Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. You need to put more effort into vocabulary to get a higher mark in the next …

1. You need to put more effort into vocabulary to get a higher mark in the next …

1. You need to put more effort into vocabulary to get a higher mark in the next test

-> If you

2. the dress was so expensive that i couldn’t buy it

> the dress was too

3. i prefer starting early rather than leaving everything to the last minute

> I’d rather

4. they often went to school by bike when they were young

> they used

5. this country is unsafe to visit during summer vocation

> it is

Hỏi bởi: Hoàng Minh
2 câu trả lời
▲ 9
Giáo viên: Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Hôm nay, cô sẽ cùng các em ôn tập và giải một số bài tập chuyển đổi câu rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta nhé. Đây là những dạng bài thường gặp trong các bài kiểm tra, nên các em hãy chú ý theo dõi thật kỹ để nắm vững kiến thức!

Chúng ta sẽ cùng đi vào từng câu một.

1. Câu gốc: You need to put more effort into vocabulary to get a higher mark in the next test.
Yêu cầu chuyển đổi: If you…

Phân tích:

Đây là dạng câu điều kiện loại 1 (Conditional Sentence Type 1) để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả có thể đạt được nếu điều kiện đó xảy ra.

Cấu trúc chung của câu điều kiện loại 1 là:

If + Chủ ngữ + Động từ (hiện tại đơn), Chủ ngữ + will/can/should + Động từ (nguyên mẫu không “to”).

Câu gốc “You need to put more effort into vocabulary to get a higher mark in the next test” có nghĩa là “Bạn cần cố gắng nhiều hơn vào phần từ vựng để đạt điểm cao hơn trong bài kiểm tra tới.” Điều này có thể được hiểu là nếu bạn cố gắng, bạn sẽ đạt được điểm cao.

Cách giải:

  • Mệnh đề “If”: Chúng ta sẽ lấy phần điều kiện “You need to put more effort into vocabulary” và biến đổi thành mệnh đề “If”. Vì đây là câu điều kiện loại 1, động từ trong mệnh đề “If” sẽ chia ở thì hiện tại đơn. Động từ chính là “put effort” (cố gắng, nỗ lực).
  • Mệnh đề chính (kết quả): Phần “to get a higher mark in the next test” diễn tả kết quả. Chúng ta sẽ dùng “will get” hoặc “can get” để diễn tả khả năng hoặc kết quả chắc chắn.

Lời giải chi tiết:

If you put more effort into vocabulary, you will get a higher mark in the next test.

(Lưu ý: “need to” trong câu gốc đã thể hiện sự cần thiết, khi chuyển sang “If”, ta chỉ cần nói trực tiếp hành động “put more effort” là đủ để tạo thành điều kiện.)

2. Câu gốc: the dress was so expensive that i couldn’t buy it.
Yêu cầu chuyển đổi: the dress was too…

Phân tích:

Đây là dạng bài chuyển đổi giữa cấu trúc “so… that” (quá… đến nỗi mà) và “too… to” (quá… để mà không). Cả hai cấu trúc này đều diễn tả một sự việc hoặc tính chất nào đó ở mức độ quá mức khiến một hành động nào đó không thể xảy ra.

  • Cấu trúc “so… that”: Chủ ngữ + be/V + so + tính từ/trạng từ + that + Chủ ngữ + V…
  • Cấu trúc “too… to”: Chủ ngữ + be/V + too + tính từ/trạng từ + (for sb) + to V (nguyên mẫu)…

Cách giải:

  • Tính từ: Tính từ trong câu gốc là “expensive”. Ta sẽ giữ nguyên.
  • Hành động không thể làm được: “I couldn’t buy it” (tôi không thể mua nó). Khi dùng “too… to”, hành động này sẽ được chuyển thành dạng “to + V nguyên mẫu”. Lưu ý rằng “too” đã mang nghĩa phủ định (quá đến mức không thể), nên ta không cần dùng “not” nữa.
  • Vì chủ ngữ của hành động “buy” là “I” (người mua) khác với chủ ngữ của câu “the dress” (cái váy), ta cần thêm “for me” vào giữa “too expensive” và “to buy” để rõ nghĩa hơn.

Lời giải chi tiết:

The dress was too expensive for me to buy.

3. Câu gốc: i prefer starting early rather than leaving everything to the last minute.
Yêu cầu chuyển đổi: I’d rather…

Phân tích:

Đây là dạng bài chuyển đổi giữa cách diễn đạt sự ưu thích: “prefer V-ing rather than V-ing” và “would rather V than V”.

  • Cấu trúc “prefer V-ing rather than V-ing”: diễn tả thích làm gì hơn làm gì.
  • Cấu trúc “would rather + V (nguyên mẫu) + than + V (nguyên mẫu)”: cũng diễn tả thích làm gì hơn làm gì, nhưng thường dùng với động từ nguyên mẫu không “to”. “I’d rather” là viết tắt của “I would rather”.

Cách giải:

  • Hành động được ưu tiên: “starting early”. Ta sẽ chuyển “starting” sang dạng nguyên mẫu không “to” là “start”.
  • Hành động ít được ưu tiên: “leaving everything to the last minute”. Ta sẽ chuyển “leaving” sang dạng nguyên mẫu không “to” là “leave”.

Lời giải chi tiết:

I’d rather start early than leave everything to the last minute.

(Các em nhớ là sau “would rather” và sau “than” đều là động từ nguyên mẫu không “to” nhé!)

4. Câu gốc: they often went to school by bike when they were young.
Yêu cầu chuyển đổi: they used…

Phân tích:

Đây là dạng bài chuyển đổi để diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa. Cấu trúc thường dùng là “used to + V (nguyên mẫu)”.

Câu gốc “they often went to school by bike when they were young” có nghĩa là “họ thường đi học bằng xe đạp khi họ còn trẻ”. Cụm từ “often went” thể hiện một thói quen trong quá khứ.

Cách giải:

  • Cấu trúc: “used to + V (nguyên mẫu)”.
  • Động từ chính: “went” (là dạng quá khứ của “go”). Ta cần chuyển về dạng nguyên mẫu là “go”.
  • Phần còn lại của câu: “to school by bike when they were young” giữ nguyên.

Lời giải chi tiết:

They used to go to school by bike when they were young.

(Nhớ rằng “used to” luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu không “to” nhé!)

5. Câu gốc: this country is unsafe to visit during summer vocation.
Yêu cầu chuyển đổi: it is…

Phân tích:

Đây là dạng bài chuyển đổi câu sử dụng chủ ngữ giả “It” để diễn tả một nhận định, đánh giá về một sự việc, hành động nào đó.

Cấu trúc thường gặp là: “It is + tính từ + (for sb) + to V”.

Câu gốc “this country is unsafe to visit during summer vacation” có nghĩa là “đất nước này không an toàn để đến thăm vào kỳ nghỉ hè”. Chúng ta có thể diễn đạt lại là “Thật không an toàn khi đến thăm đất nước này…”.

Cách giải:

  • Chủ ngữ giả: Bắt đầu bằng “It is”.
  • Tính từ: “unsafe”.
  • Động từ: “to visit”. Vì “visit” là động từ có tân ngữ (this country), khi chuyển sang “It is…”, tân ngữ này thường được hiểu ngầm hoặc giữ lại để câu rõ nghĩa hơn.
  • Phần còn lại của câu: “during summer vacation” giữ nguyên.

Lời giải chi tiết:

It is unsafe to visit this country during summer vacation.

(Trong trường hợp này, việc giữ lại “this country” sau “to visit” giúp câu vẫn đầy đủ và rõ nghĩa về đối tượng của hành động “visit”.)

Cô hy vọng bài giảng và lời giải chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về các dạng bài tập chuyển đổi câu này. Hãy luyện tập thường xuyên để củng cố kiến thức và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(1.\) You need to put more effort into vocabulary to get a higher mark in the next test

\(->\) If you want to get a higher mark in the next test, you need to put more effort into vocabulary.

\(-\) Câu điều kiện loại \(I\)

\(->\) Diễn tả khả năng xảy ra ở hiện tại hay tương lai.

\(->\) Công thức: If \(+\) S \(+\) V(htđ), S \(+\) will/should/may/might/… \(+\) \(V_o\)

\(2.\) The dress was so expensive that i couldn’t buy it

\(->\) The dress was too expensive for me to buy.

\(-\) Cấu trúc: S \(+\) be \(+\) too \(+\) adj \(+\) (for \(+\) sb) \(+\) to \(-\) V: quá … đến nỗi không …

\(3.\) I prefer starting early rather than leaving everything to the last minute

\(->\) I’d rather start early than leave everything to the last minute.

\(-\) S \(+\) would (‘d) \(+\) rather \(+\) \(V_o\) \(+\) than \(+\) \(V_o\): Thích cái gì hơn cái gì

\(4.\) They often went to school by bike when they were young

\(->\) They used to go to school by bike when they were young.

\(-\) Used \(+\) to \(-\) V: đã từng làm gì trong quá khứ nhưng mà bây giờ không làm

\(->\) Thói quen trong quá khứ

\(5.\) This country is unsafe to visit during summer vacation

\(->\) It is unsafe to visit this country during summer vacation.

\(-\) It \(+\) be \(+\) adj \(+\) (for \(+\) sb) to \(-\) V

\(->\) Cấu trúc bình phẩm

\(color[white][FrozenQueen]\)

Trả lời bởi: Lee Candy

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo