1. “Are you going to the cinema?” he asked me.
→ He wanted to know _____________…
→ He wanted to know ___________________________________
2. “Are you crazy?” she asked him.
→ She asked him _______________________________________
3. “Did they build this house?” he asked.
→ He wanted to know ___________________________________
4. “Will you be at the party?” he asked her.
→ He asked her
Chúng ta hãy bắt đầu với bài tập nào!
Bài tập: Chuyển các câu tường thuật sau sang dạng câu gián tiếp.
1. “Are you going to the cinema?” he asked me.
→ He wanted to know ___________________________________
2. “Are you crazy?” she asked him.
→ She asked him _______________________________________
3. “Did they build this house?” he asked.
→ He wanted to know ___________________________________
4. “Will you be at the party?” he asked her.
→ He asked her ________________________________________
—
Lời giải chi tiết từng bước:
Để chuyển đổi các câu hỏi trực tiếp (Direct Speech) sang câu gián tiếp (Reported Speech) dạng câu hỏi Yes/No, chúng ta cần tuân theo các quy tắc sau:
Bước 1: Xác định động từ tường thuật (Reporting Verb).
Trong các câu đã cho, động từ tường thuật là “asked” hoặc “wanted to know”. Chúng ta sẽ giữ nguyên hoặc thay đổi tùy theo ngữ cảnh của câu.
Bước 2: Bỏ dấu ngoặc kép (quotation marks) và dấu phẩy (comma).
Bước 3: Thêm “if” hoặc “whether” sau động từ tường thuật.
Chúng ta sử dụng “if” hoặc “whether” để nối câu tường thuật với câu hỏi trực tiếp dạng Yes/No. “Whether” thường được dùng khi có hai lựa chọn hoặc khi câu hỏi có vẻ trang trọng hơn. Trong bài tập này, cả “if” và “whether” đều có thể sử dụng được.
Bước 4: Chuyển đổi chủ ngữ và động từ.
* Chủ ngữ: Chúng ta cần thay đổi đại từ nhân xưng và đại từ sở hữu sao cho phù hợp với người nghe trong câu gián tiếp.
* “you” (trong câu trực tiếp) thường chuyển thành “I” hoặc “he/she/they” (tùy thuộc vào người nghe).
* “me” (trong câu trực tiếp) thường chuyển thành “him” hoặc “her” (tùy thuộc vào người nghe).
* Động từ:
* Đối với các động từ ở thì Hiện tại đơn (Simple Present), chúng ta lùi về thì Quá khứ đơn (Simple Past).
* Đối với các động từ ở thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), chúng ta lùi về thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
* Đối với các động từ ở thì Quá khứ đơn (Simple Past), chúng ta lùi về thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
* Đối với các động từ ở thì Tương lai đơn (Simple Future) với “will”, chúng ta lùi về “would”.
* Chúng ta cũng cần bỏ trợ động từ “do/does/did” khi chuyển sang câu gián tiếp.
Bước 5: Chuyển đổi các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (nếu có).
Trong bài tập này không có các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn cần chuyển đổi.
—
Áp dụng vào từng câu:
1. “Are you going to the cinema?” he asked me.
→ He wanted to know ___________________________________
* Bước 1 & 2: Động từ tường thuật là “asked”, chúng ta có thể giữ nguyên hoặc dùng “wanted to know” như đề bài đã cho gợi ý. Bỏ dấu ngoặc kép và dấu phẩy.
* Bước 3: Thêm “if” hoặc “whether”.
* Bước 4:
* Chủ ngữ “you” (được hỏi bởi “he” và nói với “me”) chuyển thành “I”.
* Động từ “are going” (hiện tại tiếp diễn) lùi về thì quá khứ tiếp diễn là “was going”.
* Kết quả: He wanted to know if I was going to the cinema.
2. “Are you crazy?” she asked him.
→ She asked him _______________________________________
* Bước 1 & 2: Động từ tường thuật là “asked”. Bỏ dấu ngoặc kép và dấu phẩy.
* Bước 3: Thêm “if” hoặc “whether”.
* Bước 4:
* Chủ ngữ “you” (được hỏi bởi “she” và nói với “him”) chuyển thành “he”.
* Động từ “are” (là một dạng của động từ “to be” ở hiện tại đơn) lùi về thì quá khứ đơn là “was”.
* Kết quả: She asked him if he was crazy.
3. “Did they build this house?” he asked.
→ He wanted to know ___________________________________
* Bước 1 & 2: Động từ tường thuật là “asked”, chúng ta dùng “wanted to know” như gợi ý. Bỏ dấu ngoặc kép và dấu phẩy.
* Bước 3: Thêm “if” hoặc “whether”.
* Bước 4:
* Chủ ngữ “they” giữ nguyên.
* Câu hỏi ở thì Quá khứ đơn (Did they build). Khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta bỏ “Did” và lùi động từ chính về thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) với cấu trúc “had + V3/ed”. Động từ “build” ở dạng quá khứ phân từ là “built”.
* Kết quả: He wanted to know if they had built this house.
4. “Will you be at the party?” he asked her.
→ He asked her ________________________________________
* Bước 1 & 2: Động từ tường thuật là “asked”. Bỏ dấu ngoặc kép và dấu phẩy.
* Bước 3: Thêm “if” hoặc “whether”.
* Bước 4:
* Chủ ngữ “you” (được hỏi bởi “he” và nói với “her”) chuyển thành “she”.
* Động từ “will be” (tương lai đơn) lùi về “would be”.
* Kết quả: He asked her if she would be at the party.
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập này rồi. Các em thấy đó, khi nắm vững quy tắc lùi thì và cách chuyển đổi đại từ, chúng ta hoàn toàn có thể làm tốt dạng bài này. Hãy ôn tập thật kỹ nhé! Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
1. He wanted to know if I was going to the cinema.
2. She asked him if he was crazy.
3. He wanted to know if this house had been built (by them).
4. He asked her if she would be at the party.
( Câu trực tiếp gián tiếp )
( CT : Dạng yes/no question : S + asked / wanted to know / … + if + S + V(lùi thì) )
\(1.\) He wanted to know if I was going to the cinema.
\(2.\) She asked him if he was crazy.
\(3.\) He wanted to know if they had built that house.
\(4.\) He asked her if she would be at the party.
\(——–\)
\(text{- Câu Tường Thuật -}\)
\(-\) S + said + (that) + S + V (lùi thì)
\(-\) S + said to/told + (that) + S + V (lùi thì)
\(-\) S + asked + sb + if/whether + S + V (lùi thì)
\(-\) S + asked/wondered + sb + Wh-questions + S + V (lùi thì)
\(-\) S + wanted to know + if/wether + S + V
\(-\) S + wanted to know + Wh-words + S + V.
\(——-\)
\(-\) QKĐ \(→\) QKHT
\(-\) HTĐ \(→\) QKĐ
\(-\) HTHT \(→\) QKHT
\(-\) HTTD \(→\) QKTD
\(-\) QKTD \(→\) QKHTTD
\(-\) HTHTTD \(→\) QKHTTD
\(\color{#007F54}{@}\)`\( \)\color{#006241}{p}\color{#007F54}{h}\color{#008C5E}{u}\color{#00A06B}{ơ}\color{#00AE72}{ng}\color{#67BF7F}{di}\color{#98D0B9}{nh}`