The winner of the competition was ______ with a cheque for 500 dollars.
awarded …
awarded B. given C. offered D. presented Giải thích
Chào các em học sinh thân mến!
Hôm nay, cô/thầy sẽ cùng các em giải bài tập này để củng cố kiến thức về cách dùng từ và cấu trúc câu nhé:
Bài tập: The winner of the competition was ______ with a cheque for 500 dollars.
A. awarded B. given C. offered D. presented
Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích và tìm ra đáp án đúng nhất nhé!
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ngữ cảnh.
-
Câu này đang ở thể bị động (passive voice): “The winner… was ______”. Nghĩa là người thắng cuộc được làm gì đó.
-
Cụm từ “with a cheque for 500 dollars” (với một tấm séc trị giá 500 đô la) cho chúng ta biết người thắng cuộc nhận được cái gì.
-
Ngữ cảnh là một cuộc thi (competition), và người thắng cuộc nhận giải thưởng.
-
Chúng ta cần tìm một động từ ở dạng quá khứ phân từ (Past Participle) phù hợp với nghĩa “được trao tặng” và thường đi với giới từ “with” trong ngữ cảnh trang trọng.
Bước 2: Xem xét nghĩa và cách dùng của từng lựa chọn.
A. awarded
-
Nghĩa: Được trao một giải thưởng, một khoản tiền, v.v., như kết quả của một quyết định chính thức.
-
Thường đi trực tiếp với danh từ chỉ giải thưởng: “be awarded a prize/a medal/money“.
-
Ví dụ: “He was awarded a medal.” (Anh ấy được trao một huy chương.)
-
Cấu trúc “be awarded with something” ít phổ biến và không tự nhiên bằng “be presented with something” khi nói về vật cụ thể được trao.
B. given
-
Nghĩa: Được nhận một cái gì đó từ người khác (tổng quát hơn).
-
Cũng thường đi trực tiếp với danh từ: “be given a book/a gift/a cheque“.
-
Ví dụ: “She was given a book for her birthday.” (Cô ấy được tặng một cuốn sách vào ngày sinh nhật.)
-
Cụm “be given with a cheque” không phải là cách diễn đạt phổ biến khi tấm séc là vật được tặng, trừ khi “with” chỉ một thứ đi kèm khác (ví dụ: “given with a smile”).
C. offered
-
Nghĩa: Được ai đó đưa ra một thứ gì đó để chấp nhận hoặc từ chối (được đề nghị).
-
Ví dụ: “He was offered a new job.” (Anh ấy được đề nghị một công việc mới.)
-
Từ “offer” mang nghĩa là sự lựa chọn, đề nghị, không phù hợp với việc nhận giải thưởng sau một cuộc thi, vì giải thưởng thường là điều chắc chắn được nhận, không phải là một “lời đề nghị”.
D. presented
-
Nghĩa: Được trao tặng một cách trang trọng, chính thức, thường trong một buổi lễ.
-
Đây là một động từ rất hay đi kèm với giới từ “with” khi chúng ta muốn nói về việc ai đó được trao tặng một vật cụ thể nào đó. Cấu trúc phổ biến là: “be presented with something.”
-
Ví dụ: “The queen was presented with a bouquet of flowers.” (Nữ hoàng được tặng một bó hoa.)
-
Trong ngữ cảnh này, người thắng cuộc được trao tấm séc một cách trang trọng sau cuộc thi.
Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất.
Khi so sánh các lựa chọn, “presented with” là cụm từ cố định (collocation) và cách diễn đạt tự nhiên, trang trọng nhất để nói về việc ai đó được trao một món quà, giải thưởng cụ thể (như tấm séc) trong một buổi lễ hoặc tình huống chính thức.
Việc trao giải thưởng sau một cuộc thi thường được diễn tả bằng “be presented with + [giải thưởng]”.
Vậy, đáp án đúng và phù hợp nhất là D. presented.
Giải thích đầy đủ:
Trong câu này, chúng ta cần một động từ diễn tả hành động trao giải thưởng một cách trang trọng. “Presented with” là một cấu trúc rất phổ biến và phù hợp cho ngữ cảnh này. Nó có nghĩa là “được trao tặng một cách chính thức”.
-
A. awarded: Mặc dù “awarded” có nghĩa là được trao giải, nhưng nó thường đi trực tiếp với tên giải thưởng (ví dụ: “was awarded the first prize” hoặc “was awarded a cheque”). Cấu trúc “awarded with” ít tự nhiên hơn khi “cheque” là vật được trao cụ thể.
-
B. given: “Given” cũng đúng về mặt ngữ pháp (“was given a cheque”), nhưng “presented with” mang tính trang trọng hơn và phù hợp với ngữ cảnh trao giải thưởng trong một cuộc thi. Hơn nữa, “given with a cheque” không phải là cụm từ chuẩn.
-
C. offered: “Offered” (được đề nghị) không đúng trong trường hợp này vì giải thưởng của cuộc thi là cái người thắng cuộc chắc chắn được nhận, không phải là một lời đề nghị có thể từ chối.
Do đó, “The winner of the competition was presented with a cheque for 500 dollars.” là cách diễn đạt chính xác và tự nhiên nhất trong tiếng Anh.
Các em nhớ lưu ý các cụm động từ (collocations) như “be presented with” để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn nhé! Cấu trúc này rất hay xuất hiện trong các buổi lễ trao giải hoặc sự kiện quan trọng.
Chúc các em học tốt và luôn tự tin sử dụng tiếng Anh!
\(bbA\)
\(-\) Xét các đáp án:
\(bbA\). awarded: award sb with sth: trao tặng cho ai cái gì \(->\) chọn
\(bbB\). given: give sb sth: tặng/cho ai cái gì \(->\) không có “with” \(->\) loại
\(bbC\). offered: offer sb sth: đề nghị ai cái gì \(->\) không có “with” \(->\) loại
\(bbD\). presented: present sb with sb: tặng ai cái gì. Nhưng trong câu trên có “the winner of the competition” (người thắng cuộc) nên dùng “award” (trao tặng) sẽ trang trọng hơn.
Đáp án : \(A.\) awared
\(-\) Award somebody something/ Award something to somebody : trao thưởng/trao giải chính thức.