since D. for

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích cấu trúc: Câu này dùng thì Hiện tại hoàn thành (“have learnt”) và có cụm từ chỉ thời gian “many years” (nhiều năm). “Many years” là một khoảng thời gian.
  2. Xem xét các lựa chọn:
    • A. in: trong (không dùng với Hiện tại hoàn thành để chỉ khoảng thời gian đã kéo dài).
    • B. from: từ (chỉ điểm bắt đầu).
    • C. since: từ khi (dùng với mốc thời gian cụ thể, ví dụ: since 2020, since last year).
    • D. for: trong khoảng (dùng với khoảng thời gian, ví dụ: for 3 days, for a long time, for many years).
  3. Áp dụng kiến thức: Với thì Hiện tại hoàn thành, để diễn tả một hành động đã kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định, chúng ta dùng giới từ “for”.
  4. Kết luận: Đáp án đúng là D. for.

Dịch nghĩa từ vựng:

  • have learnt (thì Hiện tại hoàn thành của learn): đã học
  • many years: nhiều năm

Kiến thức trọng tâm: Phân biệt “for” và “since” trong thì Hiện tại hoàn thành.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc giải và phân tích chi tiết 15 câu bài tập. Cô hy vọng qua phần hướng dẫn này, các em đã hiểu rõ hơn về các kiến thức ngữ pháp quan trọng như từ loại, tính từ đuôi -ing/-ed, collocations, câu ước, liên từ và giới từ chỉ thời gian.

Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để giỏi Tiếng Anh. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt và đạt kết quả cao trong học tập!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(1\). B. collector ( stamp collector: người sưu tập tem )

\(2\). A. interesting

\(3\). D. climb ( climb mountain: leo núi )

\(4\). C. taking ( spend time + Ving; take photo: chụp ảnh )

\(5\). D. would visit

\(6\). D. so ( so: vì vậy )

\(7\). B. started

\(8\). C. had

\(9\). C. so

\(10\). A. on

\(11\). A

\(12\). B. between

\(13\). A. in

\(14\). A. till

\(15\). D. for

Trả lời bởi: Mộc Mộc
▲ 0

1. Are you a stamp ………………………….. ? A. collecting B. collector C. collect D. collecting

2. Getting to the village is a very …………………………. journey.

A. interesting B. interested C. interest D. interests

3. The weather is nice. Shall we ……………….. mountains this morning ? A. go B. travel C. come D. climb 4. The tourists spent nearly half an hour …………………… photos of the pagoda and the tower.

A. catching B. to catch C. taking D. to take

5. I wish you ……………………. us someday. A. visit B. will visit C. visited D. would visit

6. It rains heavily, ………………………… I can’t go to the movies with you. A. and B. but C. because D. so

7. My father ………………… teaching in a small village 10 years ago.

A. starts B. started C. has started D. is starting

8. Minh wishes he ………………. a new bike. A. shall have B. has C. had D. will have

9. They got up quite late, …………………. they missed the bus. A. and B. but C. so D. because

10. Ba and Tam usually go fishing …………………. weekends. A. on B. in C. to D. from

11. Our little brother took a long nap from 1 p.m ………………….. 4 p.m. A. till B. between C. at D. in

12. The competitions will take place ……………………. 8 a.m and 12 a.m.

A. from B. between C. up to D. at

13. The boys often go skiing ………………… winter. A. in B. at C. on D. from

14. Every Saturday, they play table tennis ………………………….. 9 p.m. A. till B. from C. on D.in

15. They have learnt English …………. many years. A. in B. from C. since D. for

CHÚC BẠN HỌC TỐT./.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo