Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1) By the end of this week, my illness……………..me $100. a, will have coast       b…

1) By the end of this week, my illness……………..me $100.
a, will have coast       b…

1) By the end of this week, my illness……………..me $100.
a, will have coast       b, coats
c, will coats        d, has coats
2) James didn’t come to see us as planned and he didn’t even phone us. He ……………about the appointment.
a, might have forgotten       b, must forget
c, should have forgotten       d, can have forgotten
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 3
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” hai bài tập ngữ pháp thú vị này nhé. Đây là những dạng bài thường gặp trong các kì thi, vì vậy các em hãy chú ý lắng nghe và ghi nhớ kĩ lưỡng nhé!

Bài tập số 1:

“By the end of this week, my illness……………..me \(100.”

Các lựa chọn: a, will have coast b, coats c, will coats d, has coats

Phân tích chi tiết:

Đầu tiên, các em hãy nhìn vào cụm từ chỉ thời gian trong câu: “By the end of this week” (Cho đến cuối tuần này). Đây là một dấu hiệu nhận biết rất quan trọng!

1. Xác định thì (Tense):

Cụm từ “By the end of this week” hoặc “By + một thời điểm trong tương lai” cho chúng ta biết rằng hành động sẽ được hoàn thành hoặc sẽ đạt đến một trạng thái nào đó trước hoặc vào thời điểm đó trong tương lai. Đây chính là dấu hiệu của thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense).

Công thức của thì Tương lai hoàn thành là: Subject + will + have + Past Participle (V3/ed).

2. Tìm kiếm động từ phù hợp:

Trong ngữ cảnh này, “illness… me \)100” có nghĩa là căn bệnh của tôi sẽ “tiêu tốn” hoặc “lấy của tôi” 100 đô la. Động từ phù hợp cho nghĩa này là “cost” (có giá, tốn kém).

Các em cần nhớ rằng “cost” là một động từ bất quy tắc đặc biệt. Ba dạng của nó giống hệt nhau: cost – cost – cost. Vậy, dạng quá khứ phân từ (V3) của “cost” vẫn là “cost”.

3. Kiểm tra các lựa chọn:

  • a, will have coast:

    – Về cấu trúc, “will have + V3” là đúng cho thì Tương lai hoàn thành.

    – Tuy nhiên, động từ “coast” (có nghĩa là bờ biển, hoặc trượt dài, lướt đi) là sai nghĩa hoàn toàn trong ngữ cảnh này. Động từ đúng phải là “cost”. Có vẻ như đây là một lỗi đánh máy phổ biến khi ra đề. Nếu đáp án này là “will have cost” thì nó sẽ là đáp án chính xác.

    – Mặc dù có lỗi chính tả, nhưng đây là lựa chọn duy nhất có cấu trúc thì Tương lai hoàn thành đúng (will have + V3/ed).
  • b, coats:

    – “coats” là dạng số nhiều của danh từ “áo khoác” hoặc là động từ “khoác, phủ” ở thì hiện tại đơn (dùng cho ngôi thứ ba số ít). Cả nghĩa và thì đều không phù hợp.
  • c, will coats:

    – Cấu trúc “will + V-s/es” là sai hoàn toàn. Thì Tương lai đơn phải là “will + động từ nguyên thể” (will + V-inf). Ngoài ra, “coats” cũng không phải động từ “cost”.
  • d, has coats:

    – Đây là thì Hiện tại hoàn thành (has + V3), nhưng “coats” không phải là dạng quá khứ phân từ của “cost”. Hơn nữa, dấu hiệu “By the end of this week” yêu cầu thì Tương lai hoàn thành chứ không phải Hiện tại hoàn thành.

Kết luận:

Dựa trên phân tích, mặc dù có lỗi chính tả ở lựa chọn (a) (“coast” thay vì “cost”), nhưng đây là lựa chọn duy nhất tuân thủ đúng cấu trúc ngữ pháp của thì Tương lai hoàn thành mà dấu hiệu thời gian “By the end of this week” yêu cầu. Trong các bài thi, đôi khi có những lỗi nhỏ như vậy, chúng ta cần tìm ra đáp án “đúng nhất” hoặc “gần đúng nhất” về mặt ngữ pháp.

Đáp án đúng là a.

Câu đúng phải là: “By the end of this week, my illness will have cost me $100.”

Bài tập số 2:

“James didn’t come to see us as planned and he didn’t even phone us. He ……………about the appointment.”

Các lựa chọn: a, might have forgotten b, must forget c, should have forgotten d, can have forgotten

Phân tích chi tiết:

Các em hãy đọc kĩ ngữ cảnh của câu: “James didn’t come to see us as planned and he didn’t even phone us.” (James đã không đến gặp chúng tôi như kế hoạch và anh ấy thậm chí còn không gọi điện cho chúng tôi.)

Chúng ta đang suy đoán, đưa ra một khả năng hoặc một kết luận về lý do tại sao James lại hành động như vậy trong quá khứ.

1. Xác định hành động và thời gian:

Hành động “didn’t come” và “didn’t phone” đều đã xảy ra trong quá khứ. Chúng ta đang nói về một điều có thể đã xảy ra trong quá khứ.

2. Sử dụng động từ khuyết thiếu để suy đoán về quá khứ:

Khi muốn suy đoán hoặc đưa ra khả năng về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta thường dùng cấu trúc: Modal Verb (động từ khuyết thiếu) + have + Past Participle (V3/ed).

3. Kiểm tra các lựa chọn:

  • a, might have forgotten:

    – Cấu trúc “might have + V3” (forgotten là quá khứ phân từ của “forget”) được dùng để diễn tả một khả năng có thể đã xảy ra trong quá khứ. Nó có nghĩa là “có lẽ anh ấy đã quên”.

    – Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh: James không đến và không gọi điện, có thể là do anh ấy đã quên cuộc hẹn.
  • b, must forget:

    – Cấu trúc “must + V-inf” được dùng để diễn tả sự cần thiết ở hiện tại (phải làm gì đó) hoặc suy luận chắc chắn ở hiện tại (chắc hẳn là…). Ví dụ: “He must be tired.” (Chắc hẳn anh ấy mệt).

    – Nó không dùng để suy đoán về hành động trong quá khứ. Để suy đoán chắc chắn về quá khứ, phải dùng “must have + V3”. Vì vậy, “must forget” là sai ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
  • c, should have forgotten:

    – Cấu trúc “should have + V3” được dùng để diễn tả sự hối tiếc về một việc đã không xảy ra trong quá khứ hoặc một lời khuyên về một việc lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Nó có nghĩa là “lẽ ra nên quên” hoặc “đáng lẽ ra đã quên”.

    – Điều này không phù hợp với ngữ cảnh của câu, vì chúng ta không nói rằng James “lẽ ra nên quên” cuộc hẹn mà là đang suy đoán tại sao anh ấy không đến.
  • d, can have forgotten:

    – Cấu trúc “can have + V3” đôi khi được dùng để diễn tả khả năng trong quá khứ, nhưng ít phổ biến hơn và thường không tự nhiên bằng “might have + V3” hoặc “could have + V3” khi nói về một khả năng tích cực.

    – “Can’t have + V3” thường được dùng để diễn tả sự suy đoán phủ định mạnh mẽ về quá khứ (không thể nào đã…).

    – Trong chương trình lớp 9, “might have + V3” là lựa chọn phổ biến và chính xác nhất để diễn tả khả năng về một việc đã xảy ra trong quá khứ.

Kết luận:

Lựa chọn (a) “might have forgotten” là phù hợp nhất về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa để diễn tả khả năng James đã quên cuộc hẹn trong quá khứ.

Đáp án đúng là a.

Câu hoàn chỉnh: “James didn’t come to see us as planned and he didn’t even phone us. He might have forgotten about the appointment.”

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng thì Tương lai hoàn thành và các động từ khuyết thiếu để suy đoán về quá khứ. Hãy luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức này nhé! Hẹn gặp lại các em trong các buổi học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(Đáp\) \(án:\)

1. A 

DHNB: by the end of this week (TLHT)

S + will have + V3/ed 

2. A

S + might have + V3/ed (dùng để phỏng đoán một việc có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng người nói không chắc chắn)

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo