1.Attendance at the exhibition has been down this year.The exhibition2.Im more i…
1.Attendance at the exhibition has been down this year.
The exhibition
2.Im more interested in the people than the job.
Its not the
3.They declared war on the pretext of defending their territorial rights.
The excuse
4.Although Johnny Brax drives carefully on public roads, he is a terror on the racetrack.
Johnny Brax is a
5.Our science correspondent sees this new invention as the answer to many of our problems.
According to
6.Christmas wont be the same if we dont have any snow.
Ill be
7.We have a six oclock deadline for this work.
This work
8.I dont see the point of re-decorating this room.
Re-decorating
9.Cheques should only be accepted with proof of identity.
Never
Giải thích + lời giải
Cô rất vui được cùng các em giải những bài tập chuyển đổi câu này. Đây là dạng bài rất phổ biến và quan trọng trong các kì thi, giúp các em củng cố kiến thức ngữ pháp và vốn từ vựng. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích thật kĩ từng câu một nhé!
1.
Câu gốc: Attendance at the exhibition has been down this year.
Yêu cầu: The exhibition…
Phân tích:
Câu gốc nói về “sự tham dự” (attendance) đã “giảm” (down). Yêu cầu bắt đầu bằng “The exhibition” (buổi triển lãm), tức là chúng ta cần thay đổi chủ ngữ và cấu trúc câu sao cho nghĩa không đổi, vẫn diễn tả việc số lượng người tham gia ít hơn.
Giải thích chi tiết:
– “Attendance at the exhibition” là chủ ngữ của câu gốc, chỉ hành động tham dự.
– “has been down” nghĩa là số lượng đã giảm.
– Khi chuyển chủ ngữ thành “The exhibition”, chúng ta cần một động từ thể hiện tác động của triển lãm đến số người tham dự. Động từ “attract” (thu hút) rất phù hợp ở đây.
– “down” có thể được thay thế bằng “fewer visitors/attendees” (ít khách/người tham dự hơn).
Lời giải:
The exhibition has attracted fewer visitors/attendees this year.
——————–
2.
Câu gốc: I’m more interested in the people than the job.
Yêu cầu: It’s not the…
Phân tích:
Câu gốc diễn tả sự ưu tiên, quan tâm nhiều hơn đến “con người” (the people) chứ không phải “công việc” (the job). Yêu cầu bắt đầu bằng “It’s not the…”, đây là dấu hiệu của cấu trúc câu nhấn mạnh (Cleft Sentence) hoặc câu phủ định nhấn mạnh.
Giải thích chi tiết:
– Cấu trúc câu nhấn mạnh thường là “It is/was + phần được nhấn mạnh + that/who + phần còn lại của câu”.
– Ở đây, chúng ta muốn nhấn mạnh rằng “không phải công việc” là điều tôi quan tâm, mà là con người.
– “more interested in A than B” có nghĩa là “quan tâm đến A hơn B”, tức là “không phải B mà là A mới là điều tôi quan tâm”.
Lời giải:
It's not the job but the people that I'm interested in.
(Hoặc: It’s not the job that I’m interested in, but the people.)
——————–
3.
Câu gốc: They declared war on the pretext of defending their territorial rights.
Yêu cầu: The excuse…
Phân tích:
Câu gốc dùng cụm từ “on the pretext of” (với lý do/cớ là). Yêu cầu bắt đầu bằng “The excuse” (cái cớ, lý do), cho thấy chúng ta cần diễn đạt lại lý do khai chiến.
Giải thích chi tiết:
– “On the pretext of + V-ing/N” có nghĩa là “dùng lý do/cớ gì đó để làm điều gì đó (thường là không thật)”.
– “The excuse” chính là danh từ tương đương với “pretext”.
– Chúng ta cần nối “the excuse” với hành động “declared war” và sau đó trình bày lý do. Có thể dùng giới từ “for” hoặc một mệnh đề “that” để giải thích.
Lời giải:
The excuse for declaring war was that they were defending their territorial rights.
(Hoặc: The excuse for their declaration of war was the defence of their territorial rights.)
——————–
4.
Câu gốc: Although Johnny Brax drives carefully on public roads, he is a terror on the racetrack.
Yêu cầu: Johnny Brax is a…
Phân tích:
Câu gốc dùng “Although” để diễn tả sự tương phản về cách lái xe của Johnny Brax ở hai nơi khác nhau: cẩn thận trên đường công cộng nhưng lại rất nguy hiểm/liều lĩnh trên đường đua. Yêu cầu muốn chúng ta mô tả Johnny Brax là một người như thế nào.
Giải thích chi tiết:
– “Drives carefully” (lái xe cẩn thận) có thể biến thành “a careful driver” (một người lái xe cẩn thận).
– “A terror on the racetrack” (một nỗi khiếp sợ trên đường đua) ngụ ý anh ấy lái xe rất nguy hiểm, liều lĩnh. Từ “reckless” (liều lĩnh, ẩu) hoặc “dangerous” (nguy hiểm) sẽ phù hợp để mô tả điều này.
– Chúng ta cần kết hợp cả hai khía cạnh này vào một câu.
Lời giải:
Johnny Brax is a careful driver on public roads but a reckless one on the racetrack.
(Hoặc: Johnny Brax is a careful driver on public roads but a dangerous driver on the racetrack.)
——————–
5.
Câu gốc: Our science correspondent sees this new invention as the answer to many of our problems.
Yêu cầu: According to…
Phân tích:
Câu gốc diễn tả quan điểm của “our science correspondent” (phóng viên khoa học của chúng ta) về phát minh mới. Yêu cầu bắt đầu bằng “According to…” (theo như…), đây là một cách phổ biến để trích dẫn hoặc nêu lên quan điểm của một người/tổ chức.
Giải thích chi tiết:
– “Sees something as something” (xem cái gì như cái gì) là cách thể hiện quan điểm.
– “According to + Noun Phrase” có nghĩa là “theo như lời/quan điểm của…”.
– Sau “According to our science correspondent”, chúng ta chỉ cần trình bày lại quan điểm đó dưới dạng một mệnh đề hoàn chỉnh. Động từ “sees” sẽ được chuyển thành “is” để mô tả bản chất của phát minh theo quan điểm đó.
Lời giải:
According to our science correspondent, this new invention is the answer to many of our problems.
——————–
6.
Câu gốc: Christmas won’t be the same if we don’t have any snow.
Yêu cầu: I’ll be…
Phân tích:
Câu gốc là một câu điều kiện diễn tả hậu quả tiêu cực (“won’t be the same” – sẽ không còn như cũ) nếu điều kiện (“if we don’t have any snow” – nếu không có tuyết) không xảy ra. Yêu cầu bắt đầu bằng “I’ll be…”, cho thấy chúng ta cần diễn tả cảm xúc của người nói.
Giải thích chi tiết:
– “Won’t be the same” thường đi kèm với cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc hụt hẫng khi một điều gì đó không diễn ra như mong đợi.
– Tính từ “disappointed” (thất vọng) là lựa chọn phù hợp nhất để diễn tả cảm xúc này.
– Phần còn lại của câu điều kiện (“if we don’t have any snow”) vẫn giữ nguyên hoặc có thể thêm “for Christmas” để rõ nghĩa hơn.
Lời giải:
I'll be disappointed if we don't have any snow for Christmas.
——————–
7.
Câu gốc: We have a six o’clock deadline for this work.
Yêu cầu: This work…
Phân tích:
Câu gốc nói về “thời hạn chót” (deadline) là 6 giờ cho công việc này. Yêu cầu bắt đầu bằng “This work” (công việc này), cho thấy chúng ta cần viết lại câu ở dạng bị động hoặc một cấu trúc tương tự để diễn tả sự bắt buộc phải hoàn thành công việc trước thời hạn.
Giải thích chi tiết:
– “A six o’clock deadline” có nghĩa là công việc phải được hoàn thành trước 6 giờ.
– Khi chủ ngữ là “This work”, chúng ta cần dùng cấu trúc bị động để diễn tả việc công việc “phải được hoàn thành”.
– Các động từ khuyết thiếu như “must” (phải) hoặc “have to” (cần phải) kết hợp với “be + V3/ed” (dạng bị động) là lựa chọn chính xác.
Lời giải:
This work has to be finished by six o'clock.
(Hoặc: This work must be completed/submitted by six o’clock.)
——————–
8.
Câu gốc: I don’t see the point of re-decorating this room.
Yêu cầu: Re-decorating…
Phân tích:
Câu gốc dùng thành ngữ “don’t see the point of something” (không thấy có ý nghĩa/mục đích gì khi làm gì đó), diễn tả sự vô ích. Yêu cầu bắt đầu bằng “Re-decorating” (việc trang trí lại), cho thấy chúng ta cần mô tả bản chất của việc này.
Giải thích chi tiết:
– “Don’t see the point of + V-ing” tương đương với “It’s pointless to + V” hoặc “There’s no point in + V-ing”.
– Khi chủ ngữ là “Re-decorating this room”, chúng ta có thể dùng tính từ “pointless” (vô nghĩa, không mục đích, không cần thiết) để mô tả.
Lời giải:
Re-decorating this room is pointless.
(Hoặc: Re-decorating this room is of no point.)
——————–
9.
Câu gốc: Cheques should only be accepted with proof of identity.
Yêu cầu: Never…
Phân tích:
Câu gốc là một quy định/lời khuyên rằng “séc chỉ nên được chấp nhận khi có bằng chứng nhận dạng”. Yêu cầu bắt đầu bằng “Never…” (không bao giờ…), cho thấy chúng ta cần chuyển thành một câu mệnh lệnh phủ định, nhấn mạnh việc không được làm gì.
Giải thích chi tiết:
– “Should only be accepted with” nghĩa là điều kiện bắt buộc để chấp nhận séc là phải có bằng chứng nhận dạng.
– “Never + V (nguyên mẫu)…” là cấu trúc mệnh lệnh phủ định.
– Để giữ nguyên nghĩa, chúng ta cần nói rằng “không bao giờ chấp nhận séc” trừ khi có bằng chứng nhận dạng, hoặc “mà không có” bằng chứng nhận dạng.
Lời giải:
Never accept cheques unless the customer can provide proof of identity.
(Hoặc: Never accept cheques without proof of identity.)
—
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn cách làm các dạng bài tập chuyển đổi câu. Hãy luôn nhớ phân tích kĩ câu gốc, nắm vững cấu trúc ngữ pháp và từ vựng để tìm ra cách diễn đạt phù hợp nhất nhé! Chúc các em học tốt!
\(color{lightblue}{\text{<ChipChuChoe>}}\)
\(1\). The exhibition’s attendance has decreased this year.
\(-\) “has been down” không phù hợp trong câu này. Thay vào đó, ta sử dụng “has decreased” để diễn tả sự giảm đi của lượng người tham dự triển lãm.
\(2\). It’s not the job that I’m interested in, but the people.
\(-\) “I’m” cần được thay thế bằng “It’s” để diễn tả ý nghĩa chính xác. “than” cần được thay bằng “that” để tạo thành một mệnh đề quan hệ.
\(3\). The excuse they used to declare war was defending their territorial rights.
\(-\) “pretext” có nghĩa là “cớ đề” hoặc “lý do giả định”. Ta cần sử dụng “excuse” để diễn tả ý nghĩa chính xác.
\(4\). Johnny Brax is a terror on the racetrack, despite driving carefully on public roads.
\(-\) “Although” cần được thay bằng “despite” để diễn tả ý nghĩa chính xác.
\(5\). According to our science correspondent, this new invention is the answer to many of our problems.
\(-\) “Our science correspondent sees” cần được thay bằng “According to our science correspondent” để diễn tả ý nghĩa chính xác.
\(6\). I’ll be disappointed if we don’t have any snow for Christmas.
\(-\) “Christmas won’t be the same” cần được thay bằng “I’ll be disappointed” để diễn tả ý nghĩa chính xác.
\(7\). This work has a six o’clock deadline.
\(-\) “We have” cần được đặt sau “This work” để diễn tả ý nghĩa chính xác.
\(8\). Re-decorating this room seems pointless to me.
\(-\) “I don’t see the point of” cần được thay bằng “seems pointless to me” để diễn tả ý nghĩa chính xác.
\(9\). Cheques should never be accepted without proof of identity.
\(-\) “only” cần được thay bằng “never” để diễn tả ý nghĩa phủ định chính xác.