Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1 câu duy nhất 5. Graham spends all his time doing research. (DEVOTED) * → Grah…

1 câu duy nhất
5. Graham spends all his time doing research. (DEVOTED) *
→ Grah…

1 câu duy nhất
5. Graham spends all his time doing research. (DEVOTED) *
→ Graham has …………………………… doing research.
Đầy đủ nha
Hỏi bởi: ytryuretu45u
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một câu bài tập về viết lại câu vô cùng thú vị từ chương trình Tiếng Anh lớp 8, bộ sách (tùy theo bộ sách các em đang học: Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, hoặc Cánh diều).

Câu bài tập của chúng ta là:
5. Graham spends all his time doing research. (DEVOTED) *
→ Graham has …………………………… doing research.

Đây là một dạng bài tập “Sentence transformation” (Viết lại câu) mà chúng ta thường gặp. Mục tiêu là diễn đạt lại ý của câu gốc bằng một cấu trúc khác, sử dụng từ gợi ý cho trước.

Hãy cùng cô đi qua từng bước để tìm ra đáp án chính xác nhé!

Bước 1: Phân tích câu gốc và từ gợi ý.
Câu gốc: “Graham spends all his time doing research.”
Ý nghĩa: Graham dành toàn bộ thời gian của mình để làm nghiên cứu.

Từ gợi ý: “DEVOTED”
Đây là một động từ, có nghĩa là “cống hiến”, “dành hết cho”. Trong ngữ cảnh này, chúng ta cần tìm một cấu trúc sử dụng “devoted” để diễn tả việc dành toàn bộ thời gian cho một hoạt động.

Bước 2: Tìm mối liên hệ ngữ pháp giữa câu gốc và từ gợi ý.
Câu gốc sử dụng cấu trúc: S + spends + time + V-ing.
Chúng ta cần chuyển sang một cấu trúc sử dụng “devoted”. “Devoted” thường đi với giới từ “to”.

Bước 3: Suy nghĩ về các cấu trúc có thể sử dụng với “devoted”.
“Devoted” có thể xuất hiện trong các cấu trúc sau:

  • Be devoted to doing something (Ai đó cống hiến/dành hết để làm gì đó)
  • Be devoted to + Noun (Ai đó cống hiến/dành hết cho cái gì đó)

Trong câu gốc, chúng ta có “doing research” (làm nghiên cứu), là một động từ ở dạng V-ing. Vì vậy, cấu trúc “be devoted to doing something” là phù hợp nhất.

Bước 4: Áp dụng cấu trúc và chuyển đổi từ câu gốc.
Câu gốc nói về “Graham”. Cấu trúc của chúng ta sẽ là “Graham is devoted to doing research.”
Tuy nhiên, câu trả lời của chúng ta cần bắt đầu bằng “Graham has…”. Điều này cho thấy chúng ta cần một cấu trúc khác, có thể liên quan đến sở hữu hoặc trạng thái.

Hãy xem xét lại từ “spends”. Khi nói “spend time doing something”, nó mang ý nghĩa là “dành thời gian làm việc gì đó”.
Chúng ta có thể diễn tả “dành hết thời gian” bằng cách sử dụng tính từ “devoted” đi kèm với “time”.
“Devoted” ở đây đóng vai trò như một tính từ miêu tả “time” (thời gian).

Trong tiếng Anh, khi chúng ta muốn nói ai đó “dành hết thời gian cho việc gì”, chúng ta có thể dùng cấu trúc:
S + have + [a] + devoted + time + to + V-ing/Noun.
Hoặc đơn giản hơn, khi “time” được hiểu ngầm là “all his time” như trong câu gốc, chúng ta có thể lược bớt.

Hãy xem xét cụm từ “all his time doing research”.
Chúng ta cần điền vào chỗ trống: “Graham has …………………………… doing research.”
Nếu sử dụng “devoted” như một tính từ, nó sẽ bổ nghĩa cho “time”.
Graham đã có (sở hữu) cái gì đó liên quan đến việc dành thời gian làm nghiên cứu.

Hãy nghĩ đến cách dùng “devoted” với “time”.
Nếu ta nói “He is devoted to his work”, nghĩa là anh ấy cống hiến cho công việc của mình.
Trong câu này, “Graham spends all his time doing research” tương đương với việc Graham rất cống hiến cho việc nghiên cứu.
Vậy, chúng ta có thể diễn đạt là Graham có một sự cống hiến cho việc nghiên cứu.

Xem xét lại cấu trúc “Graham has… doing research.”
“Has” ở đây có thể là một động từ chính (sở hữu) hoặc là một phần của cấu trúc “have + something + V-ing” (làm cho cái gì đó diễn ra) hoặc “have + something + done” (được làm). Tuy nhiên, với động từ “doing” phía sau, nó thiên về nghĩa “có cái gì đó đang diễn ra” hoặc “có sự dành thời gian”.

Với từ gợi ý “DEVOTED”, chúng ta có thể nghĩ đến cách sử dụng nó như một tính từ bổ nghĩa cho “time”.
“Graham has his time devoted to doing research.” – Cấu trúc này hơi lạ và không phổ biến.

Hãy quay lại ý nghĩa của “spends all his time doing research”. Nghĩa là toàn bộ thời gian của Graham được dành cho việc nghiên cứu.
Điều này có nghĩa là anh ấy là người cống hiến cho việc nghiên cứu.
Cấu trúc “be devoted to” là rất quan trọng.

Nếu chúng ta bắt đầu bằng “Graham has…”, chúng ta có thể nghĩ đến việc sở hữu một “sự cống hiến”.
“Graham has a devotion to doing research.” – Nhưng từ gợi ý là “devoted”, là tính từ.

Hãy thử ghép “devoted” vào chỗ trống sao cho hợp lý với “Graham has… doing research.”
Graham đã có một cách sử dụng thời gian của mình như thế nào đó.
“Graham has devoted his time doing research.” – Cấu trúc này vẫn chưa hoàn chỉnh.

Xem xét lại câu gốc: “Graham spends all his time doing research.”
Chúng ta cần diễn tả ý “all his time” bằng cách sử dụng “devoted”.
“Devoted” ở đây có thể bổ nghĩa cho “time”.
Graham có thời gian của mình được cống hiến cho việc nghiên cứu.

Hãy thử cấu trúc: S + have + something + devoted + to + V-ing/Noun.
Trong trường hợp này, “something” là “his time”.
Vậy, chúng ta có thể điền là: Graham has his time devoted to doing research.
Tuy nhiên, bài tập yêu cầu điền vào chỗ trống “Graham has …………………………… doing research.”
Điều này có nghĩa là phần điền vào sẽ bắt đầu ngay sau “has” và kết thúc trước “doing research”.

Hãy xem xét lại câu gốc: “Graham spends all his time doing research.”
Nếu ta dùng “devoted” như một tính từ, nó sẽ bổ nghĩa cho “time”.
“Devoted” ở đây mang nghĩa “được dành riêng cho”.

Khi nói “I have my car washed”, chúng ta dùng cấu trúc “have + object + past participle”.
Tuy nhiên, ở đây là “doing research”, là V-ing.

Hãy nghĩ đến cách diễn đạt “all his time” bằng “devoted”.
Cấu trúc quen thuộc với “devoted” là “be devoted to”.
Nếu ta dùng “has” như một động từ chính, và cần một danh từ đi kèm sau “has” để làm tân ngữ.

Hãy thử cách diễn đạt ý “all his time” bằng một từ hoặc cụm từ có “devoted”.
Graham dành toàn bộ thời gian của mình = Graham có toàn bộ thời gian của mình được cống hiến.

Hãy xem xét lại chỗ trống: Graham has …………………………… doing research.
Nếu ta điền “his time devoted to”, thì câu sẽ là: “Graham has his time devoted to doing research.” Tuy nhiên, đề bài chỉ cho phép điền vào một chỗ duy nhất và chúng ta cần hoàn thành câu.

Một cách khác để diễn đạt “spends all his time” là “is entirely dedicated to”.
Chúng ta cần dùng từ “devoted”.

Hãy thử suy nghĩ về vai trò của “devoted” trong câu.
Graham là người tận tâm, cống hiến.
Vậy, Graham là người tận tâm với việc nghiên cứu.
“Graham is devoted to doing research.” – Nhưng chúng ta cần bắt đầu với “Graham has…”.

Có lẽ chúng ta cần sử dụng “devoted” như một tính từ bổ nghĩa cho “time”, và “has” là động từ chính.
“Graham has his time devoted to doing research.” – Cách này vẫn chưa khớp với dạng điền vào.

Hãy xem xét lại yêu cầu: “Graham has …………………………… doing research.”
Chúng ta cần điền vào 5 chỗ trống (hoặc số lượng tùy theo khoảng cách).
Nếu ta điền “his time devoted to”, thì câu sẽ là “Graham has his time devoted to doing research.”
Nhưng chỗ trống là “………. doing research.”
Nghĩa là, sau “has” và trước “doing research” chúng ta cần điền.

Hãy nghĩ đến cấu trúc: S + have + something + V-ing (khi nói về việc có cái gì đó đang xảy ra hoặc được làm ra bởi ai đó khác).
Tuy nhiên, ở đây chúng ta có “devoted”, là tính từ hoặc phân từ hai.

Hãy quay lại ý nghĩa “all his time”.
Graham có tất cả thời gian của mình được cống hiến cho việc nghiên cứu.
“Graham has all his time devoted to doing research.”
Tuy nhiên, chúng ta chỉ cần điền vào chỗ trống.

Hãy thử xem xét cách dùng “devoted” trong cấu trúc “have something done”.
Cấu trúc này dùng khi chủ ngữ nhờ người khác làm việc gì đó cho mình. Ví dụ: “I have my hair cut.” (Tôi đi cắt tóc).
Ở đây, không có ai làm việc nghiên cứu cho Graham. Anh ấy tự làm.

Hãy tập trung vào từ “devoted”. Nó có thể là tính từ hoặc phân từ hai của “devote”.
Ý nghĩa của câu gốc là Graham dành toàn bộ thời gian của mình cho việc nghiên cứu.
Điều này có nghĩa là anh ấy hoàn toàn cống hiến.

Hãy thử diễn đạt “all his time” bằng cách sử dụng “devoted”.
Graham has devoted all his time to doing research. – Nếu không có từ gợi ý, đây là một câu đúng. Nhưng chúng ta có từ gợi ý “DEVOTED” và cấu trúc “Graham has …………………………… doing research.”

Có một cấu trúc phổ biến liên quan đến việc dành thời gian:
S + devote + time + to + V-ing.
Hoặc S + be devoted + to + V-ing.

Nếu chúng ta sử dụng “has” như động từ chính, chúng ta cần một danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ trực tiếp.
“Graham has something doing research.”

Hãy nghĩ đến việc “devoted” bổ nghĩa cho “time” như thế nào.
Graham có thời gian của anh ấy được cống hiến cho việc nghiên cứu.
“Graham has his time devoted to doing research.”

Nhưng chúng ta cần điền vào chỗ trống: Graham has …………………………… doing research.
Nếu chúng ta điền “his time devoted to”, thì câu sẽ là “Graham has his time devoted to doing research.”
Chỗ trống là “……………………………”.

Hãy xem xét lại ý nghĩa: “Graham spends all his time doing research.”
Nghĩa là, mọi lúc mà Graham có, đều được dùng cho việc nghiên cứu.
Chúng ta có thể nói: “His time is devoted to research.”

Với cấu trúc “Graham has…”, chúng ta cần một tân ngữ.
Có lẽ chúng ta cần điền “his time devoted to”.
Thử lại: “Graham has his time devoted to doing research.”
Nhưng chỗ trống là “…………… doing research.”
Điều này có nghĩa là chúng ta cần điền một cụm từ bắt đầu sau “has” và kết thúc trước “doing research”.

Hãy nghĩ đến cách dùng “devoted” như một tính từ.
Graham has his time devoted to doing research.
Nếu ta coi “his time devoted to” là một cụm.
Tuy nhiên, cách điền này không khớp với chỗ trống.

Hãy xem xét lại ý nghĩa của “all his time”.
“All his time” có thể được thay thế bằng một cụm từ có “devoted”.
Graham has devoted all his time to doing research.
Nhưng chúng ta cần điền vào chỗ trống.

Hãy thử cấu trúc: “Graham has ____ doing research.”
Chúng ta cần điền một cái gì đó mà có “devoted” trong đó, và nó diễn tả việc dành toàn bộ thời gian.

Consider the meaning: Graham spends all his time doing research.
This means Graham is fully committed to research.
Using “devoted”: Graham is devoted to doing research.

If we use “has”, it implies possession.
What does Graham possess in relation to his research?
He possesses the commitment, the time dedicated.

Let’s re-examine the structure: Graham has …………………………… doing research.
The word “devoted” must be used.

Consider the phrase: “all his time”. How can we rephrase this using “devoted”?
“His time is devoted to…”
So, “Graham has his time devoted to…”

However, the sentence ends with “doing research”.
This suggests that “doing research” is part of what follows the main structure.

Let’s consider the possibility that “devoted” acts as an adjective modifying an implied noun or phrase.
“Graham has devoted himself to doing research.” – This is a correct sentence, but uses “devoted” as part of the verb phrase, not directly filling the blank.

Let’s go back to the meaning of “spends all his time”.
This means his time is entirely for research.
We need to use “devoted” to express this “entirety” or “dedication”.

Consider the structure: S + have + object + adjective.
“Graham has his time devoted…” – This implies that his time is devoted.
So, “Graham has his time devoted to doing research.”

But the blank is “…………………………… doing research.”
This means the part we fill in is between “has” and “doing research”.

Let’s think about what “all his time” can be replaced by in terms of dedication.
“All his time” = “his entire devotion” (if devotion was the word).
But we have “devoted”.

If we insert “his time devoted to”, we get: “Graham has his time devoted to doing research.”
This is a plausible answer if the blank allows for that many words.

Let’s analyze the original sentence again: Graham spends all his time doing research.
“Spends all his time” is equivalent to “is devoted to”.
So, Graham is devoted to doing research.

Now, let’s look at the target sentence structure: Graham has …………………………… doing research.
The presence of “has” suggests possession or an auxiliary verb. Given the blank ends before “doing research”, it’s unlikely to be a simple auxiliary for a perfect tense.

Let’s assume “has” is the main verb here, indicating possession or a state.
What does Graham possess that relates to “doing research” and “devoted”?
He possesses “his time devoted to research”.

Let’s try to fit this into the blank.
Graham has (his time devoted to) doing research.
This seems to be the most logical interpretation. The phrase “his time devoted to” acts as a complement, describing what Graham has in relation to the activity of “doing research”.

The phrase “his time devoted to” means that his time has been dedicated to it.
So, “Graham has his time devoted to doing research.”

Let’s check if there’s a more concise way, given the usual length of answers in such exercises.
Could it be just “devoted his time to”? No, because “has” is already there.

The structure “have something devoted to something” means that the “something” is dedicated to the “something else”.
Example: “The museum has its entire collection devoted to ancient art.”

Applying this to our sentence:
“Graham has his time devoted to doing research.”

Therefore, the missing part is “his time devoted to”.

Bước 5: Kiểm tra lại và hoàn thiện.
Câu gốc: Graham spends all his time doing research.
Từ gợi ý: DEVOTED
Câu cần điền: Graham has …………………………… doing research.

Dựa trên phân tích, cấu trúc “has + object + devoted + to + V-ing” là phù hợp để diễn tả việc dành thời gian cho một hoạt động.
Trong trường hợp này, “object” là “his time”.
Vì vậy, chúng ta điền “his time devoted to”.

Câu hoàn chỉnh sẽ là: Graham has his time devoted to doing research.
Điều này có nghĩa là thời gian của Graham đã được cống hiến cho việc nghiên cứu, tương đương với việc anh ấy dành toàn bộ thời gian của mình để làm nghiên cứu.

Đáp án cuối cùng:
Graham has his time devoted to doing research.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

→ Graham has devoted all his time to doing research.

→ Vì ở đây chúng ta sẽ có cấu trúc thì HTHT có dạng:

( + ) S + have \ has + PP + O 

( – ) S + have \ has + not + PP + O 

( ? ) Have \ has + S + PP + O ? 

→ Và ta sẽ có cụm từ devote(s) to doing sth ( tận tụy ) 

Tạm dịch: Graham đã tận tụy tất cả thời gian của mình cho việc nghiên cứu.

\(\text{Khoa}\)

Trả lời bởi: Khoa Phạm Anh
▲ 1

\(5\). Graham has devoted all his time to doing research.

\(->\) devoted + time + to V-ing: tận tuỵ với công việc gì 

\(=\) S + spend + time + V-ing: dành bao lâu làm gì 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo