Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Hoàn thành những câu hỏi đuôi 1. I remember you said she would come the next day…

Hoàn thành những câu hỏi đuôi
1. I remember you said she would come the next day…

Hoàn thành những câu hỏi đuôi
1. I remember you said she would come the next day,_____?
2. I don’t think he will come,______?
3. What handsome boys,________?
4. How lovely the baby is,_______?
5. How interesting the games are,_______?
6. One can be one’s master,_______?
7. What a long river,_______?
8. How intelligent you are,_________?
9. Get out of my sight,________?
10. Wash the dishes,________?
Hỏi bởi: thutran38
2 câu trả lời
▲ 1
Chào các em học sinh yêu quý!

Hôm nay, cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc giải quyết bài tập về câu hỏi đuôi (Tag Questions) – một phần kiến thức rất thú vị và thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh, cũng như trong các bài thi của chúng ta. Cô tin rằng, khi nắm vững các quy tắc, các em sẽ sử dụng chúng một cách tự tin và chính xác.

Hãy cùng cô phân tích từng câu một nhé. Chúng ta sẽ đi chậm rãi và kỹ lưỡng để không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

Lưu ý chung về câu hỏi đuôi:
Một câu hỏi đuôi bao gồm hai phần: một mệnh đề chính và một mệnh đề hỏi ngắn ở cuối (còn gọi là đuôi).
Nguyên tắc cơ bản là: Nếu mệnh đề chính là khẳng định, đuôi sẽ là phủ định. Nếu mệnh đề chính là phủ định, đuôi sẽ là khẳng định.
Đuôi câu hỏi luôn sử dụng trợ động từ (auxiliary verb) hoặc động từ khuyết thiếu (modal verb) của mệnh đề chính, và một đại từ nhân xưng (pronoun) thay thế cho chủ ngữ của mệnh đề chính.

Bây giờ, chúng ta hãy bắt đầu giải bài tập nhé!

1. I remember you said she would come the next day,_____?

* Phân tích:
Đây là một trường hợp đặc biệt liên quan đến các động từ chỉ quan điểm, suy nghĩ (think, believe, suppose, remember, expect…).
Thông thường, nếu chủ ngữ là “I” và động từ chính là “think, believe, suppose…” theo sau bởi một mệnh đề phụ, thì câu hỏi đuôi sẽ phụ thuộc vào mệnh đề phụ (subordinate clause).
Tuy nhiên, có một sự khác biệt nhỏ:
Nếu mệnh đề chính (I think/believe…) là phủ định (ví dụ: I don’t think), câu hỏi đuôi sẽ theo mệnh đề phụ.
Nếu mệnh đề chính (I think/believe…) là khẳng định (ví dụ: I think), câu hỏi đuôi sẽ theo mệnh đề chính (ví dụ: I think…, don’t I?).

Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể, đặc biệt là với “I remember” hoặc các động từ tường thuật khác, khi chúng ta muốn xác nhận lại nội dung của mệnh đề phụ, câu hỏi đuôi vẫn có thể theo mệnh đề phụ, đặc biệt khi “I remember” đóng vai trò như một cách để dẫn dắt đến thông tin mà chúng ta muốn xác nhận.
Trong câu này, người nói đang muốn xác nhận xem “bạn đã nói rằng cô ấy sẽ đến vào ngày hôm sau” có đúng không. Do đó, trọng tâm câu hỏi nằm ở “you said”.

Mệnh đề phụ là “you said she would come the next day”.
Chủ ngữ của mệnh đề phụ: “you”.
Động từ của mệnh đề phụ: “said” (quá khứ đơn, khẳng định).

* Áp dụng quy tắc:
Để tạo câu hỏi đuôi cho “you said”, chúng ta dùng trợ động từ “did” (của quá khứ đơn) và phủ định nó thành “didn’t”.
Đại từ nhân xưng cho “you” vẫn là “you”.

* Đáp án: didn’t you?
Hoàn chỉnh: I remember you said she would come the next day, didn’t you?

2. I don’t think he will come,______?

* Phân tích:
Đây là trường hợp kinh điển của cấu trúc “I don’t think/believe/suppose…”
Khi mệnh đề chính “I don’t think” là phủ định, câu hỏi đuôi sẽ được hình thành dựa trên mệnh đề phụ (subordinate clause).
Mệnh đề phụ: “he will come”.
Chủ ngữ của mệnh đề phụ: “he”.
Động từ của mệnh đề phụ: “will come” (tương lai đơn, khẳng định).

* Áp dụng quy tắc:
Mệnh đề phụ “he will come” là khẳng định, nên đuôi sẽ là phủ định.
Tuy nhiên, vì mệnh đề chính “I don’t think” đã chứa ý phủ định rồi, nên câu hỏi đuôi sẽ khẳng định cho mệnh đề phụ.
Trợ động từ của “will come” là “will”.
Đại từ nhân xưng cho “he” vẫn là “he”.

* Đáp án: will he?
Hoàn chỉnh: I don’t think he will come, will he?

3. What handsome boys,________?

* Phân tích:
Đây là một câu cảm thán (exclamatory sentence) bắt đầu bằng “What a/an + Noun” hoặc “What + Noun (số nhiều/không đếm được)”.
Đối với câu cảm thán, chúng ta phải chuyển nó thành một mệnh đề tường thuật (statement) ngụ ý, sau đó mới tạo câu hỏi đuôi.
Câu “What handsome boys!” có nghĩa là “They are handsome boys.”
Chủ ngữ ngụ ý: “They” (thay thế cho “handsome boys”).
Động từ ngụ ý: “are” (hiện tại đơn, khẳng định).

* Áp dụng quy tắc:
Mệnh đề ngụ ý “They are handsome boys” là khẳng định, nên đuôi sẽ là phủ định.
Động từ “are” sẽ thành “aren’t”.
Đại từ nhân xưng “they” vẫn là “they”.

* Đáp án: aren’t they?
Hoàn chỉnh: What handsome boys, aren’t they?

4. How lovely the baby is,_______?

* Phân tích:
Đây cũng là một câu cảm thán bắt đầu bằng “How + Adjective/Adverb”.
Câu “How lovely the baby is!” có nghĩa là “The baby is lovely.”
Chủ ngữ ngụ ý: “The baby” => đại từ nhân xưng là “it”.
Động từ ngụ ý: “is” (hiện tại đơn, khẳng định).

* Áp dụng quy tắc:
Mệnh đề ngụ ý “The baby is lovely” là khẳng định, nên đuôi sẽ là phủ định.
Động từ “is” sẽ thành “isn’t”.
Đại từ nhân xưng “it” vẫn là “it”.

* Đáp án: isn’t it?
Hoàn chỉnh: How lovely the baby is, isn’t it?

5. How interesting the games are,_______?

* Phân tích:
Tương tự câu số 4, đây là một câu cảm thán bắt đầu bằng “How + Adjective/Adverb”.
Câu “How interesting the games are!” có nghĩa là “The games are interesting.”
Chủ ngữ ngụ ý: “The games” => đại từ nhân xưng là “they”.
Động từ ngụ ý: “are” (hiện tại đơn, khẳng định).

* Áp dụng quy tắc:
Mệnh đề ngụ ý “The games are interesting” là khẳng định, nên đuôi sẽ là phủ định.
Động từ “are” sẽ thành “aren’t”.
Đại từ nhân xưng “they” vẫn là “they”.

* Đáp án: aren’t they?
Hoàn chỉnh: How interesting the games are, aren’t they?

6. One can be one’s master,_______?

* Phân tích:
Chủ ngữ: “One”. “One” ở đây mang nghĩa “bất kỳ ai” hoặc “người ta”.
Động từ khuyết thiếu: “can” (khẳng định).

* Áp dụng quy tắc:
Mệnh đề chính “One can be one’s master” là khẳng định, nên đuôi sẽ là phủ định.
Động từ khuyết thiếu “can” sẽ thành “can’t”.
Khi chủ ngữ là “One” (nghĩa là “người ta”, “bất kỳ ai”), đại từ nhân xưng trong câu hỏi đuôi thường là “one”. Đôi khi cũng có thể dùng “you” trong văn phong không quá trang trọng, nhưng “one” là cách dùng chính xác và an toàn nhất trong các bài kiểm tra.

* Đáp án: can’t one?
Hoàn chỉnh: One can be one’s master, can’t one?

7. What a long river,_______?

* Phân tích:
Tương tự câu số 3, đây là một câu cảm thán bắt đầu bằng “What a/an + Noun”.
Câu “What a long river!” có nghĩa là “It is a long river.”
Chủ ngữ ngụ ý: “It” (thay thế cho “a long river”).
Động từ ngụ ý: “is” (hiện tại đơn, khẳng định).

* Áp dụng quy tắc:
Mệnh đề ngụ ý “It is a long river” là khẳng định, nên đuôi sẽ là phủ định.
Động từ “is” sẽ thành “isn’t”.
Đại từ nhân xưng “it” vẫn là “it”.

* Đáp án: isn’t it?
Hoàn chỉnh: What a long river, isn’t it?

8. How intelligent you are,_________?

* Phân tích:
Tương tự câu số 4 và 5, đây là một câu cảm thán bắt đầu bằng “How + Adjective/Adverb”.
Câu “How intelligent you are!” có nghĩa là “You are intelligent.”
Chủ ngữ ngụ ý: “you”.
Động từ ngụ ý: “are” (hiện tại đơn, khẳng định).

* Áp dụng quy tắc:
Mệnh đề ngụ ý “You are intelligent” là khẳng định, nên đuôi sẽ là phủ định.
Động từ “are” sẽ thành “aren’t”.
Đại từ nhân xưng “you” vẫn là “you”.

* Đáp án: aren’t you?
Hoàn chỉnh: How intelligent you are, aren’t you?

9. Get out of my sight,________?

* Phân tích:
Đây là một câu mệnh lệnh (imperative sentence). Các câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu (không có chủ ngữ rõ ràng).

* Áp dụng quy tắc:
Đối với các câu mệnh lệnh (cả khẳng định và phủ định), câu hỏi đuôi phổ biến nhất là “will you?”. Nó thể hiện một lời yêu cầu, đề nghị hoặc đôi khi là cảnh báo.
Các đuôi khác như “won’t you?”, “can you?”, “can’t you?”, “would you?” cũng có thể được dùng tùy ngữ cảnh và sắc thái biểu cảm, nhưng “will you?” là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất.

* Đáp án: will you?
Hoàn chỉnh: Get out of my sight, will you?

10. Wash the dishes,________?

* Phân tích:
Tương tự câu số 9, đây là một câu mệnh lệnh, mang ý nghĩa yêu cầu hoặc đề nghị.

* Áp dụng quy tắc:
Chúng ta dùng “will you?” làm câu hỏi đuôi cho câu mệnh lệnh.

* Đáp án: will you?
Hoàn chỉnh: Wash the dishes, will you?

Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách hình thành và sử dụng câu hỏi đuôi trong từng trường hợp cụ thể. Việc nắm vững các trường hợp đặc biệt là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn nhé.

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào hay muốn luyện tập thêm, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Cố gắng lên các em!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

1.didn’t you

2.won’t he

3.aren’t they

4.isn’t she/he

5.aren’t they

6.can’t one

7.isn’t it

8.aren’t you

9.will you

10.will you

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo