Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

phân tích đoạn thơ Việt Bắc của Tố Hữu: Thương nhau, chia củ sắn lùi Bát cơm sẻ …

phân tích đoạn thơ Việt Bắc của Tố Hữu:
Thương nhau, chia củ sắn lùi
Bát cơm sẻ …

phân tích đoạn thơ Việt Bắc của Tố Hữu:
Thương nhau, chia củ sắn lùi
Bát cơm sẻ nửa, chăn sui đắp cùng
Nhớ người mẹ nắng cháy lưng
Ðịu con lên rẫy bẻ từng bắp ngô
Nhớ sao lớp học i tờ
Ðồng khuya đuốc sáng những giờ liên hoan
Nhớ sao ngày tháng cơ quan
Gian nan đời vẫn ca vang núi đèo.
Nhớ sao tiếng mõ rừng chiều
Chày đêm nện cối đều đều suối xa…
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một đoạn thơ tuyệt đẹp trong bài thơ “Việt Bắc” của nhà thơ Tố Hữu – một tác phẩm lớn, kết tinh tình cảm cách mạng và tình quân dân bền chặt. Để phân tích hiệu quả, thầy/cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một theo đúng phương pháp mà chúng ta thường vận dụng trên lớp nhé!

Trước hết, chúng ta cùng đọc lại đoạn thơ:

Thương nhau, chia củ sắn lùi
Bát cơm sẻ nửa, chăn sui đắp cùng
Nhớ người mẹ nắng cháy lưng
Ðịu con lên rẫy bẻ từng bắp ngô
Nhớ sao lớp học i tờ
Ðồng khuya đuốc sáng những giờ liên hoan
Nhớ sao ngày tháng cơ quan
Gian nan đời vẫn ca vang núi đèo.
Nhớ sao tiếng mõ rừng chiều
Chày đêm nện cối đều đều suối xa…

***

DÀN Ý PHÂN TÍCH

Để bài phân tích có hệ thống và logic, chúng ta sẽ xây dựng dàn ý như sau:

I. Mở bài:

– Giới thiệu khái quát về nhà thơ Tố Hữu và tác phẩm “Việt Bắc”.

– Nêu vị trí đoạn trích và nội dung khái quát: đoạn thơ thể hiện nỗi nhớ sâu sắc của người cán bộ về những kỷ niệm gian khổ nhưng thắm đượm tình nghĩa với Việt Bắc và đồng bào Việt Bắc.

II. Thân bài: Phân tích chi tiết

1. Khái quát về nỗi nhớ chung của đoạn thơ:

– Điệp ngữ “Nhớ sao” (lặp lại 4 lần) và cách mở đầu bằng “Thương nhau” -> tạo âm hưởng chủ đạo là nỗi nhớ da diết, tình cảm sâu nặng. Từ “Thương nhau” mở ra những kỉ niệm về tình đồng chí, nghĩa đồng bào.

2. Nỗi nhớ về những ngày tháng gian khổ nhưng tình nghĩa keo sơn (4 câu đầu):

“Thương nhau, chia củ sắn lùi
Bát cơm sẻ nửa, chăn sui đắp cùng”

+ Hoàn cảnh: Khó khăn, thiếu thốn cùng cực (sắn lùi, bát cơm, chăn sui).

+ Tình người: Sự sẻ chia, đùm bọc đến tận cùng của tình nghĩa (chia, sẻ nửa, đắp cùng). Tình cảm chân thành, thủy chung vượt lên trên mọi thiếu thốn vật chất.

“Nhớ người mẹ nắng cháy lưng
Ðịu con lên rẫy bẻ từng bắp ngô”

+ Hình ảnh: Người mẹ Việt Bắc tần tảo, chịu thương chịu khó, hy sinh (nắng cháy lưng, địu con, bẻ từng bắp ngô). Đây là hình ảnh mang tính biểu tượng cho sự cống hiến thầm lặng của đồng bào miền núi.

+ Cảm xúc: Nỗi nhớ kèm theo lòng biết ơn sâu sắc đối với những người dân đã cưu mang, che chở cách mạng.

3. Nỗi nhớ về cuộc sống sinh hoạt kháng chiến sôi nổi, lạc quan (4 câu tiếp):

“Nhớ sao lớp học i tờ
Đồng khuya đuốc sáng những giờ liên hoan”

+ Cuộc sống văn hóa, tinh thần: Ngay cả trong gian khổ, Việt Bắc vẫn là nơi diễn ra các hoạt động văn hóa, giáo dục sôi nổi. “Lớp học i tờ” thể hiện khao khát học hỏi, xóa bỏ dốt nát. “Đuốc sáng”, “liên hoan” gợi không khí vui tươi, lạc quan, đoàn kết của tình quân dân.

+ Ý nghĩa: Niềm tin vào tương lai tươi sáng, vào một cuộc sống mới đang dần hình thành.

“Nhớ sao ngày tháng cơ quan
Gian nan đời vẫn ca vang núi đèo.”

+ Hoạt động cách mạng: Hình ảnh người cán bộ cách mạng trong những tháng ngày làm việc tại chiến khu.

+ Tinh thần: “Gian nan” đối lập với “ca vang núi đèo” -> tinh thần lạc quan, yêu đời, tin tưởng vào cách mạng, không quản ngại khó khăn.

4. Nỗi nhớ về những âm thanh đặc trưng của núi rừng Việt Bắc (2 câu cuối):

“Nhớ sao tiếng mõ rừng chiều
Chày đêm nện cối đều đều suối xa…”

+ Âm thanh đặc trưng: Tiếng mõ (gọi trâu, báo hiệu chiều về), tiếng chày giã gạo (nhịp sống sinh hoạt của đồng bào). Đây là những âm thanh gần gũi, mộc mạc, tạo nên một không gian đặc trưng của núi rừng Việt Bắc.

+ Thời gian, không gian: Chiều tà, đêm khuya, rừng, suối xa -> gợi không gian bao la, yên bình nhưng vẫn tràn đầy sức sống, nhịp điệu lao động bền bỉ.

III. Kết bài:

– Khẳng định lại giá trị nội dung: Đoạn thơ là một bức tranh thu nhỏ về cuộc sống kháng chiến ở Việt Bắc, đầy gian khổ nhưng tràn đầy tình nghĩa, lạc quan và niềm tin. Thể hiện tấm lòng tri ân sâu sắc của người ra đi đối với đồng bào Việt Bắc.

– Đánh giá về nghệ thuật: Thể thơ lục bát truyền thống, giọng điệu tâm tình, điệp ngữ “nhớ sao” lặp lại có chủ đích, hình ảnh giản dị mà gợi cảm, ngôn ngữ giàu sức biểu cảm.

– Liên hệ: Đoạn thơ góp phần khẳng định phong cách thơ Tố Hữu – trữ tình chính trị, và giá trị trường tồn của bài thơ “Việt Bắc” trong lòng bạn đọc.

***

BÀI GIẢI CHI TIẾT (STEP-BY-STEP)

Các em hãy theo dõi từng bước phân tích dưới đây nhé!

BƯỚC 1: GIỚI THIỆU CHUNG (MỞ BÀI)

Để bắt đầu một bài phân tích, chúng ta cần giới thiệu tác giả, tác phẩm và vị trí của đoạn trích.

Tố Hữu là lá cờ đầu của thơ ca cách mạng Việt Nam, người đã đồng hành cùng lịch sử dân tộc qua những chặng đường kháng chiến và xây dựng đất nước. “Việt Bắc” là một trong những đỉnh cao trong sự nghiệp sáng tác của ông, được coi là “khúc ca chia tay” lịch sử, ra đời trong hoàn cảnh đặc biệt: sau chiến thắng Điện Biên Phủ, Trung ương Đảng và Chính phủ rời Việt Bắc về lại Thủ đô Hà Nội (1954). Bài thơ là cuộc đối thoại tâm tình giữa người ra đi (cán bộ cách mạng) và người ở lại (đồng bào Việt Bắc), thể hiện nỗi nhớ, lòng biết ơn và sự gắn bó sâu sắc. Đoạn thơ “Thương nhau, chia củ sắn lùi… Chày đêm nện cối đều đều suối xa…” là một trong những đoạn tiêu biểu, khắc họa sâu sắc nỗi nhớ của người cán bộ về những tháng ngày gian khổ nhưng thắm đượm tình nghĩa quân dân, về cuộc sống kháng chiến đầy niềm tin và lạc quan ở chiến khu Việt Bắc.

BƯỚC 2: PHÂN TÍCH CHI TIẾT (THÂN BÀI)

Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu vào từng phần của đoạn thơ để khám phá giá trị nội dung và nghệ thuật nhé!

2.1. Khái quát về nỗi nhớ chung của đoạn thơ:

Ngay từ nhan đề bài thơ và cấu trúc đối đáp, chúng ta đã thấy một nỗi nhớ bao trùm. Đoạn thơ này không ngoại lệ. Mở đầu bằng từ “Thương nhau” đầy ắp tình cảm, đoạn thơ đã tạo ra một không gian ấm áp, thân tình, là bệ đỡ cho những dòng hồi ức hiện về. Sau đó, điệp ngữ “Nhớ sao” được lặp lại đến bốn lần (câu 5, 7, 9, 11), không chỉ nhấn mạnh cường độ của nỗi nhớ mà còn tạo nên một âm hưởng tha thiết, da diết, như lời thủ thỉ của một người đang hồi tưởng về những điều quý giá. Từ “sao” thể hiện sự ngạc nhiên, trầm trồ, như một câu hỏi tu từ, cho thấy những ký ức ấy vẫn vẹn nguyên, sống động trong tâm trí người cán bộ. Đây là một cách thể hiện nỗi nhớ rất đặc trưng của thơ Tố Hữu: vừa trực tiếp, vừa tinh tế, giàu nhạc điệu.

(Lý do áp dụng: Việc nhận diện điệp ngữ và ý nghĩa của nó là phương pháp cơ bản trong phân tích thơ ca, giúp học sinh nắm bắt chủ đề và giọng điệu chính của đoạn trích.)

2.2. Nỗi nhớ về những ngày tháng gian khổ nhưng tình nghĩa keo sơn (4 câu đầu):

Chúng ta cùng phân tích hai cặp câu đầu tiên:

Thương nhau, chia củ sắn lùi
Bát cơm sẻ nửa, chăn sui đắp cùng
Nhớ người mẹ nắng cháy lưng
Ðịu con lên rẫy bẻ từng bắp ngô

Hai câu thơ đầu tiên là những hình ảnh quen thuộc của cuộc sống kháng chiến đầy thiếu thốn: “củ sắn lùi”, “bát cơm”, “chăn sui”. Đó là những vật dụng, thức ăn hết sức thô sơ, giản dị, cho thấy điều kiện vật chất vô cùng khó khăn của những năm tháng ấy. Thế nhưng, điều nổi bật không phải là sự thiếu thốn, mà là tình người. Các động từ “chia”, “sẻ nửa”, “đắp cùng” đã vẽ nên một bức tranh về sự sẻ chia, đùm bọc đến tận cùng. “Sẻ nửa” không chỉ là chia đôi phần vật chất, mà còn là chia sẻ cả sự khó khăn, thiếu thốn, nỗi nhọc nhằn và cả niềm hy vọng. “Đắp cùng” gợi lên sự ấm áp của tình đồng chí, tình quân dân trong cái lạnh của núi rừng. Tình nghĩa ấy keo sơn, bền chặt đến mức người và người hòa quyện vào nhau, bất chấp mọi gian khó.

Nỗi nhớ tiếp tục hướng về hình ảnh con người Việt Bắc cụ thể, đó là “người mẹ nắng cháy lưng / Địu con lên rẫy bẻ từng bắp ngô”. Hình ảnh này là một hoán dụ tuyệt đẹp, đại diện cho những người mẹ, người chị, người vợ ở chiến khu. Từ láy “nắng cháy lưng” và cụm từ “bẻ từng bắp ngô” không chỉ khắc họa sự tần tảo, chịu thương chịu khó, lao động vất vả đến mức lưng áo bạc màu, da thịt sạm đen vì nắng gió, mà còn cho thấy sự chắt chiu, quý trọng từng hạt ngô, từng thành quả lao động. Hình ảnh người mẹ địu con lên rẫy làm việc là một biểu tượng của sự hy sinh thầm lặng, vừa làm mẹ vừa làm công dân cách mạng, vừa lo cho gia đình vừa góp sức nuôi dưỡng cách mạng. Đây là lòng biết ơn sâu sắc của người cán bộ đối với những cống hiến thầm lặng mà vĩ đại của đồng bào Việt Bắc.

(Lý do áp dụng: Phân tích hình ảnh, từ ngữ cụ thể và biện pháp tu từ (hoán dụ) giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách tác giả tái hiện hiện thực và biểu đạt cảm xúc. Việc đặt các câu thơ trong ngữ cảnh lịch sử cũng rất quan trọng.)

2.3. Nỗi nhớ về cuộc sống sinh hoạt kháng chiến sôi nổi, lạc quan (4 câu tiếp theo):

Đoạn thơ tiếp tục đưa chúng ta đến với những kỷ niệm về cuộc sống tinh thần ở Việt Bắc:

Nhớ sao lớp học i tờ
Đồng khuya đuốc sáng những giờ liên hoan
Nhớ sao ngày tháng cơ quan
Gian nan đời vẫn ca vang núi đèo.

Ngay cả trong những tháng ngày kháng chiến cam go, khó khăn chồng chất, Việt Bắc vẫn là nơi diễn ra một cuộc sống văn hóa tinh thần vô cùng phong phú và tràn đầy niềm tin. Người cán bộ nhớ “lớp học i tờ” – hình ảnh giản dị nhưng đầy ý nghĩa về một cuộc sống mới, về khát vọng được học chữ, được khai sáng của đồng bào miền núi. Đây là minh chứng cho chính sách đúng đắn của Đảng và Chính phủ, mang ánh sáng văn hóa đến mọi miền Tổ quốc. Cùng với đó là hình ảnh “Đồng khuya đuốc sáng những giờ liên hoan” – một khung cảnh vừa lãng mạn vừa sống động. “Đuốc sáng” không chỉ là ánh sáng vật chất xua tan bóng tối đêm khuya mà còn là ánh sáng của niềm vui, niềm tin, của tinh thần đoàn kết, của những lời ca, tiếng hát vượt lên trên bom đạn. Những giờ liên hoan là nơi giao lưu, gắn kết tình cảm quân dân, nơi mọi người cùng nhau sẻ chia niềm vui, xua tan mệt mỏi.

Tiếp nối mạch cảm xúc ấy là nỗi nhớ về “ngày tháng cơ quan”. Những người cán bộ cách mạng không chỉ sống, chiến đấu mà còn làm việc, cống hiến hết mình cho sự nghiệp chung. Dù cuộc sống có “Gian nan” đến mấy, họ vẫn giữ vững tinh thần lạc quan cách mạng, vẫn cất cao tiếng hát “ca vang núi đèo”. Phép đối lập giữa “gian nan” (khó khăn, vất vả) và “ca vang” (niềm vui, lạc quan) đã làm nổi bật khí thế hào hùng, niềm tin sắt đá vào tương lai của những người làm cách mạng. Tiếng ca ấy không chỉ là niềm vui mà còn là sức mạnh tinh thần, là biểu hiện của sự sống mãnh liệt, bền bỉ giữa núi rừng chiến khu.

(Lý do áp dụng: Phân tích hình ảnh đối lập và ý nghĩa biểu tượng của các hình ảnh như “lớp học i tờ”, “đuốc sáng” giúp học sinh thấy được chiều sâu tư tưởng của tác phẩm, không chỉ là nỗi nhớ mà còn là sự khẳng định giá trị cách mạng.)

2.4. Nỗi nhớ về những âm thanh đặc trưng của núi rừng Việt Bắc (2 câu cuối):

Kết thúc đoạn thơ là những âm thanh quen thuộc, lắng đọng:

Nhớ sao tiếng mõ rừng chiều
Chày đêm nện cối đều đều suối xa…

Đây là những âm thanh đặc trưng của núi rừng Việt Bắc, đi vào lòng người một cách tự nhiên. “Tiếng mõ rừng chiều” gợi lên hình ảnh đàn trâu về chuồng, của một ngày lao động sắp kết thúc, báo hiệu sự yên bình của buổi chiều quê. Còn “Chày đêm nện cối đều đều suối xa” lại là âm thanh của cuộc sống lao động, sinh hoạt, của sự chuẩn bị cho bữa ăn, cho cuộc sống. Từ láy “đều đều” không chỉ diễn tả nhịp điệu quen thuộc, bền bỉ của công việc giã gạo mà còn gợi lên một nhịp sống bình yên, tuần hoàn, bất chấp chiến tranh. Những âm thanh ấy không chỉ là âm thanh của thiên nhiên mà còn là âm thanh của sự sống, của tình người, tạo nên một bản hòa tấu đặc trưng, một linh hồn của Việt Bắc. Qua đó, ta thấy được một cuộc sống vẫn tiếp diễn, vẫn đong đầy hy vọng giữa gian lao.

(Lý do áp dụng: Phân tích âm thanh và từ láy là cách để học sinh cảm nhận được tính nhạc, tính hội họa trong thơ ca, cũng như nhận ra đặc trưng của không gian, thời gian được miêu tả.)

BƯỚC 3: ĐÁNH GIÁ CHUNG (KẾT BÀI)

Cuối cùng, chúng ta sẽ tổng kết lại những giá trị nổi bật của đoạn thơ.

Đoạn thơ trên là một lát cắt nhỏ nhưng vô cùng ý nghĩa, gói gọn những kỷ niệm sâu sắc, những hình ảnh và âm thanh sống động về Việt Bắc trong những năm tháng kháng chiến. Với thể thơ lục bát truyền thống, giọng điệu tâm tình ngọt ngào, cùng việc sử dụng điệp ngữ “nhớ sao” một cách tài tình, Tố Hữu đã khắc họa thành công một bức tranh chân thực về cuộc sống gian khổ mà nghĩa tình, lạc quan của quân và dân Việt Bắc. Đoạn thơ không chỉ thể hiện nỗi nhớ da diết của người cán bộ mà còn là lời tri ân sâu sắc gửi tới mảnh đất và con người Việt Bắc – cội nguồn của cách mạng, nơi đã che chở, nuôi dưỡng bao tình cảm tốt đẹp. Qua đoạn thơ này, chúng ta càng thêm yêu mến, trân trọng những giá trị lịch sử và tình người Việt Nam cao đẹp.

***

Các em thân mến, thầy/cô mong rằng với hướng dẫn từng bước này, các em đã nắm rõ cách phân tích một đoạn thơ, đặc biệt là đoạn trích trong tác phẩm “Việt Bắc” hào hùng này. Hãy luyện tập thật nhiều để kỹ năng phân tích của mình ngày càng tốt hơn nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 6

Đoạn thơ được trích trong bài thơ Việt Bắc của nhà thơ Tố Hữu đã diễn tả được sự gắn bó thân thiết, keo sơn của các đồng chí bộ đội với người dân địa phương. Hai câu thơ đầu tiên cho thấy sự gắn bó thân thiết như anh em một nhà “Thương nhau, chia củ sắn lùi/Bát cơm sẻ nửa,chăn sui đắp cùng”. Ta cảm nhận được tình cảm gắn bó như người một nhà của đồng chí cán bộ và người dân. Họ cùng nhau chia sẻ từ tấm chăm, từ miếng ăn cho đến giấc ngủ. Đây chính là thái độ sống nghĩa tình, giàu tình cảm gắn bó của người cán bộ với người dân. Những câu thơ còn lại chính là những kỷ niệm trong hồi ức của tác giả về những tháng ngày ở lại Việt Bắc. Điệp ngữ “Nhớ” cho thấy nỗi nhớ trải dài và miên man của tác giả. Đầu tiên, ta thấy được hình ảnh của người mẹ địu con lên rẫy bẻ từng bắp ngô. Phải chăng đây chính là biểu tượng của người VN chăm chỉ, cần cù, chịu thương chịu khó. Em bé ngủ trên lưng người mẹ lớn dần trong vòng tay và tình yêu thương của mẹ trở thành những người có ích cho đất nước. Thứ hai, ta thấy được hình ảnh của lớp học chữ-lớp học i tờ. Hình ảnh “đồng khuya đuốc sáng” cho thấy sự rộn ràng, vui tươi của khung cảnh lớp học dạy chữ cho người dân Việt Bắc. Họ cùng nhau học, cùng nhau liên hoan, gắn bó như cá với nước. Thứ ba, chúng ta thấy được hình ảnh của những ngày tháng làm việc. Từ “ngày tháng cơ quan” cho thấy một cách nói vui hóm hỉnh, lạc quan. Những người cán bộ dù trong hoàn cảnh khó khăn của núi rừng vẫn luôn giữ được tâm thế lạc quan, vui tươi của một người chiến sĩ cách mạng cụ Hồ trên rừng núi Việt Bắc. Hình ảnh cuối cùng “tiếng mõ rừng chiều, chày đêm nện cối” cho thấy âm thanh gõ mõ yên bình trên núi rừng hòa lẫn với tiếng suối. Âm thanh vào buổi đêm đó sao thật yên bình, góp phần vào khung cảnh của núi rừng. Tóm lại, những câu thơ đều diễn tả được những kỷ niệm và cuộc sống ân nghĩa, gắn bó của tác giả về những tháng ngày ở Việt Bắc với người dân.

Trả lời bởi: Thanh Xuân
▲ 4

    Tố Hữu là nhà thơ trữ tình chính trị sự nghiệp của ông gắn liền với sự nghiệp cách mạng. Thơ ông phản ánh chặng đường gian khổ và những chiến thắng vang dội của dân tộc. Ông vận dụng tài tình khéo léo thể thơ lục bát truyền thống và tiêu biểu đó là bài  thơ Việt Bắc đã thể hiện những kỉ niệm năm tháng kháng chiến . Một trong những đoạn thơ tái hiện tình cảm thủy chung son sắt, lòng biết ơn chân thành và ghi lòng tạc dạ của người cán bộ về xuôi trước tấm chân tình của nhân dân Việt Bắc được thể hiện rõ ràng qua đoạn thơ:

trích thơ

        Việt Bắc sáng tác tháng 10 năm 1954 khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp dành thắng lợi Trung ương Đảng và Chính phủ rời từ chiến khu Việt Bắc về thủ đô Hà Nội. Bài thơ được viết trong cuộc chia tay lưu luyến khắc khoải khôn nguôi và được in trong tập thơ cùng tên. Ông tái đã sử dụng thể thơ truyền thống giọng thơ mang đậm chất dân gian làm tăng thêm nỗi nhớ tha thiết.

 

      Nghĩa tình ấy còn được Tố Hữu thể hiện thật sâu sắc qua ý thơ:

“Thương nhau chia củ sắn lùi

Bát cơm sẻ nửa chăn sui đắp cùng”

       Các hình ảnh: “chia củ sắn”, “bát cơm sẻ nửa”, “chăn sui đắp cùng” kết hợp ba động từ “chia-sẻ-đắp” đã cụ thể hoá tình đoàn kết, hữu ái giai cấp, gắn bó sâu sắc, chân thành giữa cách mạng và nhân dân. Đó cũng là những động từ bộc lộ tình cảm đồng cam cộng khổ của Việt Bắc và cách mạng. Nhớ những ngày đói kém, ta cùng mình chia bùi sẻ ngọt: đói ăn ta có củ sắn chia đôi, bát cơm sẻ nửa; nhớ mùa đông lạnh giá, ta đã cùng mình đắp chung một mảnh chăn sui. Thế mà cùng nhau đi qua bao gian khó. Đó là tình cảm thuỷ chung, gắn bó được chưng cất qua thời gian dài mà ta cùng mình chung lưng đấu cật, có phúc cùng hưởng, có hoạ cùng chia. Tình cảm ấy là muôn đời không thời gian nào có thể làm cho phai mờ.

“Nhớ người mẹ nắng cháy lưng

Địu con lên rẫy, bẻ từng bắp ngô”.

        Hình ảnh “người mẹ nắng cháy lưng” gợi cho người đọc liên tưởng đến thiên nhiên Việt Bắc vô cùng khắc nghiệt. Nắng thì đến cháy lưng, mà rét thì như cắt da cắt thịt. Hai chữ “cháy lưng” nhói lên nỗi xót thương vô hạn của tác giả đối với những bà mẹ Việt Bắc. Các động từ “địu con”, “bẻ từng” cũng gợi lên sự tần tảo, cần cù lao động, vất vả gian khổ của bà mẹ nuôi trong kháng chiến đã đùm bọc, cưu mang chiến sĩ, cán bộ cách mạng. Người mẹ không quản ngại thời tiết khắc nghiệt, dữ dội “nắng cháy lưng” vẫn cần mẫn vừa địu con vừa lao động. Hai chữ “bẻ từng” gợi ra dáng vẻ người mẹ đang cặm cụi lao động, mẹ đang chắt chiu, dành dụm từng hạt bắp làm lương thực nuôi quân. Đó là những ân tình không thể nào quên trong ký ức của người về.

Nhớ sao lớp học i tờ

Đồng khuya đuốc sáng những giờ liên hoan”

         Đoạn thơ sau đó sử dụng phép liệt kê và điệp ngữ “nhớ sao” để làm sống dậy những kỷ niệm, những sinh hoạt ở Việt Bắc. Điệp từ “nhớ” và kiểu câu bắt đầu bằng “nhớ sao” khiến cho nỗi nhớ như mênh mang, như trải dài vô tận. Đó là kỷ niệm với lớp học bình dân học vụ – nơi cán bộ dạy chữ cho nhân dân vùng cao (lớp học i tờ); nhớ những đêm liên hoan văn nghệ giữa núi rừng đầy náo nức, tưng bừng.“Nhớ sao ngày tháng cơ quan-Gian nan đời vẫn ca vang núi đèo”. Đó là ngày tháng hoạt động cách mạng đầy gian nan, vất vả nhưng tinh thần thì luôn vui vẻ. Câu thơ “gian nan đời vẫn ca vang núi đèo” có sự tương phản giữa đời sống vật chất gian khổ và tinh thần luôn lạc quan, yêu đời. Dù có khó khăn đến đâu thì vẫn cứ “ca vang núi đèo”. Đến cả những âm thanh của đời thường cũng đi vào nỗi nhớ của người ra đi khiến cho mỗi chiều, mỗi đêm khuya càng thêm thao thức:

“Nhớ sao tiếng mõ rừng chiều

Chày đêm nên cối đều đều suối xa”.

           Hai câu thơ cuối gợi nhớ vẻ đẹp thanh bình của núi rừng Việt Bắc. Tiếng mõ rừng chiều gợi hình ảnh từng đàn trâu, đàn bò từ rừng núi thong thả trở về bản làng, tiếng mõ vang vọng, rộn ràng cả buổi chiều sơn cước. Mỗi đêm khuya thanh vắng, tiếng chày giã gạo từ suối xa vẫn đều đều vỗ về trong giấc ngủ.

                Giọng thơ ngôn từ mang đạm chất dân gian kết hợp với thể thơ truyền thống lục bát của dân tộc làm cho lời thơ thêm diuh dàng, nhẹ nhàng thấm thiết. Và sử dụng các biện pháp tu từ tái hiện lại vẻ đẹp kỉ niệm thiên nhiên và con người Việt Bắc.

           Là người, ai mà chẳng có trong tim mình một miền đất để nhớ để thương. Bởi “Khi ta ở chỉ là nơi đất ở – Khi ta đi đất đã hóa tâm hồn”. Có lẽ vì thế mà quê hương cách mạng Việt Bắc đã không ngần ngại chắp cánh cho hồn  thơ Tố Hữu viết nên thi phẩm cùng tên mà ngày nay chúng ta vẫn nâng niu trên tay như một hòn ngọc quý.

Trả lời bởi: Hoàng Lâm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo